Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Thói quen để tôi nghe hiểu trên lớp

Bài 13 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đang ở trong lớp học ngôn ngữ. 陳世祥 kể về thói quen mới giúp anh theo kịp bài học, còn 黃志雄 hỏi lý do và chia sẻ cách học của mình.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Thói quen để tôi nghe hiểu trên lớp

陳世祥 và 黃志雄 đang ở trong lớp học ngôn ngữ. 陳世祥 kể về thói quen mới giúp anh theo kịp bài học, còn 黃志雄 hỏi lý do và chia sẻ cách học của mình.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Thói quen để tôi nghe hiểu trên lớp

Toàn hội thoại

陳世祥: 我喺語言班課室學粵語,近排改咗一個習慣。
陳世祥: 我盡量十一點前瞓,等我上堂聽得明。
黃志雄: 點解要早啲瞓呀?
陳世祥: 我每晚溫書,等我上堂跟得到。
黃志雄: 我上堂寫低啲新字,等我記得。
陳世祥: 我哋喺黑板寫咗兩句:等我記得新字,等我上堂明白。
黃志雄: 我哋繼續留喺語言班課室度,練多一次。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我喺語言班課室學粵語,近排改咗一個習慣。Tôi học tiếng Quảng Đông ở lớp học ngôn ngữ, gần đây tôi đã thay đổi một thói quen.
陳世祥我盡量十一點前瞓,等我上堂聽得明。Tôi cố gắng ngủ trước mười một giờ, để tôi nghe hiểu được khi lên lớp.
黃志雄點解要早啲瞓呀?Tại sao phải ngủ sớm hơn vậy?
陳世祥我每晚溫書,等我上堂跟得到。Tối nào tôi cũng ôn bài, để tôi theo kịp được trên lớp.
黃志雄我上堂寫低啲新字,等我記得。Tôi ghi lại những chữ mới trên lớp, để tôi nhớ được.
陳世祥我哋喺黑板寫咗兩句:等我記得新字,等我上堂明白。Chúng tôi viết hai câu lên bảng: để tôi nhớ chữ mới, để tôi hiểu bài trên lớp.
黃志雄我哋繼續留喺語言班課室度,練多一次。Chúng tôi tiếp tục ở lại lớp học ngôn ngữ, luyện thêm một lần nữa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
行為hang4 wai4Hành động, việc làm——Vocabulary pool
事情si6 cing4Việc, sự việc——Vocabulary pool
乞hat1Ăn xin, xin——Vocabulary pool
水壩seoi2 baa3Đập nước——Vocabulary pool
教育性gaau3 juk6 sing3Mang tính giáo dục——Vocabulary pool
電影din6 jing2Phim, phim ảnh——Vocabulary pool
重要嘅係zung6 jiu3 ge3 hai6Điều quan trọng là——Vocabulary pool
檸檬水ning4 mung1 seoi2Nước chanh (có đường)——Vocabulary pool
謀殺mau4 saat3Tội giết người, vụ giết người——Vocabulary pool
小路siu2 lou6Đường mòn, lối đi nhỏ——Vocabulary pool
自豪zi6 hou4Niềm hãnh diện, sự tự hào——Vocabulary pool
搶劫coeng2 gip3Sự ăn cướp, vụ ăn cướp——Vocabulary pool
形狀jing4 zong6Hình dạng, hình thù——Vocabulary pool
雷暴leoi4 bou6Cơn dông, bão có sấm sét——Vocabulary pool
暴力bou6 lik6Hung bạo, bạo lực——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

我而家每朝早都去跑步。

以前我跑得好短,練咗一排,而家可以跑到五公里。

條路線就喺屋企附近嘅公園度。

我每次跑完,都會喺簿度記低。

呢本日記話,我盡量會繼續每朝跑步。
我而家每朝早都去跑步。

Bây giờ sáng nào tôi cũng đi chạy bộ.

以前我跑得好短,練咗一排,而家可以跑到五公里。

Trước đây tôi chạy rất ngắn, luyện một thời gian, bây giờ tôi có thể chạy được năm ki-lô-mét.

條路線就喺屋企附近嘅公園度。

Con đường chạy thì ở ngay công viên gần nhà.

我每次跑完,都會喺簿度記低。

Mỗi lần chạy xong, tôi đều ghi lại vào cuốn sổ.

呢本日記話,我盡量會繼續每朝跑步。

Cuốn nhật ký này nói rằng tôi sẽ cố gắng tiếp tục chạy mỗi sáng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

等 + [主語] + [動詞短語]

Để cho ... / Để ... (ai đó làm gì)

Cấu trúc
等 + [主語] + [動詞短語]
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, 等 (dang2) đặt trước chủ ngữ của mệnh đề mục đích, nghĩa là 'để cho ai đó làm gì'. Nó khác với 等 nghĩa 'chờ, đợi' — phải dựa vào ngữ cảnh. Ví dụ: 等我上堂聽得明 = để tôi nghe hiểu được khi lên lớp.

Ví dụ

  • 陳世祥早啲瞓,等佢上堂聽得明。

    Trần Thế Tường ngủ sớm hơn, để anh ấy nghe hiểu được khi lên lớp.

  • 黃志雄寫低啲新字,等佢記得。

    Hoàng Chí Hùng ghi lại những chữ mới, để anh ấy nhớ được.

Mẫu ngữ pháp

可以/得 + 動詞

Có thể ... / Đã có thể ...

Cấu trúc
可以/得 + 動詞
Giải thích
可以 (ho2 ji5) đứng trước động từ để nói một khả năng đã có được, thường chỉ sự thay đổi theo thời gian: 而家可以跑到五公里 = bây giờ có thể chạy được năm ki-lô-mét. Tiếng Quảng Đông còn dùng hậu tố 得 (dak1) sau động từ để diễn tả khả năng: 聽得明 = nghe hiểu được, 跟得到 = theo kịp được.

Ví dụ

  • 陳世祥而家可以跟得上堂。

    Bây giờ Trần Thế Tường có thể theo kịp lớp học.

  • 黃志雄而家跑得到五公里。

    Bây giờ Hoàng Chí Hùng chạy được năm ki-lô-mét.

Mẫu ngữ pháp

盡量 + 動詞 / 盡量唔 + 動詞

Cố gắng ... / Cố gắng không ... (như một thói quen)

Cấu trúc
盡量 + 動詞 / 盡量唔 + 動詞
Giải thích
盡量 (zeon6 loeng6) + động từ diễn tả sự cố gắng làm gì đó đều đặn để thành thói quen. Dạng phủ định là 盡量唔 + động từ, nghĩa là cố gắng không làm gì. Ví dụ: 我盡量每日早啲起身 = tôi cố gắng dậy sớm mỗi ngày; 佢盡量唔遲到 = anh ấy cố gắng không đi muộn.

Ví dụ

  • 陳世祥盡量每晚溫書。

    Trần Thế Tường cố gắng ôn bài mỗi tối.

  • 黃志雄盡量唔遲到。

    Hoàng Chí Hùng cố gắng không đi muộn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thói quen để tôi nghe hiểu trên lớp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.