Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Ăn quá no rồi

Bài 29 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở 酒樓 (nhà hàng). 陳世祥 nói mình ăn quá no, 黃志雄 mời thêm món ngọt, và 陳世祥 muốn lát nữa mới tính tiền.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ăn quá no rồi

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở 酒樓 (nhà hàng). 陳世祥 nói mình ăn quá no, 黃志雄 mời thêm món ngọt, và 陳世祥 muốn lát nữa mới tính tiền.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Ăn quá no rồi

Toàn hội thoại

黃志雄: 呢度有位,我哋坐呢張枱啦。
陳世祥: 我食得太飽喇。
黃志雄: 你要唔要食啲乜嘢甜品?
陳世祥: 唔使喇,飽得滯,一啲都食唔落。
黃志雄: 咁我都食夠喇。
陳世祥: 就遲啲先埋單啦,而家唔急。
黃志雄: 好,我哋坐多陣先。
陳世祥: 嗯,我哋留喺酒樓傾多陣。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄呢度有位,我哋坐呢張枱啦。Đây có chỗ, chúng ta ngồi bàn này nhé.
陳世祥我食得太飽喇。Tôi ăn quá no rồi.
黃志雄你要唔要食啲乜嘢甜品?Bạn có muốn ăn chút gì ngọt (tráng miệng) không?
陳世祥唔使喇,飽得滯,一啲都食唔落。Không cần đâu, no quá rồi, một chút cũng không ăn nổi.
黃志雄咁我都食夠喇。Vậy tôi cũng ăn đủ rồi.
陳世祥就遲啲先埋單啦,而家唔急。Vậy chốt là lát nữa mới tính tiền, bây giờ chưa gấp.
黃志雄好,我哋坐多陣先。Được, chúng ta ngồi thêm một lát đã.
陳世祥嗯,我哋留喺酒樓傾多陣。Ừ, chúng ta ở lại nhà hàng nói chuyện thêm một lát.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
得dak1được; (không chuẩn mực) đôi khi dùng thay cho “all right”, nhưng thường bị coi là không chính xác trong văn viết trang trọng——Vocabulary pool
一啲jat1 di1một chút, một miếng nhỏ——Vocabulary pool
百貨公司baak3 fo3 gung1 si1cửa hàng bách hóa——Vocabulary pool
結局git3 guk6kết cục, sự kết thúc——Vocabulary pool
火腿fo2 teoi2giăm bông, thịt đùi lợn muối/xông khói——Vocabulary pool
靈感ling4 gam2cảm hứng, sự truyền cảm——Vocabulary pool
好彩hou2 coi2may mắn, may là——Vocabulary pool
跟住gan1 zyu6tiếp theo, sau đó——Vocabulary pool
實質sat6 zat1(thuộc về) vật chất, hữu hình——Vocabulary pool
舉起geoi2 hei2nâng lên, giơ lên, đưa lên——Vocabulary pool
匆忙cung1 mong4vội vàng, gấp rút——Vocabulary pool
簡單啲gaan2 daan1 di1một cách đơn giản hơn——Vocabulary pool
乜嘢mat1 je5cái gì, điều gì (bất cứ cái gì)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

我呢排工作太忙,日日都做到好夜。

前晚我做到半夜,跟住第二日就頭痛。

我將自己整到太攰,頭痛同唔夠休息有關。

太攰嘅時候,人唔容易集中精神,所以一定要休息。

好彩嗰日下晝我休息咗一陣。今個星期我打算早啲收工。
我呢排工作太忙,日日都做到好夜。

Dạo này tôi làm việc quá bận, ngày nào cũng làm đến khuya.

前晚我做到半夜,跟住第二日就頭痛。

Tối hôm trước tôi làm đến nửa đêm, sau đó hôm sau thì bị đau đầu.

我將自己整到太攰,頭痛同唔夠休息有關。

Tôi đã làm cho bản thân quá mệt, đau đầu liên quan đến việc không nghỉ ngơi đủ.

太攰嘅時候,人唔容易集中精神,所以一定要休息。

Khi quá mệt, người ta không dễ tập trung tinh thần, cho nên nhất định phải nghỉ ngơi.

好彩嗰日下晝我休息咗一陣。今個星期我打算早啲收工。

May là hôm đó buổi chiều tôi đã nghỉ một lát. Tuần này tôi định tan làm sớm hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

太 + 形容詞 (+ 喇) / 動詞 + 得 + 太 + 形容詞 / 形容詞 + 得滯

Quá … / Vượt quá mức bình thường, mức cần thiết

Cấu trúc
太 + 形容詞 (+ 喇) / 動詞 + 得 + 太 + 形容詞 / 形容詞 + 得滯
Giải thích
Với tính từ, đặt 太 trước tính từ và thường thêm 喇 cuối câu để nhấn mạnh. Với động từ, dùng kết cấu 動詞 + 得 + 太 + 形容詞 — 食得太飽 (ăn quá no), 講得太多 (nói quá nhiều). Cách nói thuần Quảng Đông là gắn 得滯 sau tính từ — 飽得滯, 貴得滯 — sắc thái than phiền rõ hơn.

Ví dụ

  • 陳世祥食得太飽喇。

    Trần Thế Tường ăn quá no rồi.

  • 呢碟菜太鹹喇。

    Món này mặn quá rồi.

  • 飽得滯,黃志雄一啲都食唔落。

    No quá rồi, Chí Hùng một chút cũng không ăn nổi.

Mẫu ngữ pháp

容易 + 動詞 / 難 + 動詞

Dễ làm gì đó / Khó làm gì đó

Cấu trúc
容易 + 動詞 / 難 + 動詞
Giải thích
Dùng 容易 (dễ) hoặc 難 (khó) đặt trước động từ để nói một hành động dễ hay khó thực hiện. Có thể thêm 好 để nhấn mạnh: 好容易、好難.

Ví dụ

  • 呢個菜單容易睇。

    Thực đơn này dễ xem.

  • 陳世祥話呢個字難寫。

    Trần Thế Tường nói chữ này khó viết.

  • 太攰嘅時候,唔容易集中精神。

    Khi quá mệt thì không dễ tập trung tinh thần.

Mẫu ngữ pháp

將 + N + 變到 / 整到 + 形容詞 / 將 + N + 變做 + 名詞

Chủ ý làm cho … (trở thành trạng thái)

Cấu trúc
將 + N + 變到 / 整到 + 形容詞 / 將 + N + 變做 + 名詞
Giải thích
Trợ từ 將 đứng trước tân ngữ, sau đó là 變到 hoặc 整到 rồi đến tính từ chỉ kết quả; nếu kết quả là danh từ thì dùng 變做.

Ví dụ

  • 黃志雄將個檔口整到好乾淨。

    Chí Hùng dọn cái sạp của mình cho sạch sẽ.

  • 陳世祥將自己整到太攰。

    Trần Thế Tường làm cho bản thân quá mệt.

Mẫu ngữ pháp

就 + N + 啦

Tôi quyết định chọn N / Chốt N

Cấu trúc
就 + N + 啦
Giải thích
Dùng để chốt một phương án sau khi đã cân nhắc — gọi món, chọn chỗ, chọn giờ. 就 nghĩa là “thì/vậy”, 啦 là trợ từ cuối câu thể hiện sự quyết định.

Ví dụ

  • 黃志雄:就呢張枱啦。

    Chí Hùng: Vậy chốt bàn này nhé.

  • 陳世祥:就下晝三點啦。

    Trần Thế Tường: Vậy chốt ba giờ chiều nhé.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ăn quá no rồi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.