Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Ở nhà ga: Chào đón và giúp mang túi

Bài 3 · 4 phần

Tại nhà ga: Việt Hà đứng ở điểm hẹn đón Bernd Kramer sau chuyến đi và đề nghị giúp bác mang túi.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở nhà ga: Chào đón và giúp mang túi

Tại nhà ga: Việt Hà đứng ở điểm hẹn đón Bernd Kramer sau chuyến đi và đề nghị giúp bác mang túi.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Ở nhà ga: Chào đón và giúp mang túi

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Hallo Việt Hà! Da bin ich – nach zwei Stunden Fahrt bin ich endlich wieder da.
Việt Hà: Willkommen! Danke, dass du gekommen bist – schön, dich zu sehen.
Bernd Kramer: Danke, dass du mich abgeholt hast – das ist nett von dir.
Việt Hà: Wie war die Fahrt?
Bernd Kramer: Die Fahrt war lang, aber nicht wirklich anstrengend.
Việt Hà: Soll ich dir die Tasche abnehmen?
Bernd Kramer: Ja, gern – danke!
Việt Hà: Dann bleiben wir hier am Treffpunkt im Bahnhof.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerHallo Việt Hà! Da bin ich – nach zwei Stunden Fahrt bin ich endlich wieder da.Chào Việt Hà! Tôi đây – sau hai tiếng đi tàu, cuối cùng tôi đã lại có mặt.
Việt HàWillkommen! Danke, dass du gekommen bist – schön, dich zu sehen.Chào mừng! Cảm ơn vì bác đã đến – rất vui được gặp bác.
Bernd KramerDanke, dass du mich abgeholt hast – das ist nett von dir.Cảm ơn vì cháu đã đón bác – cháu thật tốt.
Việt HàWie war die Fahrt?Chuyến đi thế nào ạ?
Bernd KramerDie Fahrt war lang, aber nicht wirklich anstrengend.Chuyến đi thì dài, nhưng không thực sự mệt.
Việt HàSoll ich dir die Tasche abnehmen?Cháu cầm túi giúp bác nhé?
Bernd KramerJa, gern – danke!Vâng, rất sẵn lòng – cảm ơn cháu!
Việt HàDann bleiben wir hier am Treffpunkt im Bahnhof.Vậy chúng ta cứ ở lại điểm hẹn trong nhà ga này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Krankenwagenˈkʁaŋkn̩ˌvaːɡn̩Xe cứu thương, xe cấp cứu——Vocabulary pool
BischofˈbɪʃɔfGiám mục——Vocabulary pool
Gebührɡəˈbyːɐ̯Giá tiền, chi phí——Vocabulary pool
Abfahrtˈapfaːɐ̯tSự rời đi, sự khởi hành——Vocabulary pool
Ohrenschmerzenˈoːʁənˌʃmɛʁtsn̩Sự đau tai; bệnh đau tai——Vocabulary pool
ertragenɛɐ̯ˈtʁaːɡn̩Chịu đựng, cam chịu, chịu được——Vocabulary pool
umweltbezogenˈʊmvɛltbəˌtsoːɡn̩Thuộc về môi trường, liên quan đến môi trường——Vocabulary pool
GalloneɡaˈloːnəGalông——Vocabulary pool
obdachlosˈɔpdaxloːsVô gia cư, không có nhà ở——Vocabulary pool
eingebildetˈaɪ̯nɡəˌbɪldətTưởng tượng, không có thực——Vocabulary pool
Verletzungfɛɐ̯ˈlɛtsʊŋVết thương, chấn thương——Vocabulary pool
InstitutɪnstiˈtuːtViện, học viện——Vocabulary pool
schlankʃlaŋkGầy, mảnh khảnh——Vocabulary pool
EheˈeːəHôn nhân, sự kết hôn——Vocabulary pool
Motivationmotivaˈtsi̯oːnSự thúc đẩy, động lực——Vocabulary pool
Nordwestennɔʁtˈvɛstn̩Ở hướng tây bắc——Vocabulary pool
äußerlichˈɔɪ̯sɐlɪçBên ngoài, hướng ra ngoài——Vocabulary pool
PastetepasˈteːtəBánh nướng có vỏ, thường có nhân——Vocabulary pool
primitivpʁimiˈtiːfNguyên thủy, ban sơ——Vocabulary pool
Regionʁeˈɡi̯oːnVùng, miền, khu vực——Vocabulary pool
lächerlichˈlɛçɐlɪçBuồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng——Vocabulary pool
Empfindungɛmˈp͡fɪndʊŋCảm giác——Vocabulary pool
talentierttalɛnˈtiːɐ̯tCó tài năng, có năng khiếu bẩm sinh——Vocabulary pool
Turniertʊʁˈniːɐ̯Giải đấu, cuộc thi đấu (thể thao)——Vocabulary pool
vereinigenfɛɐ̯ˈaɪ̯nɪɡn̩Thống nhất, hợp nhất——Vocabulary pool
lebhaftˈleːpˌhaftChói lọi, sặc sỡ, rực rỡ——Vocabulary pool
WundeˈvʊndəVết thương, thương tích——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Nachricht aus dem Bahnhof: Der Zug von Bernd Kramer kommt heute um halb elf an.

