Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Ở quầy nhà thuốc: một cơn đau đầu nhẹ

Bài 1 · 4 phần

Việt Hà đang ở quầy nhà thuốc và nói với cô Sabine Vogt lý do mình đến: một cơn đau đầu nhẹ.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy nhà thuốc: một cơn đau đầu nhẹ

Việt Hà đang ở quầy nhà thuốc và nói với cô Sabine Vogt lý do mình đến: một cơn đau đầu nhẹ.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở quầy nhà thuốc: một cơn đau đầu nhẹ

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag!
Sabine Vogt: Guten Tag. Warum sind Sie zu uns gekommen?
Việt Hà: Ich bin hier, weil mein Kopf wehtut.
Sabine Vogt: Wie lange haben Sie die Schmerzen schon?
Việt Hà: Seit zwei oder drei Stunden.
Sabine Vogt: Es ist wahrscheinlich nur ein leichter Schmerz, oder?
Việt Hà: Ja, es ist nur ein leichter Kopfschmerz.
Việt Hà: Vielleicht können Sie mir etwas dagegen geben?
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag!Chào cô ạ!
Sabine VogtGuten Tag. Warum sind Sie zu uns gekommen?Chào chị. Vì sao chị lại đến đây?
Việt HàIch bin hier, weil mein Kopf wehtut.Tôi ở đây vì đầu tôi bị đau.
Sabine VogtWie lange haben Sie die Schmerzen schon?Chị bị đau như vậy bao lâu rồi?
Việt HàSeit zwei oder drei Stunden.Khoảng hai hoặc ba tiếng rồi.
Sabine VogtEs ist wahrscheinlich nur ein leichter Schmerz, oder?Có lẽ đây chỉ là một cơn đau nhẹ thôi, phải không?
Việt HàJa, es ist nur ein leichter Kopfschmerz.Vâng, chỉ là một cơn đau đầu nhẹ thôi.
Việt HàVielleicht können Sie mir etwas dagegen geben?Có lẽ cô có thể cho tôi thứ gì đó để chữa cơn đau này?

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
grundsätzlich—Về cơ bản, cơ bản là——Vocabulary pool
bestimmt—Chắc chắn, nhất định——Vocabulary pool
enttäuschend—Làm thất vọng, làm chán ngán——Vocabulary pool
Fehler—Lỗi, sai lầm——Vocabulary pool
Schlag—Cú đánh, đòn——Vocabulary pool
neueste—Mới nhất, gần đây nhất——Vocabulary pool
militärisch—(Thuộc) quân đội, (thuộc) quân sự——Vocabulary pool
übergewichtig—Quá cân, thừa cân——Vocabulary pool
durchführen—Làm, thực hiện, hoàn thành (một nhiệm vụ, công việc, hành động)——Vocabulary pool
vielleicht—Có lẽ, có thể——Vocabulary pool
Forschung—Sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu——Vocabulary pool
schicken—Gửi, chuyển phát——Vocabulary pool
erschrecken—Làm khiếp sợ, làm kinh hãi——Vocabulary pool
anders als—Khác, không giống——Vocabulary pool
unnötig—Không cần thiết, thừa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Schmerztabletten bei leichten Kopfschmerzen. Eine Packung mit 20 Tabletten bekommen Sie für 4 Euro.

Eine Dosis sind zwei Tabletten. Nehmen Sie höchstens zwei Tabletten auf einmal.

Nehmen Sie die Tabletten mit Wasser.

In drei Stunden können Sie die nächste Dosis nehmen.

Sie sollten nicht mehr als die angegebene Dosis nehmen. Wenn Sie mehr brauchen, fragen Sie bitte das Personal.
Schmerztabletten bei leichten Kopfschmerzen. Eine Packung mit 20 Tabletten bekommen Sie für 4 Euro.

Thuốc giảm đau dùng cho chứng đau đầu nhẹ. Một hộp 20 viên, bạn mua với giá 4 euro.

Eine Dosis sind zwei Tabletten. Nehmen Sie höchstens zwei Tabletten auf einmal.

Một liều là hai viên. Mỗi lần chỉ uống tối đa hai viên.

Nehmen Sie die Tabletten mit Wasser.

Hãy uống thuốc với nước.

In drei Stunden können Sie die nächste Dosis nehmen.

Sau ba tiếng nữa, bạn có thể uống liều tiếp theo.

Sie sollten nicht mehr als die angegebene Dosis nehmen. Wenn Sie mehr brauchen, fragen Sie bitte das Personal.

