Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Chia việc công bằng trong phòng nghỉ

Bài 27 · 4 phần

Việt Hà và Emre Yıldız ngồi ở bàn trong phòng nghỉ giữa giờ và bàn cách chia một việc thường ngày.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chia việc công bằng trong phòng nghỉ

Việt Hà và Emre Yıldız ngồi ở bàn trong phòng nghỉ giữa giờ và bàn cách chia một việc thường ngày.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Emre Yıldız
Chia việc công bằng trong phòng nghỉ

Toàn hội thoại

Việt Hà: Ich setze mich hier an den Tisch. Der Pausenraum ist gerade fast leer.
Việt Hà: Sag mal, wie teilt ihr die Aufgaben im Lager eigentlich auf?
Emre Yıldız: Wir wechseln uns ab. Jede Woche ist ein anderer für die Listen zuständig.
Việt Hà: Und wer macht heute das Formular?
Emre Yıldız: Heute Vormittag übernehme ich das Formular.
Emre Yıldız: Dann bleiben wir noch an diesem Tisch sitzen.
Việt Hà: Gut, nur hier im Pausenraum, oder?
Emre Yıldız: Ja, wir bleiben hier im Pausenraum.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIch setze mich hier an den Tisch. Der Pausenraum ist gerade fast leer.Tôi ngồi xuống bàn đây. Phòng nghỉ lúc này gần như trống.
Việt HàSag mal, wie teilt ihr die Aufgaben im Lager eigentlich auf?Này, thật ra các anh chia việc trong kho như thế nào?
Emre YıldızWir wechseln uns ab. Jede Woche ist ein anderer für die Listen zuständig.Bọn anh thay phiên nhau. Mỗi tuần một người khác phụ trách các danh sách.
Việt HàUnd wer macht heute das Formular?Vậy hôm nay ai làm tờ đơn?
Emre YıldızHeute Vormittag übernehme ich das Formular.Sáng nay tôi nhận tờ đơn.
Emre YıldızDann bleiben wir noch an diesem Tisch sitzen.Vậy chúng ta cứ ngồi ở bàn này thêm chút nữa.
Việt HàGut, nur hier im Pausenraum, oder?Được, chỉ ở đây trong phòng nghỉ thôi, phải không?
Emre YıldızJa, wir bleiben hier im Pausenraum.Vâng, chúng ta ở lại đây trong phòng nghỉ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
abnorm—Không bình thường, khác thường——Vocabulary pool
reichlich—Phong phú, nhiều, dồi dào——Vocabulary pool
gewöhnen—Làm cho quen, tập cho quen——Vocabulary pool
das Zielen—Sự nhắm, sự ngắm——Vocabulary pool
baden—Tắm rửa, làm sạch cơ thể bằng nước——Vocabulary pool
nachlässig—Thiếu cẩn thận, cẩu thả, sơ suất——Vocabulary pool
die Tat—Hành động, việc làm——Vocabulary pool
das Diagramm—Biểu đồ, sơ đồ——Vocabulary pool
emotional—Thuộc về cảm xúc, liên quan đến tình cảm——Vocabulary pool
faszinieren—Làm mê hoặc, quyến rũ——Vocabulary pool
hängend—Treo lơ lửng, đang treo——Vocabulary pool
der Krug—Cái bình, cái lọ——Vocabulary pool
die Literatur—Văn học, văn chương——Vocabulary pool
das Durcheinander—Tình trạng hỗn độn, lộn xộn, bừa bộn——Vocabulary pool
marineblau—Màu xanh nước biển đậm——Vocabulary pool
beleidigend—Xúc phạm, làm mất lòng——Vocabulary pool
der Papagei—Con vẹt——Vocabulary pool
besitzanzeigend—Thuộc về sở hữu, chiếm hữu——Vocabulary pool
rasch—Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ——Vocabulary pool
erfordern—Đòi hỏi, yêu cầu——Vocabulary pool
Satellit—Vệ tinh——Vocabulary pool
Terrorismus—Chủ nghĩa khủng bố, chính sách khủng bố——Vocabulary pool
stürzen—Ngã, lăn xuống——Vocabulary pool
früher einmal—Ngày trước, đã từng có lần——Vocabulary pool
wann auch immer—Khi nào vậy? (nhấn mạnh sự băn khoăn)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Im Lager wiederholen sich viele kleine Aufgaben jeden Tag: Regale prüfen, Listen abhaken, Kartons zählen. Anfangs sieht das harmlos aus. Über Monate entsteht daraus aber leicht ein Durcheinander, denn niemand merkt sofort, wer mehr macht und wer weniger.

Ein sichtbarer Plan hilft. Hängt ein Diagramm an der Pinnwand, sieht jeder sofort, wer heute welche Aufgabe hat. Die Arbeit wird nicht mehr im Kopf verteilt, sondern schwarz auf weiß.

Wer an einem Tag verhindert ist, kann mit einer Kollegin tauschen. Wichtig ist nur, dass die Änderung rasch im Plan notiert wird, damit am Abend keine Lücke bleibt.

Neue Kollegen müssen sich an das System erst gewöhnen. Eine kurze Einführung erfordert wenig Zeit und verhindert, dass jemand aus Unsicherheit nachlässig wird.

