Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Danh sách đã xong rồi

Bài 17 · 4 phần

Việt Hà và cô Sabine đang ở cửa hàng tiện lợi Spätkauf. Việt Hà lo lắng về danh sách mua hàng, còn cô Sabine trấn an và cho thấy mọi thứ đã được đánh dấu xong.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Danh sách đã xong rồi

Việt Hà và cô Sabine đang ở cửa hàng tiện lợi Spätkauf. Việt Hà lo lắng về danh sách mua hàng, còn cô Sabine trấn an và cho thấy mọi thứ đã được đánh dấu xong.

Nhân vật

  • Sabine Vogt
  • Việt Hà
Danh sách đã xong rồi

Toàn hội thoại

Sabine Vogt: Gut, der Spätkauf ist noch offen.
Việt Hà: Ich mache mir Sorgen um die Liste, ich habe Angst, dass etwas fehlt.
Sabine Vogt: Ich habe dir doch gesagt, dass du dir keine Sorgen machen sollst.
Sabine Vogt: Schau, auf der Liste ist schon alles abgehakt.
Việt Hà: Ich habe noch zwei Sachen im Korb geprüft: das Brot und das Wasser sind da.
Sabine Vogt: Brauchst du hier an der Kasse noch etwas?
Việt Hà: Nein, danke, ich bezahle hier mit Karte.
Sabine Vogt: Dann bleiben wir an dieser Kasse.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Sabine VogtGut, der Spätkauf ist noch offen.Tốt rồi, cửa hàng tiện lợi vẫn còn mở.
Việt HàIch mache mir Sorgen um die Liste, ich habe Angst, dass etwas fehlt.Tôi lo về danh sách, tôi sợ là thiếu mất thứ gì đó.
Sabine VogtIch habe dir doch gesagt, dass du dir keine Sorgen machen sollst.Tôi đã nói với bạn rồi mà, là bạn đừng có lo lắng.
Sabine VogtSchau, auf der Liste ist schon alles abgehakt.Nhìn này, trên danh sách mọi thứ đã được đánh dấu xong rồi.
Việt HàIch habe noch zwei Sachen im Korb geprüft: das Brot und das Wasser sind da.Tôi đã kiểm tra thêm hai thứ trong giỏ: bánh mì và nước đều có rồi.
Sabine VogtBrauchst du hier an der Kasse noch etwas?Bạn có cần gì nữa ở quầy này không?
Việt HàNein, danke, ich bezahle hier mit Karte.Không, cảm ơn, tôi trả tiền ở đây bằng thẻ.
Sabine VogtDann bleiben wir an dieser Kasse.Vậy thì chúng ta ở lại quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
aktiv—Tích cực, năng động——Vocabulary pool
absagen—Huỷ bỏ, bãi bỏ——Vocabulary pool
gehörlos—Khiếm thính, điếc——Vocabulary pool
das Reiseziel—Điểm đến, nơi đến——Vocabulary pool
elektrisch—Thuộc về điện——Vocabulary pool
schwach—Yếu ớt, mờ nhạt, không rõ ràng——Vocabulary pool
der Lebensraum—Môi trường sống, nơi sống——Vocabulary pool
die Krankheit—Bệnh tật, sự ốm đau——Vocabulary pool
Einwanderung—Sự nhập cư——Vocabulary pool
Intervall—Khoảng thời gian——Vocabulary pool
leicht—Một cách nhẹ nhàng, nhẹ——Vocabulary pool
Leber—Gan——Vocabulary pool
Lunge—Phổi——Vocabulary pool
beibehalten—Duy trì, giữ cho tiếp tục——Vocabulary pool
meditieren—Ngẫm nghĩ, trầm ngâm, suy tư sâu sắc——Vocabulary pool
Mythos—Thần thoại——Vocabulary pool
Beobachtung—Sự quan sát, sự theo dõi——Vocabulary pool
bezahlt—Được trả tiền, có lương——Vocabulary pool
höflich—Lịch sự, nhã nhặn——Vocabulary pool
Fragebogen—Bản câu hỏi, bảng câu hỏi——Vocabulary pool
Bemerkung—Lời nhận xét, lời bình luận——Vocabulary pool
flach—Nông, cạn (về mặt vật lý)——Vocabulary pool
verführen—Cám dỗ, quyến rũ——Vocabulary pool
Behandlung—Sự đối xử, sự đối đãi——Vocabulary pool
ungewöhnlich—Bất thường, khác thường——Vocabulary pool
Krieger—Chiến binh, chiến sĩ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Einmal kam ich nach Hause und hatte die wichtigste Zutat für das Abendessen vergessen. Nichts ist so ärgerlich wie ein Einkauf ohne diese eine Zutat.

Damals hatte ich die Liste nur im Kopf, und ich hatte es eilig. Das hat nicht funktioniert.

Seitdem führe ich die Liste auf dem Handy.

