Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Học nghề ở xưởng: xem làm mẫu rồi tự thử một bước

Bài 46 · 4 phần

Việt Hà và Emre ở xưởng sửa chữa, bên bàn thợ. Emre làm mẫu một công việc, Việt Hà xem rồi tự làm thử đúng một bước.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Học nghề ở xưởng: xem làm mẫu rồi tự thử một bước

Việt Hà và Emre ở xưởng sửa chữa, bên bàn thợ. Emre làm mẫu một công việc, Việt Hà xem rồi tự làm thử đúng một bước.

Nhân vật

  • Emre Yıldız
  • Việt Hà
Học nghề ở xưởng: xem làm mẫu rồi tự thử một bước

Toàn hội thoại

Emre Yıldız: Ich zeige dir zuerst die Aufgabe an der Werkbank.
Việt Hà: Ich sehe dir die ganze Zeit genau zu und sage nichts.
Emre Yıldız: Wenn du schon hier stehst, dann versuche den Schritt jetzt gleich selbst.
Việt Hà: Ich mache es genauso wie du und halte die Hand ruhig.
Emre Yıldız: Das reicht für heute.
Việt Hà: Gut, wir bleiben hier an der Werkbank.
Emre Yıldız: Eine Aufgabe, das war alles für heute.
Việt Hà: Wir bleiben in der Werkstatt, hier an unserem Platz.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Emre YıldızIch zeige dir zuerst die Aufgabe an der Werkbank.Tôi chỉ cho bạn trước tiên bài tập ở bàn thợ.
Việt HàIch sehe dir die ganze Zeit genau zu und sage nichts.Tôi quan sát bạn suốt cả thời gian và không nói gì.
Emre YıldızWenn du schon hier stehst, dann versuche den Schritt jetzt gleich selbst.Nhân lúc bạn đã đứng đây, thì bây giờ hãy tự thử bước đó luôn.
Việt HàIch mache es genauso wie du und halte die Hand ruhig.Tôi làm giống hệt bạn và giữ tay cho chắc.
Emre YıldızDas reicht für heute.Thế là đủ cho hôm nay.
Việt HàGut, wir bleiben hier an der Werkbank.Được, chúng ta ở lại đây, bên bàn thợ.
Emre YıldızEine Aufgabe, das war alles für heute.Một bài tập, chỉ có thế cho hôm nay.
Việt HàWir bleiben in der Werkstatt, hier an unserem Platz.Chúng ta ở lại trong xưởng, ở chỗ của chúng ta.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Alphabet—Bảng chữ cái, hệ thống chữ cái——Vocabulary pool
wetten—Đánh cuộc, cá cược——Vocabulary pool
Zeremonie—Nghi lễ, nghi thức——Vocabulary pool
Forderung—Sự đòi hỏi, sự yêu cầu——Vocabulary pool
Unbehagen—Cảm giác khó chịu, sự khó ở——Vocabulary pool
Vergnügen—Sự thích thú, sự khoái trá——Vocabulary pool
Feuerwerk—Pháo hoa——Vocabulary pool
zögern—Do dự, ngập ngừng——Vocabulary pool
innerste—Ở tận trong cùng, sâu nhất——Vocabulary pool
kürzlich—Cách đây không lâu, mới gần đây——Vocabulary pool
Briefkasten—Hòm thư——Vocabulary pool
Mönch—Thầy tu, nhà sư——Vocabulary pool
Organismus—Sinh vật——Vocabulary pool
persönlich—Một cách cá nhân, mang tính cá nhân; đích thân——Vocabulary pool
Philosophie—Triết học——Vocabulary pool
Präposition—Giới từ——Vocabulary pool
Genesung—Sự bình phục, sự hồi phục sức khỏe——Vocabulary pool
Rückblick—Sự hồi tưởng, sự nhìn lại quá khứ——Vocabulary pool
Jahreszeit—Mùa (trong năm)——Vocabulary pool
Sklaverei—Cảnh nô lệ; sự nô lệ——Vocabulary pool
winzig—Rất nhỏ, nhỏ xíu, tí hon——Vocabulary pool
typisch—Điển hình, tiêu biểu——Vocabulary pool
Arbeitslosigkeit—Tình trạng thất nghiệp——Vocabulary pool
Gewalt—Bạo lực——Vocabulary pool
lohnenswert—Đáng giá, xứng đáng với công sức hoặc thời gian bỏ ra——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Kürzlich hat Emre Yıldız mir in der Werkstatt ein Werkzeug sehr langsam gezeigt. Er hat jeden Schritt erklärt und nichts ausgelassen.

Zuerst habe ich die ganze Zeit auf die Handposition geachtet. Beim Üben war die Hand ruhig und der Griff fest.

Ein Übungsmaterial hat die Gefahr von Schäden verringert. Ich habe nicht gezögert, weil das Material klein und sicher war.

Angenommen, ich hätte ohne Übungsmaterial gearbeitet, wäre der Fehler größer gewesen. Vor dem zweiten Versuch hat Emre Yıldız einen Fehler korrigiert.

