Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Vì sao bạn học khóa này? – Đổi nghề và mục tiêu tương lai

Bài 25 · 4 phần

Trong lớp học tiếng. Việt Hà và Bernd nói với nhau về lý do họ tham gia khóa học và về công việc họ mong muốn sau này.

Section

4

Nội dung

25

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Vì sao bạn học khóa này? – Đổi nghề và mục tiêu tương lai

Trong lớp học tiếng. Việt Hà và Bernd nói với nhau về lý do họ tham gia khóa học và về công việc họ mong muốn sau này.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Vì sao bạn học khóa này? – Đổi nghề và mục tiêu tương lai

Toàn hội thoại

Việt Hà: Wir sind heute wieder im Sprachkurs, und ich bin recht froh darüber.
Việt Hà: Ich mache diesen Kurs, weil ich den Beruf wechseln will; ohne Deutsch ist das kaum möglich.
Bernd Kramer: Und was für eine Arbeit möchtest du dann machen?
Việt Hà: Ich suche so etwas wie eine Bürotätigkeit.
Bernd Kramer: Ich mache den Kurs, weil ich später reisen möchte.
Việt Hà: Dann bleiben wir hier im Raum und üben weiter.
Bernd Kramer: Ja, wir bleiben hier im Sprachkurs, das ist praktisch.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàWir sind heute wieder im Sprachkurs, und ich bin recht froh darüber.Hôm nay chúng ta lại ở lớp học tiếng, và tôi khá vui vì điều đó.
Việt HàIch mache diesen Kurs, weil ich den Beruf wechseln will; ohne Deutsch ist das kaum möglich.Tôi học khóa này vì tôi muốn đổi nghề; không có tiếng Đức thì hầu như không thể.
Bernd KramerUnd was für eine Arbeit möchtest du dann machen?Vậy sau đó bạn muốn làm công việc gì?
Việt HàIch suche so etwas wie eine Bürotätigkeit.Tôi đang tìm đại loại một công việc văn phòng.
Bernd KramerIch mache den Kurs, weil ich später reisen möchte.Tôi học khóa này vì sau này tôi muốn đi du lịch.
Việt HàDann bleiben wir hier im Raum und üben weiter.Vậy chúng ta cứ ở lại trong phòng này và luyện tập tiếp.
Bernd KramerJa, wir bleiben hier im Sprachkurs, das ist praktisch.Vâng, chúng ta ở lại lớp học tiếng, như vậy thì tiện.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Becken—Chậu, bồn——Vocabulary pool
Gefangennahme—Sự bắt giữ, sự bắt——Vocabulary pool
Rückgang—Sự suy giảm, sự sụt giảm——Vocabulary pool
Entwicklung—Sự phát triển, sự mở mang——Vocabulary pool
auftauchen—Nổi lên, hiện ra, lòi ra——Vocabulary pool
umgeben—Vây quanh, rào quanh——Vocabulary pool
weiter—Xa hơn (về khoảng cách vật lý)——Vocabulary pool
praktisch—Thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay——Vocabulary pool
Einkommen—Thu nhập——Vocabulary pool
zunehmend—Ngày càng, càng lúc càng——Vocabulary pool
Zeitschrift—Tạp chí (xuất bản định kỳ)——Vocabulary pool
flüssig—Ở dạng lỏng——Vocabulary pool
Nationalist—Người theo chủ nghĩa dân tộc——Vocabulary pool
passieren—Xảy ra, diễn ra——Vocabulary pool
elterlich—(Thuộc về) cha mẹ——Vocabulary pool
besitzen—Có, sở hữu——Vocabulary pool
Republik—Nước cộng hòa; nền cộng hòa——Vocabulary pool
Sand—Cát——Vocabulary pool
Verschiebung—Sự thay đổi, sự dịch chuyển——Vocabulary pool
entsetzt—Kinh hoàng, sửng sốt——Vocabulary pool
gesamt—Tổng cộng, toàn bộ——Vocabulary pool
Trompete—Kèn trompet——Vocabulary pool
dringend—Cấp bách, khẩn cấp, gấp——Vocabulary pool
westwärts—Về phía tây, hướng tây——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Eine ehemalige Teilnehmerin unseres Kurses hat früher in einem ganz anderen Bereich gearbeitet. Sie war im Team zufrieden, aber die Entwicklung in ihrer alten Firma war lange nicht so gut wie erhofft.

Der Abendkurs hat es ihr möglich gemacht, neben der Arbeit zu lernen. Zweimal pro Woche ist sie nach der Spätschicht in den Sprachkurs gekommen, und das war nicht leicht.

Eine praktische Aufgabe im Kurs hat ihr Selbstvertrauen gegeben. Sie musste ein kurzes Gespräch mit einer Kundin führen, und danach war sie ziemlich sicher, dass sie den Beruf wechseln kann.

Der Tutor hat ihr gesagt, dass sie sich nicht zu viele Sorgen machen soll, und hat ihr empfohlen, sich auf eine Einstiegsstelle zu bewerben.

Sechs Monate später hat sie wirklich in dem neuen Bereich angefangen. Heute sagt sie, dass der Kurs ihr Einkommen und ihre Entwicklung verändert hat.
Eine ehemalige Teilnehmerin unseres Kurses hat früher in einem ganz anderen Bereich gearbeitet. Sie war im Team zufrieden, aber die Entwicklung in ihrer alten Firma war lange nicht so gut wie erhofft.

