Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Cùng dọn lối đi trong công viên

Bài 49 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd ngồi nghỉ trong công viên thành phố. Họ bàn với nhau về buổi dọn lối đi lần tới và cùng thống nhất: mỗi người tình nguyện mang theo một cái túi.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Cùng dọn lối đi trong công viên

Việt Hà và bác Bernd ngồi nghỉ trong công viên thành phố. Họ bàn với nhau về buổi dọn lối đi lần tới và cùng thống nhất: mỗi người tình nguyện mang theo một cái túi.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Cùng dọn lối đi trong công viên

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Hier im Freien sitzt es sich wirklich gut. Setz dich, Việt Hà.
Việt Hà: Wenn jede und jeder einen Beutel mitbringt, bleibt dieser Weg viel sauberer.
Bernd Kramer: Da bin ich dabei. Es ist nicht so, dass wir dafür viel brauchen – ein Beutel reicht.
Việt Hà: Schau, dort am Eingang hängt ein Schild. Der Slogan darauf gefällt mir.
Bernd Kramer: Am Samstag um neun, vor dem Spielplatz. Kein Wunder, dass dieser Park so gepflegt ist.
Việt Hà: Dann bleiben wir auf diesem Weg und treffen uns am Samstag hier.
Bernd Kramer: Erinnerst du dich an die Recyclingwoche im Frühling? So eine Aktion motiviert die Mehrheit mehr als jedes Verbot.
Việt Hà: Dann bleiben wir noch ein bisschen im Park und planen den Samstag.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerHier im Freien sitzt es sich wirklich gut. Setz dich, Việt Hà.Ở ngoài trời thế này ngồi thật dễ chịu. Ngồi đi, Việt Hà.
Việt HàWenn jede und jeder einen Beutel mitbringt, bleibt dieser Weg viel sauberer.Nếu mỗi người đều mang theo một cái túi thì lối đi này sẽ sạch hơn nhiều.
Bernd KramerDa bin ich dabei. Es ist nicht so, dass wir dafür viel brauchen – ein Beutel reicht.Vậy thì tôi tham gia. Không phải là chúng ta cần nhiều thứ cho việc đó – một cái túi là đủ.
Việt HàSchau, dort am Eingang hängt ein Schild. Der Slogan darauf gefällt mir.Nhìn kìa, ở lối vào kia có một tấm bảng. Tôi thích câu khẩu hiệu trên đó.
Bernd KramerAm Samstag um neun, vor dem Spielplatz. Kein Wunder, dass dieser Park so gepflegt ist.Thứ Bảy lúc chín giờ, trước sân chơi. Hèn chi công viên này được chăm sóc chu đáo đến thế.
Việt HàDann bleiben wir auf diesem Weg und treffen uns am Samstag hier.Vậy thì chúng ta cứ ở lại lối đi này và gặp nhau ở đây vào thứ Bảy.
Bernd KramerErinnerst du dich an die Recyclingwoche im Frühling? So eine Aktion motiviert die Mehrheit mehr als jedes Verbot.Cậu còn nhớ tuần tái chế hồi mùa xuân không? Một chiến dịch như thế tạo động lực cho đa số hơn là mọi lệnh cấm.
Việt HàDann bleiben wir noch ein bisschen im Park und planen den Samstag.Vậy thì chúng ta ở lại công viên thêm một chút và lên kế hoạch cho thứ Bảy.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
demokratisch—Dân chủ——Vocabulary pool
Element—Yếu tố, thành phần cơ bản——Vocabulary pool
bewirten—Tiếp đãi, chiêu đãi——Vocabulary pool
erster Stock—Tầng hai, gác hai——Vocabulary pool
Hüfte—(Giải phẫu) Hông——Vocabulary pool
Inschrift—Câu viết, câu khắc, câu ghi (trên bia, tượng, đồ vật…)——Vocabulary pool
rechtmäßig—Hợp pháp, đúng luật——Vocabulary pool
Mehrheit—Phần lớn, phần đông, đa số——Vocabulary pool
Denkmal—Đài kỷ niệm, tượng đài, bia tưởng niệm——Vocabulary pool
motivieren—Thúc đẩy, tạo động lực——Vocabulary pool
Unsinn—Lời nói hoặc ý tưởng vô lý, vô nghĩa——Vocabulary pool
Ursprung—Nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên——Vocabulary pool
im Freien—Thuộc về ngoài trời, ở ngoài trời——Vocabulary pool
illusorisch—Không có thực, hão huyền——Vocabulary pool
Präsentation—Sự trình bày, sự thuyết trình——Vocabulary pool
empfehlen—Giới thiệu, tiến cử——Vocabulary pool
Schiedsrichter—Trọng tài——Vocabulary pool
überarbeiten—Đọc lại, xem lại, duyệt lại——Vocabulary pool
heimlich—Một cách bí mật, không công khai, kín đáo——Vocabulary pool
Umgebung—Bối cảnh, môi trường xung quanh——Vocabulary pool
Slogan—Khẩu hiệu——Vocabulary pool
Tabak—Thuốc lá——Vocabulary pool
unfair—Không công bằng, bất công——Vocabulary pool
Virus—Vi-rút (vi sinh vật)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Eine Untersuchung im Stadtpark hat gezeigt: Der meiste Abfall liegt rund um die beliebtesten Sitzbänke. Dort halten sich die Menschen am längsten auf, und dort bleibt auch am meisten liegen.

Besonders gefährlich für die Vögel sind kleine Plastikstücke. Die Tiere halten sie für Futter und fressen sie mit. Deshalb sammeln sich die Bruchstücke in ihrer Umgebung.