Morgen möchte ich den Schritt wiederholen. Es ist nur ein winziger Schritt, aber ich mache ihn bis zum Ende.
Kürzlich hat Emre Yıldız mir in der Werkstatt ein Werkzeug sehr langsam gezeigt. Er hat jeden Schritt erklärt und nichts ausgelassen.

Cách đây không lâu, Emre Yıldız đã chỉ cho tôi một dụng cụ trong xưởng rất chậm rãi. Anh ấy giải thích từng bước và không bỏ sót gì.

Zuerst habe ich die ganze Zeit auf die Handposition geachtet. Beim Üben war die Hand ruhig und der Griff fest.

Đầu tiên tôi chú ý suốt cả thời gian vào vị trí của tay. Khi luyện tập, tay tôi giữ yên và tay cầm chắc.

Ein Übungsmaterial hat die Gefahr von Schäden verringert. Ich habe nicht gezögert, weil das Material klein und sicher war.

Một vật liệu luyện tập đã làm giảm nguy cơ hư hỏng. Tôi đã không do dự, vì vật liệu nhỏ và an toàn.

Angenommen, ich hätte ohne Übungsmaterial gearbeitet, wäre der Fehler größer gewesen. Vor dem zweiten Versuch hat Emre Yıldız einen Fehler korrigiert.

Giả sử tôi đã làm việc mà không có vật liệu luyện tập, thì lỗi đã lớn hơn. Trước lần thử thứ hai, Emre Yıldız đã sửa một lỗi.

Morgen möchte ich den Schritt wiederholen. Es ist nur ein winziger Schritt, aber ich mache ihn bis zum Ende.

Ngày mai tôi muốn lặp lại bước đó. Đó chỉ là một bước nhỏ xíu, nhưng tôi sẽ làm cho đến cùng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

durch- + Verb / die ganze Zeit + Verb / bis zum Ende + Verb

Diễn tả một hành động được làm liên tục, xuyên suốt hoặc làm cho đến cùng.

Cấu trúc
durch- + Verb / die ganze Zeit + Verb / bis zum Ende + Verb
Giải thích
Tiền tố tách được durch- ghép với động từ (durchlesen, durcharbeiten) hoặc các cụm trạng từ die ganze Zeit, bis zum Ende, weiter đứng trước động từ để nhấn mạnh hành động không bị ngắt giữa chừng.

Ví dụ

  • Việt Hà hat die ganze Zeit an der Werkbank zugesehen.

    Việt Hà đã quan sát suốt cả thời gian ở bàn thợ.

  • Emre Yıldız und Việt Hà arbeiten den Arbeitsschritt zusammen durch.

    Emre Yıldız và Việt Hà cùng nhau làm xuyên suốt bước công việc.

  • Emre Yıldız zeigt jeden Schritt bis zum Ende.

    Emre Yıldız chỉ từng bước cho đến hết.

Mẫu ngữ pháp

Angenommen, (dass) + Nebensatz (Konjunktiv II)

Giả sử / Nếu cho rằng

Cấu trúc
Angenommen, (dass) + Nebensatz (Konjunktiv II)
Giải thích
„Angenommen, (dass) ...“ đưa ra một tình huống giả định. Mệnh đề sau là mệnh đề phụ, động từ chia ở Konjunktiv II (würde + Infinitiv, hätte, wäre) và đứng ở cuối mệnh đề.

Ví dụ

  • Angenommen, Việt Hà würde den Schritt ohne Übungsmaterial machen, dann wäre das Risiko größer.

    Giả sử Việt Hà làm bước đó mà không có vật liệu luyện tập, thì rủi ro sẽ lớn hơn.

  • Angenommen, (dass) Emre den Fehler nicht korrigiert hätte, wäre der zweite Versuch nicht besser geworden.

    Giả sử Emre đã không sửa lỗi, thì lần thử thứ hai đã không tốt hơn.

Mẫu ngữ pháp

bei + Dativ (z. B. bei der Gelegenheit, beim Einkaufen) / wenn ich schon ... , (dann) ...

Nhân tiện / Tiện thể

Cấu trúc
bei + Dativ (z. B. bei der Gelegenheit, beim Einkaufen) / wenn ich schon ... , (dann) ...
Giải thích
„bei + Dativ“ nói mình làm gì đó nhân lúc đang làm việc khác (beim Üben, bei der Gelegenheit). Cấu trúc „wenn ich schon ... , (dann) ...“ diễn tả: nhân vì tôi đã ở trong tình huống đó nên tôi làm luôn việc kia.

Ví dụ

  • Beim Üben achtet Việt Hà auf ihre Handposition.

    Khi luyện tập, Việt Hà chú ý đến vị trí tay của mình.

  • Wenn Việt Hà schon in der Werkstatt ist, wiederholt sie den Schritt noch einmal.

    Nhân vì Việt Hà đã ở trong xưởng, cô ấy lặp lại bước đó thêm một lần nữa.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Học nghề ở xưởng: xem làm mẫu rồi tự thử một bước” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.