Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Làm việc buổi tối và việc học

Bài 18 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer ngồi ở quán cà phê. Họ nói về việc làm buổi tối của Việt Hà và cách nó ăn khớp với thời khóa biểu học tập.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Làm việc buổi tối và việc học

Việt Hà và Bernd Kramer ngồi ở quán cà phê. Họ nói về việc làm buổi tối của Việt Hà và cách nó ăn khớp với thời khóa biểu học tập.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Làm việc buổi tối và việc học

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Setz dich ans Fenster, hier ist es ruhig.
Việt Hà: Danke. Obwohl ich abends im Supermarkt arbeite, lerne ich tagsüber Deutsch.
Bernd Kramer: Und wie viele Stunden arbeitest du pro Woche?
Việt Hà: Von 18 bis 22 Uhr, aber nur sieben Stunden pro Woche.
Bernd Kramer: Ich lerne auch morgens, obwohl ich Rentner bin.
Việt Hà: Dann bleibt der Plan hier auf dem Tisch.
Bernd Kramer: Gut, dann bleiben wir noch am Café.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSetz dich ans Fenster, hier ist es ruhig.Ngồi xuống cạnh cửa sổ đi, ở đây yên tĩnh.
Việt HàDanke. Obwohl ich abends im Supermarkt arbeite, lerne ich tagsüber Deutsch.Cảm ơn bác. Mặc dù tôi làm việc buổi tối ở siêu thị, tôi vẫn học tiếng Đức vào ban ngày.
Bernd KramerUnd wie viele Stunden arbeitest du pro Woche?Thế cháu làm bao nhiêu tiếng mỗi tuần?
Việt HàVon 18 bis 22 Uhr, aber nur sieben Stunden pro Woche.Từ 18 giờ đến 22 giờ, nhưng chỉ bảy tiếng mỗi tuần thôi ạ.
Bernd KramerIch lerne auch morgens, obwohl ich Rentner bin.Bác cũng học vào buổi sáng, mặc dù bác đã nghỉ hưu.
Việt HàDann bleibt der Plan hier auf dem Tisch.Vậy thì kế hoạch cứ để ở đây trên bàn nhé.
Bernd KramerGut, dann bleiben wir noch am Café.Tốt, vậy chúng ta ở lại quán cà phê thêm chút nữa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
verlassen—Từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ——Vocabulary pool
Aborigine—Thổ dân (Úc)——Vocabulary pool
Buchhalter—Nhân viên kế toán, kế toán viên——Vocabulary pool
danach—Sau đó, về sau, sau này——Vocabulary pool
Bankkonto—Tài khoản ngân hàng——Vocabulary pool
Krebs—Bệnh ung thư——Vocabulary pool
Händler—Người buôn bán, người kinh doanh——Vocabulary pool
Zerstörung—Sự phá hủy, sự tiêu diệt——Vocabulary pool
Elektrizität—Điện, điện lực——Vocabulary pool
treu—Trung thành, chung thủy——Vocabulary pool
Friseur—Thợ cắt tóc, tiệm cắt tóc——Vocabulary pool
beeindruckend—Gây ấn tượng mạnh mẽ, sâu sắc——Vocabulary pool
Interviewte—Người được phỏng vấn——Vocabulary pool
Blitz—Tia chớp, chớp——Vocabulary pool
Meditation—Sự ngẫm nghĩ, sự trầm tư, thiền——Vocabulary pool
Nagel—Móng (tay, chân)——Vocabulary pool
Hindernis—Vật chướng ngại, vật cản trở——Vocabulary pool
Schmerz—Cảm giác đau đớn về thể chất——Vocabulary pool
Politiker—Nhà chính trị, chính khách——Vocabulary pool
Schlange—Hàng người, hàng xe chờ đợi——Vocabulary pool
bemerkenswert—Đáng chú ý, đáng để ý——Vocabulary pool
Traurigkeit—Sự buồn bã, sự buồn rầu——Vocabulary pool
Scham—Cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng——Vocabulary pool
Tendenz—Xu hướng, khuynh hướng——Vocabulary pool
zittern—Run (vì lạnh hoặc sợ)——Vocabulary pool
unerwünscht—Không được mong muốn, không được chào đón——Vocabulary pool
öde—Hoang vu, bị bỏ hoang, tẻ nhạt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Việt Hà arbeitet am Wochenende in zwei Schichten im Supermarkt. Sogar am Sonntag steht sie an der Kasse.

