Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Đi biển chơi hai ngày — Kế hoạch kỳ nghỉ ngắn

Bài 49 · 4 phần

陳世祥 đến Trung tâm thông tin du lịch, hỏi 張嘉欣 ở quầy về một kỳ nghỉ ngắn bên bờ biển.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đi biển chơi hai ngày — Kế hoạch kỳ nghỉ ngắn

陳世祥 đến Trung tâm thông tin du lịch, hỏi 張嘉欣 ở quầy về một kỳ nghỉ ngắn bên bờ biển.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Đi biển chơi hai ngày — Kế hoạch kỳ nghỉ ngắn

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,我喺呢度想問吓旅行嘅事。
陳世祥: 我想去個短嘅假期。
張嘉欣: 你想去幾多日呀?
陳世祥: 兩日就得喇。
張嘉欣: 不如去海邊啦,兩日啱啱好。
陳世祥: 請問朝早嘅巴士幾點開呀?
張嘉欣: 朝早七點半有一班,請早啲到。
陳世祥: 好,我留喺度睇地圖先,唔該你。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,我喺呢度想問吓旅行嘅事。Chào chị, tôi ở đây muốn hỏi chút về chuyện du lịch.
陳世祥我想去個短嘅假期。Tôi muốn đi một kỳ nghỉ ngắn.
張嘉欣你想去幾多日呀?Bạn muốn đi mấy ngày?
陳世祥兩日就得喇。Hai ngày là được rồi.
張嘉欣不如去海邊啦,兩日啱啱好。Hay là đi biển đi, hai ngày vừa đẹp.
陳世祥請問朝早嘅巴士幾點開呀?Xin hỏi xe buýt buổi sáng mấy giờ chạy ạ?
張嘉欣朝早七點半有一班,請早啲到。Buổi sáng bảy giờ rưỡi có một chuyến, xin đến sớm một chút.
陳世祥好,我留喺度睇地圖先,唔該你。Vâng, tôi ở lại đây xem bản đồ trước, cảm ơn chị.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
講價gong2 gaa3Sự mặc cả, sự thỏa thuận mua bán——Vocabulary pool
卡式帶kaa1 sik1 daai2Băng cassette——Vocabulary pool
方向fong1 hoeng3Phương hướng, hướng, chiều——Vocabulary pool
熟識suk6 sik1Quen thuộc, thân thuộc——Vocabulary pool
喂wai3Ô!, ơ!——Vocabulary pool
知識zi1 sik1Sự biết, sự hiểu biết——Vocabulary pool
提起tai4 hei2Sự đề cập, sự nhắc đến——Vocabulary pool
原本jyun4 bun2Nguyên bản, gốc, ban đầu——Vocabulary pool
政治zing3 zi6(Thuộc về) chính trị——Vocabulary pool
提醒tai4 sing2Nhắc nhở, làm cho ai đó nhớ lại——Vocabulary pool
秘密bei3 mat6Bí mật, kín đáo——Vocabulary pool
水喉seoi2 hau4Vòi (nước)——Vocabulary pool
唔健康m4 gin6 hong1Không khoẻ mạnh, có hại cho sức khoẻ——Vocabulary pool
更差gang3 caa1Xấu hơn, tồi hơn, kém hơn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

我原本買咗個去海邊嘅旅行團,廣告講明會有人喺機場接我哋。

但係我哋喺機場等咗四個鐘,一個人都冇嚟,打電話又冇人聽。

最後我哋要自己搭的士,仲要畀多一筆機場費用,比廣告講嘅更差。

酒店同泳池都仲未起好,房入面嘅水喉都冇水。

去海邊嘅路好遠,方向又唔清楚,冇人提醒我哋要搭咩車。
我原本買咗個去海邊嘅旅行團,廣告講明會有人喺機場接我哋。

Ban đầu tôi mua một tour đi biển, quảng cáo nói rõ sẽ có người đón chúng tôi ở sân bay.

