Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

So sánh hai con vật – chọn con vật ít ồn hơn

Bài 14 · 4 phần

Tại trung tâm thương mại Einkaufszentrum, Việt Hà muốn tìm một con vật nuôi yên tĩnh cho căn phòng nhỏ của mình. Cô hỏi Sabine Vogt ở quầy bán vật nuôi và hai người cùng so sánh một con cá với một con chim.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

So sánh hai con vật – chọn con vật ít ồn hơn

Tại trung tâm thương mại Einkaufszentrum, Việt Hà muốn tìm một con vật nuôi yên tĩnh cho căn phòng nhỏ của mình. Cô hỏi Sabine Vogt ở quầy bán vật nuôi và hai người cùng so sánh một con cá với một con chim.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
So sánh hai con vật – chọn con vật ít ồn hơn

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Ich suche ein Tier für mein Zimmer.
Việt Hà: Wegen des kleinen Zimmers darf das Tier nicht laut sein.
Sabine Vogt: Ich gebe Ihnen zwei Tiere: einen Fisch und einen Vogel.
Việt Hà: Der Vogel ist aber lauter als der Fisch.
Sabine Vogt: Das stimmt. Der Fisch ist nicht so laut wie der Vogel.
Việt Hà: Und die Pflege? Ich habe nicht immer genug Zeit.
Sabine Vogt: Das Becken ist klein, deshalb ist die Pflege einfacher. Eine kleine Portion Futter am Tag ist genug.
Việt Hà: Dann nehme ich den Fisch hier. Danke!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Ich suche ein Tier für mein Zimmer.Chào cô! Tôi đang tìm một con vật cho phòng của mình.
Việt HàWegen des kleinen Zimmers darf das Tier nicht laut sein.Vì căn phòng nhỏ nên con vật không được ồn ào.
Sabine VogtIch gebe Ihnen zwei Tiere: einen Fisch und einen Vogel.Tôi đưa cho chị hai con vật: một con cá và một con chim.
Việt HàDer Vogel ist aber lauter als der Fisch.Nhưng con chim thì ồn hơn con cá.
Sabine VogtDas stimmt. Der Fisch ist nicht so laut wie der Vogel.Đúng vậy. Con cá không ồn bằng con chim.
Việt HàUnd die Pflege? Ich habe nicht immer genug Zeit.Còn việc chăm sóc thì sao? Không phải lúc nào tôi cũng có đủ thời gian.
Sabine VogtDas Becken ist klein, deshalb ist die Pflege einfacher. Eine kleine Portion Futter am Tag ist genug.Bể cá nhỏ, vì thế việc chăm sóc đơn giản hơn. Một phần thức ăn nhỏ mỗi ngày là đủ.
Việt HàDann nehme ich den Fisch hier. Danke!Vậy thì tôi lấy con cá ở đây. Cảm ơn cô!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
genug—Đủ, khá——Vocabulary pool
scheitern—Thất bại, không thành công——Vocabulary pool
unmöglich—Không thể thực hiện được, không thể làm được——Vocabulary pool
leihen—Cho vay, cho mượn——Vocabulary pool
Liebhaber—Người yêu, người tình——Vocabulary pool
Museum—Bảo tàng——Vocabulary pool
laut—Ồn ào, om sòm, huyên náo——Vocabulary pool
geduldig—Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí——Vocabulary pool
möglich—Có thể, có khả năng xảy ra hoặc tồn tại——Vocabulary pool
hauptsächlich—Chính, chủ yếu, quan trọng nhất——Vocabulary pool
Rotkehlchen—Chim cổ đỏ——Vocabulary pool
Schale—Vỏ cứng; (ở đây) bát nhỏ đựng thức ăn hoặc nước——Vocabulary pool
ordentlich—Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng——Vocabulary pool
unruhig—Lo lắng, băn khoăn——Vocabulary pool
Geige—Đàn vĩ cầm, đàn viôlông——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

In diesem Profil geht es um zwei Haustiere: eine Katze und einen kleinen Hund. Beide Tiere sind möglich, aber sie brauchen unterschiedlich viel Zeit.

Die Katze ist nicht so freundlich zu fremden Menschen. Sie ist ruhig und ordentlich, und sie schläft gern allein.

Die Katze isst weniger Futter als der Hund; eine kleine Schale am Tag ist genug.

Der Hund braucht hauptsächlich Bewegung und mehr aktive Pflege. Wer mit ihm arbeitet, muss geduldig sein. Er ist schnell unruhig, deshalb ist es unmöglich, ihn den ganzen Tag allein zu lassen.

