Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Gọi điện từ căn hộ: Khi nào bác đến?

Bài 24 · 4 phần

Việt Hà đang ở trong căn hộ của mình và gọi điện cho bác Bernd để hỏi khi nào bác tới. Bác Bernd không biết chính xác mình sẽ đến lúc nào, nên hai người thống nhất là Việt Hà cứ đợi ở nhà và pha trà.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Gọi điện từ căn hộ: Khi nào bác đến?

Việt Hà đang ở trong căn hộ của mình và gọi điện cho bác Bernd để hỏi khi nào bác tới. Bác Bernd không biết chính xác mình sẽ đến lúc nào, nên hai người thống nhất là Việt Hà cứ đợi ở nhà và pha trà.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Gọi điện từ căn hộ: Khi nào bác đến?

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hallo Bernd, ich rufe aus meiner Wohnung an.
Việt Hà: Wann kommst du an?
Bernd Kramer: Ich weiß nicht, wann ich ankomme.
Việt Hà: Ich weiß nicht, ob ich warten soll.
Bernd Kramer: Ja, warte zu Hause.
Việt Hà: Was soll ich vorbereiten?
Bernd Kramer: Versuch es mal mit Tee.
Việt Hà: Gut, dann warte ich hier in der Wohnung auf dich.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHallo Bernd, ich rufe aus meiner Wohnung an.A lô bác Bernd, cháu gọi từ căn hộ của cháu đây.
Việt HàWann kommst du an?Khi nào bác đến?
Bernd KramerIch weiß nicht, wann ich ankomme.Bác không biết khi nào bác sẽ đến.
Việt HàIch weiß nicht, ob ich warten soll.Cháu không biết mình có nên đợi không.
Bernd KramerJa, warte zu Hause.Ừ, cháu cứ đợi ở nhà.
Việt HàWas soll ich vorbereiten?Cháu nên chuẩn bị gì ạ?
Bernd KramerVersuch es mal mit Tee.Cháu thử pha trà xem sao.
Việt HàGut, dann warte ich hier in der Wohnung auf dich.Vâng, vậy cháu sẽ đợi bác ở đây, trong căn hộ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
zulassen—Cho phép vào, nhận vào——Vocabulary pool
Alarm—Sự báo động, sự báo nguy——Vocabulary pool
Kurve—Chỗ uốn cong, khúc quanh, chỗ rẽ——Vocabulary pool
Notfall—Tình trạng khẩn cấp——Vocabulary pool
Tor—Cổng——Vocabulary pool
günstig—Không đắt, rẻ——Vocabulary pool
logisch—Hợp lý, có lô-gic——Vocabulary pool
natürlich—Thuộc về tự nhiên, thiên nhiên——Vocabulary pool
aufhören—Bỏ, rời bỏ, từ bỏ——Vocabulary pool
königlich—(Thuộc) về vua, nữ hoàng, hoàng gia——Vocabulary pool
lautlos—Một cách yên lặng, không gây ra tiếng động——Vocabulary pool
Tour—Chuyến đi, chuyến du lịch——Vocabulary pool
wöchentlich—Hằng tuần, mỗi tuần——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Freitag beginnt meine Tour. Ein Hotel habe ich noch nicht.

Auf meiner Liste stehen zwei Hotels in der Nähe. Beide sind günstig.

Ich habe bei beiden Hotels angefragt. Keine Buchung ist bestätigt, und ich weiß nicht, ob noch Zimmer frei sind.

Ich weiß nicht, welches Hotel näher am Bahnhof liegt. Genau diese Frage ist noch offen.

Erst prüfe ich diese eine Sache. Danach ist die Entscheidung logisch.
Am Freitag beginnt meine Tour. Ein Hotel habe ich noch nicht.

Thứ Sáu chuyến đi của tôi bắt đầu. Khách sạn thì tôi vẫn chưa có.

Auf meiner Liste stehen zwei Hotels in der Nähe. Beide sind günstig.

Trong danh sách của tôi có hai khách sạn ở gần. Cả hai đều rẻ.

Ich habe bei beiden Hotels angefragt. Keine Buchung ist bestätigt, und ich weiß nicht, ob noch Zimmer frei sind.

