Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Nói và viết trong lớp học tiếng

Bài 45 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd ngồi trong lớp học tiếng. Hai người bàn xem khóa học này nên thay đổi thế nào để cân bằng giữa nói theo cặp và viết.

Section

4

Nội dung

27

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Nói và viết trong lớp học tiếng

Việt Hà và bác Bernd ngồi trong lớp học tiếng. Hai người bàn xem khóa học này nên thay đổi thế nào để cân bằng giữa nói theo cặp và viết.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Nói và viết trong lớp học tiếng

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir sitzen heute wieder hier im Sprachkurs.
Việt Hà: Bernd, wie soll sich dieser Kurs ändern?
Bernd Kramer: Ich möchte mehr Gespräche zu zweit.
Việt Hà: Aber wir brauchen weiterhin das Schreiben.
Bernd Kramer: Nach meiner Meinung sollen wir beides behalten; wir machen die Aufgaben vorher.
Việt Hà: Dann bleiben wir hier im Sprachkurs.
Bernd Kramer: Dieser Kurs wird so, wie wir ihn brauchen.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir sitzen heute wieder hier im Sprachkurs.Hôm nay chúng ta lại ngồi đây trong lớp học tiếng.
Việt HàBernd, wie soll sich dieser Kurs ändern?Bernd, khóa học này nên thay đổi như thế nào?
Bernd KramerIch möchte mehr Gespräche zu zweit.Tôi muốn có nhiều cuộc nói chuyện theo cặp hơn.
Việt HàAber wir brauchen weiterhin das Schreiben.Nhưng chúng ta vẫn cần việc viết.
Bernd KramerNach meiner Meinung sollen wir beides behalten; wir machen die Aufgaben vorher.Theo ý tôi, chúng ta nên giữ cả hai; chúng ta làm bài tập trước.
Việt HàDann bleiben wir hier im Sprachkurs.Vậy thì chúng ta ở lại lớp học tiếng.
Bernd KramerDieser Kurs wird so, wie wir ihn brauchen.Khóa học này sẽ trở thành đúng như chúng ta cần.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Akademie—Học viện——Vocabulary pool
Empfänger—Người nhận——Vocabulary pool
gebogen—Cong, bị uốn cong——Vocabulary pool
Zentralheizung—Hệ thống sưởi trung tâm——Vocabulary pool
Lieferung—Sự giao hàng, sự phân phát——Vocabulary pool
katastrophal—Tai hại, thảm khốc——Vocabulary pool
Feuerwehrmann—Lính cứu hỏa——Vocabulary pool
Herde—Bầy, đàn (động vật)——Vocabulary pool
Tinte—Mực (để viết, in)——Vocabulary pool
Nachzügler—Người đến sau, người tụt lại phía sau——Vocabulary pool
prächtig—Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy——Vocabulary pool
Monitor—Màn hình (máy tính, thiết bị điện tử)——Vocabulary pool
Kopfnicken—Cái gật đầu——Vocabulary pool
organisch—(Thuộc) cơ quan——Vocabulary pool
Vorbereitung—Sự chuẩn bị, sự sửa soạn——Vocabulary pool
zurückbekommen—Lấy lại, giành lại, tìm lại được——Vocabulary pool
nacherzählen—Kể lại, thuật lại——Vocabulary pool
Skulptur—Tác phẩm điêu khắc——Vocabulary pool
Skelett—Bộ xương——Vocabulary pool
Zinn—Thiếc——Vocabulary pool
arbeitslos—Không có việc làm, thất nghiệp——Vocabulary pool
Sieg—Sự chiến thắng, sự thắng cuộc; thắng lợi——Vocabulary pool
wert—Có giá trị (về tiền bạc)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

In unserer Umfrage sagen die meisten Lernenden, dass regelmäßiges Sprechen zu zweit für sie wichtig ist.

Einige möchten mehr Zeit für die Vorbereitung: Sie lesen den Text vorher und machen die Aufgaben schon mal.

Das Schreiben bleibt wichtig, denn viele wollen ihre Aufgaben korrigiert zurückbekommen.

Kurze Erklärungen der Lehrkraft finden fast alle gut.