Một học viên cũ của lớp chúng tôi trước đây làm ở một lĩnh vực hoàn toàn khác. Cô ấy hài lòng với nhóm làm việc, nhưng sự phát triển ở công ty cũ mãi vẫn không tốt như mong đợi.

Der Abendkurs hat es ihr möglich gemacht, neben der Arbeit zu lernen. Zweimal pro Woche ist sie nach der Spätschicht in den Sprachkurs gekommen, und das war nicht leicht.

Lớp học buổi tối giúp cô ấy có thể vừa làm vừa học. Mỗi tuần hai lần, cô ấy đến lớp học tiếng sau ca làm muộn, và điều đó không hề dễ.

Eine praktische Aufgabe im Kurs hat ihr Selbstvertrauen gegeben. Sie musste ein kurzes Gespräch mit einer Kundin führen, und danach war sie ziemlich sicher, dass sie den Beruf wechseln kann.

Một bài tập thực hành trong khóa học đã cho cô ấy sự tự tin. Cô phải thực hiện một cuộc trò chuyện ngắn với một khách hàng nữ, và sau đó cô khá chắc chắn rằng mình có thể đổi nghề.

Der Tutor hat ihr gesagt, dass sie sich nicht zu viele Sorgen machen soll, und hat ihr empfohlen, sich auf eine Einstiegsstelle zu bewerben.

Người trợ giảng đã bảo cô ấy đừng lo lắng quá nhiều, và khuyên cô ấy nên ứng tuyển vào một vị trí mới vào nghề.

Sechs Monate später hat sie wirklich in dem neuen Bereich angefangen. Heute sagt sie, dass der Kurs ihr Einkommen und ihre Entwicklung verändert hat.

Sáu tháng sau, cô ấy thực sự bắt đầu làm ở lĩnh vực mới. Hôm nay cô ấy nói rằng khóa học đã thay đổi thu nhập và sự phát triển của cô.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

ziemlich / recht + Adjektiv/Adverb; kaum / nicht leicht / lange nicht + Verb

khá, rất; mãi mà không, khó mà, không dễ

Cấu trúc
ziemlich / recht + Adjektiv/Adverb; kaum / nicht leicht / lange nicht + Verb
Giải thích
Với tính từ/trạng từ mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, dùng „ziemlich“ (khá) hoặc „recht“ (khá, tương đối) để nâng mức độ. Với động từ ở thể phủ định hoặc ý 'không dễ', dùng „kaum“ (hầu như không), „nicht leicht“ (không dễ), „lange nicht“ (mãi vẫn không) để nói việc gì đó khó xảy ra hoặc mất nhiều thời gian.

Ví dụ

  • Việt Hà findet den Abendkurs ziemlich praktisch.

    Việt Hà thấy lớp học buổi tối khá là tiện.

  • Bernd sagt, dass man ohne Deutsch kaum eine neue Arbeit findet.

    Bernd nói rằng không có tiếng Đức thì hầu như không tìm được việc mới.

  • Es ist nicht leicht, abends nach der Arbeit noch Vokabeln zu lernen.

    Thật không dễ để học từ mới vào buổi tối sau khi làm việc.

Mẫu ngữ pháp

so etwas wie + N / N + und so (was)

Mấy thứ như / Chuyện như / Đại loại là...

Cấu trúc
so etwas wie + N / N + und so (was)
Giải thích
Cách nói thân mật, dùng để nêu ví dụ hoặc xem nhẹ sự vật, sự việc. 'so etwas wie + N' nghĩa là 'mấy thứ như...'; 'N + und so was' nghĩa là 'N với mấy thứ linh tinh khác'. Ở trình độ B1, cấu trúc này thường xuất hiện trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • Việt Hà sucht so etwas wie eine Bürotätigkeit.

    Việt Hà đang tìm đại loại một công việc văn phòng.

  • Bernd erzählt gern von Reisen und so was.

    Bernd thích kể về chuyện du lịch với mấy thứ đại loại thế.

Mẫu ngữ pháp

jemandem sagen, dass er/sie ... nicht tun soll

Bảo hoặc nhắc ai đó đừng làm gì; tường thuật lời nhắc/mệnh lệnh phủ định.

Cấu trúc
jemandem sagen, dass er/sie ... nicht tun soll
Giải thích
Dùng để thuật lại lời nhắc hoặc mệnh lệnh phủ định. Với 'sagen' ta dùng mệnh đề dass và động từ khuyết thiếu 'sollen' ở cuối câu. Với 'auffordern' (trang trọng hơn) ta dùng cấu trúc jemanden auffordern, etwas nicht zu tun. Không dùng trực tiếp câu mệnh lệnh trong lời gián tiếp.

Ví dụ

  • Der Tutor sagte Việt Hà, dass sie sich nicht zu viele Sorgen machen soll.

    Người trợ giảng bảo Việt Hà đừng lo lắng quá nhiều.

  • Der Lehrer sagt den Teilnehmern, dass sie nicht zu spät kommen sollen.

    Giáo viên nhắc các học viên đừng đến muộn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Vì sao bạn học khóa này? – Đổi nghề và mục tiêu tương lai” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.