Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Chờ ở quầy bán vé

Bài 40 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer cùng đứng chờ ở quầy bán vé. Hàng người chờ rất dài, và hai người bàn xem có nên tiếp tục chờ ở đúng quầy này không.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chờ ở quầy bán vé

Việt Hà và Bernd Kramer cùng đứng chờ ở quầy bán vé. Hàng người chờ rất dài, và hai người bàn xem có nên tiếp tục chờ ở đúng quầy này không.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Chờ ở quầy bán vé

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir warten jetzt schon zwanzig Minuten am Fahrkartenschalter.
Việt Hà: Diese Schlange dauert ja ewig.
Bernd Kramer: Ich sehe gerade auf die Uhr: Es ist kurz nach neun.
Việt Hà: Ich möchte, dass du mir sagst, wie viele Leute noch vor uns stehen.
Bernd Kramer: Ich zähle nur drei Personen vor uns.
Việt Hà: Erst wenn wir hier bleiben, verlieren wir unseren Platz nicht.
Bernd Kramer: Gut, dann bleiben wir an diesem Schalter.
Việt Hà: Dann steigen wir erst einmal nicht ein.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir warten jetzt schon zwanzig Minuten am Fahrkartenschalter.Chúng ta đã đợi ở quầy bán vé hai mươi phút rồi.
Việt HàDiese Schlange dauert ja ewig.Hàng người này lâu kinh khủng.
Bernd KramerIch sehe gerade auf die Uhr: Es ist kurz nach neun.Tôi vừa nhìn đồng hồ: Bây giờ là hơn chín giờ một chút.
Việt HàIch möchte, dass du mir sagst, wie viele Leute noch vor uns stehen.Tôi muốn bác nói cho tôi biết còn bao nhiêu người đứng trước chúng ta.
Bernd KramerIch zähle nur drei Personen vor uns.Tôi đếm chỉ có ba người đứng trước chúng ta.
Việt HàErst wenn wir hier bleiben, verlieren wir unseren Platz nicht.Chỉ khi chúng ta ở lại đây thì chúng ta mới không mất chỗ của mình.
Bernd KramerGut, dann bleiben wir an diesem Schalter.Được, vậy chúng ta ở lại quầy này.
Việt HàDann steigen wir erst einmal nicht ein.Vậy thì chúng ta chưa lên tàu vội.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Glaube—Lòng tin, đức tin, sự tin tưởng——Vocabulary pool
CD-ROM—Đĩa CD-ROM (đĩa quang dùng cho máy tính)——Vocabulary pool
Freude—Sự vui thích, niềm vui——Vocabulary pool
behindert—Bị khuyết tật, tàn tật——Vocabulary pool
verpflichten—Cam kết, nhận trách nhiệm (sich verpflichten: tự ràng buộc mình)——Vocabulary pool
Finanzen—Tài chính——Vocabulary pool
Einwohner—Người ở, cư dân——Vocabulary pool
Leiter—Cái thang (vật dụng)——Vocabulary pool
lebenslang—Suốt đời, kéo dài cả cuộc đời——Vocabulary pool
Treue—Lòng trung thành, sự trung kiên——Vocabulary pool
neblig—Đầy sương mù, có sương mù——Vocabulary pool
verhandeln—Đàm phán, thương lượng——Vocabulary pool
neu—Mới, gần đây (trạng từ)——Vocabulary pool
Umlaufbahn—Quỹ đạo——Vocabulary pool
mittellos—Không có tiền, không một xu dính túi——Vocabulary pool
zurückrufen—Gọi về, gọi lại (triệu hồi)——Vocabulary pool
fortpflanzen—Sinh sản, sinh sôi——Vocabulary pool
Mitschüler—Bạn học (cùng lớp)——Vocabulary pool
Seide—Tơ, chỉ tơ——Vocabulary pool
Gezeiten—Triều, thủy triều——Vocabulary pool
aufdecken—Làm lộ ra, để hở ra, mở ra——Vocabulary pool
Gefäß—Bình, chậu, lọ, thùng chứa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Eine Studie hat zwei Wochen lang die Stoßzeiten an den Fahrkartenschaltern einer Stadt gemessen. Gezählt wurde jeder Kauf und jede Frage.

Die längsten Schlangen entstanden morgens. Viele Einwohner kauften ihre Fahrkarte erst kurz bevor der Zug fuhr.

Einfache Käufe kosteten wenig Zeit. Wer dagegen nach Anschlüssen und Fahrplänen fragte, hielt die Schlange auf.

Erst als ein zweiter Schalter geöffnet wurde, sanken die Wartezeiten in den Stoßzeiten deutlich.

