Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Kế hoạch ngày mai — tùy theo thời tiết

Bài 11 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở 茶餐廳, cùng bàn kế hoạch cho ngày mai tùy theo thời tiết.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Kế hoạch ngày mai — tùy theo thời tiết

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở 茶餐廳, cùng bàn kế hoạch cho ngày mai tùy theo thời tiết.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Kế hoạch ngày mai — tùy theo thời tiết

Toàn hội thoại

陳世祥: 我哋坐喺呢度啦。
陳世祥: 等我睇下窗外先。
陳世祥: 如果聽日好天嘅話,我哋就去行山。
黃志雄: 如果落雨嘅話,我哋就留喺屋企。
陳世祥: 聽朝點算好呀?
黃志雄: 我仲未知呀。
陳世祥: 我寫低先:好天行山,落雨留喺屋企。
黃志雄: 咁我哋就喺度坐多陣。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我哋坐喺呢度啦。Chúng ta ngồi ở đây đi.
陳世祥等我睇下窗外先。Để tôi nhìn ra ngoài cửa sổ một chút.
陳世祥如果聽日好天嘅話,我哋就去行山。Nếu ngày mai trời đẹp thì chúng ta sẽ đi bộ đường núi.
黃志雄如果落雨嘅話,我哋就留喺屋企。Nếu trời mưa thì chúng ta sẽ ở nhà.
陳世祥聽朝點算好呀?Sáng mai nên tính thế nào cho tốt?
黃志雄我仲未知呀。Tôi vẫn chưa biết.
陳世祥我寫低先:好天行山,落雨留喺屋企。Tôi ghi xuống trước: trời đẹp thì đi bộ đường núi, mưa thì ở nhà.
黃志雄咁我哋就喺度坐多陣。Vậy chúng ta ngồi đây thêm một lát.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
橫過waang4 gwo3Theo chiều ngang, từ bên này sang bên kia——Vocabulary pool
勸告hyun3 gou3Khuyên, khuyên bảo, răn bảo——Vocabulary pool
啤酒be1 zau2Bia——Vocabulary pool
每日mui5 jat6Hằng ngày, mỗi ngày——Vocabulary pool
編輯pin1 cap1Người biên tập, biên tập viên——Vocabulary pool
戰士zin3 si6Người chiến đấu, chiến sĩ——Vocabulary pool
冇耐性mou5 noi6 sing3Thiếu kiên nhẫn, nóng vội, nôn nóng——Vocabulary pool
空閒hung1 haan4Thời gian rảnh rỗi, lúc thư nhàn——Vocabulary pool
高速公路gou1 cuk1 gung1 lou6Đường cao tốc——Vocabulary pool
經過ging1 gwo3Sự đi qua, sự trôi qua——Vocabulary pool
扮嘢baan6 je5Giả vờ, tưởng tượng——Vocabulary pool
燒siu1Đã được quay/nướng——Vocabulary pool
會wui5Diễn tả thì tương lai——Vocabulary pool
諗法lam2 faat3Sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ——Vocabulary pool
動詞dung6 ci4Động từ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今個禮拜六我空閒,好想去山上行下。

如果天氣好嘅話,呢個行山就會照去。

如果落雨嘅話,我哋就唔去,成個計劃取消。

如果取消咗,我都冇第二個諗法,冇第二個地方去。

我每日都睇天氣,禮拜五夜晚我會問朋友幫我睇實。
今個禮拜六我空閒,好想去山上行下。

Thứ Bảy tuần này tôi rảnh, rất muốn lên núi đi dạo một chút.

如果天氣好嘅話,呢個行山就會照去。

Nếu thời tiết đẹp thì chuyến đi bộ đường núi này sẽ vẫn tiến hành.

如果落雨嘅話,我哋就唔去,成個計劃取消。

Nếu trời mưa thì chúng ta không đi, cả kế hoạch bị hủy.

如果取消咗,我都冇第二個諗法,冇第二個地方去。

Nếu bị hủy rồi thì tôi cũng không có ý định thứ hai, không có nơi thứ hai để đi.

我每日都睇天氣,禮拜五夜晚我會問朋友幫我睇實。

Tôi xem thời tiết mỗi ngày; tối thứ Sáu tôi sẽ nhờ bạn xác nhận lại giúp.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

如果 + [條件] + (嘅話) + , + 就 + [結果]

Nếu ... thì ...

Cấu trúc
如果 + [條件] + (嘅話) + , + 就 + [結果]
Giải thích
Đặt 如果 trước mệnh đề điều kiện, thêm 嘅話 để nhấn mạnh, rồi 就 trước mệnh đề kết quả. Trong tiếng Quảng Đông nói, 嘅話 rất thường dùng ở cuối mệnh đề điều kiện.

Ví dụ

  • 陳世祥:如果聽日好天嘅話,我哋就去行山。

    Trần Thế Tường: Nếu ngày mai trời đẹp thì chúng ta sẽ đi bộ đường núi.

  • 黃志雄:如果落雨嘅話,我哋就留喺屋企。

    Hoàng Chí Hùng: Nếu trời mưa thì chúng ta sẽ ở nhà.

  • 陳世祥:如果聽日空閒嘅話,我就嚟搵你。

    Trần Thế Tường: Nếu ngày mai tôi rảnh thì tôi sẽ đến tìm bạn.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ (tiếng Quảng Đông khẩu ngữ, chữ phồn thể)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu nền của tiếng Quảng Đông: chủ ngữ đứng trước, vị ngữ theo sau, dùng 係 cho câu danh từ và 喺 cho nơi chốn. Viết bằng chữ phồn thể, dùng từ khẩu ngữ như 係, 唔, 喺, 嘅, không dùng tiếng Quan thoại thuần.

Ví dụ

  • 陳世祥係越南人,夜晚學粵語。

    Trần Thế Tường là người Việt Nam, buổi tối học tiếng Quảng Đông.

  • 黃志雄喺街市賣菜。

    Hoàng Chí Hùng bán rau ở chợ.

  • 我哋今日喺茶餐廳坐。

    Hôm nay chúng ta ngồi ở quán trà sữa.

Mẫu ngữ pháp

點 + 動詞 + 好呀?/動詞 + 咩/邊個/邊度 + 好呀?

Nên làm ... thì tốt? / Nên ... không?

Cấu trúc
點 + 動詞 + 好呀?/動詞 + 咩/邊個/邊度 + 好呀?
Giải thích
Đặt 好呀 ở cuối câu hỏi để xin lời khuyên hoặc chỉ dẫn. Trước đó có thể là 點 + động từ, hoặc động từ + từ để hỏi như 咩, 邊個, 邊度. Nếu hỏi có nên làm việc gì không, dùng 動詞 + 好唔好呀?

Ví dụ

  • 陳世祥:聽朝點算好呀?

    Trần Thế Tường: Sáng mai nên tính thế nào cho tốt?

  • 黃志雄:我哋問邊個好呀?

    Hoàng Chí Hùng: Chúng ta nên hỏi ai thì tốt?

  • 陳世祥:聽日去邊度好呀?

    Trần Thế Tường: Ngày mai nên đi đâu thì tốt?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Kế hoạch ngày mai — tùy theo thời tiết” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.