Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Đăng ký một buổi tối ở trung tâm cộng đồng

Bài 21 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng ở trung tâm cộng đồng. Hai người cùng xem áp phích, hỏi giờ và giá của buổi biểu diễn tối nay, rồi ghi tên mình vào danh sách.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đăng ký một buổi tối ở trung tâm cộng đồng

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng ở trung tâm cộng đồng. Hai người cùng xem áp phích, hỏi giờ và giá của buổi biểu diễn tối nay, rồi ghi tên mình vào danh sách.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Đăng ký một buổi tối ở trung tâm cộng đồng

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋而家喺社區中心。
陳世祥: 呢度有張今晚嘅海報,聽現場音樂係輕鬆嘅。
黃志雄: 你知唔知今晚幾點開始呀?
陳世祥: 我哋睇嘅係七點半。
黃志雄: 係唔係唔使錢㗎?
陳世祥: 係呀,免費嘅,唔使錢。
黃志雄: 我哋喺呢度寫個名。
陳世祥: 好啦,我哋留喺社區中心等開始。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋而家喺社區中心。Bây giờ chúng mình đang ở trung tâm cộng đồng.
陳世祥呢度有張今晚嘅海報,聽現場音樂係輕鬆嘅。Ở đây có tấm áp phích của buổi tối nay, nghe nhạc sống thì thoải mái.
黃志雄你知唔知今晚幾點開始呀?Bạn có biết tối nay mấy giờ bắt đầu không?
陳世祥我哋睇嘅係七點半。Suất mà chúng mình xem là bảy giờ rưỡi.
黃志雄係唔係唔使錢㗎?Có phải là không mất tiền không?
陳世祥係呀,免費嘅,唔使錢。Đúng rồi, miễn phí, không mất tiền.
黃志雄我哋喺呢度寫個名。Chúng mình ghi tên ở đây nhé.
陳世祥好啦,我哋留喺社區中心等開始。Được rồi, chúng mình ở lại trung tâm cộng đồng chờ bắt đầu.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
車房ce1 fong2Nhà để xe, ga-ra——Vocabulary pool
獨立duk6 laap6Sự độc lập——Vocabulary pool
負擔fu6 daam1Vật nặng, gánh nặng——Vocabulary pool
方法fong1 faat3Phương pháp, cách thức——Vocabulary pool
國家gwok3 gaa1Quốc gia, nước——Vocabulary pool
必要bit1 jiu3Cần thiết, thiết yếu——Vocabulary pool
機會gei1 wui6Cơ hội, thời cơ——Vocabulary pool
完全jyun4 cyun4Một cách hoàn hảo, một cách hoàn toàn đúng——Vocabulary pool
女王neoi5 wong4Nữ hoàng, bà hoàng——Vocabulary pool
輕鬆hing1 sung1Thoải mái, không căng thẳng——Vocabulary pool
屋頂uk1 deng2Mái nhà, nóc——Vocabulary pool
大概daai6 koi3Một cách đại khái, phỏng chừng, xấp xỉ——Vocabulary pool
觀光gun1 gwong1Hoạt động đi tham quan, ngắm cảnh——Vocabulary pool
腳趾goek3 zi2Ngón chân——Vocabulary pool
弱joek6Yếu, yếu ớt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

上個月,社區中心有一個夜晚表演。我同朋友一齊去睇。

開始之前,禮堂完全坐滿,好多人早到。

一隊本地樂隊表演咗大概一個鐘。

開頭嘅音樂好輕鬆,不過有時太大聲。

如果你鍾意現場音樂,下次嘅表演係一個好機會。
上個月,社區中心有一個夜晚表演。我同朋友一齊去睇。

Tháng trước, trung tâm cộng đồng có một buổi biểu diễn buổi tối. Tôi cùng bạn đi xem.

開始之前,禮堂完全坐滿,好多人早到。

Trước khi bắt đầu, hội trường kín chỗ hoàn toàn, rất nhiều người đến sớm.

一隊本地樂隊表演咗大概一個鐘。

Một ban nhạc địa phương đã biểu diễn khoảng một tiếng.

開頭嘅音樂好輕鬆,不過有時太大聲。

Nhạc lúc đầu rất thoải mái, nhưng có lúc quá to.

