Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Giải thích lý do đi trễ ở trạm xe buýt

Bài 2 · 4 phần

Tại trạm xe buýt, Hoàng Chí Hùng đã đứng đợi sẵn. Trần Thế Tường đến trễ và phải giải thích vì sao mình trễ, vì sao không gọi được điện thoại.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Giải thích lý do đi trễ ở trạm xe buýt

Tại trạm xe buýt, Hoàng Chí Hùng đã đứng đợi sẵn. Trần Thế Tường đến trễ và phải giải thích vì sao mình trễ, vì sao không gọi được điện thoại.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Giải thích lý do đi trễ ở trạm xe buýt

Toàn hội thoại

黃志雄: 我已經到咗巴士站喇,等緊你。
陳世祥: 對唔住,我遲到喇,我驚你等咗好耐呀。
黃志雄: 點解你咁遲嘅?
陳世祥: 今日啲巴士好唔尋常呀,一直唔嚟。
陳世祥: 我本想打電話畀你,但係電話冇電呀。
黃志雄: 下次記得叉電呀。
陳世祥: 你可唔可以幫我睇下時間表呀?
黃志雄: 好,我哋喺度等就得,唔使去第二度。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我已經到咗巴士站喇,等緊你。Tôi đã đến trạm xe buýt rồi, đang đợi bạn.
陳世祥對唔住,我遲到喇,我驚你等咗好耐呀。Xin lỗi, tôi đến trễ rồi, tôi sợ bạn đã đợi lâu rồi.
黃志雄點解你咁遲嘅?Sao bạn lại trễ vậy?
陳世祥今日啲巴士好唔尋常呀,一直唔嚟。Xe buýt hôm nay thật không bình thường, cứ mãi không đến.
陳世祥我本想打電話畀你,但係電話冇電呀。Tôi định gọi điện cho bạn, nhưng điện thoại hết pin rồi.
黃志雄下次記得叉電呀。Lần sau nhớ sạc pin nhé.
陳世祥你可唔可以幫我睇下時間表呀?Bạn có thể giúp tôi xem thời gian biểu không?
黃志雄好,我哋喺度等就得,唔使去第二度。Được, chúng ta đợi ở đây là được, không cần đi đâu khác.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
能力nang4 lik6Năng lực, khả năng——Vocabulary pool
先進sin1 zeon3Tiên tiến, tiến bộ——Vocabulary pool
籃laam4Cái rổ, cái giỏ, cái thúng——Vocabulary pool
鏈lin6Dây xích, xiềng xích——Vocabulary pool
的士高dik1 si6 gou1Câu lạc bộ khiêu vũ, phòng nhảy——Vocabulary pool
驚geng1Sự sợ hãi, nỗi sợ; sợ——Vocabulary pool
曲棍球kuk1 gwan3 kau4Môn khúc côn cầu——Vocabulary pool
後者hau6 ze2Sau, thứ hai (trong hai)——Vocabulary pool
一百萬jat1 baak3 maan6Số một triệu——Vocabulary pool
和平wo4 ping4Thái bình, hòa bình, ưa hòa bình——Vocabulary pool
倒dou3Rót, đổ, giội, trút——Vocabulary pool
回應wui4 jing3Sự trả lời, câu trả lời——Vocabulary pool
年長nin4 zoeng2Nhiều tuổi hơn, cao tuổi hơn——Vocabulary pool
恐怖分子hung2 bou3 fan6 zi2Thuộc về hoặc liên quan đến khủng bố; kẻ khủng bố——Vocabulary pool
唔尋常m4 cam4 soeng4Không thường, không thông thường——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

對唔住,我尋日冇嚟你嘅派對。

嗰日突然有事,我要去幫阿媽做嘢。

件事做得好耐,比我估嘅時間長好多。

做完之後,我打電話畀你,但係打唔通。

我哋下星期再見面好唔好呀?點樣約先好呀?
對唔住,我尋日冇嚟你嘅派對。

Xin lỗi, hôm qua tôi không đến bữa tiệc của bạn.

嗰日突然有事,我要去幫阿媽做嘢。

Hôm đó đột nhiên có việc, tôi phải đi giúp mẹ làm việc.

件事做得好耐,比我估嘅時間長好多。

Công việc làm rất lâu, lâu hơn thời gian tôi dự tính nhiều.

做完之後,我打電話畀你,但係打唔通。

Sau khi làm xong, tôi gọi điện cho bạn, nhưng không gọi được.

我哋下星期再見面好唔好呀?點樣約先好呀?

Tuần sau chúng ta gặp lại nhé? Nên hẹn thế nào thì tốt?

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

〔句子〕 + 㗎 / 嘅 / 呀

(Là vì) ... / (Có chuyện gì) ... vậy?

Cấu trúc
〔句子〕 + 㗎 / 嘅 / 呀
Giải thích
Trợ từ cuối câu 嘅 thường dùng trong câu hỏi để hỏi nguyên nhân, phỏng đoán; 㗎 / 呀 thường dùng trong câu trần thuật để trình bày lý do, giải thích.

Ví dụ

  • 黃志雄:點解你咁遲嘅?

    Hoàng Chí Hùng: Sao bạn lại trễ vậy?

  • 陳世祥:我驚你等咗好耐呀。

    Trần Thế Tường: Tôi sợ bạn đã đợi lâu rồi.

  • 陳世祥:電話冇電呀。

    Trần Thế Tường: Điện thoại hết pin rồi.

Mẫu ngữ pháp

你可唔可以幫我 + 動詞 + 呀?

Bạn có thể giúp tôi... được không?

Cấu trúc
你可唔可以幫我 + 動詞 + 呀?
Giải thích
Mẫu câu nhờ vả lịch sự: 你可唔可以幫我 + động từ + 呀? Dùng khi muốn nhờ ai làm giúp một việc gì đó.

Ví dụ

  • 陳世祥:你可唔可以幫我睇下時間表呀?

    Trần Thế Tường: Bạn có thể giúp tôi xem thời gian biểu không?

  • 黃志雄:你可唔可以幫我打電話呀?

    Hoàng Chí Hùng: Bạn có thể giúp tôi gọi điện không?

Mẫu ngữ pháp

點/點樣 + 動詞 + (先)好呀?

Nên làm gì / làm thế nào thì tốt?

Cấu trúc
點/點樣 + 動詞 + (先)好呀?
Giải thích
Dùng để xin lời khuyên hoặc hỏi ý kiến về việc nên làm gì. 點/點樣 đặt trước động từ, 好呀 ở cuối câu thể hiện ý 'thì tốt / nên thì hơn'.

Ví dụ

  • 下星期點樣約先好呀?

    Tuần sau nên hẹn thế nào thì tốt?

  • 陳世祥:我哋點做先好呀?

    Trần Thế Tường: Chúng ta nên làm thế nào?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Giải thích lý do đi trễ ở trạm xe buýt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.