Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Xong sớm trong lớp tiếng Đức

Bài 34 · 4 phần

Buổi tối trong lớp tiếng Đức. Việt Hà và Bernd đã làm xong bài; Việt Hà nghe nói hôm nay lớp được kết thúc sớm, và cả hai cùng chờ hiệu lệnh rời phòng.

Section

4

Nội dung

26

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Xong sớm trong lớp tiếng Đức

Buổi tối trong lớp tiếng Đức. Việt Hà và Bernd đã làm xong bài; Việt Hà nghe nói hôm nay lớp được kết thúc sớm, và cả hai cùng chờ hiệu lệnh rời phòng.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Xong sớm trong lớp tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Bernd, ich habe gehört, dass der Kurs heute früher endet.
Việt Hà: Der Lehrer lässt uns früher fertig sein.
Bernd Kramer: Warum denn?
Việt Hà: Wir haben die Seite fertig. Er scheint zufrieden.
Bernd Kramer: Dürfen wir jetzt schon gehen?
Việt Hà: Nein, wir warten hier auf die Glocke. Ich höre noch kein Geräusch.
Bernd Kramer: Gut, dann bleiben wir noch hier.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàBernd, ich habe gehört, dass der Kurs heute früher endet.Bernd, tôi nghe nói rằng hôm nay lớp học kết thúc sớm hơn.
Việt HàDer Lehrer lässt uns früher fertig sein.Thầy giáo cho phép chúng ta hoàn thành sớm hơn.
Bernd KramerWarum denn?Vì sao vậy?
Việt HàWir haben die Seite fertig. Er scheint zufrieden.Chúng ta đã làm xong trang đó. Thầy có vẻ hài lòng.
Bernd KramerDürfen wir jetzt schon gehen?Chúng ta được phép đi về ngay bây giờ không?
Việt HàNein, wir warten hier auf die Glocke. Ich höre noch kein Geräusch.Không, chúng ta chờ tiếng chuông ở đây. Tôi vẫn chưa nghe thấy tiếng động nào.
Bernd KramerGut, dann bleiben wir noch hier.Được, vậy chúng ta cứ ở lại đây thêm.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
lebendig—Sống, còn sống, đang sống; sống động——Vocabulary pool
Eingang—Lối vào, cổng vào——Vocabulary pool
Glück—Cảm giác hạnh phúc, sự sung sướng; sự may mắn——Vocabulary pool
Interesse—Sự quan tâm, sự chú ý; điều gây quan tâm——Vocabulary pool
nördlich—Thuộc về phía bắc, ở hướng bắc——Vocabulary pool
Pilot—Phi công——Vocabulary pool
Bewertung—Điểm số, thứ bậc, xếp hạng; sự đánh giá——Vocabulary pool
roh—Sống, chưa nấu chín——Vocabulary pool
zufriedenstellen—Làm thỏa mãn, làm hài lòng——Vocabulary pool
Waschbecken—Bồn rửa, chậu rửa——Vocabulary pool
Trick—Mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá——Vocabulary pool
Hintergrund—Phông nền, hậu cảnh——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Als Kind durfte ich draußen spielen. Das war für mich nicht selbstverständlich.

Nach der Schule, von Montag bis Freitag, war das Spielen erlaubt. Wir mussten nur sagen, wo wir sind.

Ich blieb in der Straße neben unserem Haus. Die Straße schien sicher zu sein, und am Nachmittag war sie sehr lebendig.

Wenn es Zeit war, hörte ich eine Stimme vom Fenster. Meine Mutter rief, und dann ging ich hinein. Zum Glück musste ich nie diskutieren.

Ich habe gehört, dass viele Kinder diese Erlaubnis nicht hatten. Ich bin dankbar für dieses eine Stück Freiheit aus meiner Kindheit.
Als Kind durfte ich draußen spielen. Das war für mich nicht selbstverständlich.

Khi còn nhỏ, tôi được phép chơi ở ngoài trời. Với tôi, điều đó không phải là chuyện đương nhiên.

Nach der Schule, von Montag bis Freitag, war das Spielen erlaubt. Wir mussten nur sagen, wo wir sind.

Sau giờ học, từ thứ Hai đến thứ Sáu, việc chơi đùa là được phép. Chúng tôi chỉ cần nói mình đang ở đâu.

Ich blieb in der Straße neben unserem Haus. Die Straße schien sicher zu sein, und am Nachmittag war sie sehr lebendig.

Tôi chỉ ở lại trên con phố cạnh nhà mình. Con phố có vẻ an toàn, và vào buổi chiều nó rất sống động.

Wenn es Zeit war, hörte ich eine Stimme vom Fenster. Meine Mutter rief, und dann ging ich hinein. Zum Glück musste ich nie diskutieren.

Khi đến giờ, tôi nghe thấy một giọng nói từ cửa sổ. Mẹ tôi gọi, và rồi tôi đi vào nhà. May mắn là tôi chưa bao giờ phải tranh cãi.

Ich habe gehört, dass viele Kinder diese Erlaubnis nicht hatten. Ich bin dankbar für dieses eine Stück Freiheit aus meiner Kindheit.

Tôi nghe nói rằng nhiều đứa trẻ không có sự cho phép này. Tôi biết ơn vì một chút tự do đó trong tuổi thơ của mình.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Ich habe gehört, dass + Nebensatz

Nghe nói rằng ...

Cấu trúc
Ich habe gehört, dass + Nebensatz
Giải thích
Dùng để thuật lại thông tin mình nghe được từ người khác. Sau „dass“ động từ chia đi ra cuối câu.

Ví dụ

  • Ich habe gehört, dass Việt Hà an der Kasse arbeitet.

    Tôi nghe nói rằng Việt Hà làm việc ở quầy thu ngân.

  • Ich habe gehört, dass Bernd Kramer jeden Bus in der Gegend kennt.

    Tôi nghe nói rằng Bernd Kramer biết mọi tuyến xe buýt trong khu.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + scheint + Adjektiv / Subjekt + scheint + zu + Infinitiv / Subjekt + scheint + Nomen + zu sein

Có vẻ như, dường như

Cấu trúc
Subjekt + scheint + Adjektiv / Subjekt + scheint + zu + Infinitiv / Subjekt + scheint + Nomen + zu sein
Giải thích
Diễn tả suy đoán dựa trên điều mình quan sát được: với tính từ thì đứng ngay sau „scheint“; với động từ thì dùng „zu + Infinitiv“; với danh từ thì dùng „Nomen + zu sein“.

Ví dụ

  • Bernd Kramer scheint sehr geduldig zu sein.

    Bernd Kramer có vẻ rất kiên nhẫn.

  • Việt Hà scheint müde.

    Việt Hà có vẻ mệt.

  • Der Kursraum scheint leer zu sein.

    Phòng học có vẻ trống.

Mẫu ngữ pháp

Es riecht/schmeckt nach + N; Ich höre + N (Geräusch/Stimme)

Có mùi..., có vị..., nghe thấy tiếng động/giọng nói...

Cấu trúc
Es riecht/schmeckt nach + N; Ich höre + N (Geräusch/Stimme)
Giải thích
Dùng để diễn tả cảm nhận bằng giác quan: „riechen nach + N“ cho mùi, „schmecken nach + N“ cho vị, „hören + N“ cho âm thanh hoặc giọng nói.

Ví dụ

  • Es riecht nach Kaffee.

    Có mùi cà phê.

  • Ich höre eine Stimme aus dem Kursraum.

    Tôi nghe thấy một giọng nói từ phòng học.

  • Es schmeckt nach Zitrone.

    Có vị chanh.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xong sớm trong lớp tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.