Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Chọn thú nuôi ở trung tâm thương mại: con nào ít ồn hơn?

Bài 14 · 4 phần

Tại trung tâm thương mại, Trần Thế Tường muốn tìm một con thú nuôi ít ồn. Trương Gia Hân, nhân viên quầy, cho anh xem một con cá và một con chim nhỏ.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chọn thú nuôi ở trung tâm thương mại: con nào ít ồn hơn?

Tại trung tâm thương mại, Trần Thế Tường muốn tìm một con thú nuôi ít ồn. Trương Gia Hân, nhân viên quầy, cho anh xem một con cá và một con chim nhỏ.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Chọn thú nuôi ở trung tâm thương mại: con nào ít ồn hơn?

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,我想睇吓寵物。
陳世祥: 我想要一隻冇咁嘈嘅寵物。
張嘉欣: 你睇吓,呢條係魚,嗰隻係雀仔。
陳世祥: 隻雀仔嘈啲。
張嘉欣: 魚冇雀仔咁嘈。
陳世祥: 養魚要唔要有耐性㗎?
張嘉欣: 因為魚夠靜,所以喺呢度養魚容易啲。
陳世祥: 好,魚夠靜,我就要呢條魚。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,我想睇吓寵物。Xin chào, tôi muốn xem thú nuôi.
陳世祥我想要一隻冇咁嘈嘅寵物。Tôi muốn một con thú nuôi ít ồn hơn.
張嘉欣你睇吓,呢條係魚,嗰隻係雀仔。Bạn xem này, đây là cá, kia là chim nhỏ.
陳世祥隻雀仔嘈啲。Con chim nhỏ ồn hơn.
張嘉欣魚冇雀仔咁嘈。Cá không ồn bằng chim.
陳世祥養魚要唔要有耐性㗎?Nuôi cá có cần kiên nhẫn không?
張嘉欣因為魚夠靜,所以喺呢度養魚容易啲。Vì cá khá yên tĩnh, nên ở đây nuôi cá dễ hơn.
陳世祥好,魚夠靜,我就要呢條魚。Được, cá đủ yên tĩnh, tôi lấy con cá này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
夠gau3Đủ, khá——Vocabulary pool
失敗sat1 baai6Thất bại, không thành công——Vocabulary pool
冇可能mou5 ho2 nang4Không thể thực hiện được, không thể làm được——Vocabulary pool
借ze3Cho vay, cho mượn——Vocabulary pool
情人cing4 jan4Người yêu, người tình——Vocabulary pool
博物館bok3 mat6 gun2Bảo tàng——Vocabulary pool
嘈cou4Ồn ào, om sòm, huyên náo——Vocabulary pool
有耐性jau5 noi6 sing3Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí——Vocabulary pool
有可能jau5 ho2 nang4Có thể, có khả năng xảy ra hoặc tồn tại——Vocabulary pool
主要zyu2 jiu3Chính, chủ yếu, quan trọng nhất——Vocabulary pool
知更鳥zi1 gang1 niu5Chim cổ đỏ——Vocabulary pool
殼hok3Vỏ cứng——Vocabulary pool
整齊zing2 cai4Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng——Vocabulary pool
囉囉攣lo1 lo1 lyun1Lo lắng, băn khoăn——Vocabulary pool
小提琴siu2 tai4 kam4Đàn vĩ cầm, đàn viôlông——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢個簡介講一隻貓同一隻細狗。

貓冇咁鍾意陌生人,佢主要同屋企人親近。

因為貓食少啲,所以養貓嘅食物費平啲。

狗每日需要多啲活動,養狗要有耐性。

呢個簡介幫家庭揀合適嘅寵物。屋企靜啲,可以揀貓;屋企有時間,可以揀狗。
呢個簡介講一隻貓同一隻細狗。

Hồ sơ này nói về một con mèo và một con chó nhỏ.

貓冇咁鍾意陌生人,佢主要同屋企人親近。

Mèo không thích người lạ bằng, nó chủ yếu gần gũi với người trong nhà.

因為貓食少啲,所以養貓嘅食物費平啲。

Vì mèo ăn ít hơn, nên chi phí thức ăn nuôi mèo rẻ hơn.

狗每日需要多啲活動,養狗要有耐性。

Chó mỗi ngày cần nhiều vận động hơn, nuôi chó phải có kiên nhẫn.

呢個簡介幫家庭揀合適嘅寵物。屋企靜啲,可以揀貓;屋企有時間,可以揀狗。

Hồ sơ này giúp gia đình chọn thú nuôi phù hợp. Nhà yên tĩnh hơn thì có thể chọn mèo; nhà có thời gian thì có thể chọn chó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

因為 + [原因] + 所以 + [結果]

Vì ... nên ...

Cấu trúc
因為 + [原因] + 所以 + [結果]
Giải thích
Dùng để nêu nguyên nhân (因為) rồi kết quả (所以). Mệnh đề sau 所以 thường là trạng thái hoặc cảm nhận, không dùng để ra lệnh hay rủ rê. Trong khẩu ngữ có thể lược bỏ 所以.

Ví dụ

  • 因為魚冇雀仔咁嘈,所以陳世祥揀咗魚。

    Vì cá không ồn bằng chim, nên Trần Thế Tường đã chọn cá.

  • 因為張嘉欣喺商場做嘢,所以佢好熟呢度。

    Vì Trương Gia Hân làm việc ở trung tâm thương mại, nên anh ấy rất rành chỗ này.

Mẫu ngữ pháp

因為 + N(突發事件)

Vì ... (thiên tai, tai nạn, bệnh tật...)

Cấu trúc
因為 + N(突發事件)
Giải thích
Khi nguyên nhân là một sự kiện bất ngờ như bệnh, tai nạn hay thiên tai, ta đặt 因為 ngay trước danh từ chỉ sự kiện đó. Có thể thêm 所以 ở mệnh đề sau nhưng không bắt buộc.

Ví dụ

  • 因為病,陳世祥今日冇返學。

    Vì bệnh, hôm nay Trần Thế Tường không đi học.

  • 因為颱風,張嘉欣留喺屋企。

    Vì bão, Trương Gia Hân ở nhà.

Mẫu ngữ pháp

因為 + [原因] + (所以) + [結果]

Bởi vì... cho nên... (diễn tả nguyên nhân và kết quả)

Cấu trúc
因為 + [原因] + (所以) + [結果]
Giải thích
Cùng một quan hệ nhân quả, nhưng 所以 có thể lược bỏ. Cách nói này khách quan, tự nhiên, hay dùng khi giải thích lý do mình chọn gì hoặc nhờ vả lịch sự.

Ví dụ

  • 因為魚容易照顧,陳世祥就揀咗魚。

    Vì cá dễ chăm sóc, Trần Thế Tường đã chọn cá.

  • 因為狗要每日活動,張嘉欣介紹狗俾有時間嘅人。

    Vì chó cần vận động mỗi ngày, Trương Gia Hân giới thiệu chó cho người có thời gian.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chọn thú nuôi ở trung tâm thương mại: con nào ít ồn hơn?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.