Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Phản hồi sau buổi phỏng vấn ở Jobcenter

Bài 38 · 4 phần

Việt Hà đến quầy của cô Sabine Vogt ở Jobcenter để nhận phản hồi sau buổi phỏng vấn xin việc.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Phản hồi sau buổi phỏng vấn ở Jobcenter

Việt Hà đến quầy của cô Sabine Vogt ở Jobcenter để nhận phản hồi sau buổi phỏng vấn xin việc.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Phản hồi sau buổi phỏng vấn ở Jobcenter

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt. Ich bin wegen des Vorstellungsgesprächs hier.
Sabine Vogt: Guten Tag. Danke, dass Sie zum Gespräch gekommen sind.
Việt Hà: Können Sie mir bitte eine kurze Rückmeldung geben?
Sabine Vogt: Zwar waren Ihre Antworten klar, aber Sie können noch mehr Beispiele geben.
Việt Hà: Und was ist der nächste Schritt für mich?
Sabine Vogt: Sobald wir eine Entscheidung haben, informieren wir Sie diese Woche telefonisch.
Việt Hà: Gut, dann bleibe ich noch hier am Schalter.
Sabine Vogt: Ja, bleiben Sie gern im Jobcenter. Jedes Mal, wenn Sie Fragen haben, können Sie hier vorbeikommen.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Frau Vogt. Ich bin wegen des Vorstellungsgesprächs hier.Chào bà Vogt ạ. Cháu ở đây vì buổi phỏng vấn ạ.
Sabine VogtGuten Tag. Danke, dass Sie zum Gespräch gekommen sind.Chào chị. Cảm ơn chị đã đến buổi nói chuyện.
Việt HàKönnen Sie mir bitte eine kurze Rückmeldung geben?Cô có thể cho cháu một phản hồi ngắn được không ạ?
Sabine VogtZwar waren Ihre Antworten klar, aber Sie können noch mehr Beispiele geben.Đúng là các câu trả lời của chị rõ ràng, nhưng chị có thể đưa thêm ví dụ.
Việt HàUnd was ist der nächste Schritt für mich?Và bước tiếp theo của cháu là gì ạ?
Sabine VogtSobald wir eine Entscheidung haben, informieren wir Sie diese Woche telefonisch.Ngay khi chúng tôi có quyết định, chúng tôi sẽ thông báo cho chị qua điện thoại trong tuần này.
Việt HàGut, dann bleibe ich noch hier am Schalter.Vâng, vậy cháu sẽ ở lại quầy này thêm một chút.
Sabine VogtJa, bleiben Sie gern im Jobcenter. Jedes Mal, wenn Sie Fragen haben, können Sie hier vorbeikommen.Vâng, chị cứ ở lại Jobcenter. Mỗi lần chị có câu hỏi, chị có thể ghé qua đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
alkoholisch—Có chứa cồn/rượu——Vocabulary pool
Vertretung—Sự đại diện, sự thay mặt——Vocabulary pool
Vorsicht—Sự thận trọng, sự cẩn thận——Vocabulary pool
löschen—Xóa bỏ, gạch bỏ——Vocabulary pool
Behinderung—Sự ốm yếu, tàn tật; tình trạng khuyết tật——Vocabulary pool
endlos—Vô tận, không có điểm kết thúc——Vocabulary pool
Füllung—Vật liệu dùng để lấp đầy một khoảng trống hoặc hốc——Vocabulary pool
Gehör—Khả năng nghe, thính giác——Vocabulary pool
informieren—Báo tin cho, cho biết, thông báo——Vocabulary pool
Labor—Phòng thí nghiệm——Vocabulary pool
liebevoll—Trìu mến, đầy yêu thương——Vocabulary pool
irreführen—Làm cho lầm lạc, đưa thông tin sai lệch——Vocabulary pool
Landspitze—Mũi đất——Vocabulary pool
neugeboren—Mới sinh, vừa chào đời——Vocabulary pool
Option—Sự lựa chọn, quyền lựa chọn——Vocabulary pool
Pause—Sự tạm dừng, sự tạm nghỉ——Vocabulary pool
Lob—Sự khen ngợi, lời khen——Vocabulary pool
hauptsächlich—Chủ yếu, chính——Vocabulary pool
umstellen—Sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặt lại——Vocabulary pool
Respekt—Sự tôn trọng, sự kính trọng——Vocabulary pool
Gelehrter—Nhà học giả, nhà thông thái——Vocabulary pool
Wegweiser—Biển chỉ đường——Vocabulary pool
somit—Như vậy, như thế——Vocabulary pool
unklar—Không rõ ràng, không minh bạch——Vocabulary pool
Fahrzeug—Xe cộ, phương tiện giao thông——Vocabulary pool
verwelken—Làm héo, làm tàn úa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Rückmeldung ist am nützlichsten, wenn man sie kurz nach dem Gespräch erbittet. Sobald das Vorstellungsgespräch vorbei ist, sollte man also höflich nachfragen. Wer zu lange wartet, bekommt oft nur allgemeine Sätze.

Konkrete Beispiele zeigen Stärken deutlicher als allgemeines Lob. Wenn eine Person eine Aufgabe aus ihrem Alltag beschreibt, wird schnell klar, was sie gut kann. Hauptsächlich solche Beispiele bleiben im Gedächtnis.

Eine schwache Antwort bestimmt nicht die ganze Leistung. Allerdings sollte man sie nicht ignorieren. Wer eine unklare Stelle erkennt, kann genau dort weiterüben.

Aus Kommentaren lassen sich Lernziele machen. Eine gute Option ist, aus jedem Hinweis eine kleine Übung zu bauen. Jedes Mal, wenn man übt, wird die nächste Antwort sicherer.