Das Ankunftsgleis hat sich geändert: Der Zug fährt nicht nur auf einem anderen Gleis ein, sondern kommt auch später als geplant.

Bitte benutzen Sie die zentrale Treppe, um in die Bahnhofshalle zu kommen.

Der Treffpunkt liegt direkt neben dem Informationsschalter.

Dort wartet Việt Hà mit einer blauen Mappe.
Nachricht aus dem Bahnhof: Der Zug von Bernd Kramer kommt heute um halb elf an.

Tin từ nhà ga: Tàu của Bernd Kramer hôm nay đến lúc mười giờ rưỡi.

Das Ankunftsgleis hat sich geändert: Der Zug fährt nicht nur auf einem anderen Gleis ein, sondern kommt auch später als geplant.

Đường ray đến đã thay đổi: Tàu không chỉ vào một đường ray khác mà còn đến muộn hơn dự kiến.

Bitte benutzen Sie die zentrale Treppe, um in die Bahnhofshalle zu kommen.

Xin hãy dùng cầu thang ở giữa để đi vào sảnh nhà ga.

Der Treffpunkt liegt direkt neben dem Informationsschalter.

Điểm hẹn nằm ngay cạnh quầy thông tin.

Dort wartet Việt Hà mit einer blauen Mappe.

Ở đó Việt Hà đang đợi với một chiếc cặp tài liệu màu xanh.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

nicht nur ..., sondern auch ...

Không chỉ... mà còn...

Cấu trúc
nicht nur ..., sondern auch ...
Giải thích
Cấu trúc tăng tiến: „nicht nur“ đứng trước yếu tố thứ nhất, „sondern auch“ đứng trước yếu tố thứ hai. Nếu „sondern“ mở đầu một mệnh đề độc lập, động từ chia đứng ngay sau „sondern“. Dùng để bổ sung, nhấn mạnh thông tin thứ hai.

Ví dụ

  • Việt Hà spricht nicht nur Vietnamesisch, sondern auch Deutsch.

    Việt Hà không chỉ nói tiếng Việt mà còn nói tiếng Đức.

  • Bernd Kramer kennt nicht nur die Bushaltestellen, sondern auch alle Abkürzungen im Viertel.

    Bác Bernd Kramer không chỉ biết các trạm xe buýt mà còn biết mọi lối tắt trong khu.

  • Việt Hà ist nicht nur Verkäuferin, sondern auch Deutschlernerin.

    Việt Hà không chỉ là nhân viên bán hàng mà còn là người học tiếng Đức.

Mẫu ngữ pháp

nicht besonders + Adjektiv/Adverb; nicht wirklich + Adjektiv/Verb; eigentlich nicht

Không đặc biệt / Không hẳn là… / Không thực sự…

Cấu trúc
nicht besonders + Adjektiv/Adverb; nicht wirklich + Adjektiv/Verb; eigentlich nicht
Giải thích
Đây là cách phủ định nhẹ, giảm mức độ: „nicht besonders“ = không đặc biệt, „nicht wirklich“ = không thực sự, „eigentlich nicht“ = thật ra thì không. Khác với phủ định mạnh „überhaupt nicht“ hay „gar nicht“.

Ví dụ

  • Bernd Kramer ist nach der Fahrt nicht besonders müde.

    Sau chuyến đi, bác Bernd Kramer không đặc biệt mệt.

  • Việt Hà versteht die Ansage nicht wirklich.

    Việt Hà không thực sự hiểu lời thông báo.

  • Der Bahnhof ist heute nicht besonders voll.

    Hôm nay nhà ga không đặc biệt đông.

Mẫu ngữ pháp

nach + Dativ (Zeitraum) + … + wieder

Sau một khoảng thời gian (dài) mới lại làm gì; lần đầu tiên sau…

Cấu trúc
nach + Dativ (Zeitraum) + … + wieder
Giải thích
„nach + Dativ“ chỉ khoảng thời gian thường đứng đầu câu, „wieder“ đứng cuối mệnh đề. Muốn nhấn mạnh «lần đầu tiên kể từ khi…», dùng „zum ersten Mal seit + Dativ“. Phân biệt với „in + Dativ“ (tương lai) và „vor + Dativ“ (cách đây).

Ví dụ

  • Nach zwei Stunden Fahrt ist Bernd Kramer endlich wieder am Bahnhof.

    Sau hai tiếng đi tàu, cuối cùng bác Bernd Kramer lại có mặt ở nhà ga.

  • Nach zwei Jahren sieht Việt Hà ihre Familie wieder.

    Sau hai năm, Việt Hà mới lại được gặp gia đình.

  • Zum ersten Mal seit einem Monat trifft Việt Hà Bernd Kramer wieder.

    Lần đầu tiên sau một tháng, Việt Hà mới lại gặp bác Bernd Kramer.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở nhà ga: Chào đón và giúp mang túi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.