Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Đồng ý cùng nhau: 我都係 / 我都唔

Bài 33 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 gặp nhau ở 茶餐廳. Hai người vừa tìm được một cái bàn cạnh cửa sổ, và trong lúc gọi đồ, họ phát hiện ra mình thích và không thích những thứ giống hệt nhau.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đồng ý cùng nhau: 我都係 / 我都唔

陳世祥 và 黃志雄 gặp nhau ở 茶餐廳. Hai người vừa tìm được một cái bàn cạnh cửa sổ, và trong lúc gọi đồ, họ phát hiện ra mình thích và không thích những thứ giống hệt nhau.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Đồng ý cùng nhau: 我都係 / 我都唔

Toàn hội thoại

陳世祥: 呢度有位,我哋坐低先。
陳世祥: 我鍾意飲茶,日日都飲一杯。
黃志雄: 我都係,我朝早一定要飲茶。
陳世祥: 不過我唔鍾意呢度嘅甜品。
黃志雄: 我都唔鍾意,太甜喇。
陳世祥: 我鍾意呢張枱,個窗開咗,好舒服。
黃志雄: 我都係,呢張枱真係好。
陳世祥: 咁就坐呢張枱啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥呢度有位,我哋坐低先。Ở đây có chỗ, chúng ta ngồi xuống trước đã.
陳世祥我鍾意飲茶,日日都飲一杯。Tôi thích uống trà, ngày nào cũng uống một ly.
黃志雄我都係,我朝早一定要飲茶。Tôi cũng vậy, buổi sáng tôi nhất định phải uống trà.
陳世祥不過我唔鍾意呢度嘅甜品。Nhưng tôi không thích món tráng miệng ở đây.
黃志雄我都唔鍾意,太甜喇。Tôi cũng không thích, ngọt quá.
陳世祥我鍾意呢張枱,個窗開咗,好舒服。Tôi thích cái bàn này, cửa sổ đang mở, rất thoải mái.
黃志雄我都係,呢張枱真係好。Tôi cũng vậy, cái bàn này thật sự rất tốt.
陳世祥咁就坐呢張枱啦。Vậy thì ngồi cái bàn này đi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
抱負pou5 fu6Hoài bão, khát vọng——Vocabulary pool
黑板hak1 baan2Bảng đen——Vocabulary pool
甜品tim4 ban2Món tráng miệng——Vocabulary pool
娛樂jyu4 lok6Sự giải trí, sự tiêu khiển——Vocabulary pool
開心噉hoi1 sam1 gam2Một cách hạnh phúc, vui vẻ——Vocabulary pool
聰明cung1 ming4Thông minh, sáng dạ——Vocabulary pool
正常zing3 soeng4Bình thường, thông thường——Vocabulary pool
藥丸joek6 jyun2Viên thuốc——Vocabulary pool
寧願ning4 jyun6Thà... hơn, thích... hơn——Vocabulary pool
多沙do1 saa1Có cát, nhiều cát——Vocabulary pool
單數daan1 sou3(Ngôn ngữ học) Ở số ít——Vocabulary pool
陷阱haam6 zeng6Bẫy, cạm bẫy——Vocabulary pool
闊fut3Rộng, rộng lớn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

陳世祥同黃志雄做晒咗手上嘅工作,兩個都想休息一星期。

佢哋計劃去同一個國家,不過兩個人都冇講出聲。

佢哋寧願去一條細細嘅村,都唔想去平時又多人又多沙嘅海灘。

到咗出發嗰日,佢哋先發現大家揀咗同一條村,村口有一條闊嘅小路。

佢哋仲訂咗同一間酒店,兩個都開心噉笑咗。
陳世祥同黃志雄做晒咗手上嘅工作,兩個都想休息一星期。

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đã làm hết công việc trong tay, cả hai đều muốn nghỉ một tuần.

佢哋計劃去同一個國家,不過兩個人都冇講出聲。

Họ dự định đi cùng một quốc gia, nhưng cả hai đều không nói ra.

佢哋寧願去一條細細嘅村,都唔想去平時又多人又多沙嘅海灘。

Họ thà đi một ngôi làng nhỏ, còn hơn đến bãi biển vừa đông người vừa nhiều cát như thường lệ.

到咗出發嗰日,佢哋先發現大家揀咗同一條村,村口有一條闊嘅小路。

Đến ngày khởi hành, họ mới phát hiện ra cả hai đã chọn cùng một ngôi làng, ở đầu làng có một con đường nhỏ rộng rãi.

佢哋仲訂咗同一間酒店,兩個都開心噉笑咗。

Họ còn đặt cùng một khách sạn, cả hai đều cười một cách vui vẻ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

N + 不及物動詞 + 咗

N đang ở trong trạng thái ... (kết quả vẫn còn lưu lại)

Cấu trúc
N + 不及物動詞 + 咗
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, 咗 đặt ngay sau động từ không及物 (不及物動詞) để nói trạng thái vẫn còn sau khi hành động đã xảy ra. Chủ ngữ thường là đồ vật. Không dùng 喺 trong mẫu này.

Ví dụ

  • 陳世祥同黃志雄坐喺茶餐廳,個窗開咗。

    Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi ở quán trà sữa, cửa sổ đang mở.

  • 黃志雄話:「道門閂咗。」

    Hoàng Chí Hùng nói: “Cửa đã đóng rồi.”

Mẫu ngữ pháp

V + 完 + 咗 / V + 晒 + 咗

Đã hoàn thành xong / Làm hết

Cấu trúc
V + 完 + 咗 / V + 晒 + 咗
Giải thích
Thêm 完 (hoàn thành) hoặc 晒 (hết, hoàn toàn) sau động từ, rồi thêm 咗 để chỉ hành động đã xảy ra. 完 nhấn mạnh việc kết thúc, 晒 nhấn mạnh việc làm hết mọi thứ.

Ví dụ

  • 黃志雄食完咗碗麵。

    Hoàng Chí Hùng đã ăn xong bát mì.

  • 陳世祥做晒咗今日嘅工作。

    Trần Thế Tường đã làm hết công việc hôm nay.

Mẫu ngữ pháp

唔小心 + V + 咗

Lỡ ... / Mất rồi (hối tiếc)

Cấu trúc
唔小心 + V + 咗
Giải thích
Dùng 唔小心 (không cẩn thận) + động từ + 咗 để nói một hành động đã xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái hối tiếc.

Ví dụ

  • 陳世祥唔小心倒咗杯茶。

    Trần Thế Tường lỡ làm đổ ly trà.

  • 黃志雄唔小心跌咗個袋。

    Hoàng Chí Hùng lỡ làm rơi cái túi.

Mẫu ngữ pháp

咁就 + 句子

Vậy thì / Thế thì

Cấu trúc
咁就 + 句子
Giải thích
咁就 đứng đầu câu, theo sau là một mệnh đề, dùng khi tiếp nhận tình huống, chuyển chủ đề hoặc kết thúc cuộc trò chuyện.

Ví dụ

  • 咁就坐呢張枱啦。

    Vậy thì ngồi cái bàn này đi.

  • 咁就一齊飲茶啦。

    Vậy thì cùng nhau uống trà đi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đồng ý cùng nhau: 我都係 / 我都唔” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.