Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Món nào ngon hơn? — So sánh món ăn ở nhà hàng

Bài 42 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi ở nhà hàng. Hai người gọi hai món, so sánh món súp và món salad rồi nói xem thích món nào hơn.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Món nào ngon hơn? — So sánh món ăn ở nhà hàng

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi ở nhà hàng. Hai người gọi hai món, so sánh món súp và món salad rồi nói xem thích món nào hơn.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Món nào ngon hơn? — So sánh món ăn ở nhà hàng

Toàn hội thoại

黃志雄: 呢度有位,我哋坐低先。
陳世祥: 呢個湯好味過沙律。
黃志雄: 沙律冇湯咁鹹。
陳世祥: 你鍾意邊樣多啲?
黃志雄: 我鍾意呢個湯多啲。
陳世祥: 為咗講清楚,我哋淨係比較呢兩樣。
黃志雄: 好,我哋留喺度食。
陳世祥: 一餐都夠啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄呢度有位,我哋坐低先。Ở đây còn bàn, mình ngồi xuống trước đã.
陳世祥呢個湯好味過沙律。Món súp này ngon hơn salad.
黃志雄沙律冇湯咁鹹。Salad không mặn bằng súp.
陳世祥你鍾意邊樣多啲?Bạn thích món nào hơn?
黃志雄我鍾意呢個湯多啲。Tôi thích món súp này hơn.
陳世祥為咗講清楚,我哋淨係比較呢兩樣。Để nói cho rõ, mình chỉ so sánh hai món này thôi.
黃志雄好,我哋留喺度食。Được, mình ở lại đây ăn.
陳世祥一餐都夠啦。Một bữa là đủ rồi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
露台lou6 toi2Ban công——Vocabulary pool
首都sau2 dou1Thủ đô, trung tâm chính trị——Vocabulary pool
日記jat6 gei3Sổ nhật ký——Vocabulary pool
特別係dak6 bit6 hai6Đặc biệt là, nhất là——Vocabulary pool
耳機ji5 gei1Tai nghe——Vocabulary pool
垃圾laap6 saap3Rác, đồ bỏ đi——Vocabulary pool
結咗婚git3 zo2 fan1Đã kết hôn, có gia đình——Vocabulary pool
橄欖油gaam3 laam5 jau4Dầu ô liu——Vocabulary pool
反射faan2 se6Phản chiếu, phản xạ——Vocabulary pool
較剪gaau3 zin2Cái kéo——Vocabulary pool
滑waat6Trượt, sự trượt——Vocabulary pool
唔舒服m4 syu1 fuk6Không thoải mái, khó chịu (về thể chất)——Vocabulary pool
冇mou5Không có, thiếu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

酒樓窗邊有兩張枱,陳世祥同黃志雄坐低,慢慢睇餐牌。

陳世祥唔知叫邊個頭盤好,睇咗好耐。

侍應介紹一個魚嘅頭盤,話好新鮮。

主菜有兩樣:牛仔肉同雞肉,兩個人都諗咗一陣。

最後佢哋叫咗魚頭盤同雞肉,呢個建議係由侍應提出嘅。
酒樓窗邊有兩張枱,陳世祥同黃志雄坐低,慢慢睇餐牌。

Cạnh cửa sổ nhà hàng có hai chiếc bàn; Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi xuống, từ từ xem thực đơn.

陳世祥唔知叫邊個頭盤好,睇咗好耐。

Trần Thế Tường không biết nên gọi món khai vị nào thì hơn, xem mãi khá lâu.

侍應介紹一個魚嘅頭盤,話好新鮮。

Nhân viên phục vụ giới thiệu một món khai vị bằng cá, nói là rất tươi.

主菜有兩樣:牛仔肉同雞肉,兩個人都諗咗一陣。

Món chính có hai lựa chọn: thịt bê và thịt gà; cả hai người đều suy nghĩ một lúc.

最後佢哋叫咗魚頭盤同雞肉,呢個建議係由侍應提出嘅。

Cuối cùng họ gọi món khai vị cá và thịt gà; lời gợi ý này là do nhân viên phục vụ đưa ra.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

為咗 + 動詞短語 / 為咗 + 名詞

Để … / Vì … (mục đích)

Cấu trúc
為咗 + 動詞短語 / 為咗 + 名詞
Giải thích
為咗 đứng trước động từ hoặc danh từ để nói mục đích hay lý do. Chủ ngữ hai vế thường giống nhau. Với danh từ, 為咗 N còn có nghĩa 'vì lợi ích của N'.

Ví dụ

  • 為咗慳錢,陳世祥日日自己煮飯。

    Để tiết kiệm tiền, Trần Thế Tường ngày nào cũng tự nấu ăn.

  • 為咗準時返工,黃志雄朝早六點就起身。

    Để đi làm đúng giờ, Hoàng Chí Hùng sáu giờ sáng đã dậy.

  • 為咗講清楚,我哋淨係比較呢兩樣。

    Để nói cho rõ, mình chỉ so sánh hai món này thôi.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu tiếng Quảng Đông cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu Quảng Đông HK (粵語 / 繁體): chủ ngữ đứng trước, vị ngữ theo sau, dùng 係 (là), 喺 (ở), 有 / 冇 (có / không có), 唔 (không) theo cách nói khẩu ngữ, không dùng tiếng Quan thoại đơn thuần.

Ví dụ

  • 陳世祥係越南人,佢喺香港學廣東話。

    Trần Thế Tường là người Việt Nam, anh ấy học tiếng Quảng Đông ở Hồng Kông.

  • 黃志雄喺街市賣菜。

    Hoàng Chí Hùng bán rau ở chợ.

  • 呢個湯唔凍,飲得。

    Món súp này không lạnh, uống được.

Mẫu ngữ pháp

數量詞 + 都 / 咁多

Ít nhất là … / Nhiều đến mức … (nhấn mạnh số lượng)

Cấu trúc
數量詞 + 都 / 咁多
Giải thích
都 đặt sau số lượng (thường đứng trước động từ) để nói mức tối thiểu 'ngay cả … cũng / ít nhất là'. 咁多 đặt ngay sau số lượng để nhấn mạnh 'nhiều đến mức'.

Ví dụ

  • 一餐都夠啦。

    Một bữa là đủ rồi.

  • 今日黃志雄賣咗十箱菜咁多。

    Hôm nay Hoàng Chí Hùng bán tới mười thùng rau.

  • 兩個人都食唔晒呢兩樣。

    Hai người cũng ăn không hết hai món này.

Mẫu ngữ pháp

係 + 由 + [人] + [動詞] + 嘅

… là do [ai đó] làm ra / đưa ra

Cấu trúc
係 + 由 + [人] + [動詞] + 嘅
Giải thích
Cấu trúc bị động nêu tác nhân: 係 … 由 + người + động từ + 嘅. Dùng để nói ai là người làm ra, viết ra hay đưa ra cái gì.

Ví dụ

  • 呢個建議係由侍應提出嘅。

    Lời gợi ý này là do nhân viên phục vụ đưa ra.

  • 呢個湯係由陳世祥煲嘅。

    Món súp này là do Trần Thế Tường nấu.

  • 呢個菜檔係由黃志雄開嘅。

    Sạp rau này là do Hoàng Chí Hùng mở.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Món nào ngon hơn? — So sánh món ăn ở nhà hàng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.