Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Khách sạn này — tôi đã từng ở đây

Bài 26 · 4 phần

Việt Hà gặp cô Sabine Vogt trong sảnh một khách sạn nhỏ ở thành phố. Việt Hà nhận ra ngay nơi này.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Khách sạn này — tôi đã từng ở đây

Việt Hà gặp cô Sabine Vogt trong sảnh một khách sạn nhỏ ở thành phố. Việt Hà nhận ra ngay nơi này.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Khách sạn này — tôi đã từng ở đây

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt! Schön, Sie hier zu treffen.
Việt Hà: Ich kenne diese Lobby. Hier war ich schon einmal.
Việt Hà: Das ist das Hotel, in dem ich damals gewohnt habe.
Sabine Vogt: Wann war das genau?
Việt Hà: Im letzten Monat.
Sabine Vogt: Und war der Aufenthalt angenehm?
Việt Hà: Ja, das Zimmer war ruhig und bequem, und das freundliche Personal hat den Aufenthalt angenehm gemacht.
Sabine Vogt: Das freut mich. Dann bis zum nächsten Mal!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Frau Vogt! Schön, Sie hier zu treffen.Chào cô Vogt! Thật vui khi gặp cô ở đây.
Việt HàIch kenne diese Lobby. Hier war ich schon einmal.Tôi biết sảnh này. Tôi đã từng ở đây một lần rồi.
Việt HàDas ist das Hotel, in dem ich damals gewohnt habe.Đây chính là khách sạn mà hồi đó tôi đã ở.
Sabine VogtWann war das genau?Chính xác là khi nào vậy?
Việt HàIm letzten Monat.Tháng trước.
Sabine VogtUnd war der Aufenthalt angenehm?Và kỳ lưu trú đó có dễ chịu không?
Việt HàJa, das Zimmer war ruhig und bequem, und das freundliche Personal hat den Aufenthalt angenehm gemacht.Vâng, phòng thì yên tĩnh và thoải mái, và nhân viên thân thiện đã làm cho kỳ lưu trú dễ chịu.
Sabine VogtDas freut mich. Dann bis zum nächsten Mal!Tôi rất mừng. Vậy hẹn gặp lần sau!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Erwachsener—người lớn, người trưởng thành——Vocabulary pool
Wecker—đồng hồ báo thức——Vocabulary pool
jenseits—ở bên kia, vượt qua một điểm hay ranh giới nào đó——Vocabulary pool
Verzögerung—sự chậm trễ, sự trì hoãn——Vocabulary pool
ermutigen—khuyến khích, động viên, làm cho can đảm——Vocabulary pool
Geschlecht—giới tính——Vocabulary pool
verletzen—làm bị thương, gây thương tích——Vocabulary pool
verloren—bị lạc, bị thất lạc——Vocabulary pool
negativ—tiêu cực, phủ định, từ chối——Vocabulary pool
Foto—bức ảnh, tấm ảnh——Vocabulary pool
Quiz—bài kiểm tra nhỏ, câu đố——Vocabulary pool
Ruine—tàn tích, sự đổ nát——Vocabulary pool
Silber—bạc, bằng bạc——Vocabulary pool
Weg—con đường, lối đi——Vocabulary pool
Gewicht—trọng lượng, sức nặng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Der Strand im Süden ist der sicherste Strand für Schwimmer. Das steht am Anfang dieses Reiseführers.

Nur der markierte Bereich ist zum Schwimmen empfohlen. Zwei Fahnen zeigen diesen Bereich.

Jenseits der zwei Fahnen ist das Wasser unruhig, und die anderen Strände in der Nähe sind schwer zu erreichen. Der Reiseführer ermutigt Schwimmer, im markierten Bereich zu bleiben.

Der Weg zwischen den zwei Fahnen ist leicht zu sehen. Schwimmer nehmen diesen Weg; wer weiter hinaus schwimmt, kann sich verletzen.

Informationen über Geschäfte am Strand oder über spätere Treffzeiten stehen nicht in diesem Teil des Reiseführers.
Der Strand im Süden ist der sicherste Strand für Schwimmer. Das steht am Anfang dieses Reiseführers.

Bãi biển ở phía nam là bãi biển an toàn nhất cho người bơi. Điều đó được ghi ở đầu cuốn cẩm nang này.

Nur der markierte Bereich ist zum Schwimmen empfohlen. Zwei Fahnen zeigen diesen Bereich.

Chỉ khu vực được đánh dấu là được khuyến nghị để bơi. Hai lá cờ đánh dấu khu vực này.

Jenseits der zwei Fahnen ist das Wasser unruhig, und die anderen Strände in der Nähe sind schwer zu erreichen. Der Reiseführer ermutigt Schwimmer, im markierten Bereich zu bleiben.

