Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Ở phòng chờ: xác nhận lịch hẹn

Bài 51 · 4 phần

Việt Hà đến phòng chờ khám bệnh và nói chuyện với cô Sabine Vogt ở quầy tiếp nhận. Cô muốn xác nhận lịch hẹn của mình và biết mình phải chờ bao lâu.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở phòng chờ: xác nhận lịch hẹn

Việt Hà đến phòng chờ khám bệnh và nói chuyện với cô Sabine Vogt ở quầy tiếp nhận. Cô muốn xác nhận lịch hẹn của mình và biết mình phải chờ bao lâu.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở phòng chờ: xác nhận lịch hẹn

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Morgen! Ist das hier das Wartezimmer in der Praxis?
Việt Hà: Ich habe heute einen Termin.
Sabine Vogt: Wie ist Ihr Name, und um wie viel Uhr ist der Termin?
Việt Hà: Ich heiße Việt Hà. Der Termin ist um zehn Uhr.
Sabine Vogt: Warten Sie bitte hier im Wartezimmer, weil der Arzt noch einen Patienten hat.
Việt Hà: Könnten Sie bitte sagen, wie lange es noch dauert?
Sabine Vogt: Es dauert etwa zehn Minuten.
Việt Hà: Danke, dann warte ich hier im Wartezimmer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Morgen! Ist das hier das Wartezimmer in der Praxis?Chào buổi sáng! Đây có phải là phòng chờ khám bệnh không ạ?
Việt HàIch habe heute einen Termin.Hôm nay tôi có một cuộc hẹn.
Sabine VogtWie ist Ihr Name, und um wie viel Uhr ist der Termin?Tên của bạn là gì, và cuộc hẹn lúc mấy giờ?
Việt HàIch heiße Việt Hà. Der Termin ist um zehn Uhr.Tôi tên là Việt Hà. Cuộc hẹn lúc mười giờ.
Sabine VogtWarten Sie bitte hier im Wartezimmer, weil der Arzt noch einen Patienten hat.Xin hãy chờ ở đây trong phòng chờ, vì bác sĩ còn một bệnh nhân.
Việt HàKönnten Sie bitte sagen, wie lange es noch dauert?Cô có thể vui lòng cho biết còn mất bao lâu nữa không?
Sabine VogtEs dauert etwa zehn Minuten.Khoảng mười phút nữa.
Việt HàDanke, dann warte ich hier im Wartezimmer.Cảm ơn, vậy tôi sẽ chờ ở đây trong phòng chờ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Basis—Cơ sở, nền tảng, nền móng——Vocabulary pool
Jahrhundert—Thế kỷ, trăm năm——Vocabulary pool
Nachteil—Sự bất lợi, thế bất lợi——Vocabulary pool
Fahrpreis—Tiền vé, tiền cước——Vocabulary pool
See—Hồ——Vocabulary pool
Metall—Kim loại——Vocabulary pool
uns selbst—Bản thân chúng ta/chúng tôi/chúng mình——Vocabulary pool
beliebt—Được nhiều người ưa thích, phổ biến——Vocabulary pool
Reparatur—Sự sửa chữa, việc tu sửa——Vocabulary pool
Samen—Hạt, hạt giống——Vocabulary pool
Ziel—Mục tiêu, đích (cụ thể)——Vocabulary pool
unwichtig—Không quan trọng, không đáng kể——Vocabulary pool
Schreiben—Hành động viết, sự viết lách——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

An einem Morgen ging ein Diener über den Markt. Dort traf er einen Fremden. Der Fremde war blass und sagte kein Wort. Der Diener bekam Angst.

Da sagte der Fremde: „Ich bin der Tod.“ Der Diener erschrak noch mehr und lief schnell nach Hause.

Zu Hause sagte er zu seiner Frau: „Ich muss sofort weg. Was soll ich machen?“ Seine Frau sagte: „Fahr zu deinem Vater.“

Er packte seine Tasche und nahm den ersten Zug. Sein Ziel war das Haus seines Vaters in einer anderen Stadt.

Am Abend saß der Diener im Haus seines Vaters und war ruhig. Dann hörte er Schritte an der Tür. Der Tod kam herein und sagte: „Ich habe dich hier erwartet.“
An einem Morgen ging ein Diener über den Markt. Dort traf er einen Fremden. Der Fremde war blass und sagte kein Wort. Der Diener bekam Angst.

Vào một buổi sáng, một người giúp việc đi qua khu chợ. Ở đó anh ta gặp một người lạ. Người lạ mặt tái nhợt và không nói một lời. Người giúp việc thấy sợ.

Da sagte der Fremde: „Ich bin der Tod.“ Der Diener erschrak noch mehr und lief schnell nach Hause.