Tôi đã hỏi cả hai khách sạn. Chưa có đặt phòng nào được xác nhận, và tôi không biết liệu còn phòng trống hay không.

Ich weiß nicht, welches Hotel näher am Bahnhof liegt. Genau diese Frage ist noch offen.

Tôi không biết khách sạn nào gần nhà ga hơn. Đúng câu hỏi này vẫn còn để ngỏ.

Erst prüfe ich diese eine Sache. Danach ist die Entscheidung logisch.

Trước tiên tôi kiểm tra đúng một điều này. Sau đó quyết định sẽ hợp lý.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Ich weiß nicht, W-Wort + Subjekt + ... + Verb (am Ende). / Kannst du mir sagen, W-Wort + Subjekt + ... + Verb (am Ende)?

Tôi không biết là (khi nào, ở đâu, ai, như thế nào)… / Bạn có thể cho tôi biết là…

Cấu trúc
Ich weiß nicht, W-Wort + Subjekt + ... + Verb (am Ende). / Kannst du mir sagen, W-Wort + Subjekt + ... + Verb (am Ende)?
Giải thích
Khi muốn nói mình không biết một điều gì đó (thời gian, địa điểm, người, cách thức), ta dùng một mệnh đề phụ bắt đầu bằng từ để hỏi: wann, wo, wer, was, wie, warum, woher, wohin. Trong mệnh đề phụ này, động từ chia đứng ở cuối câu. Không được giữ trật tự câu hỏi trực tiếp. Với người lạ hoặc trong dịch vụ, dùng „Sie“: Können Sie mir sagen, wann der Zug fährt?

Ví dụ

  • Ich weiß nicht, wann Bernd ankommt.

    Tôi không biết khi nào Bernd đến.

  • Kannst du mir sagen, wo Việt Hà wohnt?

    Bạn có thể cho tôi biết Việt Hà sống ở đâu không?

  • Bernd weiß nicht, wann der Bus am Bahnhof hält.

    Bác Bernd không biết khi nào xe buýt dừng ở nhà ga.

Mẫu ngữ pháp

ob + Subjekt + ... + konjugiertes Verb am Satzende

Liệu ... có ... hay không / Có ... hay không

Cấu trúc
ob + Subjekt + ... + konjugiertes Verb am Satzende
Giải thích
Dùng „ob“ để lồng một câu hỏi Có/Không vào trong câu khác. „ob“ mở đầu mệnh đề phụ, và động từ chia bị đẩy xuống cuối câu. Ví dụ: Ich weiß nicht, ob er kommt. (Tôi không biết liệu anh ấy có đến không.)

Ví dụ

  • Việt Hà weiß nicht, ob Bernd heute Zeit hat.

    Việt Hà không biết liệu hôm nay bác Bernd có thời gian không.

  • Ich frage Bernd, ob er Tee möchte.

    Tôi hỏi bác Bernd xem bác có muốn uống trà không.

  • Bernd weiß nicht, ob der Bus noch fährt.

    Bác Bernd không biết liệu xe buýt còn chạy không.

Mẫu ngữ pháp

versuchen, ... zu + Infinitiv / etwas ausprobieren / es mal mit etwas versuchen

Thử làm ... xem sao; làm thử để biết kết quả thế nào

Cấu trúc
versuchen, ... zu + Infinitiv / etwas ausprobieren / es mal mit etwas versuchen
Giải thích
Có ba cách nói chính: (1) „versuchen, ... zu + Infinitiv“ – cố/thử làm một hành động; động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, cụm „zu + Infinitiv“ nằm ở cuối câu. (2) „ausprobieren“ – thử, dùng thử một thứ cụ thể; đây là động từ tách, tiền tố „aus-“ đi xuống cuối câu. (3) „es mal mit etwas versuchen“ – thử cách này xem: Versuch es mal mit Tee.

Ví dụ

  • Versuch es mal mit Tee.

    Cháu thử pha trà xem sao.

  • Việt Hà versucht, jeden Abend zehn neue Wörter zu lernen.

    Việt Hà cố gắng học mười từ mới mỗi tối.

  • Bernd probiert den neuen Bus aus.

    Bác Bernd thử đi tuyến xe buýt mới.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Gọi điện từ căn hộ: Khi nào bác đến?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.