Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Tiết kiệm cho khóa học tiếng Đức

Bài 22 · 4 phần

Tại lớp học tiếng Đức, Việt Hà và Bernd nói về việc tiết kiệm tiền để tham gia khóa học.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tiết kiệm cho khóa học tiếng Đức

Tại lớp học tiếng Đức, Việt Hà và Bernd nói về việc tiết kiệm tiền để tham gia khóa học.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Tiết kiệm cho khóa học tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Schau, hier ist meine kleine Karte.
Việt Hà: Ich spare Geld, um diesen Kurs zu machen.
Bernd Kramer: Wie viel sparst du pro Woche?
Việt Hà: Ich spare mindestens zehn Euro pro Woche.
Bernd Kramer: Ich spare auch, um ein Buch zu kaufen.
Việt Hà: Wir behalten unser Ziel hier im Kursraum.
Bernd Kramer: Wir bleiben im Deutschkurs-Raum.
Việt Hà: Es geht um diesen Kurs, nicht um ein anderes Land.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàSchau, hier ist meine kleine Karte.Nhìn này, đây là tấm thẻ nhỏ của tôi.
Việt HàIch spare Geld, um diesen Kurs zu machen.Tôi tiết kiệm tiền để tham gia khóa học này.
Bernd KramerWie viel sparst du pro Woche?Bạn tiết kiệm bao nhiêu mỗi tuần?
Việt HàIch spare mindestens zehn Euro pro Woche.Tôi tiết kiệm ít nhất mười euro mỗi tuần.
Bernd KramerIch spare auch, um ein Buch zu kaufen.Tôi cũng tiết kiệm để mua một cuốn sách.
Việt HàWir behalten unser Ziel hier im Kursraum.Chúng tôi giữ mục tiêu của mình ở đây trong lớp học.
Bernd KramerWir bleiben im Deutschkurs-Raum.Chúng tôi ở lại lớp học tiếng Đức.
Việt HàEs geht um diesen Kurs, nicht um ein anderes Land.Đó là khóa học này, không phải một đất nước khác.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bewundern—Ngưỡng mộ, khâm phục——Vocabulary pool
Gang—Lối đi giữa các dãy ghế——Vocabulary pool
Bank—Ghế dài——Vocabulary pool
tief—Sâu——Vocabulary pool
peinlich—Gây ra cảm giác lúng túng, xấu hổ hoặc bối rối——Vocabulary pool
Knoblauch—Cây tỏi——Vocabulary pool
anzeigen—Chỉ ra, cho biết——Vocabulary pool
örtlich—Thuộc về địa phương, tại địa phương——Vocabulary pool
national—(Thuộc) quốc gia——Vocabulary pool
Leistung—Sự thực hiện, sự hoàn thành——Vocabulary pool
schnell—Nhanh, mau——Vocabulary pool
rund—Có hình tròn, hình cầu——Vocabulary pool
bedeutend—Có ý nghĩa, đầy ý nghĩa——Vocabulary pool
Ton—Âm thanh, âm sắc——Vocabulary pool
Reichtum—Sự giàu có, sự giàu sang——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ich hoffe, in der Zukunft an einer Universität zu studieren.

Mein tägliches Lernen unterstützt dieses langfristige Ziel. Das ist sehr bedeutend für mich.

Die Abendstunden werden für die Spracharbeit reserviert.

Meine Leistung wird von der Lehrerin gegen eine wöchentliche Lernliste geprüft.

Ich wiederhole: Diese Lerngewohnheit wird weitergehen.
Ich hoffe, in der Zukunft an einer Universität zu studieren.

Tôi hy vọng sẽ học đại học trong tương lai.

Mein tägliches Lernen unterstützt dieses langfristige Ziel. Das ist sehr bedeutend für mich.

Việc học hàng ngày của tôi hỗ trợ mục tiêu lâu dài này. Điều đó rất có ý nghĩa đối với tôi.

Die Abendstunden werden für die Spracharbeit reserviert.

Những giờ buổi tối được dành cho việc học ngôn ngữ.

Meine Leistung wird von der Lehrerin gegen eine wöchentliche Lernliste geprüft.

Kết quả học tập của tôi được giáo viên kiểm tra dựa trên danh sách học tập hàng tuần.

Ich wiederhole: Diese Lerngewohnheit wird weitergehen.

Tôi nhắc lại: Thói quen học tập này sẽ tiếp tục.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 11

Mẫu ngữ pháp

um + ... + zu + Infinitiv / damit

Để ... / nhằm ... (mục đích)

Cấu trúc
um + ... + zu + Infinitiv / damit
Giải thích
Dùng để nói mục đích của một hành động. Khi chủ ngữ hai vế giống nhau, dùng «um ... zu + Infinitiv»; khi khác chủ ngữ, dùng «damit» + mệnh đề phụ.

Ví dụ

  • Việt Hà spart Geld, um den Deutschkurs zu bezahlen.

    Việt Hà tiết kiệm tiền để trả cho khóa học tiếng Đức.

  • Bernd lernt Deutsch, um mit seinen Nachbarn zu sprechen.

    Bernd học tiếng Đức để nói chuyện với hàng xóm.

  • Việt Hà steht früh auf, um vor der Arbeit zu lernen.

    Việt Hà dậy sớm để học trước khi làm việc.

Mẫu ngữ pháp

zum + Infinitiv / für + Akkusativ / brauchen für + Akkusativ

Để ... / dùng để ... / cho việc ...

Cấu trúc
zum + Infinitiv / für + Akkusativ / brauchen für + Akkusativ
Giải thích
Diễn tả mục đích, công dụng của một vật. Dùng «zum + Infinitiv» (zum Lesen), «für + Akkusativ» (für die Schule), và «brauchen für + Akkusativ» (Ich brauche das für die Arbeit).

Ví dụ

  • Das Geld ist zum Sparen für den Kurs.

    Số tiền là để tiết kiệm cho khóa học.

  • Việt Hà braucht das Buch für die Schule.

    Việt Hà cần cuốn sách cho việc học.

  • Bernd kauft Papier zum Schreiben.

    Bernd mua giấy để viết.

Mẫu ngữ pháp

mindestens + Zahl / sogar + Zahl

Ít nhất là ... (mindestens) / Lên tới tận ... (sogar)

Cấu trúc
mindestens + Zahl / sogar + Zahl
Giải thích
«mindestens» đứng trước con số để nhấn mạnh mức tối thiểu; «sogar» nhấn mạnh số lượng lớn đến mức gây ngạc nhiên.

Ví dụ

  • Việt Hà spart mindestens zehn Euro pro Woche.

    Việt Hà tiết kiệm ít nhất mười euro mỗi tuần.

  • Bernd hat sogar zwanzig Euro für das Buch bezahlt.

    Bernd thậm chí đã trả hai mươi euro cho cuốn sách.

Mẫu ngữ pháp

Passiv mit von + Dativ

Câu bị động với «von + Dativ»: cho biết việc gì do ai làm ra

Cấu trúc
Passiv mit von + Dativ
Giải thích
Cấu trúc «werden + Partizip II + von + Dativ» dùng để nói một hành động được thực hiện bởi ai. «von» đi với người (tác nhân).

Ví dụ

  • Das Buch wird von Bernd gelesen.

    Cuốn sách được Bernd đọc.

  • Die Hausaufgabe wird von Việt Hà gemacht.

    Bài tập về nhà được Việt Hà làm.

  • Der Plan wird von Bernd gemacht.

    Kế hoạch được Bernd lập.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tiết kiệm cho khóa học tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.