Die Vormittage von Montag bis Freitag sind für den Deutschkurs reserviert.

Am Dienstag ist der Weg besonders schwierig. Der Bus braucht bis zu einer Stunde.

Obwohl sie oft müde ist, hält sie ihren Wochenplan ein.

Vor den Prüfungen reduziert sie ihre Arbeitsstunden.
Việt Hà arbeitet am Wochenende in zwei Schichten im Supermarkt. Sogar am Sonntag steht sie an der Kasse.

Việt Hà làm hai ca vào cuối tuần ở siêu thị. Thậm chí Chủ nhật cô ấy vẫn đứng ở quầy thu ngân.

Die Vormittage von Montag bis Freitag sind für den Deutschkurs reserviert.

Các buổi sáng từ thứ Hai đến thứ Sáu được dành cho khóa học tiếng Đức.

Am Dienstag ist der Weg besonders schwierig. Der Bus braucht bis zu einer Stunde.

Thứ Ba đường đi đặc biệt khó khăn. Xe buýt cần đến một tiếng đồng hồ.

Obwohl sie oft müde ist, hält sie ihren Wochenplan ein.

Mặc dù thường mệt, cô ấy vẫn giữ đúng kế hoạch tuần của mình.

Vor den Prüfungen reduziert sie ihre Arbeitsstunden.

Trước các kỳ thi, cô ấy giảm số giờ làm việc của mình.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

obwohl + Nebensatz (Verb am Ende)

Mặc dù, dù rằng

Cấu trúc
obwohl + Nebensatz (Verb am Ende)
Giải thích
„obwohl“ là liên từ phụ thuộc, đưa động từ chia ở cuối mệnh đề phụ. Mệnh đề chính diễn tả điều trái ngược với mong đợi.

Ví dụ

  • Obwohl Việt Hà abends arbeitet, lernt sie jeden Morgen Deutsch.

    Mặc dù Việt Hà làm việc buổi tối, cô ấy vẫn học tiếng Đức mỗi sáng.

  • Obwohl Bernd Rentner ist, macht er noch einen Kurs.

    Mặc dù Bernd đã nghỉ hưu, bác ấy vẫn tham gia một khóa học.

Mẫu ngữ pháp

bis + Zeitangabe / bis zu + Dativ / bis + Nebensatz

đến, cho đến khi

Cấu trúc
bis + Zeitangabe / bis zu + Dativ / bis + Nebensatz
Giải thích
„bis“ diễn tả điểm kết thúc về thời gian hoặc không gian. Với mốc thời gian: bis + thời điểm. Với địa điểm hoặc danh từ có mạo từ: bis zu + Dativ. Với mệnh đề phụ: động từ chia ở cuối câu.

Ví dụ

  • Việt Hà arbeitet bis 22 Uhr im Supermarkt.

    Việt Hà làm việc ở siêu thị đến 22 giờ.

  • Der Bus braucht bis zu einer Stunde.

    Xe buýt cần đến một tiếng đồng hồ.

  • Bernd wartet, bis Việt Hà ihre Pause beginnt.

    Bernd đợi cho đến khi Việt Hà bắt đầu giờ nghỉ.

Mẫu ngữ pháp

sogar + N

Đến cả, thậm chí

Cấu trúc
sogar + N
Giải thích
„sogar“ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan. Nó không làm thay đổi cách của danh từ theo sau.

Ví dụ

  • Sogar am Sonntag steht Việt Hà an der Kasse.

    Thậm chí Chủ nhật Việt Hà vẫn đứng ở quầy thu ngân.

  • Sogar Bernd kennt diese Abkürzung nicht.

    Đến cả Bernd cũng không biết lối tắt này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Làm việc buổi tối và việc học” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.