Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Nếu có đủ tiền — điều ước trong căn hộ

Bài 53 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi trong căn hộ, nói với nhau nếu có đủ tiền thì sẽ làm gì.

Section

4

Nội dung

26

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Nếu có đủ tiền — điều ước trong căn hộ

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi trong căn hộ, nói với nhau nếu có đủ tiền thì sẽ làm gì.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Nếu có đủ tiền — điều ước trong căn hộ

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋一邊坐低,一邊傾偈啦。
陳世祥: 如果有足夠嘅錢,我會去讀一個課程。
黃志雄: 我就會買一架單車,單車又方便又平。
陳世祥: 我而家仲未夠錢。
黃志雄: 每個星期儲少少,所以遲啲就會夠。
陳世祥: 咁我哋就將呢個願望留喺呢間房度。
黃志雄: 好,今晚我哋就留喺單位度。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋一邊坐低,一邊傾偈啦。Chúng ta vừa ngồi xuống vừa trò chuyện nhé.
陳世祥如果有足夠嘅錢,我會去讀一個課程。Nếu có đủ tiền, tôi sẽ đi học một khóa học.
黃志雄我就會買一架單車,單車又方便又平。Còn tôi sẽ mua một chiếc xe đạp, xe đạp vừa tiện vừa rẻ.
陳世祥我而家仲未夠錢。Bây giờ tôi vẫn chưa đủ tiền.
黃志雄每個星期儲少少,所以遲啲就會夠。Mỗi tuần để dành một chút, cho nên lát nữa sẽ đủ.
陳世祥咁我哋就將呢個願望留喺呢間房度。Vậy chúng ta cứ giữ điều ước này trong căn phòng này.
黃志雄好,今晚我哋就留喺單位度。Được, tối nay chúng ta cứ ở lại căn hộ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
基本gei1 bun2Cơ bản, cơ sở——Vocabulary pool
肯定hang2 ding6Chắc chắn, không còn nghi ngờ——Vocabulary pool
唔見咗m4 gin3 zo2Biến mất, không còn nhìn thấy nữa——Vocabulary pool
時裝si4 zong1Thời trang, mốt——Vocabulary pool
行車線hong4 ce1 sin3Làn đường——Vocabulary pool
半夜bun3 je6Thời điểm chính giữa đêm, 12 giờ đêm——Vocabulary pool
焗爐guk6 lou4Lò nướng——Vocabulary pool
人像jan4 zoeng6Chân dung——Vocabulary pool
代表doi6 biu2Tiêu biểu cho, tượng trưng cho——Vocabulary pool
好似hou2 ci5Có vẻ như, dường như, coi bộ——Vocabulary pool
十幾歲sap6 gei2 seoi3Mười mấy tuổi (khoảng mười mấy tuổi)——Vocabulary pool
大學daai6 hok6Trường đại học——Vocabulary pool
青春cing1 ceon1Tuổi trẻ, tuổi thanh xuân, tuổi thanh niên——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

申請人做開工程呢行,已經有十年經驗。

佢喺大學讀過工程,所以有呢份工需要嘅基本學歷。

呢份工條件好吸引,佢打算去申請。

如果公司請佢,佢肯定會即刻答應。

冇呢個學歷嘅話,佢就唔可以申請呢份工。
申請人做開工程呢行,已經有十年經驗。

Người ứng tuyển vốn làm nghề kỹ thuật, đã có mười năm kinh nghiệm.

佢喺大學讀過工程,所以有呢份工需要嘅基本學歷。

Anh ấy từng học kỹ thuật ở đại học, cho nên có bằng cấp cơ bản mà công việc này yêu cầu.

呢份工條件好吸引,佢打算去申請。

Điều kiện của công việc này rất hấp dẫn, anh ấy định đi ứng tuyển.

如果公司請佢,佢肯定會即刻答應。

Nếu công ty nhận anh ấy, anh ấy chắc chắn sẽ đồng ý ngay.

冇呢個學歷嘅話,佢就唔可以申請呢份工。

Nếu không có bằng cấp này, anh ấy sẽ không thể ứng tuyển công việc này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

一邊 + V1 + 一邊 + V2

Vừa làm V1, vừa làm V2

Cấu trúc
一邊 + V1 + 一邊 + V2
Giải thích
Hai hành động do cùng một chủ ngữ làm cùng lúc; trong tiếng Quảng Đông đặt 一邊 trước mỗi động từ.

Ví dụ

  • 陳世祥一邊聽歌,一邊做嘢。

    Trần Thế Tường vừa nghe nhạc vừa làm việc.

  • 黃志雄一邊賣菜,一邊同客人傾偈。

    Hoàng Chí Hùng vừa bán rau vừa nói chuyện với khách.

Mẫu ngữ pháp

V + 開

Thường ... / Vẫn thường ...

Cấu trúc
V + 開
Giải thích
Thêm 開 sau động từ để nói một việc mình làm đều đặn, lâu dài như thói quen hoặc nghề nghiệp.

Ví dụ

  • 黃志雄賣開菜,做咗好多年。

    Hoàng Chí Hùng vốn bán rau, đã làm nhiều năm.

  • 陳世祥做開兼職店員。

    Trần Thế Tường vốn làm nhân viên bán hàng bán thời gian.

Mẫu ngữ pháp

又 + [原因/特徵] + 又 + [原因/特徵]

Vừa ... vừa ... (liệt kê lý do, đặc điểm)

Cấu trúc
又 + [原因/特徵] + 又 + [原因/特徵]
Giải thích
Dùng 又…又… để liệt kê hai đặc điểm hoặc hai lý do của cùng một chủ đề; phía sau có thể thêm 所以 để nêu kết quả.

Ví dụ

  • 陳世祥又勤力又細心,所以老闆好鍾意佢。

    Trần Thế Tường vừa chăm chỉ vừa kỹ lưỡng, nên ông chủ rất quý anh ấy.

  • 黃志雄又熟路又肯幫人,所以街坊都搵佢問路。

    Hoàng Chí Hùng vừa rành đường vừa hay giúp người, nên hàng xóm đều hỏi đường anh ấy.

Mẫu ngữ pháp

句子1,所以 句子2

Vì thế / Do đó

Cấu trúc
句子1,所以 句子2
Giải thích
Đặt 所以 ở đầu vế thứ hai để nêu kết quả hoặc hệ quả của vế thứ nhất; có thể đi cùng 因為 ở vế đầu.

Ví dụ

  • 陳世祥今日要返工,所以唔嚟得。

    Hôm nay Trần Thế Tường phải đi làm, nên không đến được.

  • 黃志雄喺街市做開,所以好熟附近嘅路。

    Hoàng Chí Hùng vốn làm ở chợ, nên rất rành đường quanh đó.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nếu có đủ tiền — điều ước trong căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.