Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Ở quán cà phê: miêu tả một phần ăn bằng các giác quan

Bài 16 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd ngồi ở một bàn cạnh cửa sổ trong quán cà phê nhỏ. Trước mặt họ có một tách nước nóng và một miếng bánh. Cả hai cùng quan sát, ngửi, sờ và nếm thử phần ăn này, rồi so sánh nó với phần ăn khác trên bàn bên cạnh.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quán cà phê: miêu tả một phần ăn bằng các giác quan

Việt Hà và bác Bernd ngồi ở một bàn cạnh cửa sổ trong quán cà phê nhỏ. Trước mặt họ có một tách nước nóng và một miếng bánh. Cả hai cùng quan sát, ngửi, sờ và nếm thử phần ăn này, rồi so sánh nó với phần ăn khác trên bàn bên cạnh.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Ở quán cà phê: miêu tả một phần ăn bằng các giác quan

Toàn hội thoại

Việt Hà: Wir sitzen hier am Fenster im Café.
Việt Hà: Der Kuchen sieht wirklich gut aus.
Bernd Kramer: Er riecht gut – er scheint fertig zu sein.
Việt Hà: Die Tasse fühlt sich heiß an.
Bernd Kramer: Ich probiere ein wenig: Der Kuchen schmeckt süß.
Việt Hà: Ja, dieser hier sieht besser aus als der dort.
Bernd Kramer: Dann bleiben wir an diesem Tisch.
Việt Hà: Wir bleiben noch ein bisschen im Café.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàWir sitzen hier am Fenster im Café.Chúng ta đang ngồi ở đây bên cửa sổ trong quán cà phê.
Việt HàDer Kuchen sieht wirklich gut aus.Cái bánh trông thật sự ngon.
Bernd KramerEr riecht gut – er scheint fertig zu sein.Nó thơm lắm – có vẻ như bánh đã xong rồi.
Việt HàDie Tasse fühlt sich heiß an.Cái tách sờ vào thấy nóng.
Bernd KramerIch probiere ein wenig: Der Kuchen schmeckt süß.Tôi nếm thử một chút: bánh có vị ngọt.
Việt HàJa, dieser hier sieht besser aus als der dort.Vâng, cái này trông ngon hơn cái ở kia.
Bernd KramerDann bleiben wir an diesem Tisch.Vậy thì chúng ta ở lại bàn này.
Việt HàWir bleiben noch ein bisschen im Café.Chúng ta ở lại quán cà phê thêm một chút nữa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Anfang—Phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu——Vocabulary pool
Gefahr—Sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo——Vocabulary pool
tot—Chết, không còn sự sống——Vocabulary pool
sterben—Chết, mất, từ trần——Vocabulary pool
Fischer—Người đánh cá, ngư dân——Vocabulary pool
verbessern—Cải thiện, cải tiến, làm cho tốt hơn——Vocabulary pool
eben—Bằng phẳng, ngang bằng——Vocabulary pool
musikalisch—(Thuộc về) âm nhạc——Vocabulary pool
Drucker—Máy in——Vocabulary pool
Rolle—Cuộn, cuốn, ổ (vật hình trụ)——Vocabulary pool
Schock—Sự sửng sốt, sự choáng váng——Vocabulary pool
Strumpfhose—Quần bó sát, quần chật ống——Vocabulary pool
Wortschatz—Từ vựng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Der Himmel über dem Café wird dunkel.

Der Wind wird stärker, und die Bäume vor dem Fenster bewegen sich.

Die Wolken sammeln sich direkt über uns.

Es sieht so aus, als ob es sehr bald regnet.

Die Notiz hält diese Zeichen fest und gibt keinen Rat für die Reise.
Der Himmel über dem Café wird dunkel.

Bầu trời phía trên quán cà phê đang tối dần.

Der Wind wird stärker, und die Bäume vor dem Fenster bewegen sich.

Gió mạnh dần, và những cái cây trước cửa sổ đung đưa.