Die Zusammenfassung empfiehlt deshalb, die Aktivitäten in jeder Stunde zu wechseln – Sprechen, Schreiben und Nacherzählen.
In unserer Umfrage sagen die meisten Lernenden, dass regelmäßiges Sprechen zu zweit für sie wichtig ist.

Trong cuộc khảo sát của chúng tôi, phần lớn học viên nói rằng việc nói theo cặp thường xuyên là quan trọng với họ.

Einige möchten mehr Zeit für die Vorbereitung: Sie lesen den Text vorher und machen die Aufgaben schon mal.

Một số người muốn có thêm thời gian chuẩn bị: họ đọc bài trước và làm sẵn các bài tập.

Das Schreiben bleibt wichtig, denn viele wollen ihre Aufgaben korrigiert zurückbekommen.

Việc viết vẫn quan trọng, vì nhiều người muốn nhận lại bài tập đã được sửa.

Kurze Erklärungen der Lehrkraft finden fast alle gut.

Hầu như tất cả đều thấy những lời giải thích ngắn của giáo viên là tốt.

Die Zusammenfassung empfiehlt deshalb, die Aktivitäten in jeder Stunde zu wechseln – Sprechen, Schreiben und Nacherzählen.

Vì vậy bản tóm tắt khuyến nghị nên thay đổi hoạt động trong mỗi giờ học – nói, viết và kể lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Nhưng mà / câu kể cơ bản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Đây là mẫu câu kể (Aussagesatz) cơ bản của tiếng Đức: chủ ngữ đứng ở vị trí 1, động từ chia ở vị trí 2, sau đó có thể là bổ ngữ. Khi muốn nêu ý đối lập, ta thêm 'aber' (nhưng mà) ở đầu mệnh đề hoặc sau động từ; động từ vẫn giữ vị trí 2.

Ví dụ

  • Việt Hà lernt Deutsch im Sprachkurs.

    Việt Hà học tiếng Đức trong lớp học tiếng.

  • Bernd ist Rentner.

    Bernd đã nghỉ hưu.

  • Việt Hà braucht aber mehr Zeit zum Schreiben.

    Nhưng Việt Hà cần thêm thời gian để viết.

Mẫu ngữ pháp

etwas schon mal machen / etwas im Voraus erledigen / etwas vorher tun

Làm sẵn, làm trước một việc gì đó để chuẩn bị cho tình huống sau.

Cấu trúc
etwas schon mal machen / etwas im Voraus erledigen / etwas vorher tun
Giải thích
Để diễn tả 'làm trước, làm sẵn', tiếng Đức dùng các trạng ngữ 'schon mal', 'vorher' hoặc 'im Voraus'. Chúng thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ. Với bạn cùng lớp dùng 'du', trong ngữ cảnh trang trọng dùng 'Sie'.

Ví dụ

  • Việt Hà wiederholt die Wörter vorher.

    Việt Hà ôn lại các từ trước.

  • Bernd erledigt das schon mal.

    Bernd làm sẵn việc đó.

  • Wir machen die Aufgaben im Voraus.

    Chúng tôi làm bài tập trước.

Mẫu ngữ pháp

so + Adjektiv/Adverb + wie + N/Pronomen; wie + Nebensatz; nach + Dativ

Đúng như, theo như, giống như

Cấu trúc
so + Adjektiv/Adverb + wie + N/Pronomen; wie + Nebensatz; nach + Dativ
Giải thích
Dùng 'so ... wie' để so sánh ngang bằng, dùng 'wie' + mệnh đề phụ để nói 'như ...', và 'nach' + Dativ để nói 'theo ...' (ví dụ: nach meiner Meinung = theo ý tôi).

Ví dụ

  • Dieser Kurs wird so, wie wir ihn brauchen.

    Khóa học này sẽ trở thành đúng như chúng ta cần.

  • Nach meiner Meinung brauchen wir Sprechen und Schreiben.

    Theo ý tôi, chúng ta cần cả nói và viết.

  • Việt Hà spricht so ruhig wie Bernd.

    Việt Hà nói chuyện bình tĩnh như Bernd.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nói và viết trong lớp học tiếng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.