Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Xin phép mở cửa sổ trong lớp học tiếng

Bài 52 · 4 phần

Buổi học ở lớp tiếng đã bắt đầu. Việt Hà và Bernd ngồi cạnh nhau ở bàn phía trước. Trong phòng ngày càng ngột ngạt, và Việt Hà muốn mở cửa sổ — nhưng trước hết cô ấy hỏi ý Bernd.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin phép mở cửa sổ trong lớp học tiếng

Buổi học ở lớp tiếng đã bắt đầu. Việt Hà và Bernd ngồi cạnh nhau ở bàn phía trước. Trong phòng ngày càng ngột ngạt, và Việt Hà muốn mở cửa sổ — nhưng trước hết cô ấy hỏi ý Bernd.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Xin phép mở cửa sổ trong lớp học tiếng

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Setz dich zu mir, Việt Hà — hier am Tisch vorne ist noch Platz.
Việt Hà: Danke. Aber ist es hier eigentlich immer so stickig?
Việt Hà: Würde es dir etwas ausmachen, wenn ich das Fenster öffne?
Bernd Kramer: Meinst du, mehr frische Luft würde wirklich etwas bringen?
Việt Hà: Ja, der Raum ist inzwischen unangenehm geworden, und ich habe vor, bis zum Ende der Stunde hier zu bleiben.
Bernd Kramer: Dann mach ruhig auf — ich versuche nicht, dich davon abzuhalten.
Việt Hà: So, jetzt ist es offen. Vielen Dank, dass du nichts dagegen hast!
Bernd Kramer: Gern. Wir bleiben ja hier sitzen, und falls es zu kalt wird, machen wir einfach wieder zu.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSetz dich zu mir, Việt Hà — hier am Tisch vorne ist noch Platz.Ngồi xuống cạnh tôi đi, Việt Hà — ở bàn phía trước này vẫn còn chỗ.
Việt HàDanke. Aber ist es hier eigentlich immer so stickig?Cảm ơn. Nhưng ở đây lúc nào cũng ngột ngạt thế này à?
Việt HàWürde es dir etwas ausmachen, wenn ich das Fenster öffne?Bạn có phiền không nếu tôi mở cửa sổ?
Bernd KramerMeinst du, mehr frische Luft würde wirklich etwas bringen?Bạn nghĩ nhiều không khí trong lành hơn thật sự có ích không?
Việt HàJa, der Raum ist inzwischen unangenehm geworden, und ich habe vor, bis zum Ende der Stunde hier zu bleiben.Có, phòng học giờ đã trở nên khó chịu, và tôi định ngồi đây đến hết giờ.
Bernd KramerDann mach ruhig auf — ich versuche nicht, dich davon abzuhalten.Vậy thì cứ mở đi — tôi không cố ngăn bạn đâu.
Việt HàSo, jetzt ist es offen. Vielen Dank, dass du nichts dagegen hast!Xong, giờ nó mở rồi. Cảm ơn bạn nhiều vì đã không phản đối nhé!
Bernd KramerGern. Wir bleiben ja hier sitzen, und falls es zu kalt wird, machen wir einfach wieder zu.Không có gì. Chúng ta vẫn ngồi đây thôi, và nếu thấy lạnh quá thì mình đóng lại.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Enthusiast—Người say mê, người nhiệt thành——Vocabulary pool
protzig—Loè loẹt, hào nhoáng——Vocabulary pool
geschichtlich—(Thuộc) lịch sử——Vocabulary pool
unmittelbar—Trực tiếp, không có trung gian; ngay, sát bên——Vocabulary pool
Inspektion—Sự kiểm tra, sự thanh tra——Vocabulary pool
Führung—Sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo——Vocabulary pool
Ahorn—Cây thích (cây phong); gỗ thích——Vocabulary pool
deutlich—Rõ ràng, dễ nhận thấy——Vocabulary pool
lediglich—Chỉ, đơn thuần, không hơn——Vocabulary pool
Moos—Rêu——Vocabulary pool
Gesetzloser—Kẻ ngoài vòng pháp luật, tội phạm lưu vong——Vocabulary pool
eigentümlich—Riêng biệt, đặc trưng——Vocabulary pool
Phönix—Chim phượng hoàng (trong thần thoại)——Vocabulary pool
klar—Rõ ràng, dễ thấy, dễ hiểu——Vocabulary pool
Präsident—Tổng thống——Vocabulary pool
Abfall—Đồ thừa, rác rưởi, vật bỏ đi——Vocabulary pool
umschreiben—Viết lại, chép lại——Vocabulary pool
ausgewählt—Được lựa chọn kỹ lưỡng, có chọn lọc——Vocabulary pool
Raucher—Người hút thuốc——Vocabulary pool
werfen—Ném, tung, quẳng——Vocabulary pool
Sehkraft—Thị lực, sức nhìn, khả năng nhìn thấy——Vocabulary pool
Yoga—Môn yoga, phép yoga——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

