Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Đặt một phòng ở quầy lễ tân khách sạn

Bài 54 · 4 phần

Tại sảnh khách sạn, Việt Hà đến quầy lễ tân gặp cô Sabine Vogt để đặt một phòng.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đặt một phòng ở quầy lễ tân khách sạn

Tại sảnh khách sạn, Việt Hà đến quầy lễ tân gặp cô Sabine Vogt để đặt một phòng.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Đặt một phòng ở quầy lễ tân khách sạn

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt!
Việt Hà: Könnte ich bitte ein Zimmer buchen?
Sabine Vogt: Wie viele Nächte möchten Sie bleiben?
Việt Hà: Zwei Nächte, bitte.
Sabine Vogt: Auf welchen Namen, bitte?
Việt Hà: Ich gebe Ihnen meinen Namen: Việt Hà.
Sabine Vogt: Gut, ich buche das Zimmer hier an der Rezeption für Sie.
Việt Hà: Vielen Dank, Frau Vogt!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Frau Vogt!Chào cô Vogt ạ!
Việt HàKönnte ich bitte ein Zimmer buchen?Tôi có thể đặt một phòng được không ạ?
Sabine VogtWie viele Nächte möchten Sie bleiben?Cô muốn ở bao nhiêu đêm ạ?
Việt HàZwei Nächte, bitte.Hai đêm ạ.
Sabine VogtAuf welchen Namen, bitte?Xin cho biết tên ạ?
Việt HàIch gebe Ihnen meinen Namen: Việt Hà.Tôi gửi cô tên của tôi: Việt Hà.
Sabine VogtGut, ich buche das Zimmer hier an der Rezeption für Sie.Tốt, tôi đặt phòng cho cô ở đây tại quầy lễ tân.
Việt HàVielen Dank, Frau Vogt!Cảm ơn cô Vogt rất nhiều ạ!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Elefant—Con voi——Vocabulary pool
Fastfood—Đồ ăn nhanh——Vocabulary pool
endgültig—Cuối cùng, sau hết, dứt khoát——Vocabulary pool
schließlich—Cuối cùng, sau cùng——Vocabulary pool
letzte—Lần cuối cùng, sau cùng——Vocabulary pool
Macht—Sức mạnh, lực lượng——Vocabulary pool
Position—Vị trí, chỗ——Vocabulary pool
Bitte—Lời yêu cầu, lời thỉnh cầu, lời đề nghị——Vocabulary pool
Semester—Học kỳ——Vocabulary pool
Temperatur—Nhiệt độ——Vocabulary pool
unbekannt—Không được biết đến, không rõ——Vocabulary pool
Zone—Đới, khu vực, vùng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Donnerstag möchte eine Kundin zwei Plätze für ein Konzert. Sie schreibt eine kurze Bitte an die Kasse.

Der Saalplan zeigt drei Zonen. Jede Zone hat eine andere Position: vorne, in der Mitte und hinten.

Die Plätze in der Mitte kosten sechs Euro. Diese Position ist sehr gut, aber nicht billig.

Die Kundin findet den Preis zu hoch. Sechs Euro für einen Platz sind ihr zu teuer.

Schließlich nimmt sie zwei Plätze in der letzten Zone. Sie kosten nur zwei Euro, und damit ist die Entscheidung endgültig.
Am Donnerstag möchte eine Kundin zwei Plätze für ein Konzert. Sie schreibt eine kurze Bitte an die Kasse.

Vào thứ Năm, một khách hàng nữ muốn hai chỗ cho một buổi hòa nhạc. Cô ấy viết một lời đề nghị ngắn gửi cho quầy bán vé.

Der Saalplan zeigt drei Zonen. Jede Zone hat eine andere Position: vorne, in der Mitte und hinten.

Sơ đồ phòng hòa nhạc cho thấy ba khu vực. Mỗi khu vực có một vị trí khác nhau: phía trước, ở giữa và phía sau.

Die Plätze in der Mitte kosten sechs Euro. Diese Position ist sehr gut, aber nicht billig.

Những chỗ ở giữa giá sáu euro. Vị trí này rất tốt, nhưng không rẻ.

Die Kundin findet den Preis zu hoch. Sechs Euro für einen Platz sind ihr zu teuer.

Khách hàng thấy giá đó quá cao. Sáu euro cho một chỗ là quá đắt đối với cô.

