Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Ở sạp chợ: đắt quá — chọn loại rẻ hơn

Bài 52 · 4 phần

Việt Hà đứng trước sạp chợ và hỏi cô Sabine, người bán hàng ở quầy. Cô ấy thấy giá cà chua quá đắt, cô Sabine đưa ra loại rẻ hơn, và hai người chốt một kilo.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở sạp chợ: đắt quá — chọn loại rẻ hơn

Việt Hà đứng trước sạp chợ và hỏi cô Sabine, người bán hàng ở quầy. Cô ấy thấy giá cà chua quá đắt, cô Sabine đưa ra loại rẻ hơn, và hai người chốt một kilo.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở sạp chợ: đắt quá — chọn loại rẻ hơn

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Ich suche Tomaten.
Việt Hà: Vier Euro für ein Kilo? Das ist zu teuer.
Sabine Vogt: Diese hier sind billiger: zwei Euro fünfzig das Kilo.
Việt Hà: Ah, das ist nicht zu teuer.
Sabine Vogt: Wie viele Kilo möchten Sie?
Việt Hà: Ich nehme ein Kilo, bitte.
Sabine Vogt: Gern. Ein Kilo Tomaten – das ist doch nicht zu teuer.
Việt Hà: Danke schön. Ich schaue noch kurz am Marktstand.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Ich suche Tomaten.Chào cô! Tôi đang tìm cà chua.
Việt HàVier Euro für ein Kilo? Das ist zu teuer.Bốn euro một kilo à? Đắt quá.
Sabine VogtDiese hier sind billiger: zwei Euro fünfzig das Kilo.Loại này rẻ hơn: hai euro năm mươi một kilo.
Việt HàAh, das ist nicht zu teuer.À, loại đó không đắt.
Sabine VogtWie viele Kilo möchten Sie?Cô muốn mấy kilo?
Việt HàIch nehme ein Kilo, bitte.Tôi lấy một kilo, làm ơn.
Sabine VogtGern. Ein Kilo Tomaten – das ist doch nicht zu teuer.Vâng ạ. Một kilo cà chua – như thế thì không đắt chút nào.
Việt HàDanke schön. Ich schaue noch kurz am Marktstand.Cảm ơn cô. Tôi còn xem quanh sạp chợ một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Getreide—Ngũ cốc——Vocabulary pool
widersprechen—Bất đồng ý kiến, không đồng ý——Vocabulary pool
faszinierend—Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ một cách mạnh mẽ——Vocabulary pool
Wanderung—Cuộc đi bộ đường dài (thường ở vùng ngoại ô, núi rừng để rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí)——Vocabulary pool
Lampe—Đèn——Vocabulary pool
funktionieren—Hoạt động, chạy——Vocabulary pool
aus—từ, ra khỏi (giới từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ)——Vocabulary pool
Bevölkerung—Số dân, dân số——Vocabulary pool
Bericht—Bản báo cáo, biên bản——Vocabulary pool
suchen—Tìm kiếm, cố gắng tìm ra——Vocabulary pool
Aufgabe—Nhiệm vụ, công việc được giao——Vocabulary pool
Einheit—Đơn vị (đo lường, tính toán)——Vocabulary pool
ja—vâng, đúng vậy (tiểu từ nhấn mạnh trong câu)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ich habe lange einen Computer für die Arbeit gesucht.

Jetzt habe ich ein Gerät, das leicht zu bedienen ist, und seine praktische Form hilft bei der täglichen Arbeit.

Die Dateien öffnen sich schnell, ohne viele Schritte.

Ich nehme lieber dieses Gerät. Ein kompliziertes Gerät ist mir zu schwer.

Mein Tipp: Wählen Sie einen Computer, der die Arbeit einfacher macht.
Ich habe lange einen Computer für die Arbeit gesucht.

Tôi đã tìm một chiếc máy tính để làm việc rất lâu.

Jetzt habe ich ein Gerät, das leicht zu bedienen ist, und seine praktische Form hilft bei der täglichen Arbeit.

Bây giờ tôi có một thiết bị dễ sử dụng, và kiểu dáng tiện lợi của nó giúp cho công việc hằng ngày.

