Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Một ngày nghỉ ở công viên thành phố

Bài 10 · 4 phần

Việt Hà gặp bác Bernd Kramer ở công viên thành phố. Hôm nay là ngày nghỉ của cô, và hai người nói về những gì họ thường làm trong ngày nghỉ.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một ngày nghỉ ở công viên thành phố

Việt Hà gặp bác Bernd Kramer ở công viên thành phố. Hôm nay là ngày nghỉ của cô, và hai người nói về những gì họ thường làm trong ngày nghỉ.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Một ngày nghỉ ở công viên thành phố

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hallo, Bernd! Schön, dass wir uns hier im Stadtpark treffen.
Việt Hà: Heute habe ich frei.
Bernd Kramer: Und was machst du an einem freien Tag normalerweise?
Việt Hà: Wenn ich frei habe, gehe ich hier spazieren.
Bernd Kramer: Ich sitze gern auf einer Bank und lese ein Buch.
Việt Hà: Ein Buch? Dann sitzt du ruhig, und ich gehe den ganzen Weg.
Bernd Kramer: Ein freier Tag? Dann bleiben wir noch ein bisschen im Stadtpark.
Việt Hà: Ja, wir bleiben hier. Der Stadtpark ist am freien Tag genau richtig.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHallo, Bernd! Schön, dass wir uns hier im Stadtpark treffen.Chào bác Bernd! Thật vui vì chúng ta gặp nhau ở công viên thành phố.
Việt HàHeute habe ich frei.Hôm nay cháu được nghỉ.
Bernd KramerUnd was machst du an einem freien Tag normalerweise?Thế cháu thường làm gì vào một ngày nghỉ?
Việt HàWenn ich frei habe, gehe ich hier spazieren.Khi cháu được nghỉ, cháu đi dạo ở đây.
Bernd KramerIch sitze gern auf einer Bank und lese ein Buch.Bác thích ngồi trên ghế dài và đọc một cuốn sách.
Việt HàEin Buch? Dann sitzt du ruhig, und ich gehe den ganzen Weg.Một cuốn sách à? Vậy thì bác ngồi yên, còn cháu đi hết cả lối đi.
Bernd KramerEin freier Tag? Dann bleiben wir noch ein bisschen im Stadtpark.Một ngày nghỉ à? Vậy thì chúng ta ở lại công viên thành phố thêm một chút nữa.
Việt HàJa, wir bleiben hier. Der Stadtpark ist am freien Tag genau richtig.Vâng, chúng ta ở lại đây. Công viên thành phố đúng là rất hợp cho ngày nghỉ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Kalender—Lịch——Vocabulary pool
entscheiden—Quyết định——Vocabulary pool
Erde—Trái Đất, hành tinh chúng ta đang sống——Vocabulary pool
Osten—Ở phía đông, thuộc phía đông——Vocabulary pool
Fiktion—Điều hư cấu, điều tưởng tượng——Vocabulary pool
Aufprall—Sự va chạm mạnh, sự đâm mạnh——Vocabulary pool
links—Thuộc về phía bên trái——Vocabulary pool
Spiegel—Cái gương——Vocabulary pool
Moschee—Nhà thờ Hồi giáo——Vocabulary pool
Passierschein—Giấy phép, thẻ thông hành——Vocabulary pool
Druck—Áp suất——Vocabulary pool
Straße—Con đường, đường đi——Vocabulary pool
jedoch—Tuy nhiên, thế nhưng, tuy vậy——Vocabulary pool
Wert—Giá trị——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Dienstag war Việt Hà nicht im Supermarkt. Am Morgen hatte sie angerufen und gesagt: „Ich bin krank.“ Im Kalender war dieser Tag jedoch ein normaler Arbeitstag.

Am Mittag ging ihre Chefin wie immer in den Stadtpark. Sie ging zuerst über die Straße am Parkeingang und dann links am Brunnen vorbei.

Auf einer Bank am Weg saß eine Frau mit einer Zeitung. Sie war nicht im Bett zu Hause, sie saß in der Sonne und lachte.

Zuerst war die Chefin ärgerlich. Dann entschied sie, ruhig zu bleiben und erst zu fragen. Vielleicht war die Frau wirklich krank, aber nicht mehr im Bett.

