Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Bài 16: Vòi nước bị rò — gọi thợ đến sửa

Bài 16 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd Kramer đang ở trong căn hộ của Việt Hà. Vòi nước trong bếp bị rò, và họ bàn cách xử lý: tự sửa hay gọi thợ. Bernd giúp gọi dịch vụ, Việt Hà ghi ngày hẹn ra tấm thẻ.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 16: Vòi nước bị rò — gọi thợ đến sửa

Việt Hà và bác Bernd Kramer đang ở trong căn hộ của Việt Hà. Vòi nước trong bếp bị rò, và họ bàn cách xử lý: tự sửa hay gọi thợ. Bernd giúp gọi dịch vụ, Việt Hà ghi ngày hẹn ra tấm thẻ.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Bài 16: Vòi nước bị rò — gọi thợ đến sửa

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Deine Wohnung ist wirklich gemütlich, Việt Hà.
Việt Hà: Danke. Der Hahn in der Küche tropft zwar nur wenig, aber ich höre es jede Nacht.
Bernd Kramer: Willst du den Hahn selbst reparieren?
Việt Hà: Nein, ich lasse ihn reparieren. Ich suche morgen eine Fachkraft.
Bernd Kramer: Du musst nicht selbst anrufen. Ich rufe gleich vom Tisch aus den Kundendienst an.
Việt Hà: Danke, das ist nett. Ich schreibe den Tag auf diese Karte: Donnerstag, zehn Uhr.
Bernd Kramer: Gut, dann bleiben wir in diesem Zimmer und warten hier.
Việt Hà: Ja, ich bleibe bis Donnerstag in der Wohnung.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerDeine Wohnung ist wirklich gemütlich, Việt Hà.Căn hộ của cháu thật sự ấm cúng, Việt Hà ạ.
Việt HàDanke. Der Hahn in der Küche tropft zwar nur wenig, aber ich höre es jede Nacht.Cảm ơn bác. Cái vòi trong bếp thì chỉ rò một chút, nhưng đêm nào cháu cũng nghe thấy.
Bernd KramerWillst du den Hahn selbst reparieren?Cháu định tự sửa cái vòi à?
Việt HàNein, ich lasse ihn reparieren. Ich suche morgen eine Fachkraft.Không, cháu quyết định cho người ta sửa. Mai cháu sẽ tìm một thợ chuyên môn.
Bernd KramerDu musst nicht selbst anrufen. Ich rufe gleich vom Tisch aus den Kundendienst an.Cháu không cần tự gọi đâu. Bác gọi luôn dịch vụ khách hàng từ cái bàn này.
Việt HàDanke, das ist nett. Ich schreibe den Tag auf diese Karte: Donnerstag, zehn Uhr.Cảm ơn bác, bác tốt quá. Cháu ghi ngày vào tấm thẻ này: thứ Năm, mười giờ.
Bernd KramerGut, dann bleiben wir in diesem Zimmer und warten hier.Tốt, vậy chúng ta cứ ở trong phòng này và đợi ở đây.
Việt HàJa, ich bleibe bis Donnerstag in der Wohnung.Vâng, cháu sẽ ở nhà đến thứ Năm.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
der Knall—Tiếng động lớn, tiếng nổ mạnh——Vocabulary pool
der Kanal—Kênh đào, sông đào——Vocabulary pool
tödlich—Gây chết người, có khả năng gây tử vong——Vocabulary pool
trotz—Mặc dù, bất chấp——Vocabulary pool
die Wahl—Cuộc bầu cử, sự bầu cử——Vocabulary pool
der Misserfolg—Sự thất bại——Vocabulary pool
der Gentleman—Người đàn ông lịch sự, hào hoa, phong nhã——Vocabulary pool
einwandern—Nhập cư——Vocabulary pool
beeinträchtigen—Làm suy yếu, làm giảm sút (chất lượng, khả năng, giá trị)——Vocabulary pool
intensiv—Mạnh, có cường độ lớn——Vocabulary pool
unterbrechen—Làm gián đoạn, làm đứt quãng——Vocabulary pool
das Feuerzeug—Cái bật lửa——Vocabulary pool
mechanisch—(Thuộc về) máy móc, cơ khí——Vocabulary pool
gegenseitig—Lẫn nhau, qua lại——Vocabulary pool
der Einwand—Sự phản đối, sự chống đối——Vocabulary pool
das Paddel—Mái chèo, cái giầm——Vocabulary pool
der Pol—Cực——Vocabulary pool
die Menge—Lượng, số lượng, khối lượng——Vocabulary pool
der Rest—Phần còn lại, phần thừa ra——Vocabulary pool
die Startbahn—Đường băng (ở sân bay)——Vocabulary pool
schattig—Có bóng tối, tối tăm——Vocabulary pool
vorübergehend—Tạm thời, nhất thời, lâm thời——Vocabulary pool
die Bewirtung—Sự thết đãi, món đãi——Vocabulary pool
die Garantie—Sự bảo đảm, sự bảo hành——Vocabulary pool
weit verbreitet—Lan rộng, phổ biến, trải rộng——Vocabulary pool
das Handgelenk—Cổ tay——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ein tropfender Wasserhahn klingt harmlos. Die Ursache ist aber meistens ein kleines, mechanisch stark belastetes Teil: die Dichtung. Sie sitzt im Inneren des Hahns und wird mit der Zeit hart und porös.

