Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Hỏi đường ở trung tâm thông tin du lịch

Bài 38 · 4 phần

陳世祥 (du học sinh Việt Nam) đến 旅客諮詢中心 hỏi đường đến công viên. 張嘉欣 (nhân viên quầy, người Hồng Kông) trả lời và mở bản đồ ra chỉ.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hỏi đường ở trung tâm thông tin du lịch

陳世祥 (du học sinh Việt Nam) đến 旅客諮詢中心 hỏi đường đến công viên. 張嘉欣 (nhân viên quầy, người Hồng Kông) trả lời và mở bản đồ ra chỉ.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Hỏi đường ở trung tâm thông tin du lịch

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好呀。
陳世祥: 請問,去公園點行呀?
張嘉欣: 等我攞張地圖俾你睇。
張嘉欣: 你睇,呢度係我哋櫃檯。公園就喺前面。
陳世祥: 哦,即係先由呢度行前,然後去公園。
張嘉欣: 係呀,你順便攞張單張啦。
陳世祥: 唔該晒你!
張嘉欣: 唔使客氣,我哋今日都喺度。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好呀。Chào chị ạ.
陳世祥請問,去公園點行呀?Xin hỏi, đi đến công viên thì đi thế nào ạ?
張嘉欣等我攞張地圖俾你睇。Để tôi lấy tấm bản đồ cho chị xem.
張嘉欣你睇,呢度係我哋櫃檯。公園就喺前面。Chị xem, đây là quầy của chúng tôi. Công viên thì ở phía trước.
陳世祥哦,即係先由呢度行前,然後去公園。À, tức là trước tiên từ đây đi về phía trước, rồi đến công viên.
張嘉欣係呀,你順便攞張單張啦。Đúng rồi, chị tiện thể lấy tờ tờ rơi này nhé.
陳世祥唔該晒你!Cảm ơn chị nhiều!
張嘉欣唔使客氣,我哋今日都喺度。Đừng khách sáo, hôm nay chúng tôi đều ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
羽毛球jyu5 mou4 kau4Môn thể thao cầu lông——Vocabulary pool
露營lou6 jing4Cắm trại, đi cắm trại——Vocabulary pool
已發展ji5 faat3 zin2Được phát triển, được mở mang——Vocabulary pool
和諧wo4 haai4Sự hài hòa, sự cân đối——Vocabulary pool
笑話siu3 waa2Lời nói đùa, câu chuyện cười——Vocabulary pool
打理daa2 lei5Quản lý, trông nom, điều hành——Vocabulary pool
職業zik1 jip6Nghề nghiệp, công việc——Vocabulary pool
塑膠sou3 gaau1Nhựa, chất dẻo——Vocabulary pool
收到sau1 dou3Nhận được, thu được——Vocabulary pool
頸巾geng2 gan1Khăn quàng cổ——Vocabulary pool
奴隸nou4 dai6Người nô lệ——Vocabulary pool
真相zan1 soeng3Sự thật, chân lý——Vocabulary pool
贏家jeng4 gaa1Người thắng cuộc, người chiến thắng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

多謝大家一年嘅支持。

旅客諮詢中心會休息一個星期。

休息期間,同事會繼續睇電郵,收到電郵會盡快回覆。

新一年,櫃檯服務會照常。

祝大家假期愉快,新年進步。
多謝大家一年嘅支持。

Cảm ơn mọi người đã ủng hộ chúng tôi trong suốt một năm.

旅客諮詢中心會休息一個星期。

Trung tâm thông tin du lịch sẽ nghỉ một tuần.

休息期間,同事會繼續睇電郵,收到電郵會盡快回覆。

Trong thời gian nghỉ, đồng nghiệp vẫn sẽ xem email, nhận được email sẽ trả lời sớm nhất.

新一年,櫃檯服務會照常。

Sang năm mới, dịch vụ tại quầy sẽ hoạt động như thường.

祝大家假期愉快,新年進步。

Chúc mọi người kỳ nghỉ vui vẻ, năm mới tiến bộ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

等我 + 動詞

Để tôi làm … cho bạn (khiêm nhường, lịch sự)

Cấu trúc
等我 + 動詞
Giải thích
「等我 + 動詞」 dùng khi người nói muốn tự mình làm việc gì đó cho người nghe, nghe rất lịch sự và khiêm nhường. Ví dụ trong bài: 張嘉欣 nói 「等我攞張地圖俾你睇。」 (Để tôi lấy bản đồ cho chị xem).

Ví dụ

  • 等我幫你攞張地圖。

    Để tôi lấy giúp bạn tấm bản đồ.

  • 等我講多次。

    Để tôi nói lại một lần nữa.

  • 張嘉欣話:「等我幫你搵條路。」

    張嘉欣 nói: 'Để tôi tìm đường giúp bạn.'

Mẫu ngữ pháp

唔該/麻煩你 + 可唔可以 + 動詞 + 呀? / 請問 + … + 呀?

Nhờ vả, hỏi han một cách lịch sự, khiêm tốn.

Cấu trúc
唔該/麻煩你 + 可唔可以 + 動詞 + 呀? / 請問 + … + 呀?
Giải thích
Mở đầu bằng 「唔該」 hoặc 「麻煩你」 rồi dùng 「可唔可以」 trước động từ để nhờ ai làm gì. Khi hỏi thông tin thì mở đầu bằng 「請問」 và kết thúc bằng 「呀」 cho mềm câu. Ví dụ trong bài: 陳世祥 nói 「請問,去公園點行呀?」

Ví dụ

  • 唔該你幫我攞張單張啦。

    Phiền bạn lấy giúp tôi tờ tờ rơi.

  • 麻煩你,可唔可以講慢啲呀?

    Phiền bạn, bạn có thể nói chậm hơn một chút không?

  • 陳世祥問:「請問,公園喺邊呀?」

    陳世祥 hỏi: 'Xin hỏi, công viên ở đâu ạ?'

Mẫu ngữ pháp

請問…得唔得呢? / 請問有冇…呢? / 請問係唔係…呢?

Cách hỏi rất lịch sự, trang trọng (thêm 「請問」 và trợ từ 「呢」 ở cuối câu).

Cấu trúc
請問…得唔得呢? / 請問有冇…呢? / 請問係唔係…呢?
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, để cực kỳ lịch sự (nhất là với khách hàng hoặc trong môi trường kinh doanh), người ta thêm 「請問」 ở đầu câu và 「呢」 ở cuối câu hỏi. Cách nói này làm câu hỏi mềm và trang trọng hơn.

Ví dụ

  • 請問,聽日得唔得呢?

    Xin hỏi, ngày mai có được không ạ?

  • 請問有冇地圖呢?

    Xin hỏi có bản đồ không ạ?

  • 唔該,請問係唔係呢度呢?

    Xin lỗi, xin hỏi có phải ở đây không ạ?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hỏi đường ở trung tâm thông tin du lịch” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.