Das Profil hilft einer Familie bei der Entscheidung. Wer wenig Zeit hat, scheitert mit einem Hund schnell, deshalb ist die Katze für ein ruhiges Zuhause besser.
In diesem Profil geht es um zwei Haustiere: eine Katze und einen kleinen Hund. Beide Tiere sind möglich, aber sie brauchen unterschiedlich viel Zeit.

Bản mô tả này nói về hai con vật nuôi: một con mèo và một con chó nhỏ. Cả hai đều có thể nuôi được, nhưng chúng cần lượng thời gian khác nhau.

Die Katze ist nicht so freundlich zu fremden Menschen. Sie ist ruhig und ordentlich, und sie schläft gern allein.

Con mèo không thân thiện với người lạ cho lắm. Nó yên tĩnh và ngăn nắp, và nó thích ngủ một mình.

Die Katze isst weniger Futter als der Hund; eine kleine Schale am Tag ist genug.

Con mèo ăn ít thức ăn hơn con chó; một bát nhỏ mỗi ngày là đủ.

Der Hund braucht hauptsächlich Bewegung und mehr aktive Pflege. Wer mit ihm arbeitet, muss geduldig sein. Er ist schnell unruhig, deshalb ist es unmöglich, ihn den ganzen Tag allein zu lassen.

Con chó chủ yếu cần vận động và cần được chăm sóc tích cực hơn. Ai làm việc với nó cũng phải kiên nhẫn. Nó chóng trở nên bồn chồn, vì thế không thể để nó ở nhà một mình cả ngày.

Das Profil hilft einer Familie bei der Entscheidung. Wer wenig Zeit hat, scheitert mit einem Hund schnell, deshalb ist die Katze für ein ruhiges Zuhause besser.

Bản mô tả giúp một gia đình quyết định. Ai có ít thời gian thì nhanh chóng thất bại với con chó, vì thế con mèo phù hợp hơn cho một mái nhà yên tĩnh.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

..., deshalb + Verb + Subjekt ...

Vì ... nên ...

Cấu trúc
..., deshalb + Verb + Subjekt ...
Giải thích
Vế đầu là nguyên nhân, vế sau là kết quả. Sau „deshalb“ là một mệnh đề chính: động từ chia đứng ngay sau „deshalb“, chủ ngữ đứng sau động từ. Ví dụ: „Việt Hà hat wenig Zeit, deshalb nimmt sie keinen Hund.“

Ví dụ

  • Việt Hà hat wenig Zeit, deshalb nimmt sie keinen Hund.

    Việt Hà có ít thời gian, vì thế cô ấy không nuôi chó.

  • Das Becken ist klein, deshalb ist die Pflege einfacher.

    Bể cá nhỏ, vì thế việc chăm sóc đơn giản hơn.

  • Sabine Vogt spricht langsam, deshalb versteht Việt Hà alles.

    Cô Sabine nói chậm, vì thế Việt Hà hiểu hết.

Mẫu ngữ pháp

wegen + Nomen (Genitiv)

Vì ... (do nguyên nhân khách quan bên ngoài)

Cấu trúc
wegen + Nomen (Genitiv)
Giải thích
„wegen“ đứng trước một danh từ ở cách sở hữu (Genitiv): wegen des Zimmers, wegen der Arbeit. Cấu trúc này dùng cho nguyên nhân khách quan, không dùng cho người trực tiếp gây ra việc gì.

Ví dụ

  • Wegen des kleinen Zimmers darf das Tier nicht laut sein.

    Vì căn phòng nhỏ nên con vật không được ồn ào.

  • Wegen der Arbeit hat Việt Hà nur am Abend Zeit.

    Vì công việc nên Việt Hà chỉ có thời gian vào buổi tối.

Mẫu ngữ pháp

geben + Dativ + Akkusativ

Cho / đưa ai cái gì (người nhận ở Dativ, vật ở Akkusativ)

Cấu trúc
geben + Dativ + Akkusativ
Giải thích
Động từ „geben“ cần hai tân ngữ: người nhận ở Dativ (mir, Ihnen, Việt Hà) và vật được cho ở Akkusativ (einen Tipp, zwei Tiere). Thứ tự thường gặp: geben + Dativ + Akkusativ.

Ví dụ

  • Sabine Vogt gibt Việt Hà einen Tipp.

    Cô Sabine cho Việt Hà một lời khuyên.

  • Ich gebe Ihnen zwei Tiere: einen Fisch und einen Vogel.

    Tôi đưa cho chị hai con vật: một con cá và một con chim.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “So sánh hai con vật – chọn con vật ít ồn hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.