Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Ở quán cà phê: Tôi cũng vậy! – Tôi cũng không!

Bài 33 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ngồi trong một quán cà phê nhỏ trong khu. Họ nói về sở thích của mình và đồng ý với nhau bằng „Ich auch“ và „Ich auch nicht“.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quán cà phê: Tôi cũng vậy! – Tôi cũng không!

Việt Hà và Bernd ngồi trong một quán cà phê nhỏ trong khu. Họ nói về sở thích của mình và đồng ý với nhau bằng „Ich auch“ và „Ich auch nicht“.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Ở quán cà phê: Tôi cũng vậy! – Tôi cũng không!

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir sitzen hier im Café. Der Tisch am Fenster ist frei.
Việt Hà: Ich trinke lieber Tee als Kaffee.
Bernd Kramer: Ich auch. Tee ist mir lieber.
Việt Hà: Der Nachtisch hier ist nichts für mich.
Bernd Kramer: Ich auch nicht.
Việt Hà: Dieser Tisch am Fenster gefällt mir sehr.
Bernd Kramer: Mir gefällt er auch.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir hier.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir sitzen hier im Café. Der Tisch am Fenster ist frei.Chúng ta ngồi ở quán cà phê này nhé. Bàn cạnh cửa sổ còn trống.
Việt HàIch trinke lieber Tee als Kaffee.Tôi thích uống trà hơn cà phê.
Bernd KramerIch auch. Tee ist mir lieber.Tôi cũng vậy. Tôi thích trà hơn.
Việt HàDer Nachtisch hier ist nichts für mich.Món tráng miệng ở đây không hợp với tôi.
Bernd KramerIch auch nicht.Tôi cũng không.
Việt HàDieser Tisch am Fenster gefällt mir sehr.Cái bàn cạnh cửa sổ này tôi rất thích.
Bernd KramerMir gefällt er auch.Tôi cũng thích nó.
Việt HàGut, dann bleiben wir hier.Được, vậy thì chúng ta ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Ambition—Hoài bão, khát vọng——Vocabulary pool
Tafel—Bảng đen——Vocabulary pool
Nachtisch—Món tráng miệng——Vocabulary pool
Unterhaltung—Sự giải trí, cuộc trò chuyện, sự tiêu khiển——Vocabulary pool
glücklich—Hạnh phúc, vui vẻ——Vocabulary pool
intelligent—Thông minh, sáng dạ——Vocabulary pool
normal—Bình thường, thông thường——Vocabulary pool
Tablette—Viên thuốc——Vocabulary pool
lieber—Thà… hơn, thích… hơn——Vocabulary pool
sandig—Có cát, nhiều cát——Vocabulary pool
Singular—(Ngôn ngữ học) số ít——Vocabulary pool
Falle—Bẫy, cạm bẫy——Vocabulary pool
breit—Rộng, rộng lớn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Việt Hà und Bernd brauchen beide eine Pause vom Alltag. Việt Hà arbeitet an der Kasse im Supermarkt, und Bernd ist Rentner.

Beide wollen in dasselbe Land fahren. Việt Hà hat schon ein Ticket gekauft, und Bernd hat auch schon gebucht.

Den breiten, sandigen Strand an der Küste mögen sie nicht. Dort ist im Sommer immer viel los. Sie fahren lieber in ein kleines Dorf im Süden.

Am Abend sprechen sie über den Urlaub. Da sehen sie: Sie haben aus Versehen dasselbe Dorf gewählt! Das ist eine lustige Unterhaltung.

Und das Hotel ist auch dasselbe. Die Zimmer sind schon reserviert. Jetzt sind beide glücklich.
Việt Hà und Bernd brauchen beide eine Pause vom Alltag. Việt Hà arbeitet an der Kasse im Supermarkt, und Bernd ist Rentner.

Việt Hà và Bernd đều cần một kỳ nghỉ để thoát khỏi cuộc sống thường ngày. Việt Hà làm ở quầy thu ngân trong siêu thị, còn Bernd đã nghỉ hưu.

Beide wollen in dasselbe Land fahren. Việt Hà hat schon ein Ticket gekauft, und Bernd hat auch schon gebucht.

Cả hai đều muốn đi đến cùng một đất nước. Việt Hà đã mua vé rồi, và Bernd cũng đã đặt chỗ xong.

Den breiten, sandigen Strand an der Küste mögen sie nicht. Dort ist im Sommer immer viel los. Sie fahren lieber in ein kleines Dorf im Süden.

