Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Thói quen mới giúp tôi theo kịp bài học

Bài 13 · 4 phần

Trong lớp học tiếng Đức buổi tối, Việt Hà kể cho bác Bernd nghe về thói quen mới giúp cô theo kịp bài học.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Thói quen mới giúp tôi theo kịp bài học

Trong lớp học tiếng Đức buổi tối, Việt Hà kể cho bác Bernd nghe về thói quen mới giúp cô theo kịp bài học.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Thói quen mới giúp tôi theo kịp bài học

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Abend, Bernd! Ich fange an, früher ins Bett zu gehen.
Việt Hà: Ich schlafe früher, damit ich im Unterricht besser zuhören kann.
Bernd Kramer: Warum ist das so wichtig für dich?
Việt Hà: Ich lerne jeden Tag, damit ich im Kurs folgen kann.
Bernd Kramer: Ich versuche, jedes neue Wort aufzuschreiben, damit ich es nicht vergesse.
Bernd Kramer: Ich schreibe zwei Sätze an die Tafel, damit die Klasse sie lesen kann.
Việt Hà: Wir bleiben noch im Deutschkurs-Raum, damit wir zusammen üben.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Abend, Bernd! Ich fange an, früher ins Bett zu gehen.Chào buổi tối, Bernd! Tôi bắt đầu đi ngủ sớm hơn.
Việt HàIch schlafe früher, damit ich im Unterricht besser zuhören kann.Tôi ngủ sớm hơn để có thể nghe giảng tốt hơn trong lớp.
Bernd KramerWarum ist das so wichtig für dich?Tại sao điều đó lại quan trọng với cháu như vậy?
Việt HàIch lerne jeden Tag, damit ich im Kurs folgen kann.Tôi học mỗi ngày để có thể theo kịp bài học trong lớp.
Bernd KramerIch versuche, jedes neue Wort aufzuschreiben, damit ich es nicht vergesse.Bác cố gắng viết ra từng từ mới, để bác không quên nó.
Bernd KramerIch schreibe zwei Sätze an die Tafel, damit die Klasse sie lesen kann.Bác viết hai câu lên bảng để cả lớp có thể đọc.
Việt HàWir bleiben noch im Deutschkurs-Raum, damit wir zusammen üben.Chúng ta vẫn ở lại lớp học tiếng Đức để cùng nhau luyện tập.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Tat—Hành động, việc làm——Vocabulary pool
Sache—Việc, sự việc——Vocabulary pool
betteln—Ăn xin, xin——Vocabulary pool
Staudamm—Đập nước——Vocabulary pool
pädagogisch—Thuộc về giáo dục——Vocabulary pool
Film—Phim, phim ảnh——Vocabulary pool
wichtig—Quan trọng——Vocabulary pool
Limonade—Nước chanh (có đường)——Vocabulary pool
Mord—Tội giết người, vụ giết người——Vocabulary pool
Pfad—Đường mòn, lối đi nhỏ——Vocabulary pool
Stolz—Sự kiêu hãnh, niềm hãnh diện——Vocabulary pool
Raub—Sự ăn cướp, vụ ăn cướp——Vocabulary pool
Form—Hình dạng, hình thù; (thể lực) phong độ——Vocabulary pool
Gewitter—Cơn dông, cơn bão có sấm sét——Vocabulary pool
gewalttätig—Hung bạo, bạo lực——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ich laufe jetzt jeden Morgen. Früher war ich am Morgen immer müde, aber jetzt stehe ich gern früh auf.

Nach drei Monaten Training kann ich jetzt fünf Kilometer laufen. Ich bin in guter Form.

Meine Strecke bleibt im nahen Park. Dort gibt es einen schmalen Pfad am Wasser.

Nach jedem Lauf schreibe ich den Lauf in ein kleines Heft. Das ist mir wichtig.

Das Journal sagt: Das tägliche Laufen geht weiter. Ich versuche, jeden Morgen zu laufen.
Ich laufe jetzt jeden Morgen. Früher war ich am Morgen immer müde, aber jetzt stehe ich gern früh auf.