In einem vollen Klassenraum wird die Luft nach einer halben Stunde deutlich schlechter. Frische Luft von außen wirkt unmittelbar: Schon nach wenigen Minuten fühlen sich die meisten wieder wacher.

Dabei muss es nicht lange dauern. Ein Stoßlüften von lediglich fünf Minuten erneuert die Luft fast vollständig, und der Raum kühlt dabei kaum aus.

Trotzdem lüften nicht alle gern. Wer an einer lauten Straße lernt, öffnet das Fenster seltener, denn der Verkehr ist manchmal so laut wie ein Gespräch im Raum, und dann stört der Lärm die Konzentration.

Auch die Kälte ist ein Argument: Wer unmittelbar am Fenster sitzt, friert zuerst. Es ist also klar, dass manche lieber in der Mitte des Raumes sitzen.

Am einfachsten ist eine gemeinsame Regel: Die Klasse einigt sich auf zwei kurze Lüftungspausen pro Doppelstunde — so wie es viele Schulen schon machen.
In einem vollen Klassenraum wird die Luft nach einer halben Stunde deutlich schlechter. Frische Luft von außen wirkt unmittelbar: Schon nach wenigen Minuten fühlen sich die meisten wieder wacher.

Trong một lớp học đông người, chỉ sau nửa tiếng là không khí kém đi rõ rệt. Không khí trong lành từ bên ngoài có tác dụng tức thì: chỉ vài phút sau, hầu hết mọi người đã thấy tỉnh táo hơn.

Dabei muss es nicht lange dauern. Ein Stoßlüften von lediglich fünf Minuten erneuert die Luft fast vollständig, und der Raum kühlt dabei kaum aus.

Việc đó không cần kéo dài. Chỉ cần mở toang cửa năm phút là không khí gần như được đổi mới hoàn toàn, mà phòng cũng hầu như không bị lạnh đi.

Trotzdem lüften nicht alle gern. Wer an einer lauten Straße lernt, öffnet das Fenster seltener, denn der Verkehr ist manchmal so laut wie ein Gespräch im Raum, und dann stört der Lärm die Konzentration.

Dù vậy, không phải ai cũng thích mở cửa. Ai học cạnh con phố ồn ào thì ít mở cửa sổ hơn, vì tiếng xe cộ đôi khi to chẳng kém tiếng nói chuyện trong phòng, và khi đó tiếng ồn làm mất tập trung.

Auch die Kälte ist ein Argument: Wer unmittelbar am Fenster sitzt, friert zuerst. Es ist also klar, dass manche lieber in der Mitte des Raumes sitzen.

Cái lạnh cũng là một lý do: ai ngồi ngay cạnh cửa sổ thì bị lạnh trước tiên. Vậy nên rõ ràng là một số người thích ngồi ở giữa phòng hơn.

Am einfachsten ist eine gemeinsame Regel: Die Klasse einigt sich auf zwei kurze Lüftungspausen pro Doppelstunde — so wie es viele Schulen schon machen.

