Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Đã đợi bao lâu rồi?

Bài 39 · 4 phần

陳世祥 và 張嘉欣 ở nhà hàng 酒樓. Tại đây, 張嘉欣 hỏi 陳世祥 đã đợi menu bao lâu.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đã đợi bao lâu rồi?

陳世祥 và 張嘉欣 ở nhà hàng 酒樓. Tại đây, 張嘉欣 hỏi 陳世祥 đã đợi menu bao lâu.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Đã đợi bao lâu rồi?

Toàn hội thoại

陳世祥: 我坐呢張枱。
張嘉欣: 你好,你等咗幾耐呀?
陳世祥: 我等咗十五分鐘。
張嘉欣: 你知唔知餐牌嚟咗未呀?
陳世祥: 我仲未見到餐牌,唔知佢喺邊度。
張嘉欣: 唔好意思,因為今日多人,所以餐牌遲咗。
張嘉欣: 餐牌嚟喇,呢張係你嘅。
陳世祥: 多謝你,我坐喺度睇。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我坐呢張枱。Tôi ngồi bàn này.
張嘉欣你好,你等咗幾耐呀?Chào bạn, bạn đã đợi bao lâu rồi?
陳世祥我等咗十五分鐘。Tôi đã đợi mười lăm phút.
張嘉欣你知唔知餐牌嚟咗未呀?Bạn có biết menu đã tới chưa không?
陳世祥我仲未見到餐牌,唔知佢喺邊度。Tôi vẫn chưa thấy menu, không biết nó ở đâu.
張嘉欣唔好意思,因為今日多人,所以餐牌遲咗。Xin lỗi, vì hôm nay đông khách nên menu tới trễ.
張嘉欣餐牌嚟喇,呢張係你嘅。Menu tới rồi, cái này là của bạn.
陳世祥多謝你,我坐喺度睇。Cảm ơn bạn, tôi ngồi đây xem.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
電梯din6 tai1Thang cuốn, cầu thang tự động——Vocabulary pool
收成sau1 sing4Việc thu hoạch, vụ thu hoạch——Vocabulary pool
旅程leoi5 cing4Cuộc hành trình, chuyến đi (thường là đường dài)——Vocabulary pool
唔見m4 gin3Mất, không còn nữa——Vocabulary pool
方式fong1 sik1Cách thức, lối, kiểu——Vocabulary pool
成員sing4 jyun4Thành viên, hội viên——Vocabulary pool
提出tai4 ceot1Lời đề nghị, lời mời; đưa ra, nêu ra——Vocabulary pool
汽油hei3 jau4Xăng——Vocabulary pool
碟dip6Đĩa (dùng để đựng thức ăn)——Vocabulary pool
接待員zip3 daai6 jyun4Nhân viên lễ tân——Vocabulary pool
現場jin6 coeng4Nơi xảy ra (sự việc), hiện trường——Vocabulary pool
瞓唔著fan3 m4 zoek6Thức, không ngủ được——Vocabulary pool
旋律syun4 leot6Giai điệu, điệu nhạc——Vocabulary pool
智慧zi3 wai6Sự khôn ngoan, trí khôn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

有個人喺酒樓等枱。佢喺枱上揀咗一本雜誌。

雜誌裏面有一篇文章,講一次手術嘅現場。

呢篇文章訪問咗醫療團隊嘅成員,佢哋用簡單嘅方式解釋手術。

佢試吓睇第一段,就一路睇落去。因為篇文章好有趣,所以佢唔覺等得耐。

有人叫佢之前,佢已經睇完成篇摘要,等一陣都唔覺悶。
有個人喺酒樓等枱。佢喺枱上揀咗一本雜誌。

Có một người đang đợi bàn ở nhà hàng. Người đó chọn một cuốn tạp chí trên bàn.

雜誌裏面有一篇文章,講一次手術嘅現場。

Trong tạp chí có một bài viết, nói về hiện trường của một ca phẫu thuật.

呢篇文章訪問咗醫療團隊嘅成員,佢哋用簡單嘅方式解釋手術。

Bài viết này phỏng vấn các thành viên của nhóm y tế, họ dùng cách đơn giản để giải thích ca phẫu thuật.

佢試吓睇第一段,就一路睇落去。因為篇文章好有趣,所以佢唔覺等得耐。

Người đó thử đọc đoạn đầu, rồi đọc mãi. Vì bài viết rất thú vị nên người đó không thấy đợi lâu.

有人叫佢之前,佢已經睇完成篇摘要,等一陣都唔覺悶。

Trước khi có người gọi, người đó đã đọc xong cả bản tóm tắt, đợi một lát cũng không thấy chán.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

因為 + [原因] + 所以 + [結果]

Vì ... nên ...

