Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Buổi tối ở nhà văn hóa cộng đồng

Bài 37 · 4 phần

Việt Hà và cô Sabine Vogt đứng ở quầy tiếp đón của Nhà văn hóa cộng đồng (Bürgerhaus). Việt Hà muốn biết tối nay còn ai giúp cô ấy hoàn thành một biểu mẫu không.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Buổi tối ở nhà văn hóa cộng đồng

Việt Hà và cô Sabine Vogt đứng ở quầy tiếp đón của Nhà văn hóa cộng đồng (Bürgerhaus). Việt Hà muốn biết tối nay còn ai giúp cô ấy hoàn thành một biểu mẫu không.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Buổi tối ở nhà văn hóa cộng đồng

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Abend, Frau Vogt!
Việt Hà: Sind Sie heute Abend noch hier?
Sabine Vogt: Ja, ich bin bis acht Uhr hier.
Việt Hà: Ich muss noch ein Formular fertig machen; ich habe gerade erst angefangen.
Sabine Vogt: Dann machen Sie das hier an diesem Tisch.
Việt Hà: Gut, dann fülle ich es hier aus.
Sabine Vogt: Ja, bleiben Sie an diesem Tisch.
Việt Hà: Danke, dann bleibe ich heute Abend im Bürgerhaus.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Abend, Frau Vogt!Chào buổi tối, cô Vogt!
Việt HàSind Sie heute Abend noch hier?Tối nay cô còn ở đây không ạ?
Sabine VogtJa, ich bin bis acht Uhr hier.Vâng, tôi ở đây đến tám giờ.
Việt HàIch muss noch ein Formular fertig machen; ich habe gerade erst angefangen.Tôi còn phải hoàn thành một biểu mẫu; tôi vừa mới bắt đầu thôi.
Sabine VogtDann machen Sie das hier an diesem Tisch.Vậy thì cô làm việc đó ở đây, tại bàn này.
Việt HàGut, dann fülle ich es hier aus.Tốt, vậy tôi sẽ điền nó ở đây.
Sabine VogtJa, bleiben Sie an diesem Tisch.Vâng, cô cứ ngồi lại ở bàn này.
Việt HàDanke, dann bleibe ich heute Abend im Bürgerhaus.Cảm ơn, vậy tối nay tôi sẽ ở lại Nhà văn hóa cộng đồng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Krankenbett—Khu vực cạnh giường, đặc biệt là giường của người bệnh——Vocabulary pool
Kapazität—Sức chứa, dung tích, khả năng chứa đựng——Vocabulary pool
Rinder—Gia súc (loài bò)——Vocabulary pool
Definition—Lời định nghĩa, sự định nghĩa——Vocabulary pool
Schmutz—Đất, vết bẩn, sự bẩn——Vocabulary pool
ermutigend—Làm can đảm, làm mạnh dạn, khích lệ——Vocabulary pool
Fünfte—Người thứ năm, vật thứ năm, ngày mồng năm——Vocabulary pool
heilend—Có tính chữa lành, giúp hồi phục——Vocabulary pool
Infinitiv—Động từ nguyên thể (dạng nguyên thể)——Vocabulary pool
stricken—Đan (len, sợi)——Vocabulary pool
laut—To, ầm ĩ, inh ỏi——Vocabulary pool
außerdem—Hơn nữa, ngoài ra, vả lại——Vocabulary pool
trotzdem—Tuy nhiên, tuy thế mà, dù vậy——Vocabulary pool
Unterdrückung—Sự áp bức, sự đàn áp——Vocabulary pool
Muster—Mẫu hình, kiểu mẫu——Vocabulary pool
vorherig—Trước, trước đó, trước đây——Vocabulary pool
Wirklichkeit—Sự thực, thực tế, thực tại——Vocabulary pool
Ausweg—Phương sách, phương kế, cách thức được dùng đến——Vocabulary pool
malerisch—Thuộc về phong cảnh, có cảnh đẹp——Vocabulary pool
Unterschrift—Chữ ký——Vocabulary pool
donnernd—Như sấm, vang như sấm——Vocabulary pool
Unsicherheit—Sự không chắc chắn, sự nghi ngờ——Vocabulary pool
vegetarisch—Ăn chay, chay——Vocabulary pool
Draht—Dây kim loại——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Seit zwei Wochen kommen schon mehr Besucher nach der Arbeit ins Bürgerhaus.

Deshalb wird eine Beraterin bis acht Uhr am Empfang bleiben.

Für komplizierte Anträge ist abends gar keine Zeit; trotzdem brauchen sie weiterhin einen Termin am Tag.

Außerdem liegen leere Formulare neben dem Eingang.

Nach einem Monat prüfen wir den Abendservice.
Seit zwei Wochen kommen schon mehr Besucher nach der Arbeit ins Bürgerhaus.