Die Dateien öffnen sich schnell, ohne viele Schritte.

Các tệp mở ra nhanh, không cần nhiều bước.

Ich nehme lieber dieses Gerät. Ein kompliziertes Gerät ist mir zu schwer.

Tôi thích dùng thiết bị này hơn. Một thiết bị phức tạp thì quá khó với tôi.

Mein Tipp: Wählen Sie einen Computer, der die Arbeit einfacher macht.

Lời khuyên của tôi: hãy chọn một chiếc máy tính làm cho công việc trở nên dễ hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Quá ... / quá mức ... (câu trần thuật, thường với 'zu + Adjektiv')

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Câu trần thuật tiếng Đức đi theo trật tự: chủ ngữ ở vị trí 1, động từ chia ở vị trí 2, phần bổ sung ở cuối. Khi muốn nói một thứ gì đó 'quá ...', ta đặt 'zu' trước tính từ: 'Das ist zu teuer.' Phủ định thì thêm 'nicht': 'Das ist nicht zu teuer.'

Ví dụ

  • Việt Hà sagt: „Zwei Euro für ein Kilo? Das ist zu teuer.“

    Việt Hà nói: “Hai euro một kilo à? Đắt quá.”

  • Sabine sagt: „Diese Tomaten sind nicht zu teuer.“

    Cô Sabine nói: “Cà chua này không đắt.”

Mẫu ngữ pháp

leicht/schwer + zu + Infinitiv

Dễ làm gì đó / khó làm gì đó

Cấu trúc
leicht/schwer + zu + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc: Subjekt + sein + leicht/schwer + zu + Infinitiv. Động từ 'sein' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'zu' giữ nguyên thể và đứng cuối mệnh đề. Dùng để nói một việc dễ hay khó thực hiện: 'Die Aufgabe ist leicht zu verstehen.'

Ví dụ

  • Der neue Computer ist leicht zu bedienen.

    Chiếc máy tính mới này dễ sử dụng.

  • Für Việt Hà ist der lange Bericht schwer zu lesen.

    Với Việt Hà, bản báo cáo dài thì khó đọc.

Mẫu ngữ pháp

etwas (Akk.) + Adjektiv + machen / etwas (Akk.) + zu + Dativ + machen

Chủ động làm cho người hay vật chuyển sang một trạng thái mới

Cấu trúc
etwas (Akk.) + Adjektiv + machen / etwas (Akk.) + zu + Dativ + machen
Giải thích
Động từ 'machen' đứng ở vị trí 2, sau tân ngữ Akkusativ là một tính từ giữ nguyên, không chia đuôi: 'Ich mache die Musik lauter.' Nếu kết quả là danh từ thì dùng 'zu + Dativ': 'Ich mache das Papier zu einem Flugzeug.' Khác với 'werden' (tự trở nên, không do ai tác động).

Ví dụ

  • Việt Hà macht die Tüte voll.

    Việt Hà làm đầy túi.

  • Sabine macht die Tomaten zu einem Salat.

    Cô Sabine làm cà chua thành món salad.

Mẫu ngữ pháp

Ich nehme + N (Akkusativ).

Tôi lấy ... / tôi chọn ... (chốt lựa chọn sau khi cân nhắc)

Cấu trúc
Ich nehme + N (Akkusativ).
Giải thích
Dùng để chốt phương án cuối cùng. 'nehmen' đi với tân ngữ ở cách Akkusativ: den (giống đực), die (giống cái), das (giống trung), einen/eine/ein khi không xác định. Ví dụ: 'Ich nehme den Kaffee.' / 'Ich nehme ein Kilo Tomaten.'

Ví dụ

  • Việt Hà sagt: „Ich nehme ein Kilo Tomaten.“

    Việt Hà nói: “Tôi lấy một kilo cà chua.”

  • Sabine fragt: „Was nimmst du?“ – „Ich nehme die billigeren.“

    Cô Sabine hỏi: “Bạn lấy gì?” – “Tôi lấy loại rẻ hơn.”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở sạp chợ: đắt quá — chọn loại rẻ hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.