Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Đứt tay trong bếp — xin một miếng băng cá nhân

Bài 12 · 4 phần

Trần Thế Tường đang nấu ăn trong bếp nhà thì bị dao cắt vào ngón tay. Hoàng Chí Hùng đang ở đó, xem vết thương và dán băng cá nhân giúp anh.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đứt tay trong bếp — xin một miếng băng cá nhân

Trần Thế Tường đang nấu ăn trong bếp nhà thì bị dao cắt vào ngón tay. Hoàng Chí Hùng đang ở đó, xem vết thương và dán băng cá nhân giúp anh.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Đứt tay trong bếp — xin một miếng băng cá nhân

Toàn hội thoại

陳世祥: 我喺屋企廚房度煮緊嘢。
陳世祥: 我隻手指畀刀割親呀!
黃志雄: 畀我睇下。
陳世祥: 你睇,呢度有條細細嘅傷口。
黃志雄: 唔使驚,只係擦損咗少少。
陳世祥: 可唔可以畀我一塊膠布?
黃志雄: 我喺洗手盆度幫你貼膠布。
陳世祥: 唔該晒你,我哋留喺屋企廚房度抖下。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我喺屋企廚房度煮緊嘢。Tôi đang nấu ăn trong bếp nhà.
陳世祥我隻手指畀刀割親呀!Ngón tay tôi bị dao cắt rồi!
黃志雄畀我睇下。Cho tôi xem nào.
陳世祥你睇,呢度有條細細嘅傷口。Anh xem này, ở đây có một vết cắt nhỏ.
黃志雄唔使驚,只係擦損咗少少。Đừng sợ, chỉ bị trầy xước một chút thôi.
陳世祥可唔可以畀我一塊膠布?Có thể cho tôi một miếng băng cá nhân được không?
黃志雄我喺洗手盆度幫你貼膠布。Tôi dán băng cá nhân cho bạn ở chỗ bồn rửa tay.
陳世祥唔該晒你,我哋留喺屋企廚房度抖下。Cảm ơn anh nhiều, chúng ta ở lại bếp nhà nghỉ một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
教育gaau3 juk6Sự giáo dục, sự đào tạo——Vocabulary pool
身形san1 jing4Hình dáng, dáng người——Vocabulary pool
重要性zung6 jiu3 sing3Tầm quan trọng, sự quan trọng——Vocabulary pool
檸檬ning4 mung1Quả chanh vàng——Vocabulary pool
杯bui1Ca, cốc có quai——Vocabulary pool
大自然daai6 zi6 jin4Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá——Vocabulary pool
乘客sing4 haak3Hành khách——Vocabulary pool
防止fong4 zi2Ngăn ngừa, ngăn chặn——Vocabulary pool
打劫daa2 gip3Cướp, cướp đoạt——Vocabulary pool
洗頭水sai2 tau4 seoi2Dầu gội, thuốc gội đầu——Vocabulary pool
閂saan1Đóng, khép, đậy——Vocabulary pool
一千jat1 cin1Số một nghìn, một ngàn——Vocabulary pool
村cyun1Làng, xã——Vocabulary pool
婚禮fan1 lai5Lễ cưới, hôn lễ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

喺廚房度,一把利嘅刀割親一隻手指。

傷口即刻畀人睇過。

傷口唔算深,只係擦損咗少少。

流咗少少血,唔算多。

之後攞咗塊膠布嚟,包住隻手指。
喺廚房度,一把利嘅刀割親一隻手指。

Trong bếp, một con dao sắc đã cắt vào một ngón tay.

傷口即刻畀人睇過。

Vết thương được người ta kiểm tra ngay lập tức.

傷口唔算深,只係擦損咗少少。

Vết thương không sâu, chỉ là bị trầy xước một chút.

流咗少少血,唔算多。

Chảy một ít máu, không nhiều.

之後攞咗塊膠布嚟,包住隻手指。

Sau đó lấy một miếng băng cá nhân đến, quấn quanh ngón tay.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

主語 + 畀 + 施事者 + 動詞 + (咗) + 賓語

Bị ... / Được ... (bởi ai đó)

Cấu trúc
主語 + 畀 + 施事者 + 動詞 + (咗) + 賓語
Giải thích
Đây là câu bị động trong tiếng Quảng Đông. Chủ ngữ là người/vật nhận hành động, 畀 (bei2) đứng trước người thực hiện hành động. Nếu không cần nêu rõ ai làm, có thể bỏ tác nhân: 主語 + 畀 + 動詞 + (咗) + 賓語. Thêm 咗 để nhấn mạnh hành động đã xong.

Ví dụ

  • 陳世祥畀黃志雄睇咗個傷口。

    Trần Thế Tường được Hoàng Chí Hùng xem vết thương.

  • 陳世祥畀刀割咗手指。

    Trần Thế Tường bị dao cắt vào ngón tay.

Mẫu ngữ pháp

N1 俾 N2 + 動詞

N1 bị/được N2 làm gì

Cấu trúc
N1 俾 N2 + 動詞
Giải thích
Cấu trúc bị động N1 + 畀/俾 + N2 + động từ. N1 là người/vật chịu tác động, N2 là người/vật gây ra hành động. Động từ không đổi hình thái. Nghĩa thường là 'bị' nhưng cũng có thể là 'được' nếu sự việc tốt. 俾 và 畀 chỉ là hai cách viết của cùng một từ bei2, cần phân biệt với 畀 nghĩa 'cho' qua ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 陳世祥畀黃志雄幫咗手。

    Trần Thế Tường được Hoàng Chí Hùng giúp một tay.

  • 黃志雄畀雨淋濕咗。

    Hoàng Chí Hùng bị mưa làm ướt.

Mẫu ngữ pháp

N1 畀 N2 V 咗 N3

N1 bị N2 làm gì đó đối với N3 (vật sở hữu)

Cấu trúc
N1 畀 N2 V 咗 N3
Giải thích
Diễn tả ai đó bị người khác làm gì với đồ vật của mình, thường mang sắc thái phiền toái. N1 là người bị ảnh hưởng, N2 là người gây ra hành động, V là động từ, 咗 là trợ từ hoàn thành, N3 là vật sở hữu của N1.

Ví dụ

  • 陳世祥畀人整污糟咗件衫。

    Trần Thế Tường bị người ta làm bẩn cái áo.

  • 黃志雄畀陳世祥買咗最後兩斤菜。

    Hoàng Chí Hùng bị Trần Thế Tường mua mất hai cân rau cuối cùng.

Mẫu ngữ pháp

N + 畀人 + V (+ 咗)

N được/bị ... (bởi ai đó không rõ)

Cấu trúc
N + 畀人 + V (+ 咗)
Giải thích
Dùng khi chủ ngữ là đồ vật, công trình, sự kiện mà không cần nêu rõ ai làm. 畀人 nghĩa là 'bởi người ta / bởi ai đó'. Có thể thêm 咗 nếu hành động đã hoàn thành.

Ví dụ

  • 個廚房畀人打掃乾淨咗。

    Cái bếp đã được người ta dọn sạch.

  • 個新菜檔畀人租咗。

    Cái sạp rau mới đã được người ta thuê.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đứt tay trong bếp — xin một miếng băng cá nhân” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.