Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Dự định của chúng ta ở quán cà phê

Bài 27 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd Kramer ngồi ở quán cà phê trong khu. Cả hai nói về dự định cho kỳ nghỉ ngắn sắp tới.

Section

4

Nội dung

29

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Dự định của chúng ta ở quán cà phê

Việt Hà và bác Bernd Kramer ngồi ở quán cà phê trong khu. Cả hai nói về dự định cho kỳ nghỉ ngắn sắp tới.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Dự định của chúng ta ở quán cà phê

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wollen wir uns hier ans Fenster setzen?
Việt Hà: Gern. Ich habe vor, am Wochenende einen kurzen Ausflug zu machen.
Bernd Kramer: Und wohin willst du fahren?
Việt Hà: An die Küste. Ich möchte das Meer sehen.
Bernd Kramer: Ich habe vor, in der Stadt zu bleiben. Ich fahre nicht weg.
Việt Hà: An diesem Tisch haben wir zwei Pläne: Du hast vor zu bleiben, und ich habe vor zu fahren.
Bernd Kramer: Lass uns noch hier bleiben und in Ruhe einen Kaffee trinken.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWollen wir uns hier ans Fenster setzen?Chúng ta ngồi đây cạnh cửa sổ nhé?
Việt HàGern. Ich habe vor, am Wochenende einen kurzen Ausflug zu machen.Vâng ạ. Tôi định cuối tuần làm một chuyến đi ngắn.
Bernd KramerUnd wohin willst du fahren?Thế bạn định đi đâu?
Việt HàAn die Küste. Ich möchte das Meer sehen.Ra bờ biển. Tôi muốn ngắm biển.
Bernd KramerIch habe vor, in der Stadt zu bleiben. Ich fahre nicht weg.Bác thì định ở lại trong thành phố. Bác không đi đâu xa.
Việt HàAn diesem Tisch haben wir zwei Pläne: Du hast vor zu bleiben, und ich habe vor zu fahren.Ở bàn này chúng ta có hai dự định: Bác định ở lại, còn tôi định đi.
Bernd KramerLass uns noch hier bleiben und in Ruhe einen Kaffee trinken.Chúng ta cứ ở lại đây và thong thả uống một ly cà phê nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Generation—Thế hệ, đời——Vocabulary pool
sanft—Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã——Vocabulary pool
inner—Bên trong, nội bộ——Vocabulary pool
nervös—Thuộc về thần kinh, hồi hộp, bồn chồn——Vocabulary pool
Fotograf—Người chụp ảnh, thợ chụp ảnh——Vocabulary pool
angenehm—Dễ chịu, thú vị, làm hài lòng——Vocabulary pool
erfreulich—Dễ chịu, làm hài lòng, làm vừa ý——Vocabulary pool
Schläger—Vợt (thể thao)——Vocabulary pool
Läufer—Người chạy, vận động viên chạy——Vocabulary pool
Küste—Bờ biển, vùng ven biển——Vocabulary pool
ähnlich—Giống nhau, tương tự——Vocabulary pool
Handwerk—Nghề nghiệp, nghề thủ công——Vocabulary pool
unangenehm—Khó chịu, không dễ chịu——Vocabulary pool
bekannt—Nổi tiếng, được nhiều người biết đến——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Nach der Universität habe ich vor zu arbeiten. Eine lange Pause suche ich nicht.

Mein erstes Ziel ist eine Technikfirma. Sie ist in der Region bekannt.

Die Bewerbung für diese Firma ist schon unterwegs. Ich habe sie im Mai geschickt.

Eine andere Stelle habe ich nicht. In meinem Plan steht keine zweite Firma.

Ich hoffe, dass ich im Herbst dort anfangen kann.
Nach der Universität habe ich vor zu arbeiten. Eine lange Pause suche ich nicht.

Sau khi học xong đại học, tôi định đi làm. Tôi không tìm một kỳ nghỉ dài.

Mein erstes Ziel ist eine Technikfirma. Sie ist in der Region bekannt.

Mục tiêu đầu tiên của tôi là một công ty công nghệ. Công ty đó nổi tiếng trong vùng.

Die Bewerbung für diese Firma ist schon unterwegs. Ich habe sie im Mai geschickt.

Đơn xin việc cho công ty này đã được gửi đi. Tôi đã gửi nó vào tháng Năm.

Eine andere Stelle habe ich nicht. In meinem Plan steht keine zweite Firma.

Tôi không có chỗ làm nào khác. Trong kế hoạch của tôi không có công ty thứ hai.

Ich hoffe, dass ich im Herbst dort anfangen kann.

Tôi hy vọng rằng mình có thể bắt đầu làm ở đó vào mùa thu.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Aussage: Lass uns + Infinitiv. | Frage: Wollen wir + Infinitiv? | Alternative: Wir + Verb (wir-Form) + ...

Nào chúng ta cùng… nhé / Chúng ta… nhé?