Cấu trúc
因為 + [原因] + 所以 + [結果]
Giải thích
Đặt 因為 trước mệnh đề nêu nguyên nhân và 所以 trước mệnh đề nêu kết quả. Trong khẩu ngữ có thể lược bỏ 所以, chỉ cần 因為 là đủ. Mệnh đề kết quả thường diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc, không dùng cho câu mệnh lệnh.

Ví dụ

  • 因為今日多人,所以餐牌遲咗。

    Vì hôm nay đông khách nên menu tới trễ.

  • 因為陳世祥等咗十五分鐘,所以佢想快啲睇餐牌。

    Vì Trần Thế Tường đã đợi mười lăm phút nên anh ấy muốn xem menu nhanh hơn.

Mẫu ngữ pháp

因為 + N(突發事件)

Vì ... (thiên tai, tai nạn, bệnh tật...)

Cấu trúc
因為 + N(突發事件)
Giải thích
Khi nguyên nhân là một sự kiện bất ngờ như bão, tai nạn, bệnh, ta đặt 因為 ngay trước danh từ chỉ sự kiện đó, rồi mới tới kết quả (có thể thêm 所以 nhưng không bắt buộc).

Ví dụ

  • 因為颱風,酒樓今日唔開門。

    Vì bão nên hôm nay nhà hàng không mở cửa.

  • 因為大雨,陳世祥遲咗十五分鐘先到。

    Vì mưa lớn nên Trần Thế Tường tới trễ mất mười lăm phút.

Mẫu ngữ pháp

因為 + [原因] + (所以) + [結果]

Bởi vì ... cho nên ... (diễn tả nguyên nhân và kết quả)

Cấu trúc
因為 + [原因] + (所以) + [結果]
Giải thích
Cấu trúc nhân quả thông dụng trong tiếng Quảng Đông. 所以 có thể có hoặc không; chỉ cần 因為 là câu vẫn tự nhiên. Cách nói này khách quan, hay dùng để giải thích lý do khi xin lỗi, xin phép hoặc nhờ vả.

Ví dụ

  • 因為陳世祥未見過餐牌,佢問張嘉欣。

    Vì Trần Thế Tường chưa thấy menu nên anh ấy hỏi Trương Gia Hân.

  • 因為酒樓近陳世祥屋企,佢成日嚟。

    Vì nhà hàng gần nhà Trần Thế Tường nên anh ấy thường tới.

Mẫu ngữ pháp

N 喺邊度?

N ở đâu?

Cấu trúc
N 喺邊度?
Giải thích
Mẫu hỏi vị trí trong tiếng Quảng Đông HK: đặt 喺邊度 sau danh từ cần hỏi. Cũng có thể nói 唔知 + N + 喺邊度 để nói mình không biết vật đó ở đâu.

Ví dụ

  • 陳世祥問:「餐牌喺邊度呀?」

    Trần Thế Tường hỏi: “Menu ở đâu vậy?”

  • 張嘉欣問:「你張枱喺邊度呀?」

    Trương Gia Hân hỏi: “Bàn của bạn ở đâu vậy?”

Mẫu ngữ pháp

[我] + 唔知 / 唔清楚 / 唔記得 + [主語] + (係唔係 + 名詞/形容詞 | 動詞 + 唔 + 動詞)

Không biết / không rõ / không nhớ là ... có ... hay không

Cấu trúc
[我] + 唔知 / 唔清楚 / 唔記得 + [主語] + (係唔係 + 名詞/形容詞 | 動詞 + 唔 + 動詞)
Giải thích
Muốn lồng một câu hỏi Có/Không vào trong câu khác, ta giữ nguyên trật tự câu hỏi (係唔係 + danh từ/tính từ, hoặc V 唔 V), bỏ dấu hỏi rồi đặt sau 唔知 / 唔清楚 / 唔記得. Không dùng 嗎 trong mệnh đề nhúng.

Ví dụ

  • 陳世祥唔知餐牌嚟咗未。

    Trần Thế Tường không biết menu đã tới chưa.

  • 張嘉欣唔清楚陳世祥係唔係第一次嚟。

    Trương Gia Hân không rõ Trần Thế Tường có phải lần đầu tới không.

Mẫu ngữ pháp

試吓 + 動詞

Thử làm ... xem sao

Cấu trúc
試吓 + 動詞
Giải thích
Đặt 試吓 ngay trước động từ chính để nói “thử làm gì đó xem kết quả thế nào”. Cũng có thể gắn 吓 vào sau động từ (睇吓, 問吓) với nghĩa làm một chút, làm thử. Câu hỏi thường thêm 好唔好? hoặc ...呀? ở cuối.

Ví dụ

  • 張嘉欣話:「你試吓睇呢個餐牌。」

    Trương Gia Hân nói: “Bạn thử xem cái menu này đi.”

  • 陳世祥試吓問張嘉欣今日有咩好食。

    Trần Thế Tường thử hỏi Trương Gia Hân hôm nay có món gì ngon.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đã đợi bao lâu rồi?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.