Đơn giản nhất là một quy định chung: cả lớp thống nhất hai lần mở cửa ngắn trong mỗi buổi hai tiết — giống như nhiều trường học đã làm.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

nicht versuchen, ... zu + Infinitiv

Không cố gắng, không chịu làm gì

Cấu trúc
nicht versuchen, ... zu + Infinitiv
Giải thích
Dùng để nói ai đó không thử hoặc không cố gắng làm việc gì. Trong tiếng Đức, đặt „nicht“ trước „versuchen“; động từ chính ở dạng nguyên thể có „zu“ đứng trước: Du versuchst nicht, mir zuzuhören. Cũng có thể dùng ở ngôi thứ ba: Er versucht nicht, das Problem zu lösen.

Ví dụ

  • Bernd versucht nicht, Việt Hà vom Lüften abzuhalten.

    Bernd không cố ngăn Việt Hà mở cửa sổ.

  • Việt Hà versucht nicht, den Lärm von der Straße zu überhören.

    Việt Hà không cố phớt lờ tiếng ồn từ phố.

Mẫu ngữ pháp

versuchen, ... zu + Infinitiv; vorhaben, ... zu + Infinitiv; im Begriff sein, ... zu + Infinitiv

Cố gắng, dự định hoặc sắp làm gì đó.

Cấu trúc
versuchen, ... zu + Infinitiv; vorhaben, ... zu + Infinitiv; im Begriff sein, ... zu + Infinitiv
Giải thích
Dùng để diễn tả ai đó cố gắng, dự định hoặc sắp làm gì. Với versuchen: Ich versuche, Deutsch zu lernen. Với vorhaben (chia tách): Ich habe vor, nach Berlin zu fahren. Với im Begriff sein: Ich bin im Begriff, zu gehen. Động từ chính ở dạng nguyên thể có zu đứng cuối; động từ tách ghép thì zu xen vào giữa: aufzustehen, anzurufen.

Ví dụ

  • Việt Hà hat vor, in der Pause das Fenster weit zu öffnen.

    Việt Hà định mở toang cửa sổ vào giờ nghỉ.

  • Bernd ist im Begriff, seinen Platz am Fenster zu wechseln.

    Bernd đang chuẩn bị đổi chỗ ngồi cạnh cửa sổ.

  • Việt Hà versucht, im Sprachkurs jeden Tag ein neues Wort zu benutzen.

    Việt Hà cố gắng dùng một từ mới mỗi ngày trong lớp tiếng.

Mẫu ngữ pháp

so + Adjektiv/Adverb + wie + Nomen/Pronomen; wie + Nomen/Pronomen; so wie + Nebensatz

như, giống như

Cấu trúc
so + Adjektiv/Adverb + wie + Nomen/Pronomen; wie + Nomen/Pronomen; so wie + Nebensatz
Giải thích
Diễn tả sự tương đồng, so sánh ngang bằng. Dùng 'so ... wie' để so sánh tính từ/trạng từ (ví dụ: Er ist so groß wie ich). Dùng 'wie' để so sánh danh từ/đại từ (ví dụ: Er arbeitet wie ein Pferd). Dùng 'so wie' để so sánh mệnh đề (ví dụ: Mach es so wie ich es gemacht habe).

Ví dụ

  • Für Bernd ist ein kurzes Stoßlüften so wirksam wie eine lange Pause.

    Với Bernd, mở toang cửa một lát hiệu quả chẳng kém một giờ nghỉ dài.

  • Der Verkehr vor dem Sprachkurs ist so laut wie ein Gespräch im Raum.

    Tiếng xe cộ trước lớp học tiếng to chẳng kém tiếng nói chuyện trong phòng.

  • Việt Hà lüftet den Klassenraum so, wie sie es zu Hause macht.

    Việt Hà mở cửa lớp học giống như cô ấy làm ở nhà.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin phép mở cửa sổ trong lớp học tiếng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.