Họ không thích bãi biển rộng và đầy cát ở vùng ven biển. Mùa hè ở đó lúc nào cũng đông. Họ thích đến một ngôi làng nhỏ ở phía nam hơn.

Am Abend sprechen sie über den Urlaub. Da sehen sie: Sie haben aus Versehen dasselbe Dorf gewählt! Das ist eine lustige Unterhaltung.

Buổi tối họ nói chuyện về kỳ nghỉ. Rồi họ nhận ra: Họ đã vô tình chọn cùng một ngôi làng! Đó là một cuộc trò chuyện vui.

Und das Hotel ist auch dasselbe. Die Zimmer sind schon reserviert. Jetzt sind beide glücklich.

Và khách sạn cũng giống nhau. Các phòng đã được đặt trước rồi. Bây giờ cả hai đều thấy hạnh phúc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

N ist + Partizip II / Adjektiv

N đang ở trạng thái … (kết quả của một hành động đã xảy ra và vẫn còn)

Cấu trúc
N ist + Partizip II / Adjektiv
Giải thích
Chủ ngữ thường là đồ vật. Dùng „sein“ + Partizip II (Zustandspassiv) hoặc một tính từ để tả trạng thái hiện tại: Das Fenster ist geöffnet. / Die Tafel ist geputzt. / Der Stuhl ist kaputt.

Ví dụ

  • Das Fenster im Café ist geöffnet.

    Cửa sổ trong quán cà phê đang mở.

  • Bernd sagt: „Die Tafel ist schon geputzt.“

    Bernd nói: „Bảng đen đã được lau rồi.“

  • Việt Hà sieht: Der Tisch am Fenster ist frei.

    Việt Hà thấy: Bàn cạnh cửa sổ còn trống.

Mẫu ngữ pháp

haben + Partizip II + schon / fertig

Đã làm xong hẳn một việc gì đó (tính đến lúc nói)

Cấu trúc
haben + Partizip II + schon / fertig
Giải thích
Thì Perfekt: động từ chia „habe/hast/hat“ đứng ở vị trí thứ hai, Partizip II đứng cuối câu; „schon“ (đã … rồi) hoặc „fertig“ (xong) nhấn mạnh việc đã hoàn tất.

Ví dụ

  • Việt Hà hat den Tee schon bestellt.

    Việt Hà đã gọi trà rồi.

  • Bernd hat schon bezahlt.

    Bernd đã trả tiền rồi.

  • Hast du schon gegessen, Việt Hà?

    Việt Hà ăn xong chưa?

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + haben + … + Partizip II (+ leider / aus Versehen)

Lỡ … mất rồi / Đáng tiếc là đã … (ngoài ý muốn)

Cấu trúc
Subjekt + haben + … + Partizip II (+ leider / aus Versehen)
Giải thích
Tiếng Đức dùng Perfekt (haben + Partizip II) rồi thêm „leider“ (tiếc là), „aus Versehen“ (vô ý) để kể một việc xảy ra ngoài ý muốn. Thêm „Das tut mir leid.“ để xin lỗi.

Ví dụ

  • Bernd hat aus Versehen den Nachtisch bestellt.

    Bernd đã vô ý gọi món tráng miệng.

  • Việt Hà hat leider den Termin vergessen.

    Tiếc là Việt Hà đã quên buổi hẹn mất rồi.

  • Bernd sagt: „Das tut mir leid.“

    Bernd nói: „Tôi rất lấy làm tiếc.“

Mẫu ngữ pháp

Dann / Na dann / Also dann (+ V2-Stellung)

Vậy thì; thế thì

Cấu trúc
Dann / Na dann / Also dann (+ V2-Stellung)
Giải thích
Dùng để tiếp nhận tình hình, chuyển ý hoặc kết thúc cuộc trò chuyện. „dann“ đứng đầu câu, động từ chia ở vị trí thứ hai: Dann bleiben wir hier. „Na dann“ thân mật, „also dann“ lịch sự hơn.

Ví dụ

  • Việt Hà sagt: „Gut, dann bleiben wir hier.“

    Việt Hà nói: „Được, vậy thì chúng ta ở lại đây.“

  • Bernd sagt: „Na dann, bis morgen.“

    Bernd nói: „Vậy thì mai gặp lại.“

  • Dann fangen wir an.

    Vậy thì chúng ta bắt đầu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quán cà phê: Tôi cũng vậy! – Tôi cũng không!” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.