Auch Essensreste ziehen Tiere an. Sie kommen dadurch näher an die Wege, wo Menschen und Hunde unterwegs sind.

Wo regelmäßig gesammelt wurde, ging die Menge des Abfalls zwischen den beiden Zählungen deutlich zurück.

Der Bericht kommt zu einem klaren Schluss: Es kann nicht sein, dass die Stadt allein für saubere Wege sorgt. Mehr Behälter sind ein wichtiges Element, aber ohne freiwillige Hilfe reichen sie nicht.
Eine Untersuchung im Stadtpark hat gezeigt: Der meiste Abfall liegt rund um die beliebtesten Sitzbänke. Dort halten sich die Menschen am längsten auf, und dort bleibt auch am meisten liegen.

Một cuộc khảo sát trong công viên thành phố cho thấy: phần lớn rác nằm quanh những ghế ngồi được ưa thích nhất. Ở đó người ta ngồi lâu nhất, và cũng ở đó rác còn lại nhiều nhất.

Besonders gefährlich für die Vögel sind kleine Plastikstücke. Die Tiere halten sie für Futter und fressen sie mit. Deshalb sammeln sich die Bruchstücke in ihrer Umgebung.

Đặc biệt nguy hiểm cho chim là những mảnh nhựa nhỏ. Chúng tưởng đó là thức ăn và ăn luôn. Vì thế các mảnh vụn tích tụ lại trong môi trường quanh chúng.

Auch Essensreste ziehen Tiere an. Sie kommen dadurch näher an die Wege, wo Menschen und Hunde unterwegs sind.

Thức ăn thừa cũng hấp dẫn động vật. Vì thế chúng đến gần các lối đi, nơi người và chó thường qua lại.

Wo regelmäßig gesammelt wurde, ging die Menge des Abfalls zwischen den beiden Zählungen deutlich zurück.

Ở nơi được dọn thường xuyên, lượng rác giữa hai lần khảo sát giảm rõ rệt.

Der Bericht kommt zu einem klaren Schluss: Es kann nicht sein, dass die Stadt allein für saubere Wege sorgt. Mehr Behälter sind ein wichtiges Element, aber ohne freiwillige Hilfe reichen sie nicht.

Báo cáo đi đến một kết luận rõ ràng: không thể nào chỉ thành phố chăm lo cho những lối đi sạch. Thêm thùng rác là một yếu tố quan trọng, nhưng nếu không có sự giúp đỡ tự nguyện thì chúng không đủ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Kein Wunder, dass + Subjekt + … + konjugiertes Verb (am Satzende)

Hèn chi… / Chẳng trách… / Thảo nào…

Cấu trúc
Kein Wunder, dass + Subjekt + … + konjugiertes Verb (am Satzende)
Giải thích
Cụm cố định «Kein Wunder» đứng đầu câu, sau đó là mệnh đề phụ với «dass»; động từ chia bị đẩy xuống cuối câu. Dùng khi vừa biết lý do và thấy kết quả là đương nhiên. «Kein Wunder» không chia theo giống hay số.

Ví dụ

  • Bernd wohnt seit vierzig Jahren in diesem Viertel. Kein Wunder, dass er jede Abkürzung kennt.

    Bác Bernd sống ở khu này bốn mươi năm rồi. Hèn chi bác biết mọi đường tắt.

  • Việt Hà hat jeden Abend Vokabeln wiederholt. Kein Wunder, dass sie die Prüfung bestanden hat.

    Việt Hà đã ôn từ vựng mỗi tối. Hèn chi cô ấy đỗ kỳ thi.

Mẫu ngữ pháp

Es ist nicht so, dass + Nebensatz (Verb am Ende) / nicht unbedingt + Verb/Adjektiv

Không phải là / Không hẳn là / Không có nghĩa là

Cấu trúc
Es ist nicht so, dass + Nebensatz (Verb am Ende) / nicht unbedingt + Verb/Adjektiv
Giải thích
Dùng để phủ định nhẹ nhàng: không phải mọi trường hợp đều như vậy. Sau «es ist nicht so, dass» là mệnh đề phụ, động từ chia đứng cuối. Có thể thay bằng «nicht unbedingt» đứng trước động từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • Es ist nicht so, dass wir für die Aktion viel Zeit brauchen – eine Stunde genügt.

    Không phải là chúng ta cần nhiều thời gian cho chiến dịch – một tiếng là đủ.

  • Es ist nicht so, dass Bernd den Park allein sauber hält; die Nachbarn helfen mit.

    Không phải là bác Bernd một mình giữ công viên sạch; hàng xóm cùng giúp.

Mẫu ngữ pháp

Es kann nicht sein, dass + Subjekt + … + konjugiertes Verb am Satzende

Không thể nào / Điều đó không thể xảy ra

Cấu trúc
Es kann nicht sein, dass + Subjekt + … + konjugiertes Verb am Satzende
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh rằng một việc tuyệt đối không thể xảy ra, thường dựa trên lý lẽ hoặc bằng chứng. Sau «dass» là mệnh đề phụ, động từ chia đứng cuối câu. Có thể thay bằng «Es ist unmöglich, dass …».

Ví dụ

  • Es kann nicht sein, dass so viel Plastik einfach auf dem Weg liegen bleibt.

    Không thể nào để từng ấy nhựa cứ nằm lại trên lối đi.

  • Es kann nicht sein, dass Việt Hà die ganze Arbeit allein macht.

    Không thể nào để Việt Hà làm hết công việc một mình.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cùng dọn lối đi trong công viên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.