Die Wolken sammeln sich direkt über uns.

Mây đang tụ lại ngay phía trên đầu chúng ta.

Es sieht so aus, als ob es sehr bald regnet.

Trông có vẻ như trời sắp mưa rất nhanh.

Die Notiz hält diese Zeichen fest und gibt keinen Rat für die Reise.

Tờ ghi chú ghi lại những dấu hiệu này và không đưa ra lời khuyên nào cho việc đi lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Es sieht so aus, als ob ... Subjekt + sieht + Adjektiv + aus Subjekt + scheint + Adjektiv + zu sein Subjekt + scheint + zu + Infinitiv

Có vẻ ... / Trông có vẻ ... / Dường như ...

Cấu trúc
Es sieht so aus, als ob ... Subjekt + sieht + Adjektiv + aus Subjekt + scheint + Adjektiv + zu sein Subjekt + scheint + zu + Infinitiv
Giải thích
Dùng khi ta suy đoán dựa trên dấu hiệu quan sát trực tiếp. 1) 'Es sieht so aus, als ob ...' cho việc sắp xảy ra ngay: 'Es sieht so aus, als ob es gleich regnet.' 2) 'aussehen' + tính từ khi nhận xét vẻ bề ngoài của vật: 'Der Kuchen sieht gut aus.' 3) 'scheinen + tính từ + zu sein' và 'scheinen + zu + Infinitiv' khi suy đoán về người/vật: 'Er scheint fertig zu sein.'

Ví dụ

  • Es sieht so aus, als ob es gleich regnet.

    Trông có vẻ như trời sắp mưa.

  • Der Kuchen sieht gut aus.

    Cái bánh trông ngon.

  • Bernd Kramer scheint müde zu sein.

    Bác Bernd Kramer có vẻ mệt.

  • Việt Hà scheint den Kuchen zu mögen.

    Có vẻ Việt Hà thích cái bánh.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Đi ... rồi sẽ quay lại ngay

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu trần thuật cơ bản: chủ ngữ đứng đầu, động từ chia ở vị trí thứ hai, các thành phần khác theo sau. Với nghĩa 'đi đâu rồi quay lại ngay', ta nói hành động ngắn rồi nối bằng 'und' với việc trở lại: 'Bernd geht kurz weg und kommt gleich wieder.'

Ví dụ

  • Việt Hà trinkt einen Kaffee.

    Việt Hà uống một tách cà phê.

  • Bernd Kramer bleibt an diesem Tisch.

    Bác Bernd Kramer ở lại bàn này.

  • Bernd Kramer geht kurz zum Supermarkt und kommt gleich wieder.

    Bác Bernd Kramer đi ra siêu phẩm một lát rồi quay lại ngay.

Mẫu ngữ pháp

Könntest du bitte + Infinitiv?

Bạn có thể vui lòng ... giúp mình được không?

Cấu trúc
Könntest du bitte + Infinitiv?
Giải thích
Dùng 'könntest' (Konjunktiv II của 'können') để lời nhờ lịch sự, mềm mỏng hơn 'Kannst du ...?'. Động từ chính ở dạng nguyên thể và đứng cuối câu; 'bitte' làm nhẹ yêu cầu. Với bạn bè ngang hàng dùng 'du', với người lạ hoặc trang trọng hơn dùng 'Könnten Sie bitte ...?'.

Ví dụ

  • Könntest du bitte die Tasse halten?

    Bạn có thể vui lòng giữ giúp mình cái tách được không?

  • Könntest du bitte den Kuchen holen?

    Bạn có thể vui lòng lấy giúp mình cái bánh được không?

  • Bernd Kramer fragt Việt Hà: „Könntest du bitte am Tisch bleiben?“

    Bác Bernd Kramer hỏi Việt Hà: “Bạn có thể vui lòng ở lại bàn được không?”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quán cà phê: miêu tả một phần ăn bằng các giác quan” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.