Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Trong công viên thành phố: Cỏ và tình nguyện viên

Bài 26 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer đứng ở Stadtpark. Việt Hà đọc một thông báo tình nguyện. Họ thảo luận xem cỏ có cần cắt không và tìm buổi sáng tình nguyện phù hợp.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong công viên thành phố: Cỏ và tình nguyện viên

Việt Hà và Bernd Kramer đứng ở Stadtpark. Việt Hà đọc một thông báo tình nguyện. Họ thảo luận xem cỏ có cần cắt không và tìm buổi sáng tình nguyện phù hợp.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Trong công viên thành phố: Cỏ và tình nguyện viên

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir stehen hier am Stadtpark.
Việt Hà: Ich lese den Hinweis für freiwillige Hilfe.
Bernd Kramer: Das Gras muss dringend geschnitten werden.
Việt Hà: Heute nicht, denn wir lesen nur.
Bernd Kramer: Wann ist der nächste Freiwilligenmorgen?
Việt Hà: Auf dem Hinweis steht Samstagmorgen.
Bernd Kramer: Wir bleiben auf diesem Weg.
Việt Hà: Wir bleiben im Stadtpark.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir stehen hier am Stadtpark.Chúng ta đang đứng ở công viên thành phố.
Việt HàIch lese den Hinweis für freiwillige Hilfe.Tôi đang đọc thông báo cho sự giúp đỡ tình nguyện.
Bernd KramerDas Gras muss dringend geschnitten werden.Cỏ cần được cắt gấp.
Việt HàHeute nicht, denn wir lesen nur.Hôm nay không, vì chúng ta chỉ đang đọc.
Bernd KramerWann ist der nächste Freiwilligenmorgen?Buổi sáng tình nguyện tiếp theo là khi nào?
Việt HàAuf dem Hinweis steht Samstagmorgen.Trên thông báo có ghi sáng thứ Bảy.
Bernd KramerWir bleiben auf diesem Weg.Chúng ta ở lại trên con đường này.
Việt HàWir bleiben im Stadtpark.Chúng ta ở lại công viên thành phố.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Fülle—Sự nhiều, sự phong phú, sự dồi dào——Vocabulary pool
beschuldigen—Buộc tội, kết tội——Vocabulary pool
Hilfe—Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ——Vocabulary pool
Grundlage—Nền tảng, cơ sở——Vocabulary pool
Karriere—Nghề nghiệp, sự nghiệp——Vocabulary pool
der Rückgang—Sự giảm đi, sự giảm sút——Vocabulary pool
die Hingabe—Lòng tận tụy, sự tận tâm——Vocabulary pool
die Emotion—Cảm xúc——Vocabulary pool
am weitesten—Đến khoảng cách xa nhất——Vocabulary pool
hängen—Cách treo, dáng rủ——Vocabulary pool
hastig—Vội vàng, gấp rút——Vocabulary pool
unglaublich—Không thể tin được, khó tin——Vocabulary pool
der Journalist—Nhà báo——Vocabulary pool
literarisch—(Thuộc) văn chương, (thuộc) văn học——Vocabulary pool
natürlich—Một cách tự nhiên, theo bản năng——Vocabulary pool
der Ozean—Đại dương——Vocabulary pool
das Parken—Sự đỗ xe, sự để xe——Vocabulary pool
der Besitz—Quyền sở hữu; sự chiếm hữu——Vocabulary pool
die Regenmenge—Lượng mưa——Vocabulary pool
der Ruf—Danh tiếng, thanh danh——Vocabulary pool
die Sandale—Dép, xăng-đan——Vocabulary pool
glänzend—Sáng bóng, lấp lánh——Vocabulary pool
der Schrecken—Sự kinh hãi, sự khiếp sợ, nỗi sợ hãi tột độ——Vocabulary pool
vertrauenswürdig—Đáng tin cậy, đáng tin tưởng——Vocabulary pool
der Gebrauch—Cách dùng, cách sử dụng——Vocabulary pool
der Wal—Cá voi——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Die langen Gräser im Stadtpark bleiben absichtlich stehen, denn sie bieten Insekten Schutz und Nahrung.

Wildblumen brauchen Zeit, um Samen zu bilden.