Wer den Hahn nach jedem Gebrauch sehr fest zudreht, beschleunigt diesen Verschleiß. Das Metall drückt dann stärker auf die Dichtung, und kleine Risse entstehen schneller.

Ein gleichmäßiger Tropfen wirkt unbedeutend. Über einen Tag sammelt sich jedoch eine erstaunliche Menge Wasser an, und diese Menge wächst mit jedem weiteren Monat.

Nicht immer muss der ganze Hahn ausgetauscht werden. Oft genügt es, die Dichtung oder den Einsatz zu erneuern. Das ist günstiger und meistens in einer halben Stunde erledigt.

Wenn das Tropfen trotz einer neuen Dichtung bleibt, sollte eine Fachkraft den Hahn prüfen. Auf ihre Arbeit gibt die Firma eine Garantie, und ein zweiter Blick spart später Ärger und Kosten.
Ein tropfender Wasserhahn klingt harmlos. Die Ursache ist aber meistens ein kleines, mechanisch stark belastetes Teil: die Dichtung. Sie sitzt im Inneren des Hahns und wird mit der Zeit hart und porös.

Một vòi nước bị rò nghe có vẻ vô hại. Nhưng nguyên nhân thường là một bộ phận nhỏ chịu lực cơ học lớn: cái gioăng. Nó nằm bên trong vòi và theo thời gian trở nên cứng và rỗ.

Wer den Hahn nach jedem Gebrauch sehr fest zudreht, beschleunigt diesen Verschleiß. Das Metall drückt dann stärker auf die Dichtung, und kleine Risse entstehen schneller.

Ai sau mỗi lần dùng cũng vặn vòi thật chặt thì sẽ làm cho sự mài mòn đó nhanh hơn. Khi đó kim loại ép mạnh hơn lên gioăng, và những vết nứt nhỏ hình thành nhanh hơn.

Ein gleichmäßiger Tropfen wirkt unbedeutend. Über einen Tag sammelt sich jedoch eine erstaunliche Menge Wasser an, und diese Menge wächst mit jedem weiteren Monat.

Một giọt nước nhỏ đều đặn có vẻ không đáng kể. Nhưng qua một ngày, một lượng nước đáng kinh ngạc tích lại, và lượng đó còn tăng lên theo từng tháng.

Nicht immer muss der ganze Hahn ausgetauscht werden. Oft genügt es, die Dichtung oder den Einsatz zu erneuern. Das ist günstiger und meistens in einer halben Stunde erledigt.

Không phải lúc nào cũng phải thay cả cái vòi. Thường chỉ cần thay gioăng hoặc bộ phận bên trong là đủ. Cách đó rẻ hơn và phần lớn chỉ mất nửa tiếng.

Wenn das Tropfen trotz einer neuen Dichtung bleibt, sollte eine Fachkraft den Hahn prüfen. Auf ihre Arbeit gibt die Firma eine Garantie, und ein zweiter Blick spart später Ärger und Kosten.

Nếu vòi vẫn rò mặc dù đã thay gioăng mới, thì nên để một thợ chuyên môn kiểm tra vòi. Công ty bảo hành cho công việc của họ, và một lần kiểm tra thêm sẽ tiết kiệm rắc rối và chi phí về sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Cố gắng / Quyết định (làm gì)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Câu trần thuật tiếng Đức: chủ ngữ đứng đầu, động từ chia luôn ở vị trí thứ hai, sau đó là bổ ngữ. Dùng mẫu này để nói một quyết định hoặc một việc mình chọn làm.

Ví dụ

  • Việt Hà lässt den Wasserhahn reparieren.

    Việt Hà quyết định cho người ta sửa cái vòi nước.

  • Bernd ruft vom Tisch aus den Kundendienst an.

    Bác Bernd gọi dịch vụ khách hàng ngay từ cái bàn.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Không cần phải

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Cùng mẫu câu trần thuật, nhưng phủ định với 'nicht müssen': nicht đứng trước müssen ở cuối khung động từ. Nghĩa là 'không cần làm gì' — không phải là 'không được làm'.

Ví dụ

  • Việt Hà muss den Hahn nicht selbst reparieren.

    Việt Hà không cần tự sửa cái vòi.

  • Du musst nicht selbst anrufen.

    Cháu không cần tự gọi đâu.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Thì... nhưng mà

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Cấu trúc nhượng bộ zwar ... aber: 'zwar' đứng ngay sau động từ chia, 'aber' mở đầu mệnh đề thứ hai. Dùng để thừa nhận một điểm nhỏ rồi nêu điểm quan trọng hơn.

Ví dụ

  • Der Hahn tropft zwar, aber nur wenig.

    Cái vòi thì có rò, nhưng chỉ rò một chút.

  • Die Dichtung ist zwar klein, aber sie ist sehr wichtig.

    Cái gioăng thì nhỏ, nhưng nó rất quan trọng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 16: Vòi nước bị rò — gọi thợ đến sửa” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.