Bây giờ tôi chạy bộ mỗi sáng. Trước đây buổi sáng tôi luôn mệt, nhưng bây giờ tôi thích dậy sớm.

Nach drei Monaten Training kann ich jetzt fünf Kilometer laufen. Ich bin in guter Form.

Sau ba tháng luyện tập, bây giờ tôi có thể chạy năm ki-lô-mét. Tôi đang có phong độ tốt.

Meine Strecke bleibt im nahen Park. Dort gibt es einen schmalen Pfad am Wasser.

Đường chạy của tôi vẫn ở trong công viên gần nhà. Ở đó có một lối đi nhỏ bên bờ nước.

Nach jedem Lauf schreibe ich den Lauf in ein kleines Heft. Das ist mir wichtig.

Sau mỗi lần chạy, tôi ghi lại lần chạy đó vào một cuốn sổ nhỏ. Điều đó quan trọng với tôi.

Das Journal sagt: Das tägliche Laufen geht weiter. Ich versuche, jeden Morgen zu laufen.

Tạp chí viết: Việc chạy bộ hằng ngày sẽ tiếp tục. Tôi cố gắng chạy bộ mỗi sáng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

damit + Nebensatz

Để ... / Để cho ...

Cấu trúc
damit + Nebensatz
Giải thích
Cấu trúc 'damit' diễn tả mục đích. Mệnh đề sau 'damit' là mệnh đề phụ, động từ chia đứng ở cuối câu. Nếu hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, có thể thay bằng 'um ... zu + Infinitiv'. Ở lớp, chúng ta dùng 'damit' khi muốn nêu rõ mục đích của một thói quen.

Ví dụ

  • Việt Hà schläft früher, damit sie im Kurs besser zuhören kann.

    Việt Hà ngủ sớm hơn để cô ấy có thể nghe giảng tốt hơn trong lớp.

  • Bernd schreibt neue Wörter auf, damit er sie nicht vergisst.

    Bernd viết từ mới ra, để ông ấy không quên chúng.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + werden + Adjektiv | Subjekt + können + jetzt + ... + Infinitiv | Subjekt + fangen an, ... zu + Infinitiv

Trở nên … / Bây giờ (đã) có thể … / Bắt đầu …

Cấu trúc
Subjekt + werden + Adjektiv | Subjekt + können + jetzt + ... + Infinitiv | Subjekt + fangen an, ... zu + Infinitiv
Giải thích
Mẫu này nói về một sự thay đổi. (a) Tính chất, trạng thái mới: 'werden' + tính từ. (b) Năng lực mới: 'können' ở thì hiện tại + 'jetzt', động từ chính (Infinitiv) ở cuối câu. (c) Thói quen mới bắt đầu: 'anfangen, ... zu + Infinitiv'.

Ví dụ

  • Việt Hà fängt an, jeden Abend Vokabeln zu lernen.

    Việt Hà bắt đầu học từ vựng mỗi tối.

  • Việt Hà kann jetzt dem Kurs besser folgen.

    Bây giờ Việt Hà có thể theo kịp bài học tốt hơn.

  • Bernd wird beim Laufen im Park ruhiger.

    Bernd trở nên bình tĩnh hơn khi chạy bộ trong công viên.

Mẫu ngữ pháp

versuchen, ... zu + Infinitiv

Cố gắng ... / Tạo thói quen ...

Cấu trúc
versuchen, ... zu + Infinitiv
Giải thích
'versuchen' (cố gắng) + 'zu' + động từ nguyên thể. Động từ chính đứng ở cuối câu, 'zu' đứng ngay trước nó. Dùng để nói về một nỗ lực hoặc một thói quen mình đang xây dựng.

Ví dụ

  • Việt Hà versucht, jeden Tag ein neues Wort zu lernen.

    Việt Hà cố gắng học một từ mới mỗi ngày.

  • Bernd versucht, im Kurs langsam und deutlich zu sprechen.

    Bernd cố gắng nói chậm và rõ trong lớp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thói quen mới giúp tôi theo kịp bài học” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.