Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Đi bộ quá xa — hỏi đường ra bến xe buýt

Bài 7 · 4 phần

Tại lối vào tòa nhà, Trần Thế Tường gọi Trương Gia Hân đứng lại, hỏi xem ga có gần không, rồi hỏi đường ra bến xe buýt.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đi bộ quá xa — hỏi đường ra bến xe buýt

Tại lối vào tòa nhà, Trần Thế Tường gọi Trương Gia Hân đứng lại, hỏi xem ga có gần không, rồi hỏi đường ra bến xe buýt.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Đi bộ quá xa — hỏi đường ra bến xe buýt

Toàn hội thoại

陳世祥: 張嘉欣,等一等!
陳世祥: 呢度近唔近地鐵站呀?
張嘉欣: 遠喇,行路太遠,都係搭車好啲。
陳世祥: 我可以喺邊度搭巴士呀?
張嘉欣: 就喺前面,沿住呢條街行。
陳世祥: 呢邊定係嗰邊呀?
張嘉欣: 巴士站喺嗰邊,唔係呢邊。
陳世祥: 唔該你,我留喺呢邊行人路等。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥張嘉欣,等一等!Trương Gia Hân, đợi một chút!
陳世祥呢度近唔近地鐵站呀?Ở đây có gần ga tàu điện không vậy?
張嘉欣遠喇,行路太遠,都係搭車好啲。Xa đấy, đi bộ xa quá, tốt hơn là đi xe.
陳世祥我可以喺邊度搭巴士呀?Tôi có thể đón xe buýt ở đâu?
張嘉欣就喺前面,沿住呢條街行。Ở ngay phía trước, đi dọc theo con phố này.
陳世祥呢邊定係嗰邊呀?Bên này hay bên kia vậy?
張嘉欣巴士站喺嗰邊,唔係呢邊。Bến xe buýt ở bên kia, không phải bên này.
陳世祥唔該你,我留喺呢邊行人路等。Cảm ơn bạn, tôi đứng đợi ở vỉa hè bên này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
可接受ho2 zip3 sau6Có thể chấp nhận được——Vocabulary pool
廣告gwong2 gou3Sự quảng cáo——Vocabulary pool
海灣hoi2 waan1Vịnh——Vocabulary pool
錦標賽gam2 biu1 coi3Chức vô địch, danh hiệu quán quân——Vocabulary pool
耳環ji5 waan4Khuyên tai, hoa tai——Vocabulary pool
女性neoi5 sing3Giống cái, thuộc về giống cái——Vocabulary pool
犯法faan6 faat3Bất hợp pháp, trái luật——Vocabulary pool
學習者hok6 zaap6 ze2Người học, học viên——Vocabulary pool
模範mou4 faan6Mẫu mực, gương mẫu——Vocabulary pool
恐慌hung2 fong1Sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi——Vocabulary pool
透露tau3 lou6Tiết lộ, bộc lộ, để lộ ra——Vocabulary pool
幾個gei2 go3Vài, một vài, một số——Vocabulary pool
所以so2 ji5Bởi vậy, cho nên, vì thế——Vocabulary pool
有用jau5 jung6Có ích, hữu ích——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

由大廈入口去目的地,有四英里咁遠。

最後一班巴士已經走咗。

如果行路,就要拎三個行李喼。

的士快啲,不過貴啲,二十分鐘之內到。

所以行李咁多,行路唔方便,佢哋都係搭的士好啲。
由大廈入口去目的地,有四英里咁遠。

Từ lối vào tòa nhà đến điểm đến, xa tới bốn dặm.

最後一班巴士已經走咗。

Chuyến xe buýt cuối cùng đã chạy mất rồi.

如果行路,就要拎三個行李喼。

Nếu đi bộ thì phải xách ba chiếc vali.

的士快啲,不過貴啲,二十分鐘之內到。

Taxi nhanh hơn, nhưng đắt hơn, trong vòng hai mươi phút là tới.

所以行李咁多,行路唔方便,佢哋都係搭的士好啲。

Vì vậy hành lý nhiều như thế, đi bộ không tiện, họ tốt hơn là đi taxi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

`都係 + 動詞 + 好啲` / `都係唔好 + 動詞 + 好啲`

Nên ... / Không nên ... (thì tốt hơn)

Cấu trúc
`都係 + 動詞 + 好啲` / `都係唔好 + 動詞 + 好啲`
Giải thích
Dùng để khuyên ai đó nên hoặc không nên làm gì trong tình huống cụ thể. Đây là cách so sánh rồi chọn phương án tốt hơn: 都係 + động từ + 好啲 = 'nên... thì tốt hơn'; 都係唔好 + động từ + 好啲 = 'không nên... thì tốt hơn'.

Ví dụ

  • 咁夜喇,陳世祥都係搭的士好啲。

    Muộn thế này rồi, Trần Thế Tường tốt hơn là nên đi taxi.

  • 行李咁多,都係唔好行路好啲。

    Hành lý nhiều như thế, tốt hơn là không nên đi bộ.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Có lẽ là ... / Chắc là ...

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu tiếng Quảng Đông Hồng Kông (粵語, chữ phồn thể): chủ ngữ đứng trước, vị ngữ đứng sau, có thể thêm 應該/可能 để nói 'chắc là, có lẽ là'. Không dùng tiếng Quan thoại thuần, không giữ trợ từ tiếng Nhật.

Ví dụ

  • 陳世祥喺大廈入口等張嘉欣。

    Trần Thế Tường đợi Trương Gia Hân ở lối vào tòa nhà.

  • 嗰邊應該係巴士站。

    Bên kia chắc là bến xe buýt.

Mẫu ngữ pháp

可以/得 + 動詞

Có thể là ... / Không chừng là ...

Cấu trúc
可以/得 + 動詞
Giải thích
Mẫu tiếng Quảng Đông Hồng Kông (粵語, chữ phồn thể): 可以 hoặc 得 đặt trước động từ để diễn tả 'có thể làm gì'. 可以 dùng để hỏi hoặc cho phép, 得 dùng trong câu ngắn mang nghĩa được/không được.

Ví dụ

  • 陳世祥可以喺前面搭巴士。

    Trần Thế Tường có thể đón xe buýt ở phía trước.

  • 呢度唔得泊車,要去嗰邊。

    Ở đây không được đỗ xe, phải đi sang bên kia.

Mẫu ngữ pháp

`數量 + 之內`

Trong vòng ... / Tầm ...

Cấu trúc
`數量 + 之內`
Giải thích
Đặt 之內 sau một số lượng (thời gian, tiền, số người...) để nói trong phạm vi đó thì có thể làm được việc gì. Ví dụ: 三個鐘之內做到 (trong vòng 3 tiếng là làm được), 一千蚊之內買到 (trong vòng 1000 đô là mua được).

Ví dụ

  • 的士二十分鐘之內到。

    Taxi trong vòng hai mươi phút là tới.

  • 三個鐘之內行唔到四英里。

    Trong vòng ba tiếng thì đi bộ không hết bốn dặm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đi bộ quá xa — hỏi đường ra bến xe buýt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.