Wenn sich die Arbeit ändert, sollte das Team den Plan überprüfen – in Bezug auf die Verteilung am besten jedes Quartal. Gegenüber den Kollegen ist Fairness kein Zufall, sondern eine Aufgabe.
Im Lager wiederholen sich viele kleine Aufgaben jeden Tag: Regale prüfen, Listen abhaken, Kartons zählen. Anfangs sieht das harmlos aus. Über Monate entsteht daraus aber leicht ein Durcheinander, denn niemand merkt sofort, wer mehr macht und wer weniger.

Trong kho, nhiều việc nhỏ lặp lại mỗi ngày: kiểm tra kệ hàng, đánh dấu danh sách, đếm thùng. Ban đầu việc đó có vẻ vô hại. Nhưng qua nhiều tháng, nó dễ biến thành sự hỗn độn, vì không ai nhận ra ngay ai làm nhiều hơn, ai làm ít hơn.

Ein sichtbarer Plan hilft. Hängt ein Diagramm an der Pinnwand, sieht jeder sofort, wer heute welche Aufgabe hat. Die Arbeit wird nicht mehr im Kopf verteilt, sondern schwarz auf weiß.

Một kế hoạch nhìn thấy được sẽ giúp ích. Khi có một biểu đồ treo ở bảng tin, ai cũng thấy ngay hôm nay mình có việc gì. Công việc không còn được phân chia trong đầu nữa, mà rõ ràng trên giấy.

Wer an einem Tag verhindert ist, kann mit einer Kollegin tauschen. Wichtig ist nur, dass die Änderung rasch im Plan notiert wird, damit am Abend keine Lücke bleibt.

Ai bận vào một ngày nào đó có thể đổi với một đồng nghiệp nữ. Quan trọng là thay đổi đó phải được ghi vào kế hoạch thật nhanh, để đến cuối ngày không còn chỗ trống.

Neue Kollegen müssen sich an das System erst gewöhnen. Eine kurze Einführung erfordert wenig Zeit und verhindert, dass jemand aus Unsicherheit nachlässig wird.

Đồng nghiệp mới trước tiên phải làm quen với hệ thống này. Một buổi giới thiệu ngắn chỉ đòi hỏi ít thời gian và ngăn việc ai đó vì không chắc chắn mà trở nên cẩu thả.

Wenn sich die Arbeit ändert, sollte das Team den Plan überprüfen – in Bezug auf die Verteilung am besten jedes Quartal. Gegenüber den Kollegen ist Fairness kein Zufall, sondern eine Aufgabe.

Khi công việc thay đổi, cả nhóm nên xem lại kế hoạch — về mặt phân chia thì tốt nhất là mỗi quý một lần. Đối với đồng nghiệp, sự công bằng không phải chuyện ngẫu nhiên, mà là một nhiệm vụ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

sich an + Akk. gewöhnen

Trở nên quen với một điều gì đó, thích nghi với một tình huống mới

Cấu trúc
sich an + Akk. gewöhnen
Giải thích
Động từ phản thân 'sich gewöhnen' đi với giới từ 'an' + Akkusativ: ich gewöhne mich an, du gewöhnst dich an, er/sie/es gewöhnt sich an, wir gewöhnen uns an. Dùng khi nói ai đó dần quen với một quy trình, một lịch làm việc hay một cách làm mới.

Ví dụ

  • Việt Hà gewöhnt sich an den neuen Plan im Lager.

    Việt Hà đang dần quen với kế hoạch mới trong kho.

  • Emre Yıldız hat sich schnell an die frühe Schicht gewöhnt.

    Emre Yıldız đã nhanh chóng quen với ca làm sớm.

Mẫu ngữ pháp

in + Dativ

Tại, ở, trong

Cấu trúc
in + Dativ
Giải thích
Khi chỉ vị trí (không có chuyển động), giới từ 'in' đi với Dativ: in dem = im, in der, in den (Plural). Cấu trúc này hay dùng trong văn viết để nói ai ở đâu hoặc một việc diễn ra trong phạm vi nào.

Ví dụ

  • Im Pausenraum sprechen Việt Hà und Emre Yıldız über die Aufgaben.

    Trong phòng nghỉ, Việt Hà và Emre Yıldız nói về các công việc.

  • In der Halle hängt ein Diagramm an der Pinnwand.

    Trong nhà kho có một biểu đồ treo ở bảng tin.

Mẫu ngữ pháp

gegenüber + Dativ / in Bezug auf + Akkusativ

đối với; hướng về; liên quan đến

Cấu trúc
gegenüber + Dativ / in Bezug auf + Akkusativ
Giải thích
'gegenüber' + Dativ diễn tả thái độ, cách cư xử của ai đó đối với người khác; nó có thể đứng trước hoặc sau danh từ (gegenüber den Kollegen / den Kollegen gegenüber). 'in Bezug auf' + Akkusativ dùng để nói 'về phương diện, liên quan đến' một vấn đề.

Ví dụ

  • Emre Yıldız ist gegenüber den neuen Kollegen geduldig.

    Emre Yıldız kiên nhẫn với các đồng nghiệp mới.

  • In Bezug auf die Aufgabenverteilung ist der Plan klar.

    Về phương diện phân chia công việc thì kế hoạch rõ ràng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chia việc công bằng trong phòng nghỉ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.