Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Kế hoạch cuối tuần phụ thuộc vào thời tiết

Bài 11 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ngồi trong quán cà phê nhỏ trong khu phố. Họ nhìn ra cửa sổ và bàn xem ngày mai sẽ làm gì, tùy theo thời tiết.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Kế hoạch cuối tuần phụ thuộc vào thời tiết

Việt Hà và Bernd ngồi trong quán cà phê nhỏ trong khu phố. Họ nhìn ra cửa sổ và bàn xem ngày mai sẽ làm gì, tùy theo thời tiết.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Kế hoạch cuối tuần phụ thuộc vào thời tiết

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Setz dich, Việt Hà. Wir sitzen hier am Fenster.
Việt Hà: Ich schaue aus dem Fenster.
Việt Hà: Wenn es morgen sonnig ist, wandern wir über die Hügel.
Bernd Kramer: Wenn es regnet, bleiben wir zu Hause.
Việt Hà: Wie wird das Wetter morgen früh?
Bernd Kramer: Das weiß ich noch nicht.
Việt Hà: Ich schreibe es auf die Serviette: Sonne? Dann wandern wir.
Bernd Kramer: Gut. Dann bleiben wir noch hier im Café.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSetz dich, Việt Hà. Wir sitzen hier am Fenster.Ngồi đi Việt Hà. Chúng ta ngồi đây bên cửa sổ.
Việt HàIch schaue aus dem Fenster.Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ.
Việt HàWenn es morgen sonnig ist, wandern wir über die Hügel.Nếu mai trời nắng, chúng ta sẽ đi bộ đường dài qua những ngọn đồi.
Bernd KramerWenn es regnet, bleiben wir zu Hause.Nếu trời mưa, chúng ta ở nhà.
Việt HàWie wird das Wetter morgen früh?Thời tiết sáng mai sẽ thế nào?
Bernd KramerDas weiß ich noch nicht.Cái đó tôi chưa biết.
Việt HàIch schreibe es auf die Serviette: Sonne? Dann wandern wir.Tôi viết lên khăn giấy: Nắng? Thì chúng ta đi bộ đường dài.
Bernd KramerGut. Dann bleiben wir noch hier im Café.Được. Vậy chúng ta cứ ở lại quán cà phê.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
über—Theo chiều ngang, từ bên này sang bên kia; qua——Vocabulary pool
raten—Khuyên, khuyên bảo, răn bảo——Vocabulary pool
Bier—Bia——Vocabulary pool
täglich—Hằng ngày, mỗi ngày——Vocabulary pool
Redakteur—Người biên tập, biên tập viên——Vocabulary pool
Kämpfer—Người chiến đấu, chiến sĩ——Vocabulary pool
ungeduldig—Thiếu kiên nhẫn, nóng vội, nôn nóng——Vocabulary pool
Freizeit—Thời gian rảnh rỗi, lúc thư nhàn——Vocabulary pool
Autobahn—Đường cao tốc——Vocabulary pool
Durchgang—Sự đi qua, sự trôi qua; lối đi——Vocabulary pool
vortäuschen—Giả vờ, làm ra vẻ——Vocabulary pool
gebraten—Đã được quay/nướng, đã rán——Vocabulary pool
werden—Trở nên; trợ động từ diễn tả thì tương lai——Vocabulary pool
Gedanke—Sự suy nghĩ, ý nghĩ——Vocabulary pool
Verb—Động từ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Wochenende habe ich endlich Freizeit.

Ich möchte gern in den Hügeln wandern.

Wenn das Wetter klar bleibt, mache ich die Wanderung am Samstag.

Wenn es regnet, fällt die Wanderung aus. Ein anderes Ziel habe ich nicht.

Am Freitagabend frage ich Việt Hà, ob das Wetter am Samstag gut wird.
Am Wochenende habe ich endlich Freizeit.

Cuối tuần này cuối cùng tôi cũng có thời gian rảnh.

Ich möchte gern in den Hügeln wandern.

Tôi rất muốn đi bộ đường dài trên những ngọn đồi.

Wenn das Wetter klar bleibt, mache ich die Wanderung am Samstag.

Nếu thời tiết vẫn trong, tôi sẽ đi bộ vào thứ Bảy.

Wenn es regnet, fällt die Wanderung aus. Ein anderes Ziel habe ich nicht.

Nếu trời mưa, chuyến đi bộ sẽ bị hủy. Tôi không có điểm đến nào khác.

Am Freitagabend frage ich Việt Hà, ob das Wetter am Samstag gut wird.

Tối thứ Sáu tôi hỏi Việt Hà xem thời tiết thứ Bảy có tốt không.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

wenn + Subjekt + ... + konjugiertes Verb am Ende, (dann) + konjugiertes Verb + Subjekt + ...

Nếu ... thì ...

Cấu trúc
wenn + Subjekt + ... + konjugiertes Verb am Ende, (dann) + konjugiertes Verb + Subjekt + ...
Giải thích
Mệnh đề với „wenn“ là mệnh đề phụ, nên động từ chia đứng ở cuối. Mệnh đề chính đứng sau bắt đầu bằng động từ chia (hoặc „dann“ rồi đến động từ). Dùng để nói về điều kiện: nếu việc này xảy ra thì việc kia xảy ra.

Ví dụ

  • Wenn Việt Hà Zeit hat, kommt sie ins Café.

    Nếu Việt Hà có thời gian, cô ấy sẽ đến quán cà phê.

  • Wenn es morgen sonnig ist, wandern wir über die Hügel.

    Nếu mai trời nắng, chúng ta sẽ đi bộ qua những ngọn đồi.

  • Wenn es regnet, bleiben wir zu Hause.

    Nếu trời mưa, chúng ta ở nhà.

Mẫu ngữ pháp

N? Dann + Satz / Wenn du V ..., dann + Satz

Nếu là (chủ đề N) thì ...

Cấu trúc
N? Dann + Satz / Wenn du V ..., dann + Satz
Giải thích
Khi tiếp nhận một chủ đề mà người đối diện vừa nêu, ta lặp lại danh từ đó với ngữ điệu câu hỏi, rồi nói „Dann“ + câu. Với động từ, ta dùng „Wenn du …, dann …“.

Ví dụ

  • Sonne? Dann wandern wir.

    Nắng? Thì chúng ta đi bộ đường dài.

  • Regen? Dann bleiben Bernd und Việt Hà im Café.

    Mưa? Thì Bernd và Việt Hà ở lại quán cà phê.

  • Wenn du müde bist, dann trink einen Kaffee.

    Nếu bạn mệt, thì uống một ly cà phê.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu khẳng định đơn giản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu khẳng định cơ bản ở trình độ A1–A2: động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, sau đó là các bổ ngữ. Dùng để nêu thông tin, kể lại tình huống.

Ví dụ

  • Bernd wohnt seit vierzig Jahren in der Nähe.

    Bernd sống ở khu gần đây đã bốn mươi năm.

  • Việt Hà arbeitet im Supermarkt.

    Việt Hà làm việc ở siêu thị.

  • Việt Hà schaut aus dem Fenster.

    Việt Hà nhìn ra ngoài cửa sổ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Kế hoạch cuối tuần phụ thuộc vào thời tiết” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.