Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Bạn lẽ ra đã làm gì?

Bài 30 · 4 phần

Trong phòng nghỉ giữa giờ: Emre và Việt Hà ngồi ở bàn và nói về một sự cố đã xảy ra xong xuôi ở chỗ làm.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bạn lẽ ra đã làm gì?

Trong phòng nghỉ giữa giờ: Emre và Việt Hà ngồi ở bàn và nói về một sự cố đã xảy ra xong xuôi ở chỗ làm.

Nhân vật

  • Emre Yıldız
  • Việt Hà
Bạn lẽ ra đã làm gì?

Toàn hội thoại

Emre Yıldız: Setz dich hier an den Tisch, der Pausenraum ist fast leer.
Việt Hà: Gestern habe ich eine Lieferung an den falschen Standort geschickt.
Emre Yıldız: Was hättest du anders gemacht?
Việt Hà: Auch wenn es mir peinlich war, hätte ich früher um Hilfe gebeten.
Emre Yıldız: Ich hätte einen Zettel geschrieben und ihn an die Tür gehängt.
Việt Hà: Lass uns hier am Tisch bleiben.
Emre Yıldız: Ja, nur im Pausenraum, hier stört uns niemand.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir hier. Ich schreibe morgen auch einen Zettel.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Emre YıldızSetz dich hier an den Tisch, der Pausenraum ist fast leer.Ngồi xuống đây ở bàn đi, phòng nghỉ gần như trống.
Việt HàGestern habe ich eine Lieferung an den falschen Standort geschickt.Hôm qua tôi đã gửi một lô hàng đến sai địa điểm.
Emre YıldızWas hättest du anders gemacht?Bạn lẽ ra đã làm gì khác đi?
Việt HàAuch wenn es mir peinlich war, hätte ich früher um Hilfe gebeten.Dù tôi thấy xấu hổ, tôi lẽ ra đã nhờ giúp đỡ sớm hơn.
Emre YıldızIch hätte einen Zettel geschrieben und ihn an die Tür gehängt.Tôi lẽ ra đã viết một mẩu giấy và treo nó lên cửa.
Việt HàLass uns hier am Tisch bleiben.Mình cứ ngồi lại ở bàn này đi.
Emre YıldızJa, nur im Pausenraum, hier stört uns niemand.Ừ, chỉ ở trong phòng nghỉ thôi, ở đây không ai làm phiền chúng ta.
Việt HàGut, dann bleiben wir hier. Ich schreibe morgen auch einen Zettel.Được, vậy chúng ta ở lại đây. Mai tôi cũng sẽ viết một mẩu giấy.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
BekanntschaftbəˈkantʃaftSự quen biết, mối quan hệ quen biết——Vocabulary pool
FluggesellschaftˈfluːkɡəˌzɛlʃaftHãng hàng không——Vocabulary pool
Bestieˈbɛsti̯əThú vật, súc vật——Vocabulary pool
TeppichˈtɛpɪçTấm thảm——Vocabulary pool
Mangelˈmaŋl̩Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ——Vocabulary pool
Windelˈvɪndl̩Tã lót——Vocabulary pool
BetonungbəˈtoːnʊŋSự nhấn mạnh, sự làm nổi bật——Vocabulary pool
FaxfaksBản fax——Vocabulary pool
LukeˈluːkəCửa sập, cửa hầm——Vocabulary pool
HelmhɛlmMũ bảo hiểm——Vocabulary pool
Dschungelˈdʒʊŋl̩Rừng nhiệt đới rậm rạp——Vocabulary pool
StandortˈʃtantʔɔʁtVị trí, địa điểm——Vocabulary pool
Meileˈmaɪ̯ləDặm, lý——Vocabulary pool
Nektarˈnɛktaʁ(Thần thoại) Rượu tiên, thức uống của các vị thần——Vocabulary pool
altmodischˈaltˌmoːdɪʃCũ, không hợp thời trang——Vocabulary pool
Teilnehmerˈtaɪ̯lˌneːmɐNgười tham gia, người tham dự——Vocabulary pool
BriefträgerˈbʁiːfˌtʁɛːɡɐNgười đưa thư——Vocabulary pool
Forscher—Nhà nghiên cứu——Vocabulary pool
Kochtopf—Xoong——Vocabulary pool
Einkäufer—Người đi mua hàng, người mua sắm——Vocabulary pool
Theorie—Học thuyết, thuyết——Vocabulary pool
Schildkröte—Rùa——Vocabulary pool
vergeblich—Vô ích, không có kết quả——Vocabulary pool
welcher auch immer—Bất cứ cái nào, người nào, thứ nào——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ein wichtiges Dokument wurde an die falsche Adresse geschickt. Der richtige Standort stand nur in einer alten E-Mail, und niemand hat ihn noch einmal geprüft.

Die Absenderin merkte den Fehler sofort. Sie versuchte vergeblich, das Dokument zurückzuholen, denn es war schon unterwegs.

Eine Vorgesetzte half sofort. Auch wenn der Fehler schon passiert war, rief sie alle Teilnehmer des Projekts an und informierte den falschen Empfänger.

In der Besprechung am Montag war die Betonung klar: Der Mangel war nicht die Technik, sondern die Eile. Danach führte das Team eine letzte Adressprüfung ein.