如果你鍾意現場音樂,下次嘅表演係一個好機會。

Nếu bạn thích nhạc sống, buổi biểu diễn lần sau là một cơ hội tốt.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

V + 係 + Adj + 嘅

Việc làm V thì ...

Cấu trúc
V + 係 + Adj + 嘅
Giải thích
Động từ (hoặc cụm động từ) đứng đầu câu làm chủ ngữ, sau đó là 係 + tính từ đánh giá, cuối câu thêm 嘅 để nhấn mạnh. Không cần danh từ hóa động từ. Ví dụ: 賣菜係辛苦嘅 (Bán rau thì vất vả), 學廣東話係好玩嘅 (Học tiếng Quảng Đông thì thú vị).

Ví dụ

  • 黃志雄話:「賣菜係辛苦嘅,不過我好開心。」

    Hoàng Chí Hùng nói: “Bán rau thì vất vả, nhưng tôi rất vui.”

  • 陳世祥話:「學廣東話係好玩嘅。」

    Trần Thế Tường nói: “Học tiếng Quảng Đông thì thú vị.”

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Thích / Ghét / Giỏi / Kém việc làm V

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông khẩu ngữ (繁體), chỉ cần chủ ngữ + vị ngữ: 鍾意 / 唔鍾意 để nói thích hay không thích, 叻 / 唔叻 để nói giỏi hay kém việc gì. Sau đó là động từ hoặc cụm động từ, không thêm trợ từ kiểu tiếng Nhật hay tiếng Quan thoại.

Ví dụ

  • 陳世祥好鍾意睇現場音樂。

    Trần Thế Tường rất thích xem nhạc sống.

  • 黃志雄唔鍾意太大聲嘅音樂。

    Hoàng Chí Hùng không thích nhạc quá to.

  • 黃志雄好叻搵路。

    Hoàng Chí Hùng rất giỏi tìm đường.

Mẫu ngữ pháp

唔記得 + 動詞

Quên mất việc làm gì đó

Cấu trúc
唔記得 + 動詞
Giải thích
Đặt 唔記得 (m4 gei3 dak1) trước động từ để nói quên làm việc gì. Không cần danh từ hóa động từ, và ngữ cảnh đã rõ thì không cần thêm 咗. Ví dụ: 我唔記得買嘢 (Tôi quên mua đồ).

Ví dụ

  • 陳世祥唔記得帶筆。

    Trần Thế Tường quên mang bút.

  • 黃志雄唔記得寫個名。

    Hoàng Chí Hùng quên ghi tên.

Mẫu ngữ pháp

你知唔知 + [句子]?

Bạn có biết việc ... không?

Cấu trúc
你知唔知 + [句子]?
Giải thích
Đặt 你知唔知 trước cả một mệnh đề để hỏi xem người nghe có biết sự việc đó không. Trong tiếng Quảng Đông không cần danh từ hóa mệnh đề, chỉ cần đặt câu hỏi trực tiếp sau 你知唔知. Ví dụ: 你知唔知佢聽日嚟呀?

Ví dụ

  • 你知唔知社區中心喺邊度呀?

    Bạn có biết trung tâm cộng đồng ở đâu không?

  • 你知唔知今晚嘅表演係免費嘅?

    Bạn có biết buổi biểu diễn tối nay là miễn phí không?

Mẫu ngữ pháp

……嘅(人/地方/時間)係 N/……嘅係 N

Cái/người/nơi/lúc mà ... chính là N

Cấu trúc
……嘅(人/地方/時間)係 N/……嘅係 N
Giải thích
嘅 biến mệnh đề trước nó thành phần bổ nghĩa, rồi 係 nối với N ở cuối để nhấn mạnh N chính là thông tin quan trọng. Trật tự: [mệnh đề + 嘅] + 係 + N. Có thể thêm 就 để nhấn mạnh hơn: ……嘅就係 N.

Ví dụ

  • 陳世祥睇嘅係七點半嗰場。

    Suất mà Trần Thế Tường xem là suất bảy giờ rưỡi.

  • 黃志雄賣嘅係菜。

    Thứ mà Hoàng Chí Hùng bán là rau.

  • 我哋去嘅係社區中心。

    Nơi chúng tôi đi là trung tâm cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đăng ký một buổi tối ở trung tâm cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.