Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Ở quầy nhà thuốc: Nói về cơn đau đầu nhẹ

Bài 1 · 4 phần

陳世祥 đến quầy nhà thuốc, gặp nhân viên quầy 張嘉欣 và nói rõ lý do: anh bị đau đầu nhẹ.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy nhà thuốc: Nói về cơn đau đầu nhẹ

陳世祥 đến quầy nhà thuốc, gặp nhân viên quầy 張嘉欣 và nói rõ lý do: anh bị đau đầu nhẹ.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Ở quầy nhà thuốc: Nói về cơn đau đầu nhẹ

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,小姐。
張嘉欣: 你好,請問你嚟做咩?
陳世祥: 我嚟,係因為我個頭痛。
張嘉欣: 痛咗幾久喇?
陳世祥: 痛咗兩三個鐘喇。
張嘉欣: 係咪得少少痛,唔係好痛?
陳世祥: 係,只係少少頭痛。
陳世祥: 咁我都係喺度等藥劑師好啲。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,小姐。Chào chị.
張嘉欣你好,請問你嚟做咩?Chào bạn, cho hỏi bạn đến làm gì?
陳世祥我嚟,係因為我個頭痛。Tôi đến là vì tôi bị đau đầu.
張嘉欣痛咗幾久喇?Đau bao lâu rồi?
陳世祥痛咗兩三個鐘喇。Đau khoảng hai ba tiếng rồi.
張嘉欣係咪得少少痛,唔係好痛?Có phải chỉ đau nhẹ, không đau lắm phải không?
陳世祥係,只係少少頭痛。Đúng, chỉ là đau đầu nhẹ thôi.
陳世祥咁我都係喺度等藥劑師好啲。Vậy tôi cứ ở đây đợi dược sĩ thì hơn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
基本上gei1 bun2 soeng6Về cơ bản, cơ bản là——Vocabulary pool
一定jat1 ding6Chắc chắn, nhất định——Vocabulary pool
令人失望ling6 jan4 sat1 mong6Làm thất vọng, làm chán ngán——Vocabulary pool
錯處co3 cyu3Lỗi, sai lầm——Vocabulary pool
打daa2Cú đánh, đòn; đánh——Vocabulary pool
最新zeoi3 san1Mới nhất, gần đây nhất——Vocabulary pool
軍事gwan1 si6(Thuộc) quân đội, (thuộc) quân sự——Vocabulary pool
超重ciu1 cung5Quá cân, thừa cân——Vocabulary pool
執行zap1 hang4Làm, thực hiện, hoàn thành (nhiệm vụ, công việc)——Vocabulary pool
可能ho2 nang4Có lẽ, có thể——Vocabulary pool
研究jin4 gau3Sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu; nghiên cứu——Vocabulary pool
寄gei3Gửi, chuyển phát——Vocabulary pool
嚇死haak3 sei2Làm khiếp sợ, làm kinh hãi——Vocabulary pool
唔似m4 ci5Khác, không giống——Vocabulary pool
多餘do1 jyu4Không cần thiết, thừa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢盒藥丸係用嚟醫少少頭痛嘅。

每次食兩粒。

食嘅時候可以配水食。

食完一次之後,三個鐘之內唔可以再食。

食多過指定份量之前,一定要問職員。
呢盒藥丸係用嚟醫少少頭痛嘅。

Hộp thuốc viên này dùng để trị đau đầu nhẹ.

每次食兩粒。

Mỗi lần uống hai viên.

食嘅時候可以配水食。

Khi uống thì có thể uống cùng với nước.

食完一次之後,三個鐘之內唔可以再食。

Sau khi uống một lần, trong vòng ba tiếng không được uống lại.

食多過指定份量之前,一定要問職員。

Trước khi uống nhiều hơn liều lượng đã ghi, nhất định phải hỏi nhân viên.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

都係 + 動詞 + 好啲 / 都係唔好 + 動詞 + 好啲

Nên ... / Không nên ... (thì tốt hơn)

Cấu trúc
都係 + 動詞 + 好啲 / 都係唔好 + 動詞 + 好啲
Giải thích
Dùng khi so sánh hai cách và chọn cách tốt hơn: 「都係 + 動詞 + 好啲」 = nên làm gì thì hơn; 「都係唔好 + 動詞 + 好啲」 = không nên làm gì thì hơn. Đây là cách khuyên nhẹ, rất hay dùng trong hội thoại tiếng Quảng Đông.

Ví dụ

  • 陳世祥:我個頭仲痛,都係問下藥劑師好啲。

    Trần Thế Tường: Đầu tôi vẫn đau, tốt hơn là hỏi dược sĩ.

  • 張嘉欣:食藥之前,都係睇清楚標籤好啲。

    Trương Gia Hân: Trước khi uống thuốc, tốt hơn là đọc kỹ nhãn.

  • 張嘉欣:呢隻藥,都係唔好空肚食好啲。

    Trương Gia Hân: Thuốc này thì không nên uống lúc đói thì hơn.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ (Có lẽ là... / Chắc là... tuỳ ngữ cảnh)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu cơ bản nhất của tiếng Quảng Đông: nêu chủ ngữ rồi nói vị ngữ, không cần trợ từ tiếng Quan thoại hay tiếng Nhật. Trong câu đơn giản, chủ ngữ + vị ngữ là đủ để kể tình trạng của mình.

Ví dụ

  • 陳世祥係越南人。

    Trần Thế Tường là người Việt Nam.

  • 張嘉欣喺藥房櫃檯做嘢。

    Trương Gia Hân làm việc ở quầy nhà thuốc.

  • 我個頭痛。

    Đầu tôi đau.

Mẫu ngữ pháp

可以/得 + 動詞

Có thể ... (được phép / có khả năng làm gì)

Cấu trúc
可以/得 + 動詞
Giải thích
Đặt 「可以」 hoặc 「得」 trước động từ để nói việc gì đó có thể làm được hoặc được phép làm. Phủ định là 「唔可以 + 動詞」.

Ví dụ

  • 呢隻藥可以配水食。

    Thuốc này có thể uống cùng với nước.

  • 陳世祥:我而家可以等藥劑師。

    Trần Thế Tường: Bây giờ tôi có thể đợi dược sĩ.

  • 張嘉欣:你得閒可以嚟櫃檯問我。

    Trương Gia Hân: Khi rảnh bạn có thể đến quầy hỏi tôi.

Mẫu ngữ pháp

數量 + 之內

Trong vòng ... / Trong khoảng ...

Cấu trúc
數量 + 之內
Giải thích
Đặt 「之內」 sau một con số (thời gian, tiền, số người...) để nói trong phạm vi đó thì làm được gì, hoặc trong phạm vi đó thì bị giới hạn thế nào.

Ví dụ

  • 三個鐘之內唔可以再食藥。

    Trong vòng ba tiếng không được uống thuốc lại.

  • 陳世祥:三個鐘之內我會返嚟。

    Trần Thế Tường: Trong vòng ba tiếng tôi sẽ quay lại.

  • 張嘉欣:兩個鐘之內食一次就夠。

    Trương Gia Hân: Trong vòng hai tiếng uống một lần là đủ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy nhà thuốc: Nói về cơn đau đầu nhẹ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.