Der Bericht empfiehlt deshalb klarere Hinweise an den Automaten. Wer sein Ziel selbst findet, muss nicht mehr in der Schlange stehen.
Eine Studie hat zwei Wochen lang die Stoßzeiten an den Fahrkartenschaltern einer Stadt gemessen. Gezählt wurde jeder Kauf und jede Frage.

Một nghiên cứu đã đo giờ cao điểm tại các quầy bán vé của một thành phố trong hai tuần. Người ta đếm mọi giao dịch mua và mọi câu hỏi.

Die längsten Schlangen entstanden morgens. Viele Einwohner kauften ihre Fahrkarte erst kurz bevor der Zug fuhr.

Những hàng người dài nhất hình thành vào buổi sáng. Nhiều cư dân chỉ mua vé ngay trước khi tàu chạy.

Einfache Käufe kosteten wenig Zeit. Wer dagegen nach Anschlüssen und Fahrplänen fragte, hielt die Schlange auf.

Những giao dịch mua đơn giản tốn ít thời gian. Ngược lại, ai hỏi về tuyến nối và lịch trình thì làm hàng chờ bị chậm.

Erst als ein zweiter Schalter geöffnet wurde, sanken die Wartezeiten in den Stoßzeiten deutlich.

Chỉ sau khi mở thêm quầy thứ hai, thời gian chờ vào giờ cao điểm mới giảm rõ rệt.

Der Bericht empfiehlt deshalb klarere Hinweise an den Automaten. Wer sein Ziel selbst findet, muss nicht mehr in der Schlange stehen.

Vì vậy báo cáo khuyến nghị chỉ dẫn rõ ràng hơn ở các máy tự phục vụ. Ai tự tìm được điểm đến của mình thì không cần phải đứng xếp hàng nữa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Erst als / Erst wenn / Erst nachdem + Nebensatz, Hauptsatz

Chỉ sau khi / chỉ khi ... thì mới ...

Cấu trúc
Erst als / Erst wenn / Erst nachdem + Nebensatz, Hauptsatz
Giải thích
Mệnh đề phụ bắt đầu bằng „erst als“ (sự việc đã xảy ra trong quá khứ), „erst wenn“ (điều kiện ở hiện tại/tương lai hoặc lặp lại) hay „erst nachdem“ (nhấn mạnh một việc xảy ra trước). Động từ chia trong mệnh đề phụ đứng ở cuối câu; mệnh đề chính thường bắt đầu bằng động từ chia hoặc bằng „dann“.

Ví dụ

  • Erst wenn Việt Hà ihre Wochenkarte hat, geht sie zum Bahnsteig.

    Chỉ khi Việt Hà có vé tuần thì cô ấy mới ra sân ga.

  • Erst als Bernd auf die Uhr sah, merkte er, wie spät es schon war.

    Chỉ sau khi Bernd nhìn đồng hồ, bác ấy mới nhận ra đã muộn thế nào.

  • Erst nachdem der zweite Schalter geöffnet hatte, wurde die Schlange kürzer.

    Chỉ sau khi quầy thứ hai được mở, hàng người mới ngắn lại.

Mẫu ngữ pháp

Ich möchte / Ich will, dass + Subjekt + ... + konjugiertes Verb (am Satzende)

Muốn / mong (ai đó) làm điều gì

Cấu trúc
Ich möchte / Ich will, dass + Subjekt + ... + konjugiertes Verb (am Satzende)
Giải thích
„möchten“ diễn tả mong muốn một cách lịch sự, „wollen“ mạnh hơn và có phần áp đặt. Sau „dass“ là mệnh đề phụ, động từ chia phải đứng ở cuối câu. Nếu hai mệnh đề có cùng chủ ngữ thì dùng „zu“ + động từ nguyên thể thay cho „dass“.

Ví dụ

  • Việt Hà möchte, dass Bernd die Leute vor ihnen zählt.

    Việt Hà muốn Bernd đếm số người đứng trước họ.

  • Bernd will, dass Việt Hà ruhig am Schalter bleibt.

    Bernd muốn Việt Hà cứ bình tĩnh ở lại quầy.

  • Ich möchte, dass Sie mir den Fahrplan am Fenster erklären.

    Tôi muốn ngài giải thích cho tôi lịch trình ở cửa sổ kia.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật đơn giản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu cơ bản nhất: động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, chủ ngữ đứng trước hoặc ngay sau động từ, sau đó có thể có bổ ngữ. Dùng để nói gọn một sự việc, không thêm mệnh đề phụ.

Ví dụ

  • Die Schlange ist lang.

    Hàng người thì dài.

  • Bernd sieht die Uhr.

    Bernd nhìn đồng hồ.

  • Việt Hà wartet am Fahrkartenschalter.

    Việt Hà đợi ở quầy bán vé.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chờ ở quầy bán vé” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.