Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn ra biển

Bài 6 · 4 phần

Việt Hà đến quầy thông tin du lịch để hỏi về một chuyến đi ngắn cho nhóm bốn người. Cô Sabine Vogt đứng ở quầy và giúp cô lên kế hoạch.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn ra biển

Việt Hà đến quầy thông tin du lịch để hỏi về một chuyến đi ngắn cho nhóm bốn người. Cô Sabine Vogt đứng ở quầy và giúp cô lên kế hoạch.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn ra biển

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Haben Sie kurz Zeit für eine Frage?
Việt Hà: Wir möchten mit einer kleinen Gruppe eine kurze Reise machen, deshalb brauchen wir einen Tipp.
Sabine Vogt: Wie viele Personen sind Sie, und wie lange wollen Sie bleiben?
Việt Hà: Wir sind vier Personen und wollen zwei Tage bleiben.
Sabine Vogt: Dann empfehle ich Ihnen das Meer; egal wie kurz die Reise auch ist, die Küste lohnt sich.
Việt Hà: Gibt es am Morgen einen Bus dorthin? Wir möchten unbedingt früh losfahren.
Sabine Vogt: Der Bus fährt morgens um 8:10 Uhr; die Anmeldung machen wir hier an diesem Schalter.
Việt Hà: Vielen Dank! Dann bleiben wir noch hier und sehen uns die Karte an.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Haben Sie kurz Zeit für eine Frage?Chào cô! Cô có chút thời gian cho một câu hỏi không ạ?
Việt HàWir möchten mit einer kleinen Gruppe eine kurze Reise machen, deshalb brauchen wir einen Tipp.Chúng tôi muốn cùng một nhóm nhỏ đi một chuyến ngắn, vì vậy chúng tôi cần một gợi ý.
Sabine VogtWie viele Personen sind Sie, und wie lange wollen Sie bleiben?Nhóm của bạn có bao nhiêu người, và bạn muốn ở lại bao lâu?
Việt HàWir sind vier Personen und wollen zwei Tage bleiben.Chúng tôi có bốn người và muốn ở lại hai ngày.
Sabine VogtDann empfehle ich Ihnen das Meer; egal wie kurz die Reise auch ist, die Küste lohnt sich.Vậy tôi gợi ý các bạn đi biển; cho dù chuyến đi có ngắn đến đâu, bờ biển vẫn rất đáng đi.
Việt HàGibt es am Morgen einen Bus dorthin? Wir möchten unbedingt früh losfahren.Có xe buýt vào buổi sáng đến đó không? Chúng tôi nhất định muốn khởi hành sớm.
Sabine VogtDer Bus fährt morgens um 8:10 Uhr; die Anmeldung machen wir hier an diesem Schalter.Xe buýt chạy lúc 8 giờ 10 phút buổi sáng; việc đăng ký thì chúng ta làm ngay tại quầy này.
Việt HàVielen Dank! Dann bleiben wir noch hier und sehen uns die Karte an.Cảm ơn cô nhiều! Vậy chúng tôi ở lại đây thêm một chút và xem bản đồ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Zugangˈt͡suːɡaŋQuyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng, hoặc vào một nơi nào đó——Vocabulary pool
bezauberndbəˈt͡saʊ̯ɐntĐáng yêu, dễ thương một cách sâu sắc——Vocabulary pool
RucksackˈʁʊkzakBa lô——Vocabulary pool
KabinekaˈbiːnəBuồng, khoang (trên tàu thủy, máy bay)——Vocabulary pool
berechnenbəˈʁɛçnənTính toán, tính——Vocabulary pool
GänseblümchenˈɡɛnzəˌblyːmçənHoa cúc, cây cúc——Vocabulary pool
deprimiertdepʁiˈmiːɐ̯tChán nản, thất vọng, buồn phiền, phiền muộn——Vocabulary pool
ökologischøkoˈloːɡɪʃThuộc về sinh thái học——Vocabulary pool
Gleichheitˈɡlaɪ̯çhaɪ̯tSự bình đẳng——Vocabulary pool
Kleidungsstückˈklaɪ̯dʊŋsˌʃtʏkMột món đồ may mặc, y phục——Vocabulary pool
Ehrlichkeitˈeːɐ̯lɪçkaɪ̯tTính trung thực, tính thật thà——Vocabulary pool
Versicherungfɛɐ̯ˈzɪçəʁʊŋSự bảo hiểm——Vocabulary pool
legalleˈɡaːlHợp pháp——Vocabulary pool
massivmaˈsiːfTo lớn, đồ sộ, khổng lồ——Vocabulary pool
Motorradˈmoːtoːɐ̯ˌʁaːtXe mô tô——Vocabulary pool
Vorstellungˈfoːɐ̯ˌʃtɛlʊŋÝ niệm, khái niệm——Vocabulary pool
über Nachtˌyːbɐ ˈnaxtQua đêm, kéo dài một đêm——Vocabulary pool
erlaubenɛɐ̯ˈlaʊ̯bn̩Cho phép, chấp thuận——Vocabulary pool
Nadelˈnaːdl̩Ghim, đinh ghim——Vocabulary pool
GefangeneɡəˈfaŋənəNgười bị giam giữ, người tù——Vocabulary pool
AnmeldungˈanˌmɛldʊŋSự đăng ký, sự ghi danh——Vocabulary pool
RisikoˈʁiːzikoSự rủi ro, sự nguy hiểm——Vocabulary pool
SerieˈzeːʁiəLoạt, dãy, chuỗi——Vocabulary pool
GeschmackɡəˈʃmakVị, vị giác——Vocabulary pool
Tragödietʁaˈɡøːdi̯əBi kịch——Vocabulary pool
Vereinigung—Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết——Vocabulary pool
Freiwillige—Người tình nguyện, người xung phong——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Wer in der Hauptsaison an die Küste fährt, kennt die vollen Strände. Außerhalb der Saison bleibt der Küstenweg dagegen ruhig.