Cấu trúc
Aussage: Lass uns + Infinitiv. | Frage: Wollen wir + Infinitiv? | Alternative: Wir + Verb (wir-Form) + ...
Giải thích
Dùng để rủ rê, đề nghị cùng làm việc gì đó với bạn bè, người thân, bạn cùng lớp. Với „Lass uns“ và „Wollen wir“ thì động từ luôn ở dạng nguyên thể và đứng ở cuối câu; với cách nói „Wir + động từ chia theo wir“ thì động từ đứng ở vị trí thứ hai. Phủ định đặt „nicht“ trước phần bổ sung: „Lass uns heute nicht wegfahren.“

Ví dụ

  • Bernd sagt: „Wollen wir uns hier ans Fenster setzen?“

    Bernd nói: „Chúng ta ngồi đây cạnh cửa sổ nhé?“

  • Bernd sagt: „Lass uns noch hier bleiben und einen Kaffee trinken.“

    Bernd nói: „Chúng ta cứ ở lại đây và uống một ly cà phê nhé.“

  • Việt Hà sagt: „Wir bleiben heute im Café und fahren nicht an die Küste.“

    Việt Hà nói: „Hôm nay chúng ta ở lại quán cà phê và không ra bờ biển.“

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + haben + vor, ... + zu + Infinitiv

Định ... / Có ý định ... / Dự tính ...

Cấu trúc
Subjekt + haben + vor, ... + zu + Infinitiv
Giải thích
„vorhaben“ được chia theo chủ ngữ (ich habe vor, du hast vor, er/sie/es hat vor, wir haben vor, ihr habt vor, sie/Sie haben vor), sau đó là mệnh đề với „zu + Infinitiv“ ở cuối câu. Cấu trúc này nhấn mạnh dự định đã được suy nghĩ và ấp ủ từ trước, chứ không phải ý muốn bộc phát ngay lúc nói. Với động từ tách, „zu“ chen vào giữa tiền tố và động từ: „Ich habe vor, früh aufzustehen.“

Ví dụ

  • Việt Hà hat vor, am Wochenende einen kurzen Ausflug zu machen.

    Việt Hà định cuối tuần làm một chuyến đi ngắn.

  • Bernd hat vor, in der Stadt zu bleiben.

    Bernd định ở lại trong thành phố.

  • Việt Hà hat vor, an die Küste zu fahren und das Meer zu sehen.

    Việt Hà định ra bờ biển và ngắm biển.

Mẫu ngữ pháp

Ich habe (nicht) vor, ... zu + Infinitiv

Dự định ... / Có ý định ... (và dạng phủ định: không có ý định ...)

Cấu trúc
Ich habe (nicht) vor, ... zu + Infinitiv
Giải thích
Đây là dạng đầy đủ của „vorhaben“ với „zu + Infinitiv“. Muốn phủ định một dự định, ta đặt „nicht“ ngay sau „habe/hast/hat“: „Ich habe nicht vor, ins Kino zu gehen.“ Cấu trúc này dùng để nói rõ ràng một kế hoạch hoặc một ý định trong tương lai.

Ví dụ

  • Việt Hà hat nicht vor, in der Stadt zu bleiben.

    Việt Hà không có ý định ở lại trong thành phố.

  • Bernd hat nicht vor, an die Küste zu fahren.

    Bernd không có ý định ra bờ biển.

  • Bernd hat nicht vor, seine Stelle zu wechseln.

    Bernd không có ý định đổi chỗ làm.

Mẫu ngữ pháp

vorhaben + zu + Infinitiv | werden + Infinitiv | Präsens + Zeitangabe

Có kế hoạch ... / Dự kiến ... / Định ...

Cấu trúc
vorhaben + zu + Infinitiv | werden + Infinitiv | Präsens + Zeitangabe
Giải thích
Tiếng Đức diễn tả kế hoạch theo ba cách chính. (1) „vorhaben + zu + Infinitiv“: dự định cá nhân, do người nói tự quyết. (2) „werden + Infinitiv“ (Futur): kế hoạch hoặc dự đoán cho tương lai. (3) „Präsens + trạng ngữ thời gian“: lịch trình, thời khoá biểu đã được ấn định sẵn, không phụ thuộc ý muốn cá nhân. Khi nói với bạn bè dùng „du hast vor / du wirst“, khi nói lịch sự với người lạ dùng „Sie haben vor / Sie werden“.

Ví dụ

  • Việt Hà hat vor, im Herbst an die Küste zu fahren.

    Việt Hà định mùa thu sẽ ra bờ biển.

  • Bernd wird am Montag wieder ins Café kommen.

    Bernd sẽ lại đến quán cà phê vào thứ Hai.

  • Der Deutschkurs bei Việt Hà beginnt am Dienstag um neun Uhr.

    Lớp tiếng Đức của Việt Hà bắt đầu vào thứ Ba lúc chín giờ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Dự định của chúng ta ở quán cà phê” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.