Was die Wege betrifft, werden nur die Ränder regelmäßig gemäht.

In Bezug auf die Pflege werden verschiedene Flächen in verschiedenen Monaten gemäht.

So unterstützt die Pflege die Tierwelt und hält die Wege trotzdem nutzbar.
Die langen Gräser im Stadtpark bleiben absichtlich stehen, denn sie bieten Insekten Schutz und Nahrung.

Những bụi cỏ dài trong công viên thành phố được để lại một cách có chủ đích, vì chúng mang lại cho côn trùng nơi trú ẩn và thức ăn.

Wildblumen brauchen Zeit, um Samen zu bilden.

Hoa dại cần thời gian để tạo hạt.

Was die Wege betrifft, werden nur die Ränder regelmäßig gemäht.

Về phần các lối đi, chỉ có các mép được cắt thường xuyên.

In Bezug auf die Pflege werden verschiedene Flächen in verschiedenen Monaten gemäht.

Liên quan đến việc chăm sóc, các khu vực khác nhau được cắt vào các tháng khác nhau.

So unterstützt die Pflege die Tierwelt und hält die Wege trotzdem nutzbar.

Như vậy việc chăm sóc hỗ trợ động vật hoang dã và vẫn giữ cho các lối đi có thể sử dụng được.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

Hauptsatz, denn + Hauptsatz

Bởi vì, vì

Cấu trúc
Hauptsatz, denn + Hauptsatz
Giải thích
Dùng „denn“ để nối hai câu chính, trong đó câu sau giải thích lý do cho câu trước. „denn“ là liên từ kết hợp, không làm thay đổi trật tự từ: sau „denn“ thường là chủ ngữ + động từ đã chia + các thành phần khác.

Ví dụ

  • Việt Hà geht heute nicht zum Freiwilligenmorgen, denn sie arbeitet im Supermarkt.

    Việt Hà hôm nay không đi buổi sáng tình nguyện, vì cô ấy làm việc ở siêu thị.

  • Bernd Kramer bleibt im Stadtpark, denn er möchte die Insekten beobachten.

    Bernd Kramer ở lại công viên thành phố, vì ông ấy muốn quan sát côn trùng.

Mẫu ngữ pháp

in Bezug auf + Akk. / was + Akk. + betrifft

Về, liên quan đến, đối với

Cấu trúc
in Bezug auf + Akk. / was + Akk. + betrifft
Giải thích
Dùng để nêu chủ đề hoặc nội dung liên quan một cách trang trọng. „in Bezug auf“ đi với Akkusativ, đứng trước danh từ/cụm danh từ. Cấu trúc „was … betrifft“ thường đứng đầu câu để nhấn mạnh chủ đề.

Ví dụ

  • Was den Stadtpark betrifft, findet Việt Hà die langen Gräser gut.

    Về công viên thành phố, Việt Hà thấy cỏ dài là tốt.

  • In Bezug auf die Pflege fragt Bernd Kramer nach dem nächsten Termin.

    Liên quan đến việc chăm sóc, Bernd Kramer hỏi về buổi tiếp theo.

Mẫu ngữ pháp

anstelle von + Dativ; im Namen von + Dativ; jdn. vertreten

Thay cho, thay mặt; đại diện cho ai đó

Cấu trúc
anstelle von + Dativ; im Namen von + Dativ; jdn. vertreten
Giải thích
Dùng để nói ai đó làm việc gì thay cho hoặc đại diện cho người khác. „anstelle von“ và „im Namen von“ đi với Dativ. „jdn. vertreten“ nghĩa là đại diện cho ai đó.

Ví dụ

  • Anstelle von Bernd Kramer geht Việt Hà zum Freiwilligenmorgen.

    Thay cho Bernd Kramer, Việt Hà đi đến buổi sáng tình nguyện.

  • Im Namen der Freiwilligen spricht Việt Hà mit der Stadt.

    Thay mặt các tình nguyện viên, Việt Hà nói chuyện với thành phố.

  • Việt Hà vertritt Bernd Kramer bei der Versammlung.

    Việt Hà đại diện cho Bernd Kramer tại cuộc họp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong công viên thành phố: Cỏ và tình nguyện viên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.