Hai tuần nay đã có nhiều khách hơn đến Nhà văn hóa cộng đồng sau giờ làm việc.

Deshalb wird eine Beraterin bis acht Uhr am Empfang bleiben.

Vì thế một nữ cố vấn sẽ ở lại quầy tiếp đón đến tám giờ.

Für komplizierte Anträge ist abends gar keine Zeit; trotzdem brauchen sie weiterhin einen Termin am Tag.

Buổi tối hoàn toàn không có thời gian cho những hồ sơ phức tạp; dù vậy những hồ sơ đó vẫn cần một cuộc hẹn vào ban ngày.

Außerdem liegen leere Formulare neben dem Eingang.

Ngoài ra, những biểu mẫu trống nằm ngay cạnh lối vào.

Nach einem Monat prüfen wir den Abendservice.

Sau một tháng chúng tôi sẽ xem xét lại dịch vụ buổi tối.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

bereits / schon + Verb (Perfekt oder Präteritum)

Đã... rồi; diễn tả việc gì đó đã hoàn thành trước thời điểm nói hoặc trước một mốc thời gian khác.

Cấu trúc
bereits / schon + Verb (Perfekt oder Präteritum)
Giải thích
Trong thì Perfekt, trợ động từ đứng ở vị trí thứ hai, 'schon/bereits' đứng sau trợ động từ và trước Partizip II: Việt Hà hat schon gefragt. Trong thì Präteritum, trạng từ này đứng ngay sau động từ chia: Sabine war bereits am Empfang. 'bereits' trang trọng hơn, 'schon' thông dụng hơn khi nói.

Ví dụ

  • Việt Hà hat das erste Formular schon ausgefüllt.

    Việt Hà đã điền xong biểu mẫu đầu tiên rồi.

  • Sabine war bereits am Empfang, als Việt Hà ins Bürgerhaus kam.

    Cô Sabine đã có mặt ở quầy tiếp đón khi Việt Hà đến Nhà văn hóa cộng đồng.

  • Việt Hà hatte schon gefragt, ob die Beratung abends länger offen bleibt.

    Việt Hà đã hỏi rồi liệu buổi tư vấn buổi tối có mở lâu hơn không.

Mẫu ngữ pháp

gar nicht / überhaupt nicht + Verb; gar kein- / kein bisschen + Nomen

Hoàn toàn không; không một chút nào; chẳng chút nào

Cấu trúc
gar nicht / überhaupt nicht + Verb; gar kein- / kein bisschen + Nomen
Giải thích
'gar nicht' và 'überhaupt nicht' đứng trước động từ hoặc tính từ để phủ định hoàn toàn: Das verstehe ich überhaupt nicht. Với danh từ, dùng 'gar kein-' hoặc 'kein bisschen': Abends gibt es gar keine Zeit. Đây là cách nói tự nhiên ở trình độ B1 khi muốn từ chối hoặc phủ nhận mạnh.

Ví dụ

  • Việt Hà versteht die Frage gar nicht.

    Việt Hà hoàn toàn không hiểu câu hỏi đó.

  • Am Abend hat Sabine gar keine Zeit für komplizierte Anträge.

    Vào buổi tối, cô Sabine hoàn toàn không có thời gian cho những hồ sơ phức tạp.

  • Sabine hat kein bisschen Angst vor langen Gesprächen.

    Cô Sabine không hề sợ những cuộc trò chuyện dài.

Mẫu ngữ pháp

`Ich habe/bin gerade + Partizip II` / `Als ich gerade + Partizip II + hatte/war, ...`

Vừa mới làm xong; khi vừa làm xong một việc thì thấy/kết quả là...

Cấu trúc
`Ich habe/bin gerade + Partizip II` / `Als ich gerade + Partizip II + hatte/war, ...`
Giải thích
Dùng Perfekt với 'gerade' để nói một việc vừa mới hoàn thành: Ich habe gerade angefangen. Khi muốn kể việc vừa xong thì có kết quả bất ngờ, dùng mệnh đề 'als' với Plusquamperfekt: Als ich gerade das Formular ausgefüllt hatte, kam Sabine an den Tisch. Trợ động từ 'haben' hay 'sein' chọn theo động từ, giống như thì Perfekt.

Ví dụ

  • Việt Hà hat gerade ein Formular ausgefüllt.

    Việt Hà vừa mới điền xong một biểu mẫu.

  • Als Việt Hà gerade an den Tisch gekommen war, fragte Sabine nach dem Namen.

    Khi Việt Hà vừa mới đến bàn thì cô Sabine hỏi tên.

  • Sabine ist gerade vom Empfang zurückgekommen.

    Cô Sabine vừa mới từ quầy tiếp đón trở về.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Buổi tối ở nhà văn hóa cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.