Bạn không nên uống nhiều hơn liều đã ghi. Nếu cần nhiều hơn, xin hãy hỏi nhân viên.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Du solltest + Infinitiv / Du solltest nicht + Infinitiv

Nên ... / Không nên ... (đưa ra lời khuyên)

Cấu trúc
Du solltest + Infinitiv / Du solltest nicht + Infinitiv
Giải thích
Dùng „sollen“ ở dạng „solltest“ khi khuyên một người bạn (du) và „sollten“ khi nói lịch sự với người lạ (Sie). Động từ chính giữ nguyên thể và đứng cuối câu. Phủ định đặt „nicht“ trước phần bổ sung.

Ví dụ

  • Sabine Vogt sagt zu Việt Hà: „Sie sollten die Tabletten mit Wasser nehmen.“

    Cô Sabine Vogt nói với Việt Hà: “Chị nên uống thuốc với nước.”

  • Sabine Vogt sagt: „Sie sollten nicht mehr als zwei Tabletten auf einmal nehmen.“

    Cô Sabine Vogt nói: “Chị không nên uống hơn hai viên một lúc.”

  • Việt Hà denkt: „Ich sollte heute früher schlafen.“

    Việt Hà nghĩ: “Hôm nay mình nên đi ngủ sớm hơn.”

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb + wahrscheinlich

Có lẽ, chắc là, có thể là

Cấu trúc
Subjekt + Verb + wahrscheinlich
Giải thích
„wahrscheinlich“ diễn tả một phỏng đoán. Nó thường đứng ngay sau động từ chia (vị trí thứ hai) hoặc đứng đầu câu. Với tính từ hoặc danh từ thì dùng „sein“ + „wahrscheinlich“ + tính từ/danh từ.

Ví dụ

  • Việt Hà ist wahrscheinlich müde.

    Việt Hà chắc là mệt.

  • Sabine Vogt sagt: „Es ist wahrscheinlich nur ein leichter Schmerz.“

    Cô Sabine Vogt nói: “Có lẽ đây chỉ là một cơn đau nhẹ.”

  • Wahrscheinlich braucht Việt Hà keine starken Tabletten.

    Có lẽ Việt Hà không cần thuốc mạnh.

Mẫu ngữ pháp

Vielleicht + Verb (Position 2) | Subjekt + kann/können + ... + Infinitiv

Có thể là ... / Có lẽ là ...

Cấu trúc
Vielleicht + Verb (Position 2) | Subjekt + kann/können + ... + Infinitiv
Giải thích
„vielleicht“ đứng đầu câu thì động từ chia đứng ngay sau nó (vị trí thứ hai). Ngoài ra có thể dùng „können“ + động từ nguyên thể ở cuối câu để nói một khả năng không chắc chắn.

Ví dụ

  • Vielleicht hat Việt Hà zu wenig getrunken.

    Có lẽ Việt Hà đã uống quá ít nước.

  • Việt Hà fragt: „Können Sie mir ein leichtes Mittel geben?“

    Việt Hà hỏi: “Cô có thể cho tôi một loại thuốc nhẹ không?”

  • Sabine Vogt sagt: „Vielleicht hilft schon ein Glas Wasser.“

    Cô Sabine Vogt nói: “Có lẽ chỉ một cốc nước là đã đỡ rồi.”

Mẫu ngữ pháp

in + Dativ (Zeit) | für + Akkusativ (Preis) | höchstens / bis zu + Zahl

Trong vòng ... / với giá ... / tối đa ...

Cấu trúc
in + Dativ (Zeit) | für + Akkusativ (Preis) | höchstens / bis zu + Zahl
Giải thích
Thời gian: „in“ + Dativ (in drei Stunden). Giá cả: „für“ + Akkusativ (für 4 Euro). Số lượng tối đa: „höchstens“ hoặc „bis zu“ + con số (höchstens zwei Tabletten).

Ví dụ

  • In drei Stunden kann Việt Hà die nächste Tablette nehmen.

    Ba tiếng nữa Việt Hà có thể uống viên tiếp theo.

  • Die Packung bekommt Việt Hà für 4 Euro.

    Việt Hà mua hộp thuốc này với giá 4 euro.

  • Việt Hà nimmt höchstens zwei Tabletten auf einmal.

    Việt Hà uống tối đa hai viên một lúc.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy nhà thuốc: một cơn đau đầu nhẹ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.