Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Kế hoạch nghỉ ngắn bên biển

Bài 49 · 4 phần

Việt Hà đến quầy thông tin du lịch và nói chuyện với cô Sabine Vogt. Cô muốn lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ngắn bên biển.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Kế hoạch nghỉ ngắn bên biển

Việt Hà đến quầy thông tin du lịch và nói chuyện với cô Sabine Vogt. Cô muốn lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ngắn bên biển.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Kế hoạch nghỉ ngắn bên biển

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Können Sie mir bitte helfen?
Việt Hà: Ich möchte einen kurzen Urlaub machen.
Sabine Vogt: Wie viele Tage möchten Sie bleiben?
Việt Hà: Zwei Tage, bitte.
Sabine Vogt: Dann fahren Sie ans Meer. Das Meer ist sehr schön.
Việt Hà: Fährt morgens ein Bus in Richtung Meer?
Sabine Vogt: Ja, der Bus fährt um sieben Uhr. Die Fahrt dauert nur eine Stunde.
Việt Hà: Danke. Ich bleibe noch hier und lese die Karte.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Können Sie mir bitte helfen?Chào bà! Bà có thể giúp tôi được không ạ?
Việt HàIch möchte einen kurzen Urlaub machen.Tôi muốn đi một kỳ nghỉ ngắn.
Sabine VogtWie viele Tage möchten Sie bleiben?Bà muốn ở lại bao nhiêu ngày?
Việt HàZwei Tage, bitte.Hai ngày ạ.
Sabine VogtDann fahren Sie ans Meer. Das Meer ist sehr schön.Vậy thì bà hãy đi ra biển. Biển rất đẹp.
Việt HàFährt morgens ein Bus in Richtung Meer?Buổi sáng có xe buýt đi về hướng biển không?
Sabine VogtJa, der Bus fährt um sieben Uhr. Die Fahrt dauert nur eine Stunde.Có, xe buýt chạy lúc bảy giờ. Chuyến đi chỉ mất một tiếng.
Việt HàDanke. Ich bleibe noch hier und lese die Karte.Cảm ơn bà. Tôi vẫn ở lại đây và đọc bản đồ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Handel—Sự mặc cả, sự thỏa thuận mua bán——Vocabulary pool
Kassette—Băng cassette——Vocabulary pool
Richtung—Phương hướng, hướng, chiều——Vocabulary pool
vertraut—Quen thuộc, thân thuộc——Vocabulary pool
hey—Ô!, ơ!——Vocabulary pool
Wissen—Sự biết, sự hiểu biết——Vocabulary pool
Erwähnung—Sự đề cập, sự nhắc đến——Vocabulary pool
Original—Nguyên bản, gốc, đầu tiên——Vocabulary pool
politisch—(Thuộc về) chính trị——Vocabulary pool
erinnern—Nhắc nhở, làm cho ai đó nhớ lại——Vocabulary pool
Geheimnis—Bí mật, kín đáo, không được tiết lộ——Vocabulary pool
Wasserhahn—Vòi (nước)——Vocabulary pool
ungesund—Không khoẻ mạnh, có hại cho sức khoẻ——Vocabulary pool
schlechter—Xấu hơn, tồi hơn, kém hơn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Wir haben eine Pauschalreise gebucht. Im Prospekt stand, dass am Flughafen ein Mitarbeiter auf uns wartet.

Doch niemand kam. Vier Stunden standen wir mit unseren Koffern im Terminal. Von der Reiseleitung gab es keine Erwähnung, niemand rief unseren Namen.

Dann mussten wir ein Taxi nehmen und die Taxikosten selbst bezahlen. Auch für den Flughafen mussten wir extra zahlen.

Das Hotel war noch nicht fertig. Der Swimmingpool war leer, und im Bad fehlte sogar der Wasserhahn.

Laut Prospekt war das Meer nur zehn Minuten entfernt. In Wirklichkeit war der Weg viel schlechter: eine ganze Stunde mit dem Bus.
Wir haben eine Pauschalreise gebucht. Im Prospekt stand, dass am Flughafen ein Mitarbeiter auf uns wartet.

Chúng tôi đã đặt một chuyến du lịch trọn gói. Trong tờ quảng cáo có ghi rằng một nhân viên sẽ đợi chúng tôi ở sân bay.

Doch niemand kam. Vier Stunden standen wir mit unseren Koffern im Terminal. Von der Reiseleitung gab es keine Erwähnung, niemand rief unseren Namen.

Nhưng không có ai đến. Chúng tôi đứng với vali trong nhà ga suốt bốn tiếng. Không hề có một lời nhắc đến nào từ ban tổ chức tour, không ai gọi tên chúng tôi.

Dann mussten wir ein Taxi nehmen und die Taxikosten selbst bezahlen. Auch für den Flughafen mussten wir extra zahlen.