Eine kurze Dankesnachricht hält den Kontakt professionell. Ein paar Sätze per E-Mail genügen. Somit bleibt man freundlich in Erinnerung.
Rückmeldung ist am nützlichsten, wenn man sie kurz nach dem Gespräch erbittet. Sobald das Vorstellungsgespräch vorbei ist, sollte man also höflich nachfragen. Wer zu lange wartet, bekommt oft nur allgemeine Sätze.

Phản hồi hữu ích nhất khi người ta xin nó ngay sau buổi nói chuyện. Vì vậy, ngay khi buổi phỏng vấn kết thúc, nên hỏi lại một cách lịch sự. Ai chờ quá lâu thường chỉ nhận được những câu chung chung.

Konkrete Beispiele zeigen Stärken deutlicher als allgemeines Lob. Wenn eine Person eine Aufgabe aus ihrem Alltag beschreibt, wird schnell klar, was sie gut kann. Hauptsächlich solche Beispiele bleiben im Gedächtnis.

Ví dụ cụ thể cho thấy điểm mạnh rõ hơn là lời khen chung. Khi một người mô tả một công việc trong sinh hoạt hằng ngày, người ta nhanh chóng thấy rõ người đó giỏi điều gì. Chủ yếu những ví dụ như vậy mới đọng lại trong trí nhớ.

Eine schwache Antwort bestimmt nicht die ganze Leistung. Allerdings sollte man sie nicht ignorieren. Wer eine unklare Stelle erkennt, kann genau dort weiterüben.

Một câu trả lời yếu không quyết định toàn bộ kết quả. Tuy nhiên không nên bỏ qua nó. Ai nhận ra một chỗ chưa rõ thì có thể luyện tập đúng ở đó.

Aus Kommentaren lassen sich Lernziele machen. Eine gute Option ist, aus jedem Hinweis eine kleine Übung zu bauen. Jedes Mal, wenn man übt, wird die nächste Antwort sicherer.

Từ các nhận xét có thể biến thành mục tiêu học tập. Một lựa chọn tốt là biến mỗi gợi ý thành một bài luyện nhỏ. Mỗi lần luyện tập, câu trả lời tiếp theo sẽ chắc chắn hơn.

Eine kurze Dankesnachricht hält den Kontakt professionell. Ein paar Sätze per E-Mail genügen. Somit bleibt man freundlich in Erinnerung.

Một tin nhắn cảm ơn ngắn giữ cho việc liên lạc mang tính chuyên nghiệp. Vài câu qua email là đủ. Như vậy, người ta vẫn để lại ấn tượng thân thiện.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Sobald + Nebensatz, Hauptsatz

Ngay khi... thì...; Vừa mới... thì...

Cấu trúc
Sobald + Nebensatz, Hauptsatz
Giải thích
'Sobald' là liên từ phụ thuộc: mệnh đề có 'sobald' là mệnh đề phụ và động từ chia đứng ở cuối. Mệnh đề chính đứng sau, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai của câu chính. Dùng để nói một việc xảy ra ngay sau khi một việc khác kết thúc.

Ví dụ

  • Sobald Việt Hà am Jobcenter ankommt, geht sie direkt zum Schalter.

    Ngay khi Việt Hà đến Jobcenter, cô ấy đi thẳng ra quầy.

  • Sobald Sabine eine Entscheidung hat, ruft sie Việt Hà an.

    Ngay khi Sabine có quyết định, cô ấy gọi cho Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

jedes Mal, wenn + Nebensatz (Verb am Ende), ... / bei jedem + N (Dativ), ...

Mỗi khi / Mỗi lần (hành động lặp lại mỗi lần)

Cấu trúc
jedes Mal, wenn + Nebensatz (Verb am Ende), ... / bei jedem + N (Dativ), ...
Giải thích
'Jedes Mal, wenn ...' mô tả một việc luôn lặp lại mỗi khi có việc khác xảy ra; động từ chia trong mệnh đề 'wenn' đứng ở cuối. Cách nói gọn hơn là 'bei jedem / bei jeder + danh từ ở Dativ'.

Ví dụ

  • Jedes Mal, wenn Việt Hà neue Wörter hört, schreibt sie sie in ein Heft.

    Mỗi lần Việt Hà nghe từ mới, cô ấy đều ghi vào một cuốn vở.

  • Bei jedem Anruf notiert Sabine die Frage, die gestellt wurde.

    Mỗi lần có cuộc gọi, Sabine đều ghi lại câu hỏi đã được đặt ra.

Mẫu ngữ pháp

zwar + Aussage, aber + Gegenaussage / Allerdings + finites Verb + Subjekt ...

Đúng là...; Quả thật...; Tuy nhiên...

Cấu trúc
zwar + Aussage, aber + Gegenaussage / Allerdings + finites Verb + Subjekt ...
Giải thích
Cấu trúc này dùng để thừa nhận một ý đúng rồi nêu ý trái ngược. Với 'zwar ... aber ...': nếu 'zwar' đứng đầu câu thì động từ chia đứng ngay sau nó; 'aber' nối mệnh đề đối lập và không đổi trật tự từ. 'Allerdings' nghĩa là 'tuy nhiên', khi đứng đầu câu thì động từ chia ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Zwar lernt Việt Hà erst seit zwei Jahren Deutsch, aber sie antwortet schon sehr klar.

    Đúng là Việt Hà mới học tiếng Đức được hai năm, nhưng cô ấy đã trả lời rất rõ ràng.

  • Allerdings braucht sie bei schwierigen Fragen noch etwas mehr Zeit.

    Tuy nhiên, với những câu hỏi khó, cô ấy vẫn cần thêm chút thời gian.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Phản hồi sau buổi phỏng vấn ở Jobcenter” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.