Schließlich nimmt sie zwei Plätze in der letzten Zone. Sie kosten nur zwei Euro, und damit ist die Entscheidung endgültig.

Cuối cùng cô chọn hai chỗ ở khu vực cuối cùng. Chúng chỉ có hai euro, và thế là quyết định đã dứt khoát.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

geben + Dativ + Akkusativ

Cho ai cái gì (người nhận ở Dativ, vật ở Akkusativ)

Cấu trúc
geben + Dativ + Akkusativ
Giải thích
Động từ „geben“ cần hai tân ngữ: người nhận ở cách Dativ (ihm, ihr, Ihnen, Việt Hà) và vật được trao ở cách Akkusativ (meinen Namen, den Schlüssel). Trong câu, người nhận thường đứng trước vật.

Ví dụ

  • Ich gebe Ihnen meinen Namen.

    Tôi gửi cô tên của tôi.

  • Sabine Vogt gibt Việt Hà den Zimmerschlüssel.

    Sabine Vogt đưa chìa khóa phòng cho Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

lassen + Infinitiv - Aktiv: jemanden etwas tun lassen - Passivisch: sich etwas machen lassen

Để, nhờ hoặc khiến ai làm gì; hoặc thu xếp cho việc gì được làm

Cấu trúc
lassen + Infinitiv - Aktiv: jemanden etwas tun lassen - Passivisch: sich etwas machen lassen
Giải thích
„lassen“ chia theo chủ ngữ và đứng ở vị trí thứ hai; động từ chính giữ nguyên dạng nguyên thể không có „zu“ và đứng cuối câu. Muốn nói nhờ ai làm gì cho mình thì dùng „sich (Dativ) etwas machen lassen“.

Ví dụ

  • Việt Hà lässt ihren Koffer an der Rezeption stehen.

    Việt Hà để vali của mình ở lại quầy lễ tân.

  • Ich lasse mir die Karten an die Kasse schicken.

    Tôi nhờ gửi vé đến quầy bán vé cho tôi.

Mẫu ngữ pháp

N1 lässt N2 (Akk.) + Infinitiv (intransitives Verb)

N1 để/cho/bắt N2 làm gì (hành động tự thân)

Cấu trúc
N1 lässt N2 (Akk.) + Infinitiv (intransitives Verb)
Giải thích
Chủ ngữ N1 là người gây khiến, N2 là người thực hiện ở cách Akkusativ, sau đó là động từ nguyên thể không có „zu“ ở cuối câu.

Ví dụ

  • Sabine Vogt lässt Việt Hà im Foyer warten.

    Sabine Vogt để Việt Hà chờ ở sảnh.

Mẫu ngữ pháp

N1 lässt N2 N3 (Akkusativ) + Infinitiv

N1 bắt/cho phép N2 thao tác lên N3

Cấu trúc
N1 lässt N2 N3 (Akkusativ) + Infinitiv
Giải thích
Ở cấu trúc này có hai tân ngữ ở Akkusativ: N2 là người thực hiện, N3 là đối tượng chịu tác động; động từ chính đứng nguyên thể không có „zu“ ở cuối câu.

Ví dụ

  • Sabine Vogt lässt Việt Hà das Formular ausfüllen.

    Sabine Vogt để Việt Hà điền vào mẫu đơn.

Mẫu ngữ pháp

Darf ich + Infinitiv ...? / Könnte ich bitte + Infinitiv ...?

Tôi có thể / được phép ... không ạ? (xin phép một cách lịch sự)

Cấu trúc
Darf ich + Infinitiv ...? / Könnte ich bitte + Infinitiv ...?
Giải thích
Động từ khiếm khuyết „darf“ hoặc dạng lịch sự hơn „könnte“ chia theo ngôi „ich“ và đứng ở vị trí thứ hai trong câu hỏi; động từ chính giữ nguyên dạng nguyên thể ở cuối câu. Dùng „könnte“ khi nói với người lạ hoặc trong tình huống dịch vụ.

Ví dụ

  • Könnte ich bitte ein Zimmer buchen?

    Tôi có thể đặt một phòng được không ạ?

  • Darf ich hier kurz warten?

    Tôi có thể chờ ở đây một lát được không ạ?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đặt một phòng ở quầy lễ tân khách sạn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.