Sau đó chúng tôi phải bắt taxi và tự trả tiền taxi. Chúng tôi cũng phải trả thêm tiền cho sân bay.

Das Hotel war noch nicht fertig. Der Swimmingpool war leer, und im Bad fehlte sogar der Wasserhahn.

Khách sạn vẫn chưa hoàn thành. Bể bơi trống không, và trong phòng tắm thậm chí còn thiếu cả vòi nước.

Laut Prospekt war das Meer nur zehn Minuten entfernt. In Wirklichkeit war der Weg viel schlechter: eine ganze Stunde mit dem Bus.

Theo tờ quảng cáo, biển chỉ cách có mười phút. Thực tế thì đường đi tệ hơn nhiều: cả một tiếng đồng hồ bằng xe buýt.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Sie + Verb (3. Person Plural)

Ngài / ông / bà ... làm gì (cách nói lịch sự với người bề trên)

Cấu trúc
Sie + Verb (3. Person Plural)
Giải thích
Tiếng Đức không có dạng động từ kính ngữ riêng. Khi nói lịch sự với người lạ hoặc nhân viên, ta dùng đại từ „Sie“ (viết hoa) và chia động từ như ngôi thứ 3 số nhiều: kommen Sie, haben Sie, möchten Sie. Với bạn bè thì dùng „du“.

Ví dụ

  • Frau Vogt, kommen Sie morgen wieder?

    Cô Vogt, ngày mai cô có quay lại không ạ?

  • Woher kommen Sie? — Ich komme aus Vietnam.

    Bà đến từ đâu ạ? — Tôi đến từ Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

Sie + Verb (Konjugation wie „sie“, 3. Person Plural)

Cách nói lịch sự khi giao tiếp với người trên (dùng „Sie“)

Cấu trúc
Sie + Verb (Konjugation wie „sie“, 3. Person Plural)
Giải thích
Động từ sau „Sie“ luôn có đuôi -en, giống hệt ngôi „sie“ số nhiều. Để thể hiện sự tôn trọng, ta thêm „Herr/Frau + họ“ hoặc „bitte“. Với bạn bè, người thân thì dùng „du“ và chia theo ngôi thứ 2 số ít.

Ví dụ

  • Haben Sie eine Karte für mich?

    Bà có một tấm bản đồ cho tôi không ạ?

  • Frau Vogt arbeitet am Schalter. Sie hilft vielen Reisenden.

    Cô Vogt làm việc ở quầy. Cô ấy giúp nhiều du khách.

Mẫu ngữ pháp

Höfliche Formen mit „Sie“: Können Sie ...? / Möchten Sie ...? / Würden Sie ...? / Wie heißen Sie? / Woher kommen Sie?

Cách nói kính ngữ/lịch sự trong tiếng Đức bằng đại từ „Sie“ và các mẫu câu lịch sự.

Cấu trúc
Höfliche Formen mit „Sie“: Können Sie ...? / Möchten Sie ...? / Würden Sie ...? / Wie heißen Sie? / Woher kommen Sie?
Giải thích
Đây là những mẫu câu lịch sự dùng với người lạ, người lớn tuổi hoặc khách hàng. Động từ đứng ở vị trí thứ hai sau „Sie“ và nguyên thể nằm ở cuối câu: „Können Sie mir helfen?“, „Möchten Sie einen Kaffee?“, „Würden Sie bitte Platz nehmen?“.

Ví dụ

  • Können Sie mir bitte den Weg zeigen?

    Bà có thể chỉ đường cho tôi được không ạ?

  • Möchten Sie einen Kaffee? — Ja, gern.

    Bà có muốn uống một ly cà phê không ạ? — Vâng, rất sẵn lòng.

  • Wie heißen Sie? — Ich heiße Việt Hà.

    Bà tên là gì ạ? — Tôi tên là Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

Bitte + Imperativ (Sie-Form) | Können Sie bitte + Infinitiv?

Xin vui lòng... / Xin ngài vui lòng...

Cấu trúc
Bitte + Imperativ (Sie-Form) | Können Sie bitte + Infinitiv?
Giải thích
Muốn nhờ vả lịch sự, ta dùng „bitte“ với động từ ở thể mệnh lệnh dạng „Sie“ (động từ + Sie). Lịch sự hơn nữa thì dùng câu hỏi: „Können Sie bitte + Infinitiv?“.

Ví dụ

  • Bitte warten Sie einen Moment.

    Xin bà vui lòng đợi một lát.

  • Nehmen Sie bitte die Karte mit.

    Xin bà vui lòng mang tấm bản đồ theo.

  • Können Sie bitte langsam sprechen?

    Bà có thể vui lòng nói chậm một chút được không ạ?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Kế hoạch nghỉ ngắn bên biển” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.