Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Một lời nhờ lịch sự trên tàu

Bài 5 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd Kramer cùng đi tàu nội thành. Việt Hà mang theo một cái vali và muốn nhờ bác Bernd nâng nó lên giá để hành lý phía trên chỗ ngồi.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một lời nhờ lịch sự trên tàu

Việt Hà và bác Bernd Kramer cùng đi tàu nội thành. Việt Hà mang theo một cái vali và muốn nhờ bác Bernd nâng nó lên giá để hành lý phía trên chỗ ngồi.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Một lời nhờ lịch sự trên tàu

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hier ist ein Platz frei. Ich habe nur noch diesen einen Koffer dabei.
Việt Hà: Würde es Ihnen etwas ausmachen, den Koffer ins Gepäcknetz zu heben?
Bernd Kramer: Natürlich, das mache ich gern. Ich stelle ihn oben auf das Gepäcknetz.
Việt Hà: Vielen Dank, das ist sehr freundlich von Ihnen.
Bernd Kramer: Ist der Koffer denn schwer?
Việt Hà: Nein, er ist nicht schwer, aber im Gang wäre er im Weg.
Bernd Kramer: Dann bleiben wir einfach in diesem Wagen.
Việt Hà: Einverstanden, dann bleiben wir hier im Zug.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHier ist ein Platz frei. Ich habe nur noch diesen einen Koffer dabei.Đây còn một chỗ trống. Tôi chỉ còn đúng cái vali này thôi.
Việt HàWürde es Ihnen etwas ausmachen, den Koffer ins Gepäcknetz zu heben?Ngài có phiền không nếu nâng giúp cái vali lên giá hành lý?
Bernd KramerNatürlich, das mache ich gern. Ich stelle ihn oben auf das Gepäcknetz.Tất nhiên rồi, tôi sẵn lòng. Tôi đặt nó lên trên giá hành lý.
Việt HàVielen Dank, das ist sehr freundlich von Ihnen.Cảm ơn ngài nhiều, ngài thật tốt bụng.
Bernd KramerIst der Koffer denn schwer?Thế cái vali có nặng không?
Việt HàNein, er ist nicht schwer, aber im Gang wäre er im Weg.Không, nó không nặng, nhưng để ở lối đi thì vướng.
Bernd KramerDann bleiben wir einfach in diesem Wagen.Vậy thì chúng ta cứ ở lại toa này.
Việt HàEinverstanden, dann bleiben wir hier im Zug.Đồng ý, vậy chúng ta ở lại đây trong tàu.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Akzeptanzˌakt͡sɛpˈtantsSự chấp nhận, sự chấp thuận——Vocabulary pool
adoptierenˌadɔpˈtiːʁənNhận làm con nuôi; nhận làm cha mẹ nuôi——Vocabulary pool
Rückenschmerzenˈʁʏkənˌʃmɛʁtsn̩Chứng đau lưng, cơn đau ở lưng——Vocabulary pool
KohlkoːlCải bắp——Vocabulary pool
Wohltätigkeitˈvoːlˌtɛːtɪçkaɪ̯tLòng nhân đức, lòng từ thiện——Vocabulary pool
Einzahlungˈaɪ̯nˌtsaːlʊŋTiền gửi, vật gửi——Vocabulary pool
östlichˈœstlɪçThuộc về phía đông, ở phía đông——Vocabulary pool
gleichɡlaɪ̯çBằng nhau, ngang nhau——Vocabulary pool
GärtnernˈɡɛʁtnɐnNghề làm vườn; sự trồng vườn——Vocabulary pool
Ausbilderˈaʊ̯sˌbɪldɐNgười hướng dẫn, người dạy——Vocabulary pool
Vorlesungˈfoːɐ̯ˌleːzʊŋBài diễn thuyết, bài giảng, bài nói chuyện——Vocabulary pool
MasseˈmasəKhối, đống——Vocabulary pool
Feuchtigkeitˈfɔɪ̯çtɪçkaɪ̯tHơi ẩm, độ ẩm——Vocabulary pool
Motorˈmoːtoːɐ̯Động cơ——Vocabulary pool
bemerkbarbəˈmɛʁkbaːɐ̯Dễ nhận thấy, dễ thấy——Vocabulary pool
überglücklichˈyːbɐˌɡlʏklɪçVui mừng khôn xiết, vui sướng tột độ——Vocabulary pool
Kissenˈkɪsn̩Cái gối——Vocabulary pool
GefängnisɡəˈfɛŋnɪsNhà tù, nhà lao, nhà giam——Vocabulary pool
RegisterʁeˈɡɪstɐSổ, sổ sách——Vocabulary pool
AnstiegˈanʃtiːkSự tăng lên, sự dâng lên——Vocabulary pool
AbfolgeˈapˌfɔlɡəSự nối tiếp, sự liên tiếp, chuỗi——Vocabulary pool
Hauthaʊ̯tDa, lớp da——Vocabulary pool
TanktaŋkThùng, két, bể (chứa chất lỏng hoặc khí)——Vocabulary pool
traditionelltʁadiˈt͡si̯ɔnɛlTheo truyền thống, mang tính truyền thống——Vocabulary pool
uninteressantˈʊnʔɪntəʁɛˌsantKhông thú vị, không hay——Vocabulary pool
BandbantQuyển, tập (sách)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Kleine Koffer gehören ins Gepäcknetz über den Sitzen.

