Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Bài 17: Mời bạn ăn tối ở nhà hàng

Bài 17 · 4 phần

陳世祥 mời 黃志雄 cùng ăn tối ở酒樓. Hai người hỏi nhau muốn ăn gì, gọi món tại bàn, xin nước và cùng đợi thức ăn.

Section

4

Nội dung

32

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 17: Mời bạn ăn tối ở nhà hàng

陳世祥 mời 黃志雄 cùng ăn tối ở酒樓. Hai người hỏi nhau muốn ăn gì, gọi món tại bàn, xin nước và cùng đợi thức ăn.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Bài 17: Mời bạn ăn tối ở nhà hàng

Toàn hội thoại

陳世祥: 黃志雄,今晚一齊去酒樓食飯好唔好?
黃志雄: 好呀,多謝你,我好想去。
陳世祥: 你想食啲乜嘢?
黃志雄: 我淨係想食一碟菜咋。
陳世祥: 我就想食一條魚。
陳世祥: 唔該,我哋可以喺呢張枱落單喇。
黃志雄: 唔該,畀杯水我。
陳世祥: 好,我哋喺度等啲餸。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥黃志雄,今晚一齊去酒樓食飯好唔好?黃志雄, tối nay cùng đi nhà hàng ăn cơm nhé?
黃志雄好呀,多謝你,我好想去。Được đấy, cảm ơn bạn, tôi rất muốn đi.
陳世祥你想食啲乜嘢?Bạn muốn ăn gì?
黃志雄我淨係想食一碟菜咋。Tôi chỉ muốn ăn một đĩa rau thôi.
陳世祥我就想食一條魚。Còn tôi thì muốn ăn một con cá.
陳世祥唔該,我哋可以喺呢張枱落單喇。Làm ơn, chúng tôi có thể gọi món ở bàn này rồi.
黃志雄唔該,畀杯水我。Làm ơn, cho tôi một ly nước.
陳世祥好,我哋喺度等啲餸。Được, chúng ta đợi thức ăn ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
加法gaa1 faat3(Toán học) Phép cộng——Vocabulary pool
老lou5Cao tuổi, già——Vocabulary pool
生物sang1 mat6Sinh vật; con người——Vocabulary pool
日光jat6 gwong1Ánh sáng ban ngày——Vocabulary pool
電din6(Thuộc về) điện, có điện, phát điện——Vocabulary pool
弗fit1Khỏe mạnh, sung sức——Vocabulary pool
吋cyun3Đơn vị đo lường (inch)——Vocabulary pool
大話daai6 waa6Lời nói dối, sự dối trá——Vocabulary pool
我自己ngo5 zi6 gei2Chính tôi, bản thân tôi——Vocabulary pool
梨lei4Quả lê——Vocabulary pool
私人si1 jan4Riêng tư, cá nhân——Vocabulary pool
戀愛lyun2 oi3Câu chuyện tình lãng mạn, mối tình lãng mạn——Vocabulary pool
射se6Bắn (súng, tên)——Vocabulary pool
直到zik6 dou3Cho đến khi——Vocabulary pool
行路haang4 lou6Hành động đi bộ, sự đi bộ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今晚有兩位客人嚟我屋企食飯。我幫佢哋掛好件衫,請佢哋入嚟坐。

我畀佢哋飲杯茶先,因為啲餸仲未煮好。枱上已經有咗熱茶。

啲餸一上枱,我睇到熱氣,又聞到好香。

我將碟沙律放喺枱中間,大家一齊食。

食完飯,我再問客人要唔要飲多杯,佢笑笑口話唔使喇。
今晚有兩位客人嚟我屋企食飯。我幫佢哋掛好件衫,請佢哋入嚟坐。

Tối nay có hai vị khách đến nhà tôi ăn cơm. Tôi giúp họ treo áo khoác, mời họ vào ngồi.

我畀佢哋飲杯茶先,因為啲餸仲未煮好。枱上已經有咗熱茶。

Tôi cho họ uống một ly trà trước, vì thức ăn còn chưa nấu xong. Trên bàn đã có trà nóng rồi.

啲餸一上枱,我睇到熱氣,又聞到好香。

Thức ăn vừa lên bàn, tôi thấy hơi nóng, lại ngửi thấy rất thơm.