Bấy giờ người lạ nói: „Ta là Thần Chết.“ Người giúp việc càng hoảng hơn và chạy nhanh về nhà.

Zu Hause sagte er zu seiner Frau: „Ich muss sofort weg. Was soll ich machen?“ Seine Frau sagte: „Fahr zu deinem Vater.“

Về đến nhà, anh nói với vợ: „Tôi phải đi ngay. Tôi nên làm gì?“ Vợ anh nói: „Hãy đến nhà cha anh.“

Er packte seine Tasche und nahm den ersten Zug. Sein Ziel war das Haus seines Vaters in einer anderen Stadt.

Anh thu xếp túi và bắt chuyến tàu đầu tiên. Đích đến của anh là nhà cha anh ở một thành phố khác.

Am Abend saß der Diener im Haus seines Vaters und war ruhig. Dann hörte er Schritte an der Tür. Der Tod kam herein und sagte: „Ich habe dich hier erwartet.“

Buổi tối, người giúp việc ngồi trong nhà cha mình và thấy yên tâm. Rồi anh nghe thấy tiếng bước chân ở cửa. Thần Chết bước vào và nói: „Ta đã chờ ngươi ở đây.“

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Warum + Verb + Subjekt + ... + denn? / ..., weil + Subjekt + ... + Verb.

Dùng để hỏi lý do (có chuyện gì vậy?) hoặc đưa ra lý do (là vì...).

Cấu trúc
Warum + Verb + Subjekt + ... + denn? / ..., weil + Subjekt + ... + Verb.
Giải thích
Trong câu hỏi, „denn“ đứng ở vị trí thứ hai sau động từ và làm câu hỏi nhẹ nhàng, thân mật hơn: „Warum kommst du denn so spät?“ Trong câu trả lời, „weil“ mở đầu mệnh đề phụ và đẩy động từ xuống cuối câu: „…, weil ich bis acht Uhr arbeiten muss.“

Ví dụ

  • Warum kommst du denn so spät, Việt Hà?

    Sao hôm nay bạn đến muộn thế, Việt Hà?

  • Ich komme spät, weil ich bis acht Uhr im Supermarkt arbeiten muss.

    Tôi đến muộn vì tôi phải làm việc ở siêu thị đến tám giờ.

  • Sabine Vogt fragt: „Warum sind Sie denn nicht zum Kurs gekommen?“ Việt Hà antwortet: „Weil ich einen Termin in der Praxis hatte.“

    Cô Sabine Vogt hỏi: „Sao bạn không đến lớp?“ Việt Hà trả lời: „Vì tôi có một cuộc hẹn ở phòng khám.“

Mẫu ngữ pháp

Könnten Sie bitte + Infinitiv?

Ngài/Cô/Anh có thể vui lòng ... giúp tôi được không?

Cấu trúc
Könnten Sie bitte + Infinitiv?
Giải thích
Mẫu câu yêu cầu lịch sự: „Könnten Sie bitte“ + động từ nguyên thể ở cuối câu. Mẫu này lịch sự hơn „Können Sie bitte …?“ và phù hợp khi nói với người lạ hoặc nhân viên.

Ví dụ

  • Könnten Sie bitte langsam sprechen?

    Cô có thể vui lòng nói chậm hơn được không?

  • Könnten Sie bitte meinen Namen auf die Liste schreiben?

    Cô có thể vui lòng ghi tên tôi vào danh sách được không?

  • Việt Hà fragt Sabine Vogt: „Könnten Sie bitte wiederholen, wann mein Termin ist?“

    Việt Hà hỏi cô Sabine Vogt: „Cô có thể vui lòng nhắc lại cuộc hẹn của tôi là khi nào không?“

Mẫu ngữ pháp

Was/Wie + soll ich + Infinitiv?

Tôi nên làm gì? / Tôi nên làm ... như thế nào?

Cấu trúc
Was/Wie + soll ich + Infinitiv?
Giải thích
Dùng „soll ich“ để hỏi lời khuyên. Cấu trúc: từ hỏi (was/wie) + soll + ich + động từ nguyên thể ở cuối câu. Ở trình độ A2 chủ yếu dùng „Was soll ich machen?“ hoặc „Wie soll ich das machen?“.

Ví dụ

  • Was soll ich jetzt machen?

    Bây giờ tôi nên làm gì?

  • Wie soll ich das Formular ausfüllen?

    Tôi nên điền vào mẫu đơn này như thế nào?

  • Việt Hà fragt: „Was soll ich mit dem Zettel machen?“

    Việt Hà hỏi: „Tôi nên làm gì với tờ giấy này?“

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở phòng chờ: xác nhận lịch hẹn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.