Schwere Taschen bleiben auf dem Boden neben dem Sitz.

Der Gang muss immer frei bleiben.

Vor den Notausgängen darf kein Gepäck stehen.

Wenn Personal anwesend ist, hilft es gern beim Gepäck.
Kleine Koffer gehören ins Gepäcknetz über den Sitzen.

Vali nhỏ nên để trên giá hành lý phía trên chỗ ngồi.

Schwere Taschen bleiben auf dem Boden neben dem Sitz.

Túi nặng thì để dưới sàn, bên cạnh chỗ ngồi.

Der Gang muss immer frei bleiben.

Lối đi lúc nào cũng phải thông thoáng.

Vor den Notausgängen darf kein Gepäck stehen.

Không được để hành lý trước cửa thoát hiểm.

Wenn Personal anwesend ist, hilft es gern beim Gepäck.

Khi có nhân viên trên tàu, họ sẵn lòng giúp mang hành lý.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu kể cơ bản: chủ ngữ + động từ chia theo ngôi (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Đây là mẫu câu kể trung tính trong tiếng Đức: chủ ngữ đứng ở vị trí 1, động từ chia theo ngôi đứng ở vị trí 2, các bổ ngữ theo sau. Trong bài này cả hai nhân vật đều kể lại việc mình làm bằng mẫu câu này, ví dụ khi nói mình ngồi ở đâu hay đặt vali ở đâu. Mẫu câu này không giữ trợ từ như trong tiếng Nhật.

Ví dụ

  • Việt Hà setzt sich an das Fenster.

    Việt Hà ngồi xuống cạnh cửa sổ.

  • Bernd Kramer hebt den Koffer ins Gepäcknetz.

    Bác Bernd Kramer nâng cái vali lên giá hành lý.

Mẫu ngữ pháp

nur noch + N / nichts außer + N / nur ... und sonst nichts

Chỉ… mà thôi; chỉ còn duy nhất một lượng nhỏ hoặc một thứ, không có gì khác

Cấu trúc
nur noch + N / nichts außer + N / nur ... und sonst nichts
Giải thích
„nur noch“ đứng ngay trước danh từ hoặc trước lượng từ và nhấn mạnh rằng chỉ còn đúng một thứ đó thôi, ngoài ra không còn gì nữa (mạnh hơn „nur“). Cấu trúc phủ định „nichts außer + Dativ“ hoặc „nur + N + und sonst nichts“ cũng diễn tả cùng ý. Khác với tiếng Nhật, tiếng Đức dùng „nur noch“ được cả trong câu khẳng định. Khi nói với bạn bè thân dùng „du“, với người mới quen hoặc khách hàng dùng „Sie“.

Ví dụ

  • Việt Hà sagt: „Ich habe nur noch diesen einen Koffer dabei.“

    Việt Hà nói: “Tôi chỉ còn đúng cái vali này thôi.”

  • In Bernd Kramers Tasche ist nichts außer einer Zeitung.

    Trong túi của bác Bernd Kramer không có gì ngoài một tờ báo.

Mẫu ngữ pháp

`Satz 1, aber Satz 2` / `Aber + Satz 2`

nhưng, tuy nhiên

Cấu trúc
`Satz 1, aber Satz 2` / `Aber + Satz 2`
Giải thích
„aber“ là liên từ đối lập, đứng ở vị trí 0 và không làm thay đổi trật tự từ của câu chính đứng sau nó. „aber“ thông dụng, trung tính trong giao tiếp hằng ngày; „jedoch“ và „allerdings“ trang trọng hơn. Dùng khi muốn nêu một ý trái ngược với ý vừa nói.

Ví dụ

  • Việt Hà sagt: „Der Koffer ist nicht schwer, aber im Gang wäre er im Weg.“

    Việt Hà nói: “Cái vali không nặng, nhưng để ở lối đi thì vướng.”

  • Bernd Kramer hilft gern, aber er muss sich dabei strecken.

    Bác Bernd Kramer sẵn lòng giúp, nhưng bác phải với người lên.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một lời nhờ lịch sự trên tàu” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.