但係我哋喺機場等咗四個鐘,一個人都冇嚟,打電話又冇人聽。

Nhưng chúng tôi đợi ở sân bay bốn tiếng, không một ai đến, gọi điện cũng không ai nghe.

最後我哋要自己搭的士,仲要畀多一筆機場費用,比廣告講嘅更差。

Cuối cùng chúng tôi phải tự bắt taxi, còn phải trả thêm một khoản phí sân bay, tệ hơn cả những gì quảng cáo nói.

酒店同泳池都仲未起好,房入面嘅水喉都冇水。

Khách sạn và hồ bơi vẫn chưa xây xong, vòi nước trong phòng cũng không có nước.

去海邊嘅路好遠,方向又唔清楚,冇人提醒我哋要搭咩車。

Đường ra biển rất xa, phương hướng lại không rõ, không ai nhắc chúng tôi phải đi xe gì.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

請問 + [主語] + 動詞 + 呀?

Xin hỏi… (hỏi lịch sự về hành động của người khác)

Cấu trúc
請問 + [主語] + 動詞 + 呀?
Giải thích
Thêm 請問 vào đầu câu hỏi và 呀 ở cuối để câu hỏi nhẹ nhàng, lịch sự. Chủ ngữ đứng ngay sau 請問, rồi mới đến động từ.

Ví dụ

  • 陳世祥:請問你聽日開唔開門呀?

    Trần Thế Tường: Xin hỏi ngày mai (chỗ này) có mở cửa không ạ?

  • 陳世祥:請問張嘉欣小姐而家有冇空呀?

    Trần Thế Tường: Xin hỏi cô Trương Gia Hân bây giờ có rảnh không ạ?

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu tiếng Quảng Đông cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu trần thuật đơn giản nhất trong khẩu ngữ Hồng Kông: nêu chủ ngữ rồi nói hành động hoặc trạng thái, dùng 係、喺、有 làm vị ngữ.

Ví dụ

  • 陳世祥係越南人,夜晚讀粵語班。

    Trần Thế Tường là người Việt Nam, buổi tối học lớp tiếng Quảng Đông.

  • 張嘉欣係香港人,喺旅客諮詢中心做嘢。

    Trương Gia Hân là người Hồng Kông, làm việc ở trung tâm thông tin du lịch.

Mẫu ngữ pháp

請 + 動詞/唔該 + 人/多謝 + 人・物

Các từ kính ngữ cố định: 請 (xin mời), 唔該 (cảm ơn vì được giúp), 多謝 (cảm ơn vì nhận được gì)

Cấu trúc
請 + 動詞/唔該 + 人/多謝 + 人・物
Giải thích
Tiếng Quảng Đông không chia động từ kính ngữ; thay vào đó dùng từ ngữ lịch sự cố định. 唔該 khi được giúp đỡ, 多謝 khi nhận quà hoặc lời giúp đỡ lớn, 請 khi mời ai làm gì.

Ví dụ

  • 陳世祥:唔該你。

    Trần Thế Tường: Cảm ơn chị (vì đã giúp tôi).

  • 張嘉欣:多謝你提醒我。

    Trương Gia Hân: Cảm ơn bạn đã nhắc tôi.

  • 張嘉欣:請慢慢睇。

    Trương Gia Hân: Xin mời xem từ từ.

Mẫu ngữ pháp

請 + 動詞

Xin vui lòng… / Xin mời…

Cấu trúc
請 + 動詞
Giải thích
Đặt 請 trước động từ để mời hoặc yêu cầu ai làm gì một cách lịch sự, thường dùng trong giao tiếp dịch vụ.

Ví dụ

  • 張嘉欣:請坐。

    Trương Gia Hân: Xin mời ngồi.

  • 張嘉欣:請等等,我攞張地圖畀你。

    Trương Gia Hân: Xin đợi một chút, tôi lấy bản đồ cho bạn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đi biển chơi hai ngày — Kế hoạch kỳ nghỉ ngắn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.