Der Weg beginnt an der alten Hafenmauer. Dort stehen nur wenige Autos, und der Zugang ist frei.

Die Route ist für einen leichten Nachmittag markiert. Für den Weg reicht ein kleiner Rucksack mit Wasser.

Am ersten Aussichtspunkt können die Wanderer umkehren. Der Rückweg zum Hafen ist dann nur eine halbe Stunde lang.

Der Artikel empfiehlt diesen Weg und nicht die lange Klettertour. Die Aussicht über die Bucht ist bezaubernd, und das Risiko bleibt gering.
Wer in der Hauptsaison an die Küste fährt, kennt die vollen Strände. Außerhalb der Saison bleibt der Küstenweg dagegen ruhig.

Ai đi biển vào mùa cao điểm thì đều biết những bãi biển đông đúc. Ngược lại, ngoài mùa cao điểm, con đường ven biển vẫn yên tĩnh.

Der Weg beginnt an der alten Hafenmauer. Dort stehen nur wenige Autos, und der Zugang ist frei.

Con đường bắt đầu ở bức tường cảng cũ. Ở đó chỉ có vài chiếc xe đỗ, và lối vào thì miễn phí.

Die Route ist für einen leichten Nachmittag markiert. Für den Weg reicht ein kleiner Rucksack mit Wasser.

Tuyến đường được đánh dấu cho một buổi chiều nhẹ nhàng. Đi con đường này chỉ cần một chiếc ba lô nhỏ đựng nước.

Am ersten Aussichtspunkt können die Wanderer umkehren. Der Rückweg zum Hafen ist dann nur eine halbe Stunde lang.

Ở điểm ngắm cảnh đầu tiên, người đi bộ có thể quay lại. Lúc đó đường về cảng chỉ dài nửa tiếng.

Der Artikel empfiehlt diesen Weg und nicht die lange Klettertour. Die Aussicht über die Bucht ist bezaubernd, und das Risiko bleibt gering.

Bài báo khuyên chọn con đường này chứ không phải tour leo núi dài. Tầm nhìn bao quát vịnh rất đẹp, và rủi ro thì vẫn thấp.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

..., deshalb + Verb + Subjekt ...; Deshalb + Verb + Subjekt ...

Vì vậy, do đó, cho nên

Cấu trúc
..., deshalb + Verb + Subjekt ...; Deshalb + Verb + Subjekt ...
Giải thích
'deshalb' là trạng từ liên kết. Nó nối hai mệnh đề chính: mệnh đề đầu nêu lý do, mệnh đề sau nêu kết quả. Sau 'deshalb' phải đảo ngữ: động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, chủ ngữ đứng sau động từ. Ví dụ: 'Việt Hà hat nur zwei Tage frei, deshalb plant sie eine kurze Reise.'

Ví dụ

  • Việt Hà hat nur zwei Tage frei, deshalb plant sie eine kurze Reise.

    Việt Hà chỉ có hai ngày rảnh, vì vậy cô ấy lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn.

  • Sabine Vogt arbeitet am Schalter, deshalb kennt sie alle Abfahrtszeiten.

    Cô Sabine Vogt làm việc ở quầy, vì vậy cô ấy biết tất cả giờ khởi hành.

Mẫu ngữ pháp

egal wie + Adjektiv/Adverb + auch + Subjekt + ... + Verb (am Ende)

Cho dù ... đến mức nào đi nữa / Dù có ... đến đâu

Cấu trúc
egal wie + Adjektiv/Adverb + auch + Subjekt + ... + Verb (am Ende)
Giải thích
Cấu trúc nhượng bộ về mức độ: 'egal wie + tính từ/trạng từ + auch' mở đầu mệnh đề phụ, động từ của mệnh đề phụ đứng ở cuối câu; mệnh đề chính đứng sau dấu phẩy. Nghĩa: dù mức độ có cao hay thấp đến đâu, kết quả vẫn không đổi. Ví dụ: 'Egal wie kurz die Reise auch ist, die Küste lohnt sich.'

Ví dụ

  • Egal wie früh Việt Hà auch aufsteht, der erste Bus fährt erst um acht.

    Cho dù Việt Hà có dậy sớm đến đâu, chuyến xe buýt đầu tiên vẫn chỉ chạy lúc tám giờ.

  • Egal wie voll der Bus auch ist, die Fahrt dauert nur eine Stunde.

    Cho dù xe buýt có đông đến đâu, chuyến đi cũng chỉ kéo dài một tiếng.

Mẫu ngữ pháp

unbedingt + Verb / Verb + unbedingt

Nhất định / bằng mọi giá / rất muốn (không thể không)

Cấu trúc
unbedingt + Verb / Verb + unbedingt
Giải thích
'unbedingt' nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ hoặc điều bắt buộc. Nó thường đứng trước động từ nguyên thể hoặc sau động từ chia: 'Việt Hà will unbedingt ans Meer fahren.' / 'Sie müssen sich unbedingt am Schalter anmelden.'

Ví dụ

  • Việt Hà will unbedingt ans Meer fahren.

    Việt Hà nhất định muốn đi biển.

  • Sabine Vogt sagt: Sie müssen sich unbedingt am Schalter anmelden.

    Cô Sabine Vogt nói: Các bạn nhất định phải đăng ký ở quầy.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn ra biển” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.