Ở bên kia hai lá cờ, nước không yên, và những bãi biển khác gần đó thì khó tới. Cẩm nang khuyến khích người bơi ở lại trong khu vực được đánh dấu.

Der Weg zwischen den zwei Fahnen ist leicht zu sehen. Schwimmer nehmen diesen Weg; wer weiter hinaus schwimmt, kann sich verletzen.

Lối đi giữa hai lá cờ thì dễ thấy. Người bơi đi theo lối này; ai bơi ra xa hơn có thể bị thương.

Informationen über Geschäfte am Strand oder über spätere Treffzeiten stehen nicht in diesem Teil des Reiseführers.

Thông tin về các cửa hàng ở bãi biển hay về giờ gặp nhau sau đó không có trong phần này của cẩm nang.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật cơ bản: chủ ngữ + động từ đã chia (+ bổ ngữ).

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Trong câu trần thuật tiếng Đức, động từ đã chia luôn đứng ở vị trí thứ hai; chủ ngữ có thể đứng trước hoặc ngay sau động từ. Bổ ngữ (tân ngữ, trạng ngữ, tính từ) đứng sau. Đây là mẫu câu nền cho mọi câu kể ở trình độ A2.

Ví dụ

  • Việt Hà wohnt im Hotel.

    Việt Hà ở khách sạn.

  • Sabine Vogt arbeitet am Bahnschalter.

    Sabine Vogt làm việc ở quầy nhà ga.

  • Das Zimmer war ruhig und bequem.

    Căn phòng thì yên tĩnh và thoải mái.

Mẫu ngữ pháp

leicht/schwer + zu + Infinitiv

Dễ làm gì đó / Khó làm gì đó.

Cấu trúc
leicht/schwer + zu + Infinitiv
Giải thích
Muốn nói một việc gì đó dễ hay khó thực hiện, ta dùng: Subjekt + sein + leicht/schwer + zu + động từ nguyên thể (ở cuối câu). Động từ sein được chia theo chủ ngữ; động từ sau zu luôn giữ nguyên thể và đứng cuối mệnh đề.

Ví dụ

  • Der Weg zwischen den zwei Fahnen ist leicht zu finden.

    Lối đi giữa hai lá cờ thì dễ tìm.

  • Die anderen Strände sind schwer zu erreichen.

    Những bãi biển khác thì khó tới.

  • Für Việt Hà ist die deutsche Grammatik schwer zu verstehen.

    Với Việt Hà, ngữ pháp tiếng Đức thì khó hiểu.

Mẫu ngữ pháp

etwas (Akk.) + Adjektiv + machen / etwas (Akk.) + zu + Dativ + machen

Chủ động làm cho người hay vật nào đó chuyển sang một trạng thái mới.

Cấu trúc
etwas (Akk.) + Adjektiv + machen / etwas (Akk.) + zu + Dativ + machen
Giải thích
Với machen, tính từ đứng ngay sau tân ngữ Akkusativ và không chia đuôi: „Ich mache die Musik lauter.“ Nếu kết quả là một danh từ thì dùng zu + Dativ: „Ich mache das Papier zu einem Flugzeug.“ Cần phân biệt với werden: werden diễn tả sự việc tự đổi trạng thái, còn machen là do ai đó tác động.

Ví dụ

  • Das freundliche Personal macht den Aufenthalt angenehm.

    Nhân viên thân thiện làm cho kỳ lưu trú dễ chịu.

  • Sabine Vogt macht die Antwort kurz und klar.

    Sabine Vogt làm cho câu trả lời ngắn gọn và rõ ràng.

  • Việt Hà macht die Lobby zu einem Treffpunkt.

    Việt Hà biến sảnh khách sạn thành một điểm hẹn.

Mẫu ngữ pháp

Ich nehme + N (Akkusativ).

Tôi lấy … / Tôi chọn … (chốt lựa chọn sau khi cân nhắc).

Cấu trúc
Ich nehme + N (Akkusativ).
Giải thích
nehmen dùng để chốt phương án cuối cùng (chọn phòng, chọn đồ uống, chọn đường đi). Tân ngữ ở cách Akkusativ: den (giống đực), die (giống cái), das (giống trung), einen/eine/ein khi không xác định. Chia động từ: ich nehme, du nimmst, er/sie/es nimmt, wir nehmen.

Ví dụ

  • Ich nehme das ruhige Zimmer im dritten Stock.

    Tôi chọn căn phòng yên tĩnh ở tầng ba.

  • Sabine Vogt nimmt den Zug um acht Uhr.

    Sabine Vogt chọn chuyến tàu lúc tám giờ.

  • Việt Hà nimmt den Weg zwischen den zwei Fahnen.

    Việt Hà đi theo lối giữa hai lá cờ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Khách sạn này — tôi đã từng ở đây” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.