我將碟沙律放喺枱中間,大家一齊食。

Tôi đặt đĩa sa lát ở giữa bàn, mọi người cùng ăn.

食完飯,我再問客人要唔要飲多杯,佢笑笑口話唔使喇。

Ăn cơm xong, tôi lại hỏi khách có muốn uống thêm một ly không, khách cười nói không cần đâu.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 13

Mẫu ngữ pháp

肯定:主語 + 識/可以 + 動詞 | 動詞 + 得/動詞 + 得 + 到 否定:主語 + 唔 + 識/唔 + 可以 + 動詞 | 動詞 + 唔 + 得/動詞 + 唔 + 到

Có thể làm gì, biết làm gì, làm được việc gì

Cấu trúc
肯定:主語 + 識/可以 + 動詞 | 動詞 + 得/動詞 + 得 + 到 否定:主語 + 唔 + 識/唔 + 可以 + 動詞 | 動詞 + 唔 + 得/動詞 + 唔 + 到
Giải thích
識 + 動詞 = biết làm vì đã học (kỹ năng); 可以 + 動詞 = được phép hoặc hoàn cảnh cho phép; 動詞 + 得 / 動詞 + 得 + 到 = làm được, đủ sức hoặc đạt kết quả. Phủ định: 唔識, 唔可以, hoặc chèn 唔 vào giữa: 動詞 + 唔 + 得/到.

Ví dụ

  • 陳世祥識講廣東話。

    陳世祥 biết nói tiếng Quảng Đông.

  • 我哋今日可以喺酒樓食飯。

    Hôm nay chúng ta có thể ăn ở nhà hàng.

  • 黃志雄喺街市做咗好多年,佢搵得到每一條路。

    黃志雄 làm ở chợ nhiều năm rồi, ông ấy tìm được mọi con đường.

  • 呢張枱坐得四個人,唔可以坐五個。

    Bàn này ngồi được bốn người, không thể ngồi năm người.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 睇到 / 聽到 + 賓語

Có thể nhìn thấy / nghe thấy một cách tự nhiên, không cố ý

Cấu trúc
主語 + 睇到 / 聽到 + 賓語
Giải thích
動詞 + 到 diễn tả kết quả nhận thức đạt được một cách tự nhiên: 睇到 (nhìn thấy), 聽到 (nghe thấy). Không cần cố ý, chỉ nói kết quả mình nhận được.

Ví dụ

  • 陳世祥睇到枱上嘅菜單。

    陳世祥 nhìn thấy thực đơn trên bàn.

  • 黃志雄聽到隔籬枱嘅人講嘢。

    黃志雄 nghe thấy người ở bàn bên cạnh nói chuyện.

  • 我睇到啲餸嘅熱氣。

    Tôi nhìn thấy hơi nóng của thức ăn.

Mẫu ngữ pháp

有咗 + 名詞

Đã có / được hoàn thành / xuất hiện

Cấu trúc
有咗 + 名詞
Giải thích
有咗 + danh từ nói một sự vật đã có, đã xong hoặc mới xuất hiện. 咗 nhấn mạnh trạng thái đã hoàn thành.

Ví dụ

  • 酒樓有咗新菜單。

    Nhà hàng đã có thực đơn mới.

  • 黃志雄嘅菜檔有咗新價錢牌。

    Sạp rau của 黃志雄 đã có bảng giá mới.

  • 陳世祥間舖頭有咗新衫。

    Cửa hàng của 陳世祥 đã có quần áo mới.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 淨係 + 動詞 + 賓語 + 咋

Chỉ… (ngoài ra không còn gì khác)

Cấu trúc
主語 + 淨係 + 動詞 + 賓語 + 咋
Giải thích
淨係 đặt trước động từ (hoặc trước danh từ) và 咋 đặt cuối câu để nhấn mạnh sự giới hạn, chỉ có một thứ duy nhất. Sắc thái thường là ít ỏi hoặc không hài lòng.

Ví dụ

  • 陳世祥淨係飲水咋。

    陳世祥 chỉ uống nước thôi.

  • 黃志雄淨係想食一碟菜咋。

    黃志雄 chỉ muốn ăn một đĩa rau thôi.

  • 我今晚淨係食咗一碗飯咋。

    Tối nay tôi chỉ ăn có một bát cơm thôi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 17: Mời bạn ăn tối ở nhà hàng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.