Heute hält die Absenderin vor dem Senden kurz inne. Welche Datei auch immer sie verschickt, sie liest die Adresse zuerst laut vor.
Ein wichtiges Dokument wurde an die falsche Adresse geschickt. Der richtige Standort stand nur in einer alten E-Mail, und niemand hat ihn noch einmal geprüft.

Một tài liệu quan trọng đã bị gửi đến sai địa chỉ. Địa điểm đúng chỉ nằm trong một email cũ, và không ai kiểm tra lại nó.

Die Absenderin merkte den Fehler sofort. Sie versuchte vergeblich, das Dokument zurückzuholen, denn es war schon unterwegs.

Người gửi đã nhận ra lỗi ngay lập tức. Cô cố gắng vô ích để lấy lại tài liệu, vì tài liệu đã được gửi đi rồi.

Eine Vorgesetzte half sofort. Auch wenn der Fehler schon passiert war, rief sie alle Teilnehmer des Projekts an und informierte den falschen Empfänger.

Một người quản lý đã giúp ngay. Dù lỗi đã xảy ra rồi, chị ấy gọi cho tất cả người tham gia dự án và thông báo cho người nhận sai.

In der Besprechung am Montag war die Betonung klar: Der Mangel war nicht die Technik, sondern die Eile. Danach führte das Team eine letzte Adressprüfung ein.

Trong cuộc họp hôm thứ Hai, sự nhấn mạnh rất rõ: thiếu sót không nằm ở kỹ thuật mà ở sự vội vàng. Sau đó, nhóm đã đưa ra bước kiểm tra địa chỉ cuối cùng.

Heute hält die Absenderin vor dem Senden kurz inne. Welche Datei auch immer sie verschickt, sie liest die Adresse zuerst laut vor.

Hôm nay, người gửi dừng lại một chút trước khi gửi. Bất cứ tệp nào cô ấy gửi, cô ấy đọc địa chỉ thành tiếng trước tiên.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

auch wenn / selbst wenn + Nebensatz (Verb am Ende), + Hauptsatz

Cho dù, dù ... đi chăng nữa

Cấu trúc
auch wenn / selbst wenn + Nebensatz (Verb am Ende), + Hauptsatz
Giải thích
Mệnh đề phụ mở đầu bằng 'auch wenn' hoặc 'selbst wenn'; động từ chia đặt ở cuối mệnh đề phụ. Sau dấu phẩy là mệnh đề chính, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai. Dùng khi muốn nói: dù tình huống thế nào thì hành động hoặc kết quả ở mệnh đề chính vẫn không đổi.

Ví dụ

  • Auch wenn Việt Hà nach der Arbeit müde ist, geht sie noch in den Deutschkurs.

    Dù sau giờ làm Việt Hà mệt, cô ấy vẫn đi học lớp tiếng Đức.

  • Selbst wenn Emre eine Aufgabe dreimal erklären muss, bleibt er ruhig.

    Dù Emre phải giải thích một nhiệm vụ đến ba lần, anh ấy vẫn bình tĩnh.

  • Auch wenn es mir peinlich war, hätte ich früher um Hilfe gebeten.

    Dù tôi thấy xấu hổ, tôi lẽ ra đã nhờ giúp đỡ sớm hơn.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Vậy mà

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Câu trần thuật cơ bản: chủ ngữ đứng đầu, động từ chia ở vị trí thứ hai, sau đó là bổ ngữ. Khi muốn diễn tả ý 'vậy mà / thế mà' (tương phản), tiếng Đức vẫn giữ nguyên trật tự này và thêm 'doch' hoặc 'aber' ở giữa hai mệnh đề.

Ví dụ

  • Việt Hà steht an der Kasse.

    Việt Hà đứng ở quầy thu ngân.

  • Emre erklärt die Aufgabe noch einmal, doch er wird nicht laut.

    Emre giải thích lại nhiệm vụ, vậy mà anh ấy không hề lớn tiếng.

  • Wir bleiben heute im Pausenraum.

    Hôm nay chúng tôi ở lại phòng nghỉ.

Mẫu ngữ pháp

das + Infinitiv (das Lesen, das Schwimmen) | zu + Infinitiv (Ich habe vergessen, dich anzurufen.)

Việc (làm gì đó) — biến một hành động thành một khái niệm

Cấu trúc
das + Infinitiv (das Lesen, das Schwimmen) | zu + Infinitiv (Ich habe vergessen, dich anzurufen.)
Giải thích
Muốn nói 'việc làm gì', viết động từ nguyên thể với chữ hoa và thêm mạo từ 'das': lesen → das Lesen, prüfen → das Prüfen. Cụm 'zu + Infinitiv' làm tân ngữ hoặc chủ ngữ sau các động từ như vergessen, versuchen, vorhaben: Ich habe vergessen, die Adresse zu prüfen. Với động từ tách rời, 'zu' chèn vào giữa: aufschreiben → aufzuschreiben.

Ví dụ

  • Das Prüfen der Adresse dauert nur eine Minute.

    Việc kiểm tra địa chỉ chỉ mất một phút.

  • Emre hat nicht vergessen, Việt Hà den Standort zu zeigen.

    Emre đã không quên chỉ cho Việt Hà địa điểm.

  • Việt Hà versucht, jeden Abend zwanzig neue Wörter aufzuschreiben.

    Việt Hà cố gắng viết ra hai mươi từ mới mỗi tối.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bạn lẽ ra đã làm gì?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.