Ich ordne die Sachen nach den Abteilungen im Supermarkt: erst Obst und Gemüse, dann Brot, Milch und Getränke.

So dauert der ganze Einkauf jetzt ungefähr zwanzig Minuten. Diese Gewohnheit habe ich bis heute beibehalten; ich kaufe jetzt leichter und mit weniger Stress ein.
Einmal kam ich nach Hause und hatte die wichtigste Zutat für das Abendessen vergessen. Nichts ist so ärgerlich wie ein Einkauf ohne diese eine Zutat.

Có lần tôi về đến nhà và đã quên mất nguyên liệu quan trọng nhất cho bữa tối. Không có gì bực mình bằng một lần đi chợ mà thiếu đúng nguyên liệu đó.

Damals hatte ich die Liste nur im Kopf, und ich hatte es eilig. Das hat nicht funktioniert.

Hồi đó tôi chỉ ghi danh sách trong đầu, mà lại còn vội vàng. Cách đó không hiệu quả.

Seitdem führe ich die Liste auf dem Handy.

Từ đó tôi ghi danh sách trên điện thoại.

Ich ordne die Sachen nach den Abteilungen im Supermarkt: erst Obst und Gemüse, dann Brot, Milch und Getränke.

Tôi sắp xếp các thứ theo từng khu vực trong siêu thị: trước tiên là rau quả, sau đó là bánh mì, sữa và đồ uống.

So dauert der ganze Einkauf jetzt ungefähr zwanzig Minuten. Diese Gewohnheit habe ich bis heute beibehalten; ich kaufe jetzt leichter und mit weniger Stress ein.

Nhờ vậy mà giờ cả lần mua sắm chỉ mất khoảng hai mươi phút. Thói quen này tôi vẫn duy trì đến tận hôm nay; giờ tôi mua sắm nhẹ nhàng hơn và ít căng thẳng hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

etwa / ungefähr / circa + Zahl/Nomen

Khoảng, chừng, độ

Cấu trúc
etwa / ungefähr / circa + Zahl/Nomen
Giải thích
Để nói một số lượng hoặc mức độ gần đúng, tiếng Đức đặt 'etwa', 'ungefähr' hoặc 'circa' trước số từ hay danh từ: ungefähr zwanzig Minuten, etwa zehn Euro, circa fünf Flaschen. Cấu trúc này rất hay dùng khi kể lại việc mua sắm, thời gian hoặc giá cả mà không cần con số chính xác.

Ví dụ

  • Der ganze Einkauf dauert bei Việt Hà jetzt ungefähr zwanzig Minuten.

    Cả lần mua sắm của Việt Hà bây giờ mất khoảng hai mươi phút.

  • Sabine Vogt hat am Schalter etwa dreißig Fahrkarten verkauft.

    Cô Sabine Vogt đã bán khoảng ba mươi vé ở quầy.

Mẫu ngữ pháp

Nichts ist so + Adjektiv + wie + Nomen

Không có gì … bằng …

Cấu trúc
Nichts ist so + Adjektiv + wie + Nomen
Giải thích
Cấu trúc 'Nichts ist so + tính từ + wie + danh từ' dùng để nhấn mạnh một vật, một việc là nhất về một đặc điểm nào đó: Nichts ist so ärgerlich wie ein Einkauf ohne die wichtigste Zutat. Có thể dùng biến thể 'Es gibt nichts, was so … ist wie …'.

Ví dụ

  • Nichts ist so ärgerlich wie ein Einkauf ohne die wichtigste Zutat.

    Không có gì bực mình bằng một lần đi chợ mà thiếu nguyên liệu quan trọng nhất.

  • Für Việt Hà ist nichts so praktisch wie eine Liste auf dem Handy.

    Với Việt Hà, không có gì tiện bằng một danh sách trên điện thoại.

Mẫu ngữ pháp

jemanden bitten, etwas zu tun; sagen, dass jemand etwas tun soll

Bảo, nhờ hoặc yêu cầu ai làm gì đó

Cấu trúc
jemanden bitten, etwas zu tun; sagen, dass jemand etwas tun soll
Giải thích
Muốn thuật lại lời nhờ vả, ta dùng 'jemanden (Akk.) bitten, zu + Infinitiv': Sabine bat Việt Hà, an der Kasse zu warten. Muốn thuật lại lời bảo, lời yêu cầu, ta dùng 'sagen, dass + Subjekt + … + sollen': Sabine sagte, dass Việt Hà sich keine Sorgen machen soll. Động từ 'sollen' đứng ở cuối mệnh đề phụ.

Ví dụ

  • Sabine Vogt bat Việt Hà, an der Kasse zu warten.

    Cô Sabine Vogt đã nhờ Việt Hà đợi ở quầy tính tiền.

  • Sabine Vogt sagte, dass Việt Hà sich keine Sorgen machen soll.

    Cô Sabine Vogt nói rằng Việt Hà đừng có lo lắng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Danh sách đã xong rồi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.