In diesem Moment sah die Frau auf. Die beiden erkannten sich sofort, und beide wussten: Wir sprechen später über diesen Tag.
Am Dienstag war Việt Hà nicht im Supermarkt. Am Morgen hatte sie angerufen und gesagt: „Ich bin krank.“ Im Kalender war dieser Tag jedoch ein normaler Arbeitstag.

Thứ Ba, Việt Hà không có mặt ở siêu thị. Buổi sáng cô đã gọi điện và nói: „Cháu bị ốm.“ Tuy nhiên, trong lịch thì ngày đó là một ngày làm việc bình thường.

Am Mittag ging ihre Chefin wie immer in den Stadtpark. Sie ging zuerst über die Straße am Parkeingang und dann links am Brunnen vorbei.

Vào buổi trưa, người quản lý của cô ấy như thường lệ đi vào công viên thành phố. Bà ấy đi trước tiên qua con đường ở cổng công viên, rồi rẽ trái ngang qua đài phun nước.

Auf einer Bank am Weg saß eine Frau mit einer Zeitung. Sie war nicht im Bett zu Hause, sie saß in der Sonne und lachte.

Trên một chiếc ghế dài bên lối đi có một người phụ nữ ngồi với tờ báo. Cô ấy không nằm trên giường ở nhà, mà ngồi dưới nắng và cười.

Zuerst war die Chefin ärgerlich. Dann entschied sie, ruhig zu bleiben und erst zu fragen. Vielleicht war die Frau wirklich krank, aber nicht mehr im Bett.

Lúc đầu người quản lý thấy bực mình. Rồi bà quyết định giữ bình tĩnh và hỏi trước đã. Có lẽ người phụ nữ thật sự bị ốm, nhưng không còn nằm trên giường nữa.

In diesem Moment sah die Frau auf. Die beiden erkannten sich sofort, und beide wussten: Wir sprechen später über diesen Tag.

Đúng lúc đó, người phụ nữ ngẩng lên. Hai người nhận ra nhau ngay lập tức, và cả hai đều biết: Chúng ta sẽ còn nói về ngày hôm nay.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

wenn + Subjekt + ... + konjugiertes Verb am Ende, (dann) + konjugiertes Verb + Subjekt + ...

Nếu ... thì ...

Cấu trúc
wenn + Subjekt + ... + konjugiertes Verb am Ende, (dann) + konjugiertes Verb + Subjekt + ...
Giải thích
Mệnh đề với „wenn“ là mệnh đề phụ, nên động từ chia đứng ở cuối câu. Mệnh đề chính có động từ ở vị trí thứ hai; nếu mệnh đề „wenn“ đứng trước, câu chính bắt đầu bằng động từ hoặc bằng „dann“ rồi đến động từ.

Ví dụ

  • Wenn Việt Hà frei hat, geht sie im Stadtpark spazieren.

    Khi Việt Hà được nghỉ, cô ấy đi dạo ở công viên thành phố.

  • Wenn Bernd Kramer auf der Bank sitzt, liest er ein Buch.

    Khi bác Bernd Kramer ngồi trên ghế dài, bác ấy đọc một cuốn sách.

Mẫu ngữ pháp

N? Dann + Satz / Wenn du V ..., dann + Satz

Nếu là (chủ đề N) thì ...

Cấu trúc
N? Dann + Satz / Wenn du V ..., dann + Satz
Giải thích
Để tiếp nhận một chủ đề mà người đối diện vừa nêu, ta lặp lại danh từ đó với ngữ điệu câu hỏi, rồi dùng „Dann“ + một câu. Với động từ ta dùng cấu trúc „Wenn ..., dann ...“.

Ví dụ

  • Stadtpark? Dann gehen wir zu Fuß dorthin.

    Công viên thành phố à? Vậy thì chúng ta đi bộ đến đó.

  • Wenn Việt Hà müde ist, dann setzt sie sich auf die Bank.

    Nếu Việt Hà mệt, thì cô ấy ngồi xuống ghế dài.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu kể đơn giản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu kể cơ bản ở trình độ A1/A2: chủ ngữ đứng đầu, sau đó là động từ được chia, rồi đến phần bổ sung. Dùng để nói một việc được làm thì tốt, nên làm.

Ví dụ

  • Việt Hà arbeitet im Supermarkt.

    Việt Hà làm việc ở siêu thị.

  • Bernd Kramer wohnt seit vielen Jahren in diesem Viertel.

    Bác Bernd Kramer sống ở khu này đã nhiều năm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một ngày nghỉ ở công viên thành phố” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.