Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Sạp chợ: Đắt quá rồi, chọn loại rẻ hơn

Bài 52 · 4 phần

陳世祥 và 張嘉欣 đang ở sạp chợ 街市檔口. 陳世祥 muốn mua một gói ngũ cốc, thấy đắt quá nên đổi sang gói rẻ hơn.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Sạp chợ: Đắt quá rồi, chọn loại rẻ hơn

陳世祥 và 張嘉欣 đang ở sạp chợ 街市檔口. 陳世祥 muốn mua một gói ngũ cốc, thấy đắt quá nên đổi sang gói rẻ hơn.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Sạp chợ: Đắt quá rồi, chọn loại rẻ hơn

Toàn hội thoại

陳世祥: 嘉欣,我想買包穀物。
陳世祥: 呢包穀物太貴喇。
張嘉欣: 呢包平啲,唔好買太貴嘅。
陳世祥: 係呀,呢包唔太貴。
張嘉欣: 你要幾多包?
陳世祥: 就一包啦。
張嘉欣: 「太貴」呢句,喺檔口成日都聽到。
陳世祥: 咁我哋留喺檔口慢慢睇。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥嘉欣,我想買包穀物。Gia Hân, tôi muốn mua một gói ngũ cốc.
陳世祥呢包穀物太貴喇。Gói ngũ cốc này đắt quá rồi.
張嘉欣呢包平啲,唔好買太貴嘅。Gói này rẻ hơn, đừng mua loại đắt quá.
陳世祥係呀,呢包唔太貴。Đúng vậy, gói này không đắt quá.
張嘉欣你要幾多包?Bạn cần mấy gói?
陳世祥就一包啦。Vậy chốt một gói nhé.
張嘉欣「太貴」呢句,喺檔口成日都聽到。Câu “đắt quá” này, ở sạp ngày nào cũng nghe thấy.
陳世祥咁我哋留喺檔口慢慢睇。Vậy tụi mình ở lại sạp xem từ từ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
穀物guk1 mat6Ngũ cốc——Vocabulary pool
唔同意m4 tung4 ji3Bất đồng ý kiến, không đồng ý——Vocabulary pool
好吸引hou2 kap1 jan5Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ một cách mạnh mẽ——Vocabulary pool
行山haang4 saan1Cuộc đi bộ đường dài (thường ở vùng ngoại ô, núi rừng để rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí)——Vocabulary pool
燈dang1Đèn——Vocabulary pool
中午zung1 ng5Buổi trưa, giữa trưa——Vocabulary pool
運作wan6 zok3Hoạt động, chạy (máy móc, hệ thống)——Vocabulary pool
人口jan4 hau2Số dân, dân số——Vocabulary pool
報告bou3 gou3Bản báo cáo, biên bản; báo cáo——Vocabulary pool
任務jam6 mou6Nhiệm vụ, công việc được giao——Vocabulary pool
單位daan1 wai2Đơn vị (đo lường, tính toán)——Vocabulary pool
係呀hai6 aa3Đúng vậy, phải đấy (xác nhận, đồng tình)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

我買咗一部電腦,好容易用。

佢嘅設計好方便,幫到我每日嘅工作,部電腦運作得好順。

開檔案唔使加多餘嘅步驟。

有啲電腦太複雜,會將簡單嘅工作變到好麻煩;我揀呢部。

揀一部唔使人做多餘功夫嘅電腦,就最好啦。
我買咗一部電腦,好容易用。

Tôi đã mua một chiếc máy tính, rất dễ dùng.

佢嘅設計好方便,幫到我每日嘅工作,部電腦運作得好順。

Thiết kế của nó rất tiện, giúp được công việc hằng ngày của tôi, máy chạy rất mượt.

開檔案唔使加多餘嘅步驟。

Mở tệp không cần thêm bước thừa nào.

有啲電腦太複雜,會將簡單嘅工作變到好麻煩;我揀呢部。

Có những máy tính quá phức tạp, sẽ làm công việc đơn giản trở nên rắc rối; tôi chọn chiếc này.

揀一部唔使人做多餘功夫嘅電腦,就最好啦。

Chọn một chiếc máy tính không bắt người ta làm việc thừa, vậy là tốt nhất.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 11

Mẫu ngữ pháp

太 + 形容詞 (+ 喇) / 動詞 + 得 + 太 + 形容詞 / 形容詞 + 得滯

Quá … / Vượt quá mức bình thường, mức cần thiết

Cấu trúc
太 + 形容詞 (+ 喇) / 動詞 + 得 + 太 + 形容詞 / 形容詞 + 得滯
Giải thích
Đặt 太 trước tính từ, cuối câu thêm 喇 để nhấn mạnh: 太貴喇. Với động từ dùng 動詞 + 得 + 太 + 形容詞: 買得太貴. Cách nói thuần Quảng Đông là gắn 得滯 sau tính từ: 貴得滯, sắc thái phàn nàn rõ hơn. Muốn khuyên nhẹ thì dùng 唔好太…: 唔好太貴.

Ví dụ

  • 陳世祥:呢包穀物太貴喇。

    Trần Thế Tường: Gói ngũ cốc này đắt quá rồi.

  • 張嘉欣話唔好買得太貴。

    Trương Gia Hân nói đừng mua đắt quá.

  • 陳世祥話呢個價錢貴得滯。

    Trần Thế Tường nói giá này đắt quá.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 容易 + 動詞 / 主語 + 難 + 動詞

Dễ dàng làm gì đó / Khó khăn làm gì đó

Cấu trúc
主語 + 容易 + 動詞 / 主語 + 難 + 動詞
Giải thích
Đặt 容易 (dễ) hoặc 難 (khó) trước động từ để nói việc làm đó dễ hay khó. Có thể thêm 好 để nhấn mạnh: 好易用, 好難寫.

Ví dụ

  • 張嘉欣話呢部電腦容易用。

    Trương Gia Hân nói chiếc máy tính này dễ dùng.

  • 陳世祥話呢個字難寫。

    Trần Thế Tường nói chữ này khó viết.

  • 呢部電腦好易用,舊嗰部好難用。

    Chiếc máy tính này rất dễ dùng, chiếc cũ rất khó dùng.

Mẫu ngữ pháp

將 + N + 變到 / 整到 + 形容詞;將 + N + 變做 + 名詞

Chủ ý làm cho … (trở thành trạng thái / trở thành cái khác)

Cấu trúc
將 + N + 變到 / 整到 + 形容詞;將 + N + 變做 + 名詞
Giải thích
Trợ từ 將 đứng trước tân ngữ, sau đó là 變到 / 整到 + tính từ khi muốn nói làm cho cái gì trở nên thế nào; dùng 變做 + danh từ khi biến đổi thành một sự vật khác.

Ví dụ

  • 陳世祥將張檯整到好乾淨。

    Trần Thế Tường làm cho cái bàn trở nên sạch sẽ.

  • 張嘉欣將個檔口變到好整齊。

    Trương Gia Hân làm cho cái sạp trở nên gọn gàng.

  • 陳世祥想將間房變做一個細書房。

    Trần Thế Tường muốn biến căn phòng thành một phòng đọc nhỏ.

Mẫu ngữ pháp

就 + N + 啦

Tôi quyết định chọn N / Chốt N

Cấu trúc
就 + N + 啦
Giải thích
Dùng khi đã cân nhắc các lựa chọn rồi chốt một phương án. 就 nghĩa là “thì/vậy”, 啦 là trợ từ cuối câu thể hiện sự quyết định hoặc đề nghị.

Ví dụ

  • 陳世祥:就一包穀物啦。

    Trần Thế Tường: Vậy chốt một gói ngũ cốc nhé.

  • 張嘉欣:就呢個價錢啦。

    Trương Gia Hân: Vậy chốt giá này nhé.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Sạp chợ: